EN: The parenthetical contrastive structure 'A, rather than B,' is used to emphasize that 'A' is the actual case, while 'B' is rejected or less important. It is often placed between the subject and the verb, or between the verb and the object, requiring commas on both sides when used parenthetically.
Tiếng Việt: Cấu trúc so sánh chèn "A, rather than B," (là A chứ không phải B) được sử dụng để nhấn mạnh rằng A mới là thực tế, trong khi B bị loại trừ hoặc chỉ là thứ yếu. Khi được sử dụng như một thành phần chèn, nó thường được đặt giữa chủ ngữ và động từ, hoặc giữa động từ và tân ngữ, và cần có dấu phẩy ở cả hai bên.
The company's success is driven by innovative technology, rather than aggressive marketing, to secure long-term growth.
Thành công của công ty được thúc đẩy bởi công nghệ đổi mới chứ không phải do tiếp thị rầm rộ, nhằm đảm bảo sự tăng trưởng lâu dài.
EN: The verb 'constitute' is a formal alternative to 'be' or 'make up', used to define what something is or what elements form a whole. It is highly common in academic and legal registers.
Tiếng Việt: Động từ "constitute" là một từ thay thế trang trọng cho "be" (là) hoặc "make up" (tạo thành), được sử dụng để định nghĩa bản chất của một thứ gì đó hoặc những yếu tố nào cấu thành nên tổng thể. Từ này rất phổ biến trong văn phong học thuật và pháp lý.
These minor infractions do not constitute a material breach of the contract.
Những vi phạm nhỏ này không cấu thành sự vi phạm hợp đồng nghiêm trọng.
EN: The present perfect tense 'has revealed' is used to introduce recent research findings that have ongoing relevance and validity in the present scientific discourse.
Tiếng Việt: Thì hiện tại hoàn thành "has revealed" (đã tiết lộ/cho thấy) được sử dụng để giới thiệu các phát hiện của nghiên cứu gần đây, những phát hiện này vẫn tiếp tục có liên quan và có giá trị trong các thảo luận khoa học hiện tại.
Recent data has revealed that global temperatures are rising faster than previously projected.
Dữ liệu gần đây đã cho thấy nhiệt độ toàn cầu đang tăng với tốc độ nhanh hơn so với dự báo trước đây.
EN: In Japan, bioethical discussions often revolve around the concept of 'inochi no senbetsu' (selection of life), which historically created strong social and ethical resistance to genetic screening technologies. However, this study highlights a pragmatic shift: while the philosophical debate persists in media and academic circles, the actual, practical barrier for everyday citizens of reproductive age is overwhelmingly financial, reflecting the high cost of advanced reproductive medicine not fully covered by national health insurance.
Tiếng Việt: Tại Nhật Bản, các cuộc thảo luận về đạo đức sinh học thường xoay quanh khái niệm "inochi no senbetsu" (lựa chọn sự sống), điều này trong lịch sử đã tạo ra sự phản kháng mạnh mẽ về mặt xã hội và đạo đức đối với công nghệ sàng lọc di truyền. Tuy nhiên, nghiên cứu này chỉ ra một sự chuyển dịch thực tế: mặc dù truyền thông và giới học thuật vẫn đang tranh luận về mặt triết học, nhưng đối với những người dân bình thường trong độ tuổi sinh đẻ, rào cản thực tế và chủ yếu lại áp đảo nghiêng về các yếu tố kinh tế, phản ánh chi phí đắt đỏ của y học hỗ trợ sinh sản tiên tiến chưa được bảo hiểm y tế toàn dân chi trả toàn bộ.
EN: Non-defining relative clauses (using 'which') provide extra, non-essential information about a noun. They are separated by commas and cannot use 'that'.
Tiếng Việt: Mệnh đề quan hệ không xác định (sử dụng 'which') được dùng để cung cấp thông tin bổ sung và không thiết yếu về một danh từ. Các mệnh đề này phải được ngăn cách bằng dấu phẩy ở trước và sau, và không thể thay thế 'which' bằng 'that'.
The report, which was published last week, highlights the need for urgent policy reform.
Báo cáo đó (được công bố vào tuần trước) đã nhấn mạnh sự cần thiết phải cải cách chính sách khẩn cấp.
EN: The verb 'identify' often uses the pattern 'identify A as B' to classify or recognize someone or something as having a particular role, identity, or characteristic.
Tiếng Việt: Động từ 'identify' thường dùng trong cấu trúc 'identify A as B' (xác định A là B), dùng để phân loại hoặc công nhận ai đó hoặc cái gì đó có vai trò, danh tính hoặc đặc điểm cụ thể.
Most consumers identified high prices as the chief reason for not buying organic food.
Hầu hết người tiêu dùng coi giá cả đắt đỏ là lý do chính khiến họ không mua thực phẩm hữu cơ.
EN: The preposition 'to' in 'impediment to' is a preposition, not part of an infinitive, meaning it must be followed by a noun or a gerund (verb-ing).
Tiếng Việt: Trong cấu trúc 'impediment to' (rào cản đối với...), 'to' là giới từ chứ không phải là dấu hiệu của động từ nguyên mẫu, do đó theo sau nó phải là một danh từ hoặc danh động từ (V-ing).
