EN: The use of the Linking Verb 'are' connects the subject (Business emails) with a subject complement (an essential part) to describe its state or identity.
Tiếng Việt: Cách dùng động từ liên kết 'are': Kết nối chủ ngữ (Business emails) với bổ ngữ cho chủ ngữ (an essential part) để mô tả trạng thái hoặc bản chất của chủ ngữ.
Effective meetings are a key factor in project success.
Các cuộc họp hiệu quả là yếu tố then chốt dẫn đến thành công của dự án.
EN: The preposition 'of' is used to show belonging or connection between two nouns, creating a noun phrase 'part of professional communication'.
Tiếng Việt: Cách dùng giới từ 'of': Dùng để chỉ sự sở hữu hoặc mối liên hệ giữa hai danh từ, tạo thành cụm danh từ "một phần của giao tiếp chuyên nghiệp".
Teamwork is a core value of our company.
Làm việc nhóm là giá trị cốt lõi của công ty chúng tôi.
EN: In modern Western business culture, emails have largely replaced formal letters but still maintain a structured etiquette. Being 'concise' and 'professional' is highly valued to respect the recipient's time.
Tiếng Việt: Trong văn hóa kinh doanh phương Tây hiện đại, email phần lớn đã thay thế thư từ chính thức nhưng vẫn giữ được các nghi thức có cấu trúc. Việc nhấn mạnh vào sự "ngắn gọn" và "chuyên nghiệp" là để thể hiện sự tôn trọng đối với thời gian của người nhận.
EN: The sentence uses an Adverbial Clause of Time starting with 'When'. This clause sets the condition or timing for the main action. In English, when the 'when' clause comes first, it is usually separated by a comma.
Tiếng Việt: Câu này sử dụng mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian bắt đầu bằng 'When'. Mệnh đề này thiết lập điều kiện hoặc thời điểm hành động chính xảy ra. Trong tiếng Anh, khi mệnh đề 'when' đứng đầu câu, nó thường được ngăn cách với mệnh đề chính bằng dấu phẩy.
When you finish the report, please send it to me.
Khi bạn hoàn thành báo cáo, hãy gửi nó cho tôi.
EN: The sentence uses coordinate adjectives ('clear and polite') to modify the noun 'language'. Coordinate adjectives are two or more adjectives that work together to describe the same noun.
Tiếng Việt: Câu này sử dụng các tính từ tương đương (clear and polite) để bổ nghĩa cho danh từ "language". Tính từ tương đương là hai hoặc nhiều tính từ cùng mô tả cho một danh từ.
She gave a short and professional presentation.
Cô ấy đã thực hiện một bài thuyết trình ngắn gọn và chuyên nghiệp.
EN: In Western business culture, 'polite language' doesn't necessarily mean using complex words. It means being respectful of the recipient's time by being concise while using phrases like 'Please' and 'Thank you' to maintain a professional tone.
Tiếng Việt: Trong văn hóa kinh doanh phương Tây, "ngôn ngữ lịch sự" không nhất thiết có nghĩa là sử dụng từ vựng phức tạp. Nó có nghĩa là tôn trọng thời gian của người nhận thông qua cách diễn đạt ngắn gọn, đồng thời sử dụng các cụm từ như 'Please' và 'Thank you' để duy trì giọng điệu chuyên nghiệp.
EN: The verb 'help' can be followed by an object and then either a bare infinitive (verb without 'to') or a 'to-infinitive'. Both 'help you build' and 'help you to build' are grammatically correct, but the bare infinitive is more common in modern English.
Tiếng Việt: Động từ "help" có thể đi kèm với tân ngữ, sau đó là "động từ nguyên mẫu" hoặc "to + động từ". Cả "help you build" và "help you to build" đều đúng, nhưng trong tiếng Anh hiện đại, cách dùng lược bỏ 'to' phổ biến hơn.
Regular exercise helps you stay healthy.
