EN: The Present Perfect Tense ('has confirmed') is used here to describe a past action that has strong relevance to the present moment, often used in news reporting to introduce fresh information.
Tiếng Việt: Thì hiện tại hoàn thành (has confirmed) được dùng ở đây để mô tả một hành động xảy ra trong quá khứ nhưng có liên quan chặt chẽ đến hiện tại, thường được dùng trong tin tức để giới thiệu thông tin mới nhất.
The tech giant has announced a new software update.
Gã khổng lồ công nghệ này đã công bố một bản cập nhật phần mềm mới.
EN: Noun Clause as Object: The conjunction 'that' introduces a noun clause ('that its new Edge 70 Max smartphone will launch...') which functions as the direct object of the verb 'confirmed'.
Tiếng Việt: Mệnh đề danh từ làm tân ngữ: liên từ 'that' dẫn dắt một mệnh đề danh từ (that its new Edge 70 Max smartphone will launch...) và đóng vai trò là tân ngữ trực tiếp của động từ 'confirmed' trong câu.
She believes that the project will succeed.
Cô ấy tin rằng dự án này sẽ thành công.
EN: India is one of the world's largest and fastest-growing smartphone markets. Many global tech brands choose India for major product launches to capture its massive, tech-savvy consumer base.
Tiếng Việt: Ấn Độ là một trong những thị trường điện thoại thông minh lớn nhất và tăng trưởng nhanh nhất thế giới. Nhiều thương hiệu công nghệ toàn cầu chọn tổ chức các sự kiện ra mắt sản phẩm lớn tại Ấn Độ để thu hút lượng người tiêu dùng đông đảo và đam mê công nghệ tại đây.
EN: Present Perfect Tense (has/have + past participle) is used here to describe an action that happened at an unspecified time in the past, emphasizing the current state of completion or relevance to the present.
Tiếng Việt: Thì hiện tại hoàn thành (has/have + quá khứ phân từ) ở đây được dùng để diễn tả một hành động đã xảy ra tại một thời điểm không xác định trong quá khứ, nhấn mạnh trạng thái hoàn thành của hành động đó hoặc mối liên hệ với hiện tại.
The developer has released a new software update.
Các nhà phát triển đã phát hành bản cập nhật phần mềm mới.
EN: The preposition 'before' is used to indicate that an event occurs prior to a specific point in time or another event.
Tiếng Việt: Giới từ 'before' (trước) được dùng để diễn tả một sự việc xảy ra trước một mốc thời gian cụ thể hoặc trước một sự việc khác.
Please submit the report before the deadline.
Vui lòng nộp báo cáo trước thời hạn.
EN: The passive structure 'be expected to + verb' is used to express what people believe will happen in the future based on current information or evidence.
Tiếng Việt: Cấu trúc bị động 'be expected to + động từ nguyên thể' được dùng để diễn tả những điều người ta dự đoán sẽ xảy ra trong tương lai dựa trên thông tin hoặc bằng chứng hiện tại (nghĩa là 'được dự kiến sẽ...').
The new model is expected to launch next month.
Mẫu xe mới dự kiến sẽ được ra mắt vào tháng tới.
EN: The superlative adjective 'the most powerful' is used to compare three or more things, indicating that the subject has the highest degree of that quality.
Tiếng Việt: Tính từ so sánh nhất 'the most powerful' (mạnh mẽ nhất) được dùng để so sánh từ ba sự vật trở lên, biểu thị chủ thể đạt mức độ cao nhất về đặc tính đó.
This is the most expensive laptop in the store.
Đây là chiếc laptop đắt nhất trong cửa hàng.
EN: In the tech industry, 'lineup' refers to a range of products that a company has to offer. Smartphone manufacturers often release multiple versions under one family name (like 'Edge 70') to target different price points and consumer needs.
Tiếng Việt: Trong ngành công nghệ, 'lineup' dùng để chỉ một loạt sản phẩm mà công ty tung ra (đội hình sản phẩm/dòng sản phẩm). Các nhà sản xuất điện thoại thông minh thường phát hành nhiều phiên bản dưới cùng một tên dòng sản phẩm (như 'Edge 70') để phục vụ các mức giá và nhu cầu người tiêu dùng khác nhau.
EN: The future tense with 'will' is used to express future facts, predictions, or intentions. Here, 'will run' indicates a future capability or state of the smartphone.
