The Spooky Bedtime StoryTruyện kể trước giờ đi ngủ rùng rợn
Xem trước âm thanh hoàn chỉnh
0:00
0:00
Khóa học đề xuất
Đánh giá của học viên
Viết đánh giá
Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: đáng sợ, kinh khủng
Trong ngữ cảnh: thì thầm, nói nhỏ
Trong ngữ cảnh: với tay ra
Trong ngữ cảnh: cái chăn, mền
Trong ngữ cảnh: kỳ lạ, xa lạ
Trong ngữ cảnh: thức giấc, tỉnh táo
Trong ngữ cảnh: tiếng gõ
Trong ngữ cảnh: cành cây
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
The time at which one usually goes to bed.
Giờ đi ngủ
To move from a lying position to a sitting position.
Ngồi dậy
Very easy to hear and understand.
Rõ ràng rành mạch
Used to say that the same thing was true for the other person.
Cậu cũng vậy