Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: Liên tục và không suy giảm, thường dùng để chỉ những điều khó chịu.
Trong ngữ cảnh: Không liên tục, lúc có lúc không
Trong ngữ cảnh: Làm cho việc gì đó trở nên cần thiết, đáng để (thực hiện một hành động nào đó).
Trong ngữ cảnh: (Sự) thiếu hụt, không đủ (về dinh dưỡng hoặc chức năng của cơ thể).
Trong ngữ cảnh: Phù hợp với, nhất quán với.
Trong ngữ cảnh: Nuôi dưỡng, cung cấp chất dinh dưỡng.
Trong ngữ cảnh: sơ bộ, chuẩn bị trước
Trong ngữ cảnh: Tạm thời, mang tính tạm thời.
Trong ngữ cảnh: (Sự) hấp thụ (chất dinh dưỡng, chất lỏng, v.v.).
Trong ngữ cảnh: Đại tu, cải tổ toàn diện (ở đây chỉ việc điều chỉnh lớn thói quen sinh hoạt).
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
To move or act with great difficulty due to exhaustion or lack of motivation.
Kiệt sức lết qua ngày dài
Similar to what has just been mentioned.
Những thứ tương tự như vậy
To accept a particular job or responsibility.
Đảm nhận (công việc, trách nhiệm)
A scientific examination of a sample of blood.
Xét nghiệm máu
A subsequent meeting with a professional to monitor progress or review results.
Tái khám, hẹn theo dõi
The act of extracting blood from a vein, typically for laboratory testing.
lấy máu
The specific symptoms and physical signs that a patient shows to a healthcare provider.
biểu hiện lâm sàng
The concentration or amount of a specific substance (such as hormones, minerals, or sugar) in the blood.
nồng độ / chỉ số (trong máu)
Carrying great significance or revealing important information about a situation.
có ý nghĩa quan trọng / tiết lộ nhiều điều