Lack of funding is a major impediment to implementing the new educational program.
Thiếu kinh phí là rào cản chính đối với việc triển khai chương trình giáo dục mới này.
EN: In Japan, bioethical discussions around reproductive technologies often involve deep-seated cultural concepts such as 'inochi no senbetsu' (selection of life). While public discourse in media frequently focuses on these ethical and philosophical concerns, this study highlights a pragmatic reality: the high cost of medical procedures (which are often not fully covered by national insurance) remains the most significant practical barrier for ordinary citizens.
Tiếng Việt: Tại Nhật Bản, các cuộc thảo luận về đạo đức sinh học xung quanh công nghệ sinh sản thường liên quan đến các khái niệm văn hóa sâu sắc, chẳng hạn như "sự lựa chọn của sự sống" (inochi no senbetsu). Mặc dù truyền thông và dư luận thường tập trung vào những lo ngại mang tính đạo đức và triết học này, nghiên cứu này đã tiết lộ một thực tế thực tế: chi phí cao của các thủ thuật y tế (thường không được bảo hiểm y tế quốc dân chi trả hoàn toàn) vẫn là rào cản thực tế lớn nhất đối với người dân bình thường.
EN: The verb 'rank' can be used intransitively followed by an ordinal number (e.g., 'ranked second') to indicate a position in a hierarchy or list, often accompanied by 'at' to specify the exact percentage or value.
Tiếng Việt: Động từ "rank" có thể được dùng như một nội động từ, theo sau là một số thứ tự (như "ranked second") để chỉ thứ hạng trong một hệ thống cấp bậc hoặc danh sách, thường đi kèm với giới từ "at" để chỉ ra tỷ lệ phần trăm hoặc giá trị cụ thể.
The company's flagship smartphone ranked first in customer satisfaction at 92%.
Điện thoại thông minh hàng đầu của công ty đã xếp thứ nhất với mức độ hài lòng của khách hàng là 92%.
EN: The conjunction 'while' is used here to introduce a contrast between two parallel facts or statistics in a formal register.
Tiếng Việt: Liên từ "while" ở đây được dùng để dẫn dắt một sự tương phản, dùng trong văn phong trang trọng để trình bày hai sự thật hoặc số liệu đối chiếu song song.
The marketing department requested a budget increase, while the sales team proposed a cost-cutting measure.
Bộ phận tiếp thị yêu cầu tăng ngân sách, trong khi đội ngũ bán hàng lại đề xuất các biện pháp cắt giảm chi tiêu.
EN: The phrasal verb 'account for' means to form, comprise, or make up a specified amount or proportion of a total.
Tiếng Việt: Cụm động từ "account for" có nghĩa là "chiếm (một tỷ lệ hoặc số lượng nhất định)", thường được dùng để giải thích số liệu, tỷ lệ hoặc thành phần cấu tạo.
Renewable energy sources accounted for over 40% of the nation's electricity generation last year.
Năm ngoái, năng lượng tái tạo đã chiếm hơn 40% sản lượng điện của quốc gia đó.
EN: In Japanese bioethical discussions, the term 'inochi no senbetsu' (selection of life) carries deep historical and moral weight, often associated with eugenics concerns. This background explains why the study measures 'guilt associated with selecting children' as a potential barrier, reflecting a cultural sensitivity toward reproductive technologies that is highly specific to Japan's regulatory and social landscape.
Tiếng Việt: Trong các cuộc thảo luận về đạo đức sinh học ở Nhật Bản, thuật ngữ 'Inochi no Senbetsu' (lựa chọn sự sống) mang gánh nặng lịch sử và đạo đức sâu sắc, thường liên quan đến những lo ngại về thuyết ưu sinh. Bối cảnh này giải thích tại sao nghiên cứu lại đo lường 'cảm giác tội lỗi liên quan đến việc lựa chọn con cái' như một rào cản tiềm ẩn, phản ánh sự nhạy cảm văn hóa đặc trưng của xã hội và môi trường pháp lý Nhật Bản đối với công nghệ sinh sản.
EN: The use of 'that' as a conjunction introducing a noun clause acting as the direct object of the reporting verb 'emphasized'. This is a standard structure in academic and journalistic writing to report findings or assertions.
Tiếng Việt: Sử dụng liên từ 'that' để dẫn dắt một mệnh đề danh từ, đóng vai trò là tân ngữ trực tiếp của động từ tường thuật 'emphasized' (nhấn mạnh). Đây là cấu trúc tiêu chuẩn trong văn phong học thuật và báo chí dùng để trình bày các phát hiện hoặc tuyên bố nghiên cứu.
The report indicated that global temperatures are rising faster than previously projected.
Báo cáo chỉ ra rằng tốc độ tăng nhiệt độ toàn cầu nhanh hơn so với dự báo trước đó.
EN: The use of the demonstrative pronoun 'those' to avoid repetition of the plural noun 'thresholds'. It is followed by a past participle phrase ('established by...') acting as an adjective.
Tiếng Việt: Sử dụng đại từ chỉ định 'those' để tránh lặp lại danh từ số nhiều 'thresholds' (ngưỡng). Theo sau nó là một cụm quá khứ phân từ ('established by...') đóng vai trò là thành phần bổ nghĩa tính từ.
