Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: chương trình nghị sự; nội dung cuộc họp
Trong ngữ cảnh: tiến độ; sự tiến triển
Trong ngữ cảnh: thời hạn, hạn chót
Trong ngữ cảnh: bị trì hoãn; bị chậm trễ
Trong ngữ cảnh: lỗi (chương trình máy tính)
Trong ngữ cảnh: tóm tắt; tổng kết
Trong ngữ cảnh: Bản thảo; bản nháp
Trong ngữ cảnh: Hiệu quả; năng suất
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
A specific task or activity that needs to be completed.
Mục hành động; công việc cần làm
An action or a meeting that is done to continue or complete something.
Tiếp theo; theo dõi
Expected or required to be submitted or finished by next month.
Hết hạn vào tháng tới
To arrive at a place, especially a workplace.
Đến; đi làm
An error, flaw, or fault in a computer program or system that causes it to produce an incorrect or unexpected result.
Lỗi chương trình / Lỗi phần mềm
To finish a task or project by the time it is required or expected.
Kịp thời hạn / Hoàn thành đúng hạn
A preliminary version of a piece of writing or a document that is not yet final.
Bản thảo / Bản nháp