Tiếng Việt: Thì tương lai đơn với 'will' được dùng để diễn tả dự đoán, sự thật hoặc ý định trong tương lai. Ở đây, 'will run' biểu thị trạng thái hoạt động hoặc chức năng trong tương lai của điện thoại thông minh.
The new model will launch next month.
Mẫu mới sẽ được ra mắt vào tháng tới.
EN: Non-defining relative clauses (introduced by 'which' after a comma) provide extra, non-essential information about a noun. If removed, the main sentence still makes complete sense.
Tiếng Việt: Mệnh đề quan hệ không hạn định (được dẫn dắt bởi 'which' sau dấu phẩy) được dùng để cung cấp thông tin bổ sung, không bắt buộc cho danh từ. Ngay cả khi lược bỏ, nghĩa của mệnh đề chính vẫn trọn vẹn.
He bought a new laptop, which has a very long battery life.
Anh ấy đã mua một chiếc máy tính xách tay mới, mà thời lượng pin rất lâu.
EN: In the tech industry, semiconductor manufacturing processes (like '3nm technology') are key marketing points. Smaller nanometer (nm) sizes indicate more advanced, power-efficient, and powerful processors, which is why brands highlight them to position their devices as 'flagships'.
Tiếng Việt: Trong ngành công nghệ, quy trình sản xuất chất bán dẫn (như 'công nghệ 3 nanomet') là điểm bán hàng tiếp thị quan trọng. Quy trình nanomet (nm) càng nhỏ nghĩa là bộ xử lý càng tiên tiến, tiết kiệm năng lượng và mạnh mẽ hơn. Đây là lý do tại sao các thương hiệu đặc biệt nhấn mạnh điều này để định vị thiết bị của họ là 'flagship'.
EN: The 'so... that...' structure is used to express cause and effect. 'So' is followed by an adjective or adverb to show an extreme degree, and 'that' introduces a clause that explains the result of that extreme degree.
Tiếng Việt: Cấu trúc 'so... that...' được dùng để diễn tả mối quan hệ nhân quả. Sau 'so' là tính từ hoặc trạng từ để chỉ mức độ cực đoan, còn mệnh đề phụ do 'that' dẫn dắt giải thích kết quả do mức độ cực đoan đó mang lại.
The coffee was so hot that I couldn't drink it immediately.
Cà phê này nóng đến mức tôi không thể uống ngay được.
EN: Noun clause as direct object. The verb 'says' is followed by an object clause (with the conjunction 'that' omitted) which functions as the direct object of the main verb, reporting what Motorola claims.
Tiếng Việt: Mệnh đề danh từ đóng vai trò là tân ngữ trực tiếp. Sau động từ 'says' là một mệnh đề tân ngữ (lược bỏ liên từ 'that'), mệnh đề này làm tân ngữ trực tiếp của động từ chính, dùng để thuật lại nội dung mà Motorola tuyên bố.
EN: AnTuTu is a widely recognized Chinese software benchmarking tool commonly used for comparing the performance of smartphones and other devices. Scoring over 3 million points represents an extremely high, next-generation flagship level of performance in the mobile industry.
Tiếng Việt: AnTuTu là phần mềm kiểm tra chuẩn được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp điện thoại thông minh toàn cầu, dùng để đánh giá hiệu năng tổng thể của thiết bị. Đạt hơn 3 triệu điểm trong bài kiểm tra AnTuTu cho thấy thiết bị đó sở hữu hiệu năng cực kỳ mạnh mẽ, thuộc hàng đầu của thế hệ flagship tiếp theo.
EN: The structure 'put + object + in/into + category/position' is used to describe placing or classifying something into a specific group, status, or situation.
Tiếng Việt: Cấu trúc 'put + tân ngữ + in/into + danh mục/vị trí' được dùng để mô tả việc xếp hoặc đặt một thứ gì đó vào một nhóm, trạng thái hoặc hoàn cảnh cụ thể.
Her hard work put her in the top tier of students.
Sự nỗ lực của cô ấy đã đưa cô ấy vào hàng ngũ những sinh viên xuất sắc nhất.
EN: The adverb 'firmly' is used here to modify the prepositional phrase 'in the flagship category', emphasizing a strong, secure, and unquestionable position.
Tiếng Việt: Trạng từ 'firmly' (một cách vững chắc/chắc chắn) ở đây bổ nghĩa cho cụm giới từ 'in the flagship category', dùng để nhấn mạnh rằng một thứ gì đó đang ở một vị thế vững chắc, không thể nghi ngờ và chắc chắn.
