Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: nhận thấy, nhận ra sự tồn tại hoặc thay đổi của một sự vật nào đó
Trong ngữ cảnh: nghĩ rằng, đoán rằng (thường dùng khi miễn cưỡng đồng ý với quan điểm của ai đó)
Trong ngữ cảnh: nướng (bánh ngọt, bánh mì, v.v.)
Trong ngữ cảnh: có màu sắc rực rỡ, đầy màu sắc
Trong ngữ cảnh: vui vẻ, làm cho người ta cảm thấy phấn khởi
Trong ngữ cảnh: mùi, hương vị
Trong ngữ cảnh: món quà
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
To pay a short, often unannounced visit to a person or place.
Ghé thăm, dừng chân ngắn
To make a place or person clean and tidy.
Dọn dẹp, chỉnh đốn
To feel pleased and excited about something that is going to happen.
Mong đợi, trông chờ