Tập thể dục thường xuyên giúp bạn giữ gìn sức khỏe.
EN: Adjectives are used to modify nouns. In this sentence, 'good', 'strong', and 'professional' provide more information about the nouns 'email' and 'relationships'.
Tiếng Việt: Tính từ được dùng để bổ nghĩa cho danh từ. Trong câu này, "good", "strong" và "professional" lần lượt cung cấp thêm thông tin chi tiết cho các danh từ "email" và "relationships".
She has a successful career.
Cô ấy có một sự nghiệp thành công.
EN: In Western business culture, 'professional relationships' are built on mutual respect, clarity, and efficiency. Writing a well-structured email is seen as a sign of respect for the recipient's time.
Tiếng Việt: Trong văn hóa kinh doanh phương Tây, 'mối quan hệ chuyên nghiệp' được xây dựng dựa trên sự tôn trọng lẫn nhau, sự rõ ràng và hiệu quả. Việc viết một email có cấu trúc tốt được xem là biểu hiện của việc tôn trọng thời gian của người nhận.
EN: Gerund as Subject: A gerund (verb + -ing) functions as a noun and can be the subject of a sentence. It represents an action or a concept.
Tiếng Việt: Danh động từ làm chủ ngữ: Danh động từ (động từ + -ing) có chức năng của danh từ, có thể làm chủ ngữ của câu, dùng để biểu thị một hành động hoặc khái niệm.
Reading books improves your vocabulary.
Đọc sách có thể làm tăng vốn từ vựng của bạn.
EN: Causative Verb 'Make': The structure 'make + object + adjective' is used to describe how something causes a change in state or quality.
Tiếng Việt: Cách dùng động từ sai khiến 'Make': Cấu trúc là 'make + tân ngữ + tính từ', dùng để mô tả việc gì đó dẫn đến sự thay đổi trạng thái hoặc tính chất như thế nào.
The good news made him happy.
Tin tốt này khiến anh ấy rất vui.
EN: In Western business culture, 'professionalism' often emphasizes clarity and efficiency. A well-structured email is seen as a sign of respect for the recipient's time.
Tiếng Việt: Trong văn hóa kinh doanh phương Tây, 'tính chuyên nghiệp' thường nhấn mạnh sự rõ ràng và hiệu quả. Một email có cấu trúc tốt được xem là biểu hiện của việc tôn trọng thời gian của người nhận.
EN: The modal verb 'should' is used to express obligation, advice, or what is considered correct or best in a specific situation.
Tiếng Việt: Trợ động từ 'should' được dùng để diễn đạt nghĩa vụ, lời khuyên, hoặc diễn đạt điều được cho là đúng hoặc tốt nhất trong một tình huống cụ thể.
You should double-check the recipient's name before clicking send.
Trước khi nhấn gửi, bạn nên kiểm tra lại tên người nhận.
EN: The determiner 'Every' is used with a singular countable noun to refer to all members of a group. It emphasizes each individual part of the whole.
Tiếng Việt: Từ hạn định 'Every' dùng với danh từ đếm được số ít, dùng để chỉ tất cả các thành viên trong một nhóm. Nó nhấn mạnh từng cá thể trong một tổng thể.
Every student must follow the school rules.
Mỗi học sinh đều phải tuân thủ nội quy nhà trường.
EN: In Western business culture, the greeting sets the tone for the entire interaction. Using a formal greeting like 'Dear' is standard for initial contact, while 'Hi' is common once a relationship is established. Skipping the greeting can be perceived as rude or overly aggressive.
Tiếng Việt: Trong văn hóa kinh doanh phương Tây, lời chào quyết định tông giọng của toàn bộ cuộc giao tiếp. Khi liên hệ lần đầu, việc sử dụng lời chào trang trọng như 'Dear' là tiêu chuẩn, và sau khi đã thiết lập mối quan hệ, việc sử dụng 'Hi' là rất phổ biến. Việc bỏ qua lời chào có thể bị coi là bất lịch sự hoặc quá lấn lướt.
