Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: Tính dễ tổn thương, chỉ đặc tính dễ bị hư hại hoặc sụp đổ của một hệ thống.
Trong ngữ cảnh: Bị phớt lờ, không được chú ý hoặc quan tâm đến.
Trong ngữ cảnh: Sự khéo léo, tài trí, chỉ sự thông minh sáng tạo trong việc giải quyết các vấn đề phức tạp.
Trong ngữ cảnh: Gia tăng nhanh chóng, lan rộng, chỉ sự tăng trưởng nhanh về số lượng.
Trong ngữ cảnh: Tối thượng, quan trọng nhất.
Trong ngữ cảnh: Vết nứt, sự chia rẽ, ẩn dụ cho những khoảng cách sâu sắc trong xã hội hoặc các mối quan hệ.
Trong ngữ cảnh: Lấy... làm tiền đề, giả định trước.
Trong ngữ cảnh: Sự điều chỉnh lại, sự xem xét lại, chỉ việc sửa đổi các quan niệm hoặc tiêu chuẩn.
Trong ngữ cảnh: Vượt qua, vượt ra ngoài giới hạn hoặc phạm vi thông thường.
Trong ngữ cảnh: Đầy (vấn đề, nguy hiểm hoặc lo lắng).
Trong ngữ cảnh: Điều cấp thiết, nghĩa vụ, chỉ hành động bắt buộc phải thực hiện.
Trong ngữ cảnh: Không đồng nhất, đa dạng, được tạo thành từ các thành phần khác nhau.
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
To reveal or uncover something that was previously hidden or secret.
Tiết lộ, phơi bày.
To receive the worst part of something unpleasant or harmful.
Chịu ảnh hưởng nặng nề nhất, đứng mũi chịu sào.
A decisive test in which a single factor determines the overall quality or condition of something.
Phép thử quyết định, bài kiểm tra mang tính quyết định.
An implicit agreement among the members of a society to cooperate for social benefits.
Khế ước xã hội.
The quality of being extremely thorough, exhaustive, and accurate in scientific research.
Tính nghiêm ngặt trong khoa học.
A newly identified or mutated infectious agent that has not been previously seen in a specific population.
Tác nhân gây bệnh mới
Based on valid, logical, and scientifically accurate principles of epidemiology.
Hợp lý về mặt dịch tễ học
The total amount of emotional or mental damage or suffering caused by a particular event.
Tổn thất tâm lý / Cái giá về tâm lý
Personnel who perform services that are vital to the maintenance of safety, health, and essential operation of society.
Công nhân thiết yếu
The underlying technology or basic structure used to develop and manufacture a vaccine.
Nền tảng vắc-xin
The fundamental structure or essential parts of a system of government.
Cấu trúc cốt lõi của quản trị / Hệ thống quản trị