Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: sáng tạo, đổi mới, chỉ khả năng nghĩ ra những giải pháp mới mẻ và hữu ích
Trong ngữ cảnh: sự lưu trữ, kho bãi, chỉ hành động hoặc trạng thái giữ đồ vật ở một không gian cụ thể
Trong ngữ cảnh: (năng lượng) tái tạo, chỉ nguồn năng lượng có thể tái sinh liên tục trong tự nhiên và thân thiện với môi trường
Trong ngữ cảnh: nhà kho, kho hàng, tòa nhà dùng để chứa một lượng lớn hàng hóa
Trong ngữ cảnh: chiết xuất, tách ra, ở đây chỉ việc lấy nhiệt năng ra khỏi nước
Trong ngữ cảnh: tăng cường, nâng cao, ở đây chỉ việc làm cho nhiệt độ hoặc hiệu suất của nhiệt năng tăng lên
Trong ngữ cảnh: phân phối, truyền tải, ở đây chỉ việc đưa nhiệt năng qua đường ống đến các nơi khác nhau
Trong ngữ cảnh: sự hư hỏng, sự biến chất (của thực phẩm hoặc đồ uống)
Trong ngữ cảnh: sự phụ thuộc, sự lệ thuộc, chỉ trạng thái dựa dẫm vào ai đó hoặc vật gì đó
Trong ngữ cảnh: một cách đáng kể, rõ rệt, chỉ mức độ thay đổi rất rõ ràng
Trong ngữ cảnh: tiềm năng, khả năng phát triển hoặc thành công trong tương lai
Trong ngữ cảnh: sự đổi mới, sự cải tiến, chỉ việc đưa ra những ý tưởng, phương pháp hoặc sản phẩm mới
Trong ngữ cảnh: tính bền vững, tính bền vững, chỉ mô hình phát triển đáp ứng nhu cầu hiện tại mà không gây tổn hại đến phúc lợi của thế hệ tương lai
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
A natural source of energy that is not depleted by use, such as water, wind, or solar power.
Năng lượng tái tạo
A device that transfers heat from a colder area to a hotter area by using mechanical energy.
Bơm nhiệt
Natural fuels such as coal or gas, formed in the geological past from the remains of living organisms.
Nhiên liệu hóa thạch
A small number of people or things.
Một số ít, đếm trên đầu ngón tay