Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: Sự thay đổi hoặc chuyển biến triệt để, thường là sự biến đổi mạnh mẽ về hình thái, bản chất hoặc chức năng.
Trong ngữ cảnh: Có mặt ở khắp nơi, phổ biến ở mọi nơi.
Trong ngữ cảnh: Lọc, sắp xếp và trình bày (thông tin hoặc nội dung).
Trong ngữ cảnh: Gây ra, tạo ra hoặc làm nảy sinh (một tình huống hoặc cảm giác nào đó).
Trong ngữ cảnh: Khó hiểu, bí ẩn, khó lường.
Trong ngữ cảnh: Chóng tàn, ngắn ngủi, thoáng qua.
Trong ngữ cảnh: Ban tặng, trao cho (quyền lực, danh dự hoặc lợi thế).
Trong ngữ cảnh: Làm cho ai đó trở nên mạnh dạn, khuyến khích (ai đó làm gì).
Trong ngữ cảnh: (Vấn đề, bệnh tật, v.v.) phổ biến, lan rộng ở một nơi hoặc một nhóm người nào đó.
Trong ngữ cảnh: Chịu đựng, tàn lụi, lâu dài ở trong tình trạng không vui vẻ hoặc bị bỏ mặc.
Trong ngữ cảnh: Sự phổ cập, dân chủ hóa (làm cho mọi người đều có thể tham gia hoặc tiếp cận).
Trong ngữ cảnh: Tai họa, thảm họa, thứ gây ra đau khổ.
Trong ngữ cảnh: Sự sáng suốt, khả năng nhận biết, phán đoán.
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
To become extremely popular or widespread very quickly on the internet.
(Trên mạng) lan truyền nhanh chóng, gây sốt.
The networks of relationships among people who live and work in a particular society, enabling that society to function effectively.
Vốn xã hội.
To deal with or take into consideration a difficult situation or person.
Đối mặt, giải quyết (vấn đề hóc búa hoặc đối thủ).
A person or organization that controls access to something.
Người gác cổng, người kiểm soát.
Traditional means of communication and expression that existed before the advent of the digital internet, such as newspapers, radio, and television.
Truyền thông truyền thống / Truyền thông cũ
Individuals or organizations that control access to a particular field, industry, or audience, deciding what information or talent is allowed through.
Những người gác cổng thể chế
The complex system of mathematical rules and data processing structures that determine what content is shown to users on digital platforms.
Bộ máy thuật toán / Hệ thống thuật toán
An expression of anger or moral indignation intended primarily to impress an audience or signal one's own virtue, rather than to effect real change.
Sự phẫn nộ mang tính trình diễn