The company is now firmly established as a market leader.
Công ty đó giờ đây đã vững chắc thiết lập vị thế dẫn đầu thị trường của mình.
EN: The term 'flagship' originally referred to the ship in a fleet that carries the commanding officer. In modern technology and marketing, it has been adopted to describe the most important, premium, or highest-profile product in a company's lineup.
Tiếng Việt: Từ 'flagship' (chủ lực) ban đầu chỉ con tàu chở chỉ huy trong hạm đội. Trong lĩnh vực công nghệ và tiếp thị hiện đại, từ này được dùng để mô tả sản phẩm chủ lực quan trọng nhất, cao cấp nhất hoặc nổi bật nhất trong dòng sản phẩm của một công ty.
EN: The relative pronoun 'which' is used here in a non-defining relative clause (separated by a comma) to refer back to the entire previous clause ('a display with a 144Hz refresh rate') rather than just the noun preceding it.
Tiếng Việt: Đại từ quan hệ 'which' ở đây được dùng trong mệnh đề quan hệ không hạn định (có dấu phẩy trước), dùng để bổ nghĩa cho cả mệnh đề hoặc khái niệm đứng trước ('màn hình hỗ trợ tốc độ làm tươi 144Hz'), chứ không chỉ danh từ đứng ngay trước nó.
The train was delayed for two hours, which made me late for the meeting.
Chuyến tàu bị trễ hai tiếng, điều này khiến tôi đến họp muộn.
EN: The verb 'make' is used as a causative verb in the pattern 'make + object + adjective' (make animations and scrolling very smooth) to describe causing a state or condition.
Tiếng Việt: Động từ 'make' ở đây được dùng như động từ khiến khiến, sử dụng cấu trúc 'make + tân ngữ + tính từ' (làm cho hoạt ảnh và cuộn trang rất mượt) để mô tả việc gây ra một trạng thái hoặc tình huống nào đó.
The new software makes data entry much easier.
Phần mềm mới này làm cho việc nhập dữ liệu trở nên dễ dàng hơn nhiều.
EN: In the tech industry, '144Hz' refers to the screen refreshing 144 times per second. This high refresh rate was historically exclusive to high-end gaming monitors but has now become a major selling point for premium and flagship smartphones to appeal to mobile gamers and tech enthusiasts.
Tiếng Việt: Trong ngành công nghệ, '144Hz' nghĩa là màn hình làm mới 144 lần mỗi giây. Tốc độ làm mới cao này trước đây chỉ có ở màn hình gaming cao cấp, nhưng hiện nay đã trở thành điểm bán hàng chính của điện thoại thông minh cao cấp và flagship, nhằm thu hút game thủ di động và những người đam mê công nghệ.
EN: The passive voice construction 'will be paired with' is used here to describe how one component (the chipset) is combined or matched with another (RAM). 'Will be' indicates the future tense, and 'paired' is the past participle of the verb 'pair'.
Tiếng Việt: Cấu trúc bị động 'will be paired with' (sẽ được kết hợp với) được dùng ở đây để mô tả cách một thành phần (chipset) kết hợp với một thành phần khác (bộ nhớ). 'will be' diễn tả thì tương lai, còn 'paired' là quá khứ phân từ của động từ 'pair' (ghép cặp).
The white wine will be paired with the seafood dish.
Loại rượu vang trắng này sẽ được kết hợp với các món hải sản.
EN: 'Up to' is a prepositional phrase used to express a maximum limit or quantity. In this context, it indicates that the maximum amount of RAM available is 12GB.
Tiếng Việt: 'up to' là một cụm giới từ dùng để chỉ giới hạn hoặc số lượng tối đa. Trong ngữ cảnh này, nó biểu thị dung lượng tối đa của bộ nhớ có thể lên tới 12GB.
This stadium can hold up to 50,000 people.
Sân vận động này có thể chứa tối đa năm mươi nghìn người.
EN: In the tech industry, RAM (Random Access Memory) capacity is a major selling point for smartphones. Offering 'up to 12GB' of RAM is a specification typically reserved for high-end or 'flagship' devices, as it allows for heavy multitasking and demanding mobile gaming.
Tiếng Việt: Trong ngành công nghệ, dung lượng RAM (bộ nhớ truy cập ngẫu nhiên) là điểm bán hàng chính của điện thoại thông minh. Việc cung cấp bộ nhớ 'lên đến 12GB' thường là thông số của các thiết bị cao cấp hoặc 'flagship', vì điều này hỗ trợ đa nhiệm nặng và game di động có tải cao.
