Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: lịch trình chuyến đi; hành trình
Trong ngữ cảnh: chốt; hoàn tất; ấn định
Trong ngữ cảnh: sự sắp xếp; công tác chuẩn bị
Trong ngữ cảnh: khởi hành; xuất phát
Trong ngữ cảnh: cơ sở vật chất; trang thiết bị
Trong ngữ cảnh: chi phí; chi tiêu
Trong ngữ cảnh: ngân sách
Trong ngữ cảnh: hóa đơn, biên lai
Trong ngữ cảnh: bài thuyết trình; báo cáo
Trong ngữ cảnh: chuyên nghiệp
Trong ngữ cảnh: ấn tượng
Trong ngữ cảnh: trôi chảy; suôn sẻ
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
To examine or consider something.
Xem xét; cân nhắc
Used to show that you agree with a suggestion.
Nghe có vẻ hay đấy; quyết định vậy đi
To cause someone to have a strong positive opinion of you.
Tạo ấn tượng mạnh mẽ
To happen without any problems or difficulties.
Diễn ra suôn sẻ
A formal document used to track and request reimbursement for business-related spending.
Báo cáo chi phí / Phiếu thanh toán chi phí
Individual pages of a digital presentation, such as those created in PowerPoint or Keynote.
Trang trình chiếu / Slide
A preliminary or unfinished version of a document or plan.
Bản thảo / Bản nháp