Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: Chỉ mức hoặc phạm vi phân loại của cước phí bưu chính hoặc chi phí
Trong ngữ cảnh: Lo lắng thái quá; tỏ ra quá lo lắng về một điều cụ thể nào đó
Trong ngữ cảnh: Quá trình vận chuyển; quá trình trung chuyển
Trong ngữ cảnh: Mang tính kỷ niệm
Trong ngữ cảnh: Không thể thay thế được
Trong ngữ cảnh: Hải quan (cơ quan chính phủ chịu trách nhiệm kiểm tra hàng hóa nhập khẩu và thu thuế)
Trong ngữ cảnh: Phân loại; phân loại (quá trình xử lý thư từ hoặc bưu kiện)
Trong ngữ cảnh: Cứu tinh; người hoặc vật giúp đỡ rất nhiều trong lúc khó khăn
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
To deal with or resolve a problem, task, or situation.
Xử lý; giải quyết
Arriving slightly late to a social event to appear stylish or busy.
Đến muộn một cách sành điệu
Covering every stage of a process from start to finish.
Toàn trình; đầu cuối
To pass through the official inspection at a border or port.
Thông quan
A specific weight or price category within a shipping company's rate structure.
Mức cước phí bưu chính / Phân loại kiện hàng
A small folder or packet containing a set of postage stamps sold together.
Sổ tem / Tập tem
The status of a shipment after it has been officially inspected and approved for entry into a country by government authorities.
Thông quan
To retrieve and display information or a record on a computer screen.
Truy xuất (dữ liệu) / Tìm kiếm
A monitoring system that provides updates on a shipment's location from the point of origin to the final destination.
Theo dõi toàn trình