The safety standards in this factory are much higher than those required by national law.
Tiêu chuẩn an toàn của nhà máy này cao hơn nhiều so với tiêu chuẩn yêu cầu bởi luật pháp quốc gia.
EN: The comparative structure 'substantially broader than', where the adverb 'substantially' acts as a modifier to emphasize the significant degree of difference in the comparison.
Tiếng Việt: Cấu trúc so sánh hơn 'substantially broader than' (rộng hơn đáng kể), trong đó trạng từ 'substantially' (đáng kể, phần lớn) đóng vai trò là thành phần bổ nghĩa, dùng để nhấn mạnh mức độ khác biệt rất lớn giữa các đối tượng so sánh.
The new budget is substantially larger than the one we allocated last year.
Ngân sách mới lớn hơn đáng kể so với ngân sách chúng tôi đã lập năm ngoái.
EN: In Japan, bioethical discussions, particularly regarding reproductive technologies like preimplantation genetic testing (PGT), are highly sensitive and heavily regulated. The term 'inochi no senbetsu' (selection of life) reflects deep-seated cultural anxieties about eugenics and the moral status of the embryo. This study highlights a gap between rigid official regulations and the more pragmatic, economically-driven perspectives of the general public.
Tiếng Việt: Tại Nhật Bản, các cuộc thảo luận về đạo đức sinh học (đặc biệt là liên quan đến các công nghệ sinh sản như chẩn đoán di truyền trước chuyển phôi PGT) cực kỳ nhạy cảm và bị quản lý chặt chẽ. Cụm từ "命の選別" (sàng lọc sự sống) trong tiếng Nhật phản ánh nỗi lo ngại sâu sắc về mặt văn hóa của xã hội Nhật Bản đối với thuyết ưu sinh và địa vị đạo đức của phôi thai. Nghiên cứu này chỉ ra rằng có một khoảng cách đáng kể giữa các hạn chế pháp lý cứng nhắc của chính phủ và quan điểm thực tế hơn, bị thúc đẩy bởi các yếu tố kinh tế của công chúng.
EN: The use of the sentence-modifying adverb 'Notably' at the beginning of a clause. It functions as a disjunct, expressing the writer's attitude or evaluation of the entire proposition that follows, rather than modifying a specific verb or adjective.
Tiếng Việt: Cách dùng của trạng từ bổ nghĩa đầu câu "Notably". Nó hoạt động như một "trạng từ liên kết câu" (disjunct), dùng để thể hiện thái độ hoặc đánh giá của tác giả đối với toàn bộ mệnh đề theo sau, chứ không bổ nghĩa cho một động từ hay tính từ cụ thể nào. Thường được dùng trong văn phong học thuật hoặc báo chí để hướng sự chú ý của người đọc vào những phát hiện quan trọng.
Notably, the treatment showed no adverse side effects during the clinical trials.
Đáng chú ý là, liệu pháp này không cho thấy bất kỳ tác dụng phụ bất lợi nào trong quá trình thử nghiệm lâm sàng.
EN: The use of a non-defining relative clause introduced by a present participle ('suggesting that...'). This structure acts as a sentential relative clause, where the participle phrase comments on or draws a logical conclusion from the entire preceding clause.
Tiếng Việt: Sử dụng mệnh đề quan hệ không xác định được dẫn dắt bởi phân từ hiện tại ("suggesting that..."). Cấu trúc này đóng vai trò như một "mệnh đề quan hệ bổ nghĩa cho cả câu", trong đó cụm phân từ đưa ra nhận xét hoặc rút ra kết luận logic cho toàn bộ nội dung của mệnh đề chính phía trước.
The company's profits fell by 30%, forcing them to downsize their workforce.
Lợi nhuận của công ty đã giảm 30%, buộc họ phải cắt giảm quy mô nhân sự.
EN: The subjunctive mood with 'would be' in the subordinate clause. The modal 'would' is used here to express a hypothetical situation or a tentative prediction based on the evidence presented in the main clause.
Tiếng Việt: Cách dùng thức giả định của "would be" trong mệnh đề phụ. Trợ động từ "would" ở đây được dùng để diễn tả một tình huống giả định, hoặc một dự đoán mang tính suy đoán dựa trên bằng chứng được đưa ra ở mệnh đề chính (tức là "nếu chỉ tổ chức các chiến dịch tuyên truyền, kết quả sẽ là không đủ").
Without proper funding, the proposed research project would be impossible to complete.
Nếu không có đủ kinh phí, dự án nghiên cứu được đề xuất này sẽ không thể hoàn thành.
EN: In bioethical discussions, particularly in Japan, there is often a tension between promoting scientific literacy (awareness) and the actual ethical acceptance of reproductive technologies. This sentence highlights a common policy misconception: that simply educating the public (information campaigns) will lead to higher acceptance or utilization of controversial medical procedures, whereas the real barriers are often economic or deeply personal.
