Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: nhấn mạnh, làm nổi bật tầm quan trọng hoặc mức độ nghiêm trọng của điều gì đó
Trong ngữ cảnh: tính dễ bị tổn thương, sự mong manh, chỉ trạng thái dễ bị ảnh hưởng tiêu cực bởi điều gì đó
Trong ngữ cảnh: dễ bị ảnh hưởng, dễ nhiễm bệnh
Trong ngữ cảnh: bệnh truyền nhiễm, sự lây lan qua tiếp xúc
Trong ngữ cảnh: bất thường, trái với quy luật thông thường
Trong ngữ cảnh: hội tụ, giao thoa, chỉ việc nhiều yếu tố xảy ra cùng lúc và tạo ra tác động
Trong ngữ cảnh: nhà dịch tễ học
Trong ngữ cảnh: mầm bệnh (như vi khuẩn hoặc virus)
Trong ngữ cảnh: thuộc về nhân khẩu học, đặc điểm dân số
Trong ngữ cảnh: thuộc về hậu cần, logistics, chỉ quá trình tổ chức các hoạt động phức tạp
Trong ngữ cảnh: làm giảm nhẹ, giảm bớt (tác động tiêu cực)
Trong ngữ cảnh: Cực kỳ quan trọng, cấp bách
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
A place or situation that favors the development or spread of something (usually something negative).
Nơi sinh sôi, ổ dịch
In a very small or restricted space, often in close proximity to others.
Không gian chật hẹp, cự ly gần
People who are showing physical or mental signs of a particular disease.
Cá nhân có triệu chứng
Very clear, direct, and often unpleasant things that make you remember a fact or situation.
Lời nhắc nhở phũ phàng, cảnh báo rõ ràng
To have to deal with a difficult or unpleasant situation.
Phải đối mặt, phải giải quyết (khó khăn)