EN: Imperative Mood: This sentence starts with a verb ('Use') to give an instruction or advice. In English, the subject 'you' is omitted in imperative sentences.
Tiếng Việt: Câu mệnh lệnh: Câu này bắt đầu bằng động từ "Use", dùng để đưa ra chỉ dẫn hoặc lời khuyên. Trong tiếng Anh, câu mệnh lệnh sẽ lược bỏ chủ ngữ "you".
Use a clear subject line for every email.
Mỗi email đều phải sử dụng dòng chủ đề rõ ràng.
EN: Prepositions for Context: The preposition 'for' is used here to indicate the specific purpose or situation in which an action is appropriate.
Tiếng Việt: Giới từ chỉ mục đích hoặc tình huống: Giới từ "for" ở đây được dùng để chỉ mục đích hoặc dịp cụ thể mà một hành động áp dụng.
This dress is suitable for formal parties.
Chiếc váy này phù hợp cho các bữa tiệc trang trọng.
EN: In Western business culture, 'Mr.' is used for men and 'Ms.' is the standard professional title for women regardless of marital status. Using 'Mrs.' or 'Miss' is less common in modern business unless specifically requested by the individual.
Tiếng Việt: Trong văn hóa kinh doanh phương Tây, "Mr." dùng cho nam giới, còn "Ms." là danh xưng chuyên nghiệp tiêu chuẩn cho phụ nữ, bất kể tình trạng hôn nhân. Trong môi trường kinh doanh hiện đại, trừ khi đối phương yêu cầu cụ thể, "Mrs." hoặc "Miss" ít khi được sử dụng.
EN: First Conditional (Real Condition): This structure uses 'If + present simple' to describe a possible situation and its likely result using 'can' or 'will'.
Tiếng Việt: Câu điều kiện loại 1 (câu điều kiện có thực): Cấu trúc này sử dụng "If + hiện tại đơn" để mô tả một tình huống có thể xảy ra, và sử dụng "can" hoặc "will" để chỉ kết quả có thể xảy ra.
If you have time, you can join us for lunch.
Nếu bạn có thời gian, bạn có thể ăn trưa cùng chúng tôi.
EN: Adverb 'Instead': Used at the end of a sentence to indicate that something is being done as a substitute or alternative to something else mentioned before.
Tiếng Việt: Trạng từ "Instead": Dùng ở cuối câu, chỉ ra rằng điều gì đó là phương án thay thế hoặc lựa chọn cho một điều khác đã được đề cập trước đó.
The bus was late, so I walked instead.
Xe buýt đến muộn, nên tôi chuyển sang đi bộ.
EN: In Western business culture, using a first name (e.g., 'Dear John') is common once a rapport is established. However, always wait for the other person to use your first name first or suggest it before switching from formal titles like Mr. or Ms.
Tiếng Việt: Trong văn hóa kinh doanh phương Tây, một khi đã thiết lập được mối quan hệ tốt, việc sử dụng tên riêng (như "Dear John") là rất phổ biến. Tuy nhiên, trước khi chuyển từ các danh xưng trang trọng như Mr. hoặc Ms., thông thường bạn nên đợi đối phương gọi tên mình trước hoặc đợi họ đề nghị rồi mới thay đổi.
EN: The sentence uses the Imperative Mood, which is used to give commands, instructions, or advice. It starts with an adverb 'Always' followed by the base form of the verb 'include'.
Tiếng Việt: Câu này sử dụng Thức mệnh lệnh (Imperative Mood), dùng để đưa ra mệnh lệnh, chỉ dẫn hoặc lời khuyên. Câu bắt đầu bằng trạng từ 'Always', theo sau là động từ nguyên mẫu 'include'.
Always check the weather before you go hiking.
