The group of products that are the most important, advanced, or expensive of a brand.
phân khúc cao cấp nhất
Giải thích: "Flagship" ban đầu có nghĩa là "soái hạm" trong hải quân, trong lĩnh vực kinh doanh và công nghệ, nó được dùng để mô tả sản phẩm cao cấp nhất, tiên tiến nhất hoặc quan trọng nhất của một thương hiệu. "Flagship category" chỉ phân khúc sản phẩm được định vị ở mức cao cấp nhất của thương hiệu hoặc thị trường đó.
Ví dụ: With its high-end processor and premium camera, this phone belongs to the flagship category.
The number of times a screen updates its image per second, measured in Hertz (Hz).
tốc độ làm tươi màn hình
Giải thích: Đây là một thuật ngữ chuyên ngành công nghệ, chỉ số lần màn hình cập nhật hình ảnh trong mỗi giây. Tốc độ làm tươi càng cao (như 120Hz hoặc 144Hz), hình ảnh cuộn và hoạt ảnh trông càng mượt mà, đặc biệt phù hợp cho chơi game và xem video chuyển động.
Ví dụ: A higher refresh rate makes mobile gaming feel much smoother.
A highly efficient heat-dissipation technology used in electronics, using liquid and vapor to spread heat.
hệ thống tản nhiệt buồng hơi / hệ thống tản nhiệt khoang hơi
Giải thích: Đây là một công nghệ tản nhiệt hiệu quả cao. Sử dụng chu trình vật lý chất lỏng bốc hơi khi gặp nhiệt và ngưng tụ khi gặp lạnh bên trong khoang chân không, giúp truyền nhiệt lượng do bộ xử lý tạo ra một cách đồng đều và nhanh chóng, thường thấy trong các điện thoại chơi game hoặc máy tính cao cấp.
Ví dụ: The smartphone includes a vapour chamber cooling system to prevent overheating during intense gaming sessions.
The amount of time a device can run before its battery needs to be recharged.
thời lượng pin
Giải thích: Được tạo thành từ "battery" (pin) và "life" (tuổi thọ/sự sống), đây là một cụm từ kết hợp phổ biến. Trong ngữ cảnh thiết bị điện tử, nó không chỉ tổng thời gian trước khi pin hỏng, mà là "thời gian sử dụng được sau mỗi lần sạc đầy".
Ví dụ: The new model is praised for its excellent battery life, lasting up to two days on a single charge.