Tiếng Việt: Trong các cuộc thảo luận về đạo đức sinh học (đặc biệt là ở Nhật Bản), thường có sự căng thẳng giữa việc nâng cao hiểu biết khoa học (nhận thức) và sự chấp nhận đạo đức thực tế của công chúng đối với công nghệ sinh sản. Câu này nhấn mạnh một hiểu lầm phổ biến về chính sách: cho rằng chỉ cần giáo dục công chúng (các chiến dịch thông tin) sẽ tăng mức độ chấp nhận hoặc sử dụng một quy trình y tế gây tranh cãi, trong khi thực tế rào cản thực sự thường là các yếu tố kinh tế hoặc giá trị cá nhân sâu sắc.
EN: The relative pronoun 'that' introduces a defining relative clause modifying the noun phrase 'nuanced distinctions'. In formal and academic contexts, 'that' or 'which' is used to restrict the meaning of the preceding noun, with 'transcended' acting as the active verb within the clause.
Tiếng Việt: Đại từ quan hệ "that" dẫn dắt một mệnh đề quan hệ xác định bổ nghĩa cho cụm danh từ "nuanced distinctions" (những phân biệt sắc thái). Trong bối cảnh trang trọng và học thuật, "that" hoặc "which" được sử dụng để giới hạn ý nghĩa của từ tiền đề, trong khi "transcended" đóng vai trò là động từ chính trong mệnh đề đó.
The committee proposed innovative solutions that bypassed the bureaucratic obstacles of the current system.
Ủy ban đã đề xuất các giải pháp đổi mới nhằm tránh các rào cản quan liêu của hệ thống hiện tại.
EN: The past participle phrase 'traditionally used in Japanese bioethical discourse' functions as an adjectival modifier describing 'the binary framework'. This is a reduced relative clause, equivalent to 'which is traditionally used...'.
Tiếng Việt: Cụm quá khứ phân từ "traditionally used in Japanese bioethical discourse" đóng vai trò là thành phần bổ nghĩa tính từ, dùng để bổ nghĩa cho "the binary framework" (khuôn khổ nhị phân). Đây là một mệnh đề quan hệ rút gọn, tương đương với "which is traditionally used...".
The methodology traditionally used in this laboratory requires meticulous attention to temperature control.
Phương pháp nghiên cứu truyền thống được sử dụng trong phòng thí nghiệm này đòi hỏi sự chú ý cực kỳ lớn đến việc kiểm soát nhiệt độ.
EN: The past participle 'known as...' is used as an appositive modifier to provide an alternative name or definition for the preceding noun phrase ('the binary framework...'). It is a concise way to introduce terminology without starting a new sentence.
Tiếng Việt: Quá khứ phân từ "known as..." (được biết đến là...) được sử dụng như một thành phần bổ nghĩa đồng vị, cung cấp tên gọi thay thế hoặc định nghĩa cho cụm danh từ đã đề cập trước đó ("the binary framework..."). Đây là một cách súc tích để giới thiệu thuật ngữ chuyên môn mà không cần bắt đầu một câu mới.
They studied the atmospheric phenomenon known as the Aurora Borealis.
Họ đã nghiên cứu hiện tượng khí tượng được gọi là cực quang.
EN: The phrase 'inochi no senbetsu' (命の選別) is a highly charged term in Japanese bioethics. It translates literally to 'the selection of life' or 'sorting of lives' and carries strong historical and moral connotations, often associated with eugenics and the ethical dilemmas of modern reproductive technologies. By noting that participants 'transcended' this binary, the study highlights that public attitudes are more pragmatic and less ideologically rigid than traditional bioethical debates in Japan suggest.
Tiếng Việt: 'inochi no senbetsu' (命の選別, nghĩa là 'sự lựa chọn sự sống' hoặc 'sự sàng lọc sự sống') là một thuật ngữ mang gánh nặng đạo đức và lịch sử mạnh mẽ trong đạo đức sinh học Nhật Bản. Nó thường liên quan đến thuyết ưu sinh và những tình thế tiến thoái lưỡng nan về đạo đức của công nghệ sinh sản hiện đại. Nghiên cứu chỉ ra rằng những người tham gia đã 'vượt qua' khuôn khổ đối lập nhị nguyên này, cho thấy thái độ thực tế của công chúng Nhật Bản mang tính thực tiễn hơn so với những gì được thể hiện trong các cuộc tranh luận đạo đức sinh học truyền thống, chứ không chỉ giới hạn ở các tranh chấp ý thức hệ.
EN: The prepositional phrase 'Among...' is placed at the beginning of the sentence for fronting (or topicalization). This structure is commonly used in formal and academic writing to establish the context or category first, creating a smooth transition from previous sentences.
Tiếng Việt: Cụm giới từ "Among..." (Trong số...) được đặt ở đầu câu như một hình thức "đảo ngữ" (hoặc chủ đề hóa). Cấu trúc này thường được sử dụng trong văn viết trang trọng và học thuật để thiết lập bối cảnh hoặc phân loại trước, giúp quá trình chuyển tiếp giữa câu trước và câu này diễn ra mượt mà hơn.
Among the candidates interviewed, only two possessed the required managerial experience.
Trong số các ứng viên được phỏng vấn, chỉ có hai người có kinh nghiệm quản lý cần thiết.
