Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: đơn gen (bệnh hoặc đặc điểm do đột biến ở một gen duy nhất gây ra)
Trong ngữ cảnh: trở ngại, vật cản
Trong ngữ cảnh: ranh giới, tiêu chuẩn, ngưỡng
Trong ngữ cảnh: tỷ lệ phổ biến, mức độ lan rộng
Trong ngữ cảnh: vượt qua, vượt ra ngoài phạm vi của...
Trong ngữ cảnh: diễn ngôn, thảo luận, đối thoại
Trong ngữ cảnh: công bằng, hợp lý
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
A medical procedure used to analyze the genetics of an embryo prior to implantation in the uterus.
Xét nghiệm di truyền tiền làm tổ
A branch of medicine that deals with the prevention, diagnosis, and management of reproductive problems.
Y học sinh sản
A system of rules, laws, and regulations established by a government or authority to govern a specific activity.
Khung pháp lý, hệ thống quy định
Communication, discussion, or debate on issues of public interest or concern.
Luận thuyết công chúng, thảo luận đại chúng