Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: đồng thời; cùng một lúc
Trong ngữ cảnh: mơ hồ, không rõ ràng, có thể hiểu theo nhiều cách
Trong ngữ cảnh: bị thu hút, có xu hướng hướng tới
Trong ngữ cảnh: Cảm thấy cực kỳ lo lắng, đau đớn suy nghĩ
Trong ngữ cảnh: Cực kỳ, phi thường
Trong ngữ cảnh: Lâu dài, tái diễn
Trong ngữ cảnh: Cố ý phá hoại
Trong ngữ cảnh: Tưởng như... (nhưng thực ra không phải vậy)
Trong ngữ cảnh: Mới nổi, tự phát sinh (trong trò chơi, chỉ những hành vi không thể đoán trước do các quy tắc của hệ thống tạo ra)
Trong ngữ cảnh: Tuyển chọn, sắp xếp một cách có chủ đích
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
Suited to one's tastes, abilities, or interests.
Hợp gu của ai đó, đúng sở trường của ai đó
Admitting that what someone has said about you is true (often used humorously).
Nhận tội, bị nói trúng tim đen
Unreliable; sometimes good and sometimes bad.
Lúc hay lúc dở, hên xui
In a situation where someone or something has complete power over you.
Phó mặc cho... định đoạt, chịu sự chi phối của
To persuade someone to take part in an activity.
Lôi kéo, thuyết phục ai đó tham gia
A map of the possible outcomes of a series of related choices, used in gaming to visualize narrative paths or strategic options.
Cây quyết định
The automated process in online gaming that pairs players together for a competitive or cooperative session.
Ghép trận
The current most effective tactics, strategies, or character builds within a game's community.
Meta
A cooperative game mode where players play together in person on the same screen and the same physical location.
Chơi chung tại chỗ
A type of mission in online games where a large group of players must work together to defeat difficult enemies or bosses.
Phó bản / Đột kích
Referring to physical, non-digital games such as traditional board games or card games.
Analog