Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: chiến lược, kế hoạch dài hạn được đặt ra để đạt được mục tiêu cụ thể
Trong ngữ cảnh: nhà đầu tư, cá nhân hoặc tổ chức bỏ vốn ra với hy vọng thu được lợi nhuận
Trong ngữ cảnh: phản ánh, thể hiện, cho thấy một tình huống hoặc xu hướng nào đó
Trong ngữ cảnh: tỷ phú, những người cực kỳ giàu có với tài sản hàng tỷ đô la
Trong ngữ cảnh: sức hấp dẫn, sức lôi cuốn, phẩm chất có thể gây hứng thú hoặc thiện cảm
Trong ngữ cảnh: được thừa kế, chỉ tài sản hoặc phẩm chất được nhận từ người đi trước hoặc thế hệ trước
Trong ngữ cảnh: tiềm năng, khả năng phát triển hoặc thành công trong tương lai
Trong ngữ cảnh: ưu đãi, biện pháp khuyến khích, chỉ những lợi ích (như trợ cấp của chính phủ) dùng để thúc đẩy hoặc khuyến khích một hành vi cụ thể
Trong ngữ cảnh: quy định, luật lệ, chỉ những quy tắc chính thức do chính phủ hoặc tổ chức ban hành
Trong ngữ cảnh: thiết thực, thực tế, phù hợp với tình hình thực tế và có hiệu quả
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
Vehicles that use two or more distinct types of power, such as an internal combustion engine and an electric motor.
Xe hybrid
To decrease the speed of something or to make progress more slowly.
Làm chậm lại, giảm tốc độ
The power of attracting or interesting customers.
Sức hút đối với người tiêu dùng
Rules and laws aiming to protect the environment.
Quy định môi trường, điều lệ bảo vệ môi trường