Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: Người nội trợ, người phụ nữ/người đàn ông chủ yếu phụ trách việc quản lý công việc nhà
Trong ngữ cảnh: Buộc vào, dán vào, kết nối
Trong ngữ cảnh: Thói quen hàng ngày, công việc thường lệ
Trong ngữ cảnh: Nắm bắt, nắm chặt
Trong ngữ cảnh: Phân loại, sắp xếp thành các nhóm
Trong ngữ cảnh: Thuộc về giác quan, cảm giác
Trong ngữ cảnh: Tự động hóa
Trong ngữ cảnh: Điều chỉnh, thích nghi (để phù hợp với sự thay đổi)
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
Work that involves generating, labeling, or processing data to train artificial intelligence systems.
Lao động dữ liệu
Progressing gradually from one stage to the next; in a detailed and orderly sequence.
Từng bước một, tuần tự
Artificial intelligence that is integrated into physical systems, such as robots, allowing them to interact with the physical world.
Trí tuệ nhân tạo vật lý
An event or activity that is perceived through the senses (sight, hearing, touch, smell, or taste).
Trải nghiệm giác quan