EN: The infinitive phrase 'To keep...' is used at the beginning of the sentence to express purpose (meaning 'in order to'). It is followed by a comma when placed at the start of a sentence.
Tiếng Việt: Khi cụm động từ nguyên mẫu 'To + động từ nguyên thể' đứng đầu câu, nó được dùng để chỉ mục đích (nghĩa là 'để làm gì'). Khi cụm động từ nguyên mẫu đứng đầu câu, thường có dấu phẩy ngăn cách với mệnh đề chính.
To pass the exam, she studied every night.
Để vượt qua kỳ thi, cô ấy học bài mỗi tối.
EN: The verb 'keep' is a causative-like verb that takes an object followed by an adjective as an object complement (keep + object + adjective) to describe the state resulting from the action.
Tiếng Việt: Động từ 'keep' (giữ) được theo sau bởi tân ngữ, rồi đến tính từ làm bổ ngữ cho tân ngữ (keep + tân ngữ + tính từ), dùng để mô tả trạng thái do hành động đó gây ra.
Please keep the door open.
Hãy để cửa xe mở.
EN: In modern smartphone marketing, thermal management terms like 'vapour chamber' (VC) cooling have transitioned from specialized PC hardware jargon to mainstream consumer tech specifications, as mobile gaming demands high performance without overheating.
Tiếng Việt: Trong tiếp thị điện thoại thông minh hiện đại, các thuật ngữ quản lý nhiệt như làm mát bằng 'buồng hơi' (VC) đã chuyển từ thuật ngữ phần cứng PC chuyên nghiệp thành chỉ số thông số kỹ thuật của các sản phẩm công nghệ tiêu dùng chủ đạo, vì game di động ngày càng đòi hỏi hiệu suất xử lý cao và ít tỏa nhiệt.
EN: The subject pattern 'One of the + plural noun' takes a singular verb because the true subject is 'One'. In this sentence, 'One of the most impressive features' is followed by the singular verb 'is'.
Tiếng Việt: Trong cấu trúc 'One of the + danh từ số nhiều' (một trong những... nhất), chủ ngữ là 'One' số ít, do đó động từ theo sau phải ở số ít. Trong câu này, 'One of the most impressive features' được theo sau bởi động từ số ít 'is'.
One of my favorite books is missing from the shelf.
Một trong những cuốn sách tôi thích nhất đã biến mất khỏi giá sách.
EN: Non-defining relative clauses are introduced by a comma followed by a relative pronoun like 'which'. They provide extra, non-essential information about the preceding noun (here, 'the massive 7,100mAh battery').
Tiếng Việt: Mệnh đề quan hệ không xác định (Non-defining relative clauses) được ngăn cách bằng dấu phẩy và được dẫn dắt bởi đại từ quan hệ (như 'which'). Nó được dùng để cung cấp thông tin bổ sung, không bắt buộc cho tiền ngữ (ở đây là 'the massive 7,100mAh battery').
He bought a new laptop, which cost him a fortune.
Anh ấy đã mua một chiếc laptop mới, thứ đã khiến anh ấy tốn một khoản tiền lớn.
EN: In the smartphone industry, battery capacity is measured in milliampere-hours (mAh). A capacity of 7,100mAh is exceptionally large for a standard smartphone (where 4,500mAh to 5,000mAh is typical), highlighting the 'massive' nature of this feature as a major selling point in tech marketing.
Tiếng Việt: Trong ngành công nghiệp điện thoại thông minh, dung lượng pin được đo bằng miliampe giờ (mAh). So với điện thoại thông minh thông thường (thường từ 4.500mAh đến 5.000mAh), dung lượng 7.100mAh là cực kỳ lớn, điều này làm nổi bật rằng đặc điểm 'massive' (khổng lồ) là một điểm bán hàng rất hấp dẫn trong tiếp thị sản phẩm công nghệ.
EN: Apposition (Noun Phrase in Apposition): 'a feature...' is a noun phrase placed next to 'magnetic wireless charging' to explain or describe it. It acts as an explanatory modifier without needing a relative pronoun like 'which is'.
Tiếng Việt: Đồng vị ngữ (danh từ đồng vị): 'a feature...' là một cụm danh từ, đặt ngay sau 'magnetic wireless charging' (sạc không dây từ tính) để giải thích hoặc bổ sung cho danh từ đó. Cấu trúc này không cần dùng đại từ quan hệ (như which is) vẫn đạt được hiệu quả bổ nghĩa.
The company released its new tablet, a device designed specifically for digital artists.
Công ty đã ra mắt một chiếc máy tính bảng mới, một thiết bị được thiết kế dành riêng cho các nghệ sĩ kỹ thuật số.
EN: Relative Clause with Passive Voice: 'that is usually found...' is a defining relative clause modifying 'a feature'. The passive voice 'is found' is used to indicate where this feature typically exists or is seen.
Tiếng Việt: Mệnh đề quan hệ và thể bị động: 'that is usually found...' là mệnh đề quan hệ hạn định, dùng để bổ nghĩa cho danh từ đứng trước 'a feature'. Trong đó, thể bị động 'is found' (được tìm thấy/tồn tại) dùng để chỉ tính năng này thường xuất hiện trên những thiết bị nào.
This is a problem that is commonly solved with simple software updates.
Đây là một vấn đề thường có thể giải quyết bằng cách cập nhật phần mềm đơn giản.
EN: Magnetic wireless charging was popularized globally by Apple's 'MagSafe' technology introduced with the iPhone 12. In the Android smartphone market, this feature has traditionally been exclusive to premium flagship models due to the extra cost of magnets and specialized coils. Its inclusion in mid-to-high-end devices represents a significant selling point.
Tiếng Việt: Công nghệ sạc không dây từ tính ban đầu được biết đến rộng rãi nhờ công nghệ 'MagSafe' do Apple (Táo Khuyết) giới thiệu trong dòng iPhone 12. Trên thị trường điện thoại thông minh Android, do chi phí phát sinh của nam châm và cuộn dây đặc biệt, tính năng này theo truyền thống chỉ là trang bị độc quyền của các mẫu flagship cao cấp. Vì vậy, nếu tính năng này xuất hiện trên điện thoại tầm trung-cao, nó sẽ là điểm bán hàng rất hấp dẫn đối với người tiêu dùng.
EN: The conjunction 'although' is used to introduce a subordinate clause of concession, showing a contrast. Unlike in Chinese where 'although' (雖然) and 'but' (但是) are often used together, in English, 'although' and 'but' cannot be used in the same sentence. Only one conjunction is needed.
Tiếng Việt: Liên từ phụ thuộc "although" (mặc dù) được dùng để mở đầu một mệnh đề trạng ngữ chỉ sự nhượng bộ, nhằm thể hiện sự tương phản. Khác với thói quen trong tiếng Việt thường kết hợp "mặc dù" với "nhưng", trong tiếng Anh, "although" và "but" không thể xuất hiện cùng lúc trong một câu; chỉ cần dùng một trong hai liên từ đó là đủ.
Although it was raining heavily, they decided to go for a walk.
Mặc dù trời mưa rất to, họ vẫn quyết định đi dạo.
EN: The verb 'suggest' is followed by a noun clause starting with 'that' (which can be omitted in informal contexts) to express an opinion, implication, or indication based on evidence.
Tiếng Việt: Động từ 'suggest' (cho thấy, gợi ý) có thể theo sau bởi mệnh đề danh từ được dẫn dắt bởi 'that' (trong ngữ cảnh không trang trọng có thể lược bỏ 'that'), dùng để diễn đạt suy luận, quan điểm hoặc hàm ý dựa trên bằng chứng.
Recent studies suggest that eating breakfast improves concentration.
Nghiên cứu gần đây cho thấy ăn sáng có thể cải thiện sự tập trung.
Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: xác nhận, khẳng định
Trong ngữ cảnh: thông số kỹ thuật, chi tiết kỹ thuật
Trong ngữ cảnh: tiên tiến, cao cấp
Trong ngữ cảnh: danh mục, phạm trù
Trong ngữ cảnh: hoạt ảnh, hình ảnh động
Trong ngữ cảnh: hiệu năng, sự thể hiện
Trong ngữ cảnh: khổng lồ, to lớn
Trong ngữ cảnh: đối thủ cạnh tranh, đối thủ
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
The group of products that are the most important, advanced, or expensive of a brand.
Phân khúc cao cấp
The number of times a screen updates its image per second, measured in Hertz (Hz).
Tần số quét màn hình
A highly efficient heat-dissipation technology used in electronics, using liquid and vapor to spread heat.
Hệ thống tản nhiệt buồng hơi / Tản nhiệt buồng chân không
The amount of time a device can run before its battery needs to be recharged.
Thời lượng pin