Hãy nhớ kiểm tra thời tiết trước khi đi bộ đường dài.
EN: The phrase 'that clearly describes your email's purpose' is a Relative Clause (Adjective Clause) modifying the noun 'subject line'. 'That' acts as the relative pronoun and the subject of the clause.
Tiếng Việt: Cụm từ 'that clearly describes your email's purpose' là một mệnh đề quan hệ (mệnh đề tính từ), dùng để bổ nghĩa cho danh từ 'subject line' (dòng chủ đề). 'that' ở đây đóng vai trò là đại từ quan hệ và làm chủ ngữ trong mệnh đề.
I need a phone that has a long battery life.
Tôi cần một chiếc điện thoại có thời lượng pin dài.
EN: In Western business culture, the subject line is considered the most important part of an email because professionals receive hundreds of emails daily. A vague subject line like 'Hello' or 'Question' is often ignored, while a descriptive one ensures a faster response.
Tiếng Việt: Trong văn hóa kinh doanh phương Tây, dòng chủ đề được coi là phần quan trọng nhất của email vì các chuyên gia nhận được hàng trăm email mỗi ngày. Những chủ đề mơ hồ (như 'Xin chào' hoặc 'Câu hỏi') thường bị bỏ qua, trong khi những chủ đề có tính mô tả sẽ đảm bảo việc đọc và phản hồi nhanh hơn.
EN: The verb 'help' can be followed by an object and then either a bare infinitive (verb without 'to') or a full infinitive (with 'to'). In this sentence, 'help the recipient understand' uses the bare infinitive form.
Tiếng Việt: Động từ 'help' có thể đi kèm với một tân ngữ, sau đó là một động từ nguyên mẫu không 'to' hoặc động từ nguyên mẫu có 'to'. Trong câu này, 'help the recipient understand' sử dụng dạng nguyên mẫu không 'to'.
Regular exercise helps you sleep better at night.
Tập thể dục thường xuyên giúp bạn ngủ ngon hơn vào ban đêm.
EN: Parallel structure with the conjunction 'and' connects two verbs ('understand' and 'prioritize') that both relate back to the object 'the recipient'. This ensures the sentence is balanced and clear.
Tiếng Việt: Cấu trúc song song sử dụng liên từ 'and' kết nối hai động từ (understand và prioritize), cả hai đều hướng tới tân ngữ 'the recipient'. Điều này đảm bảo câu văn cân đối và rõ ràng.
The software allows users to create and share their designs.
Phần mềm này cho phép người dùng tạo và chia sẻ các thiết kế của họ.
EN: In Western business culture, efficiency is highly valued. Using clear subject lines and concise language is seen as a sign of respect for the recipient's time, which is why the text emphasizes 'prioritizing responses'.
Tiếng Việt: Trong văn hóa kinh doanh phương Tây, hiệu quả được coi trọng cao độ. Việc sử dụng chủ đề rõ ràng và ngôn ngữ ngắn gọn được xem là biểu hiện của sự tôn trọng thời gian của người nhận, đó là lý do tại sao văn bản nhấn mạnh việc 'ưu tiên phản hồi'.
EN: The modal verb 'should' is used to express recommendation or obligation. It is followed by the base form of the verb (in this case, 'be').
Tiếng Việt: Trợ động từ 'should' được dùng để diễn đạt lời khuyên hoặc nghĩa vụ. Theo sau nó là động từ nguyên mẫu (trong câu này là 'be').
Your subject line should be short.
Tiêu đề email của bạn nên ngắn gọn.
EN: Adjectives connected by 'and' are used to describe the subject. 'Clear' and 'concise' function as subject complements after the linking verb 'be'.
Tiếng Việt: Các tính từ được nối bởi 'and' dùng để mô tả chủ ngữ. 'Clear' (rõ ràng) và 'concise' (súc tích) đóng vai trò là bổ ngữ cho chủ ngữ sau động từ nối 'be'.
