Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: Liên quan đến sự tồn tại hoặc sự sống còn; mang tính sống còn
Trong ngữ cảnh: Tàn phá; gây thiệt hại cực lớn
Trong ngữ cảnh: Cắt giảm mạnh (ngân sách, giá cả, v.v.)
Trong ngữ cảnh: Mang tính đột phá; có tính tiên phong
Trong ngữ cảnh: Không bị kiểm soát; để mặc cho diễn biến
Trong ngữ cảnh: Gây nguy hiểm cho; làm tổn hại
Trong ngữ cảnh: Không thể định lượng được; khó ước tính
Trong ngữ cảnh: Làm nền tảng cho; chống đỡ
Trong ngữ cảnh: Tính bền vững; khả năng duy trì lâu dài
Trong ngữ cảnh: Ngăn chặn; tránh được (thảm họa, v.v.)
Trong ngữ cảnh: Quỹ đạo phát triển; xu hướng
Trong ngữ cảnh: Lưu ý; lắng nghe (lời khuyên hoặc cảnh báo)
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
To be equivalent to; to result in.
Tương đương với; có nghĩa là
Used to say that it is not yet certain whether something will happen or be true.
vẫn còn phải chờ xem; chưa biết được
Basic research that aims to improve scientific theories for better understanding of a subject.
nghiên cứu cơ bản
To be badly affected by something.
chịu đòn giáng nặng nề
A branch of physics that uses mathematical models and abstractions to understand the nature of subatomic particles, as opposed to experimental physics.
Lý thuyết hạt
A committee of experts who evaluate research proposals and decide how funding should be allocated.
Hội đồng xét duyệt cấp vốn
The path followed by a projectile or, metaphorically, the course of development of a situation or trend.
Quỹ đạo phát triển / Xu hướng