Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: định giá, sự đánh giá giá trị của một tài sản hoặc công ty
Trong ngữ cảnh: có lý do chính đáng, hợp lý
Trong ngữ cảnh: cơ sở hạ tầng, cơ sở vật chất
Trong ngữ cảnh: sự phụ thuộc, sự dựa dẫm
Trong ngữ cảnh: kích hoạt, gây ra
Trong ngữ cảnh: nhà phân tích
Trong ngữ cảnh: làm gia tăng, làm tăng cao (đặc biệt là cảm xúc hoặc hiệu quả)
Trong ngữ cảnh: lạm phát
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
A rapid and large-scale selling of securities or commodities, causing a sharp decline in prices.
bán tháo, bán tháo hoảng loạn
A rapid rise in US technology stock equity valuations fueled by investments in Internet-based companies in the late 1990s.
bong bóng dot-com, bong bóng internet
The proportion of a loan that is charged as interest to the borrower, typically expressed as an annual percentage.
lãi suất
To reduce speed or activity; to make something happen more slowly.
làm chậm lại, giảm tốc độ, trì hoãn