The instructions are simple and direct.
Các hướng dẫn này đơn giản và trực tiếp.
EN: In Western business culture, 'conciseness' is highly valued because it respects the recipient's time. Being too wordy can sometimes be seen as unprofessional or confusing.
Tiếng Việt: Trong văn hóa kinh doanh phương Tây, sự 'súc tích' được coi trọng cao vì nó thể hiện sự tôn trọng thời gian của người nhận. Quá dài dòng đôi khi bị coi là thiếu chuyên nghiệp hoặc gây khó hiểu.
EN: The preposition 'by' is followed by a gerund (verb-ing) to indicate the method or means of doing something. In this sentence, 'explaining' is the method of starting.
Tiếng Việt: Giới từ 'by' theo sau là danh động từ (V-ing), dùng để chỉ cách thức hoặc phương tiện thực hiện việc gì đó. Trong câu này, 'explaining' (giải thích) là cách thức của 'start' (bắt đầu).
You can improve your English by practicing every day.
Bạn có thể cải thiện tiếng Anh của mình bằng cách luyện tập hàng ngày.
EN: The phrase 'why you are writing' is a noun clause acting as the object of the gerund 'explaining'. It uses statement word order (subject + verb) rather than question word order.
Tiếng Việt: 'why you are writing' là một mệnh đề danh từ, đóng vai trò là tân ngữ của danh động từ 'explaining'. Nó sử dụng trật tự câu trần thuật (chủ ngữ + động từ), thay vì trật tự câu hỏi.
I don't know why he is late.
Tôi không biết tại sao anh ấy đến muộn.
EN: In Western business culture, being direct and stating the purpose of your email early is considered professional and respectful of the recipient's time. This contrasts with some cultures where extensive small talk is expected before getting to the main point.
Tiếng Việt: Trong văn hóa kinh doanh phương Tây, việc nêu rõ mục đích email một cách trực tiếp và sớm được coi là chuyên nghiệp và tôn trọng thời gian của người nhận. Điều này trái ngược với một số nền văn hóa đòi hỏi nhiều cuộc trò chuyện xã giao trước khi đi vào vấn đề chính.
EN: Imperative Mood: The sentence starts with a base verb ('Use') to give a command, instruction, or advice. In English, the subject 'you' is understood but omitted in imperative sentences.
Tiếng Việt: Câu mệnh lệnh: Câu bắt đầu bằng động từ nguyên mẫu (Use), dùng để đưa ra mệnh lệnh, chỉ dẫn hoặc lời khuyên. Trong tiếng Anh, chủ ngữ 'you' của câu mệnh lệnh thường được lược bỏ.
Keep your messages brief to save time.
Giữ thông điệp ngắn gọn để tiết kiệm thời gian.
EN: Subordinating Conjunction 'because': This word connects a main clause ('Use short paragraphs') with a dependent clause that explains the reason ('they are easier to read on screens').
Tiếng Việt: Liên từ phụ thuộc 'because': Từ này dùng để nối mệnh đề chính (sử dụng các đoạn văn ngắn) với mệnh đề phụ giải thích lý do (vì chúng dễ đọc hơn trên màn hình).
I like this app because it is very user-friendly.
Tôi thích ứng dụng này vì nó rất dễ sử dụng.
EN: In modern digital communication, 'scannability' is crucial. Business professionals often read emails on mobile devices, so short paragraphs (2-3 sentences) are preferred over long blocks of text to ensure the message is understood quickly.
Tiếng Việt: Trong giao tiếp kỹ thuật số hiện đại, "khả năng đọc lướt" là cực kỳ quan trọng. Những người làm kinh doanh thường đọc email trên thiết bị di động, vì vậy các đoạn văn ngắn (2-3 câu) được ưa chuộng hơn các bài viết dài để đảm bảo thông tin có thể được hiểu nhanh chóