Business TripĐi công tác
Xem trước âm thanh hoàn chỉnh
0:00
0:00
#1
Good morning, Emma. Do you have a moment to discuss our trip?
Chào buổi sáng, Emma. Bạn có chút thời gian để thảo luận về chuyến đi của chúng ta không?
#2
Good morning, Tom. Yes, I was just looking at the itinerary.
Chào buổi sáng, Tom. Vâng, tôi vừa mới xem lịch trình.
#3
Great. We need to finalize the travel arrangements by Friday.
Tuyệt vời. Chúng ta cần hoàn tất các sắp xếp cho chuyến đi trước thứ Sáu.
#4
I agree. The client meeting in Chicago is on Tuesday next week.
Tôi đồng ý. Cuộc họp với khách hàng ở Chicago là vào thứ Ba tuần tới.
#5
I have already booked our flights. We depart on Monday morning.
Tôi đã đặt vé máy bay của chúng ta rồi. Chúng ta sẽ khởi hành vào sáng thứ Hai.
#6
Perfect. Have you found a hotel that is close to the client's office?
Tuyệt vời. Bạn đã tìm được khách sạn nào gần văn phòng khách hàng chưa?
#7
I have checked a few options near downtown Chicago.
Tôi đã kiểm tra một vài lựa chọn gần trung tâm thành phố Chicago.
#8
That sounds good. I think we should stay somewhere with a meeting room.
Nghe hay đấy. Tôi nghĩ chúng ta nên ở nơi nào đó có phòng họp.
#9
Good idea. I will book the Grand Plaza Hotel because it has conference facilities.
Ý kiến hay đấy. Tôi sẽ đặt khách sạn Grand Plaza vì ở đó có cơ sở vật chất cho hội nghị.
#10
I have been there before, and the service was excellent.
Tôi đã từng đến đó trước đây, và dịch vụ rất tuyệt vời.
#11
Now, let's talk about the expense report. What is our budget?
Bây giờ, chúng ta hãy nói về báo cáo chi phí. Ngân sách của chúng ta là bao nhiêu?
#12
The total budget for this trip has been set at three thousand dollars.
Tổng ngân sách cho chuyến đi này đã được ấn định là ba nghìn đô la.
#13
We should keep all receipts because they are needed for the expense report.
Chúng ta nên giữ lại tất cả hóa đơn vì chúng cần thiết cho báo cáo chi phí.
#14
Of course. I will create a shared folder for all our documents.
Tất nhiên rồi. Tôi sẽ tạo một thư mục chia sẻ cho tất cả tài liệu của chúng ta.
#15
What about the client presentation? I have been preparing the slides this week.
Còn bài thuyết trình cho khách hàng thì sao? Tuần này tôi đã và đang chuẩn bị các trang trình chiếu.
#16
I was reviewing your draft yesterday, and it looks very professional.
Hôm qua tôi đang xem lại bản thảo của bạn, nó trông rất chuyên nghiệp.
#17
Thank you, Tom. I want to make a strong impression on the client.
Cảm ơn anh, Tom. Tôi muốn tạo ấn tượng mạnh với khách hàng.
#18
I am sure we will. If we prepare well, the meeting will go smoothly.
Tôi chắc chắn chúng ta sẽ làm được. Nếu chúng ta chuẩn bị kỹ lưỡng, cuộc họp sẽ diễn ra suôn sẻ.
#19
Agreed. Let's finalize everything by Thursday so we are fully ready.
Đồng ý. Hãy chốt mọi thứ trước thứ Năm để chúng ta có sự chuẩn bị đầy đủ nhất.
#20
Sounds like a plan. I will send you the updated itinerary this afternoon.
Nghe có vẻ là một kế hoạch hay. Tôi sẽ gửi cho bạn lịch trình đã cập nhật vào chiều nay.