EN: The conjunction 'while' is used here to contrast two parallel statistics or facts. It functions as a coordinating conjunction of contrast, similar to 'whereas', and is essential for maintaining balance in academic reporting.
Tiếng Việt: Liên từ "while" ở đây được sử dụng để so sánh hai dữ liệu hoặc sự thật song song. Chức năng của nó là một liên từ đẳng lập biểu thị sự tương phản, tương tự như "whereas" (trong khi), rất quan trọng để duy trì sự cân bằng cấu trúc câu trong các báo cáo học thuật.
The marketing department requested a budget increase, while the sales team proposed a cost-cutting measure.
Bộ phận tiếp thị yêu cầu tăng ngân sách, trong khi đội ngũ bán hàng đề xuất các biện pháp cắt giảm chi tiêu.
EN: The verb 'register' is used intransitively here to mean 'to record or show a specified amount or value'. It is a highly formal alternative to 'stand at', 'be', or 'reach' when reporting statistics or measurements.
Tiếng Việt: Động từ "register" ở đây được sử dụng như một nội động từ, có nghĩa là "ghi nhận hoặc hiển thị một số lượng hoặc giá trị cụ thể". Khi báo cáo dữ liệu hoặc giá trị đo lường, đây là một từ thay thế cực kỳ trang trọng cho "stand at", "be" hoặc "reach".
The temperature registered at an unprecedented 45 degrees Celsius during the peak of the heatwave.
Vào đỉnh điểm của đợt nắng nóng, nhiệt độ ghi nhận đạt mức kỷ lục chưa từng có là 45 độ C.
EN: The sentence touches upon 'children's right not to know their genetic information.' In modern bioethics, this concept is increasingly important. It balances parental autonomy in making reproductive decisions with the future child's right to open future options and privacy, reflecting a shift from purely parent-centric decisions to child-centric ethical considerations in medical genetics.
Tiếng Việt: Câu văn đề cập đến "quyền không biết thông tin di truyền của trẻ em". Trong sinh học đạo đức hiện đại, khái niệm này ngày càng được coi trọng. Nó tạo ra sự cân bằng giữa quyền tự quyết của cha mẹ khi đưa ra quyết định sinh sản và quyền có những lựa chọn tương lai rộng mở cũng như quyền riêng tư của đứa trẻ trong tương lai, phản ánh sự chuyển dịch trong di truyền học y khoa từ các quyết định thuần túy lấy cha mẹ làm trung tâm sang các cân nhắc đạo đức lấy trẻ em làm trung tâm.
EN: Inverted Conditional (Had/Were/Should inversion): In formal and literary English, the conditional conjunction 'if' can be omitted by inverting the subject and the auxiliary verb. For the second conditional (hypothetical present/future), 'were' is placed before the subject. If the verb is not 'to be', the structure 'Were + subject + to + infinitive' is used.
Tiếng Việt: Câu điều kiện đảo ngữ (Đảo ngữ Had/Were/Should): Trong tiếng Anh trang trọng và văn viết, có thể lược bỏ liên từ điều kiện "if" bằng cách đảo ngữ chủ ngữ và trợ động từ. Trong câu điều kiện loại 2 (giả định trái ngược với thực tế ở hiện tại/tương lai), "were" sẽ được đặt trước chủ ngữ. Nếu động từ chính không phải là "to be", cấu trúc "Were + Chủ ngữ + to + Động từ nguyên mẫu" sẽ được sử dụng.
Were they to accept our proposal, we would begin the project immediately.
Nếu họ chấp nhận đề xuất của chúng tôi, chúng tôi sẽ khởi động dự án ngay lập tức.
EN: Mixed/Second Conditional with Modal 'Might': The main clause uses 'might + infinitive' ('might expect') to express a tentative, hypothetical possibility in the present or future, corresponding to the inverted 'were to' condition. 'Might' conveys a lower degree of certainty than 'would'.
Tiếng Việt: Câu điều kiện loại 2 sử dụng trợ động từ khuyết thiếu "Might": Mệnh đề chính sử dụng "might + động từ nguyên mẫu" (might expect) để diễn tả khả năng giả định, tạm thời ở hiện tại hoặc tương lai, tương ứng với câu điều kiện đảo ngữ "were to". "Might" thể hiện mức độ chắc chắn thấp hơn "would", mang sắc thái "có lẽ, có thể".
If you started training now, you might win the competition next month.
Nếu bạn bắt đầu tập luyện ngay bây giờ, bạn có thể sẽ thắng cuộc thi vào tháng tới.
EN: Objective Complement with Infinitive: The verb 'expect' can take an object followed by an infinitive ('expect + object + to-infinitive') to indicate what action the object is anticipated to perform.
Tiếng Việt: Bổ ngữ cho tân ngữ đi kèm động từ nguyên mẫu: Động từ "expect" (kỳ vọng) có thể đi kèm một tân ngữ, theo sau là động từ nguyên mẫu có "to" (expect + tân ngữ + to-infinitive), dùng để diễn tả hành động mà tân ngữ đó được kỳ vọng sẽ thực hiện.
The manager expects the team to complete the report by Friday.
Quản lý kỳ vọng đội ngũ sẽ hoàn thành báo cáo này trước thứ Sáu.
EN: The sentence reflects a highly academic and formal register common in peer-reviewed scientific and bioethical journals. The use of 'one' as an impersonal pronoun and the inverted conditional 'Were these...' are stylistic markers of high-level written English, designed to maintain objective distance and intellectual rigor.
Tiếng Việt: Câu này phản ánh văn phong (register) trang trọng và mang tính học thuật cao thường thấy trong các tạp chí khoa học và sinh học đạo đức được bình duyệt. Việc sử dụng đại từ phiếm chỉ "one" và mệnh đề điều kiện đảo ngữ "Were these..." là những đặc điểm phong cách của tiếng Anh viết nâng cao, nhằm duy trì khoảng cách khách quan và tính nghiêm ngặt trong học thuật.
EN: The adverb 'conversely' is a transition word used to introduce a statement that contrasts with or reverses a previous proposition. It is typically placed at the beginning of a sentence to signal a logical shift in perspective.
Tiếng Việt: Phó từ "conversely" (ngược lại) là một từ chuyển ý, được dùng để dẫn dắt một phát biểu trái ngược hoặc mang tính đối lập với khẳng định trước đó. Nó thường được đặt ở đầu câu để đánh dấu sự chuyển đổi góc nhìn logic.
Some consumers prefer high-end luxury brands; conversely, others actively seek out budget-friendly alternatives.
Một số người tiêu dùng ưa chuộng các thương hiệu xa xỉ cao cấp; ngược lại, những người khác lại tích cực tìm kiếm các giải pháp thay thế hợp túi tiền.
EN: The infinitive phrase 'to undergo the procedure' acts as an adjectival modifier describing the noun phrase 'social pressure', specifying the exact nature or purpose of the pressure.
Tiếng Việt: Cụm động từ nguyên mẫu "to undergo the procedure" ở đây đóng vai trò là thành phần bổ nghĩa tính từ, dùng để bổ nghĩa cho cụm danh từ "social pressure" (áp lực xã hội), chỉ ra rõ ràng tính chất hoặc mục đích cụ thể của áp lực đó.
The decision to undergo the surgery was made after consulting multiple specialists.
Quyết định thực hiện phẫu thuật đó được đưa ra sau khi tham khảo ý kiến của nhiều chuyên gia.
EN: The adverb 'whatsoever' is used after a negative noun phrase (in this case, 'no particular barriers') to add strong emphasis, equivalent to 'at all'.
Tiếng Việt: Phó từ "whatsoever" được dùng sau một cụm danh từ phủ định (ở đây là "no particular barriers") để nhấn mạnh, tương đương với "at all" (hoàn toàn không, một chút nào).
She had no doubts whatsoever about her career choice.
Cô ấy hoàn toàn không có một chút nghi ngờ nào về lựa chọn nghề nghiệp của mình.
EN: In Japanese bioethical discourse, the concept of 'inochi no senbetsu' (selection of life) carries deep historical and moral weight, often leading to strong social and ethical resistance against reproductive technologies. However, this sentence highlights a pragmatic reality: despite the intense philosophical debates surrounding the 'selection of life' in the public sphere, actual Japanese individuals of reproductive age report very low levels of social pressure to either undergo or avoid these procedures, focusing instead on tangible economic barriers.
Tiếng Việt: Trong các cuộc thảo luận về đạo đức sinh học ở Nhật Bản, khái niệm "lựa chọn sự sống" (inochi no senbetsu) mang sức nặng lịch sử và đạo đức sâu sắc, thường dẫn đến sự phản kháng đạo đức mạnh mẽ của xã hội đối với các công nghệ sinh sản. Tuy nhiên, câu này tiết lộ một thực tế thực tế: mặc dù có những tranh luận triết học gay gắt trong không gian công cộng về việc "lựa chọn sự sống", nhưng những người Nhật Bản thực sự trong độ tuổi sinh đẻ cho biết áp lực xã hội trong việc thực hiện hoặc tránh các thủ thuật này là rất thấp, và họ quan tâm nhiều hơn đến các rào cản tài chính cụ thể.
EN: The prepositional phrase 'Regarding...' is used as a sentence modifier (or frame marker) to introduce a new topic or refer to a subject that is about to be discussed. It is highly common in formal and academic registers to transition smoothly between different data points.
Tiếng Việt: Cụm giới từ "Regarding..." (Về...) được sử dụng như một từ bổ nghĩa cho câu (hoặc dấu hiệu định khung) để giới thiệu một chủ đề mới hoặc đề cập đến chủ đề sắp được thảo luận. Cấu trúc này rất phổ biến trong văn phong trang trọng và học thuật, dùng để chuyển tiếp mượt mà giữa các điểm dữ liệu khác nhau.
Regarding the implementation timeline, the committee decided to postpone the launch until next quarter.
Về lịch trình thực hiện, ủy ban đã quyết định hoãn thời gian bắt đầu sang quý sau.
EN: The adverb-adjective collocation 'strikingly even' uses the adverb 'strikingly' (meaning in a way that attracts attention or is highly unusual) to modify the adjective 'even' (meaning flat, equal, or well-balanced). This structure adds nuance and emphasis to the description of a statistical distribution.
Tiếng Việt: Sự kết hợp giữa phó từ và tính từ "strikingly even" sử dụng phó từ "strikingly" (nghĩa là nổi bật, cực kỳ bất thường) để bổ nghĩa cho tính từ "even" (nghĩa là đồng đều, ngang bằng). Cấu trúc này thêm sắc thái và sự nhấn mạnh vào việc mô tả phân phối thống kê.
The distribution of wealth in the region was strikingly uneven, prompting calls for policy reform.
Sự phân bổ của cải ở khu vực này không đồng đều một cách đáng kinh ngạc, làm dấy lên những lời kêu gọi cải cách chính sách.
EN: In academic and journalistic English, presenting data with words like 'strikingly even' highlights the researcher's analytical voice. Rather than just presenting raw numbers, the author guides the reader's interpretation of the statistics, which is a key feature of high-level (C1/C2) writing.
Tiếng Việt: Trong tiếng Anh học thuật và báo chí, việc sử dụng các từ ngữ như "strikingly even" (cân bằng một cách đáng kinh ngạc) để trình bày dữ liệu sẽ làm nổi bật góc nhìn phân tích của nhà nghiên cứu. Tác giả không chỉ đơn thuần trình bày dữ liệu thô, mà còn dẫn dắt người đọc diễn giải các số liệu thống kê này, đây là một đặc điểm mấu chốt của văn viết cấp độ cao (trình độ C1/C2).
EN: The use of 'each' as a post-nominal modifier to distribute a quantity or action individually to multiple subjects. It emphasizes that the percentage applies to both items separately, not combined.
Tiếng Việt: Cách dùng 'each' như một từ bổ nghĩa đứng sau danh từ, dùng để phân bổ riêng biệt số lượng hoặc hành động cho nhiều chủ ngữ. Điều này nhấn mạnh rằng tỷ lệ phần trăm đó áp dụng riêng cho hai mục, chứ không phải là tổng số gộp chung của cả hai.
The two research departments each received a one-million-dollar grant.
Hai bộ phận nghiên cứu này mỗi bên đã nhận được một khoản tài trợ trị giá một triệu đô la.
EN: The conjunction 'whereas' is used to introduce a subordinate clause that contrasts with the main clause. It is highly formal and commonly used in academic and statistical reporting to compare two facts.
Tiếng Việt: Liên từ 'whereas' được dùng để dẫn dắt một mệnh đề phụ tương phản với mệnh đề chính. Cách dùng này rất trang trọng, thường được sử dụng trong các báo cáo học thuật và thống kê để so sánh hai sự thật.
Some countries invest heavily in renewable energy, whereas others remain dependent on fossil fuels.
Một số quốc gia đầu tư mạnh vào năng lượng tái tạo, trong khi những quốc gia khác vẫn phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch.
EN: The phrase 'those surveyed' is a reduced relative clause, short for 'those who were surveyed'. The past participle 'surveyed' post-modifies the pronoun 'those'.
Tiếng Việt: Cụm từ 'those surveyed' là một mệnh đề quan hệ rút gọn, là dạng rút gọn của 'those who were surveyed'. Quá khứ phân từ 'surveyed' bổ nghĩa đứng sau đại từ 'those'.
Over half of those surveyed expressed concern about data privacy.
Hơn một nửa số người được khảo sát bày tỏ lo ngại về quyền riêng tư dữ liệu.
EN: The reporting verb 'caution' followed by a 'that'-clause is used to issue a warning or express concern about a potential negative outcome. It is a formal alternative to 'warn' or 'advise'.
Tiếng Việt: Động từ "caution" (cảnh báo/lưu ý) theo sau bởi mệnh đề bắt đầu bằng "that", được dùng để đưa ra cảnh báo hoặc bày tỏ lo ngại về một kết quả tiêu cực tiềm ẩn. Đây là cách diễn đạt trang trọng hơn "warn" hoặc "advise" trong văn phong học thuật và báo chí.
The economists cautioned that inflation might rise if interest rates are lowered too quickly.
Các nhà kinh tế cảnh báo rằng nếu cắt giảm lãi suất quá nhanh, lạm phát có thể tăng lên.
EN: The prepositional phrase 'without + noun phrase' functions as a conditional clause (equivalent to 'if there were no...'), setting up the condition under which the main clause's outcome ('is likely to persist') will occur.
Tiếng Việt: Cụm giới từ "without + cụm danh từ" ở đây tương đương với mệnh đề điều kiện (bằng với "if there were no..."), thiết lập điều kiện tiên quyết cho kết quả dự kiến xảy ra trong mệnh đề chính (is likely to persist).
Without proper planning, the project is likely to fail.
Nếu không có kế hoạch hợp lý, dự án đó rất có thể sẽ thất bại.
EN: The semi-auxiliary phrase 'be likely to + infinitive' is used to express probability. It indicates a strong tendency or high chance of an action or state occurring, which is softer and more objective than 'will'.
Tiếng Việt: Cụm bán trợ động từ "be likely to + động từ nguyên mẫu" được dùng để chỉ khả năng xảy ra. Nó chỉ ra một xu hướng mạnh mẽ hoặc khả năng rất cao là một hành động hoặc trạng thái nào đó sẽ xảy ra, với giọng điệu nhẹ nhàng và khách quan hơn so với việc sử dụng trực tiếp "will".
The new policy is likely to improve the country's economic growth over the next decade.
Chính sách mới rất có thể sẽ thúc đẩy tăng trưởng kinh tế của đất nước trong thập kỷ tới.
EN: In Japan, bioethical discussions often revolve around the concept of 'inochi no senbetsu' (selection of life), reflecting deep-seated cultural sensitivities regarding genetic modification and reproductive technologies. However, this study highlights a pragmatic shift: while philosophical and ethical debates dominate media and regulatory discourse, the general public's primary concern is highly practical—the prohibitive cost of medical procedures. This reveals a gap between elite bioethical debates and the economic realities faced by ordinary citizens.
Tiếng Việt: Ở Nhật Bản, các cuộc thảo luận về đạo đức sinh học thường xoay quanh khái niệm "inochi no senbetsu" (命の選別, tức là lựa chọn sự sống), phản ánh sự nhạy cảm văn hóa sâu sắc đối với việc cải tạo gen và công nghệ sinh sản. Tuy nhiên, nghiên cứu này chỉ ra một sự chuyển dịch thực tế: mặc dù các cuộc tranh luận triết học và đạo đức chiếm ưu thế trên truyền thông và các cuộc thảo luận pháp lý, nhưng mối quan tâm lớn nhất của công chúng lại là một vấn đề rất thực tế — chi phí đắt đỏ của các thủ thuật y tế. Điều này bộc lộ khoảng cách giữa các cuộc tranh luận đạo đức của giới tinh hoa và thực tế kinh tế mà những công dân bình thường phải đối mặt.
EN: The correlative conjunction 'not only... but also...' is used to connect and emphasize two coordinated clauses or phrases. In formal writing, the 'also' can sometimes be omitted, or 'as well' can be used at the end of the clause. It requires parallel grammatical structure after both parts.
Tiếng Việt: Liên từ tương quan "not only... but also..." (không những... mà còn...) được sử dụng để kết nối và nhấn mạnh hai mệnh đề hoặc cụm từ tương đương. Trong văn viết trang trọng, "also" đôi khi có thể được lược bỏ, hoặc thay bằng "as well" ở cuối câu. Cấu trúc này yêu cầu sử dụng cấu trúc ngữ pháp tương đương sau cả hai phần.
The program aims to not only improve students' academic performance but also foster their social skills.
Mục đích của chương trình này không chỉ nhằm nâng cao thành tích học tập của học sinh mà còn nhằm nuôi dưỡng các kỹ năng xã hội của các em.
EN: The relative pronoun 'that' introduces a restrictive relative clause ('that currently restrict...') modifying the noun phrase 'tangible economic barriers'. In this clause, 'that' functions as the subject.
Tiếng Việt: Đại từ quan hệ "that" dẫn dắt mệnh đề quan hệ xác định (that currently restrict...), dùng để bổ nghĩa cho cụm danh từ "tangible economic barriers" (các rào cản kinh tế hữu hình). Trong mệnh đề này, "that" đóng vai trò làm chủ ngữ.
We need to implement measures that directly address the root causes of inflation.
Chúng ta cần thực hiện các biện pháp giải quyết trực tiếp nguyên nhân gốc rễ của lạm phát.
EN: The verb 'argue' is followed by a 'that'-clause functioning as the direct object, which expresses the opinion, claim, or thesis of the subject. This is a common structure in academic and argumentative writing to present a stance.
Tiếng Việt: Động từ "argue" (tranh luận, lập luận) được theo sau bởi một mệnh đề bắt đầu bằng "that" đóng vai trò là tân ngữ trực tiếp, dùng để bày tỏ quan điểm, chủ trương hoặc lập luận của chủ ngữ. Đây là cấu trúc thường dùng trong văn phong học thuật và nghị luận để thể hiện lập trường.
Many educators argue that standardized testing does not accurately measure a student's potential.
Nhiều nhà giáo dục lập luận rằng các kỳ thi chuẩn hóa không thể đánh giá chính xác tiềm năng của học sinh.
Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: đơn gen (bệnh hoặc đặc điểm do đột biến ở một gen duy nhất gây ra)
Trong ngữ cảnh: trở ngại, vật cản
Trong ngữ cảnh: ranh giới, tiêu chuẩn, ngưỡng
Trong ngữ cảnh: tỷ lệ phổ biến, mức độ lan rộng
Trong ngữ cảnh: vượt qua, vượt ra ngoài phạm vi của...
Trong ngữ cảnh: diễn ngôn, thảo luận, đối thoại
Trong ngữ cảnh: công bằng, hợp lý
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
A medical procedure used to analyze the genetics of an embryo prior to implantation in the uterus.
Xét nghiệm di truyền tiền làm tổ
A branch of medicine that deals with the prevention, diagnosis, and management of reproductive problems.
Y học sinh sản
A system of rules, laws, and regulations established by a government or authority to govern a specific activity.
Khung pháp lý, hệ thống quy định
Communication, discussion, or debate on issues of public interest or concern.
Luận thuyết công chúng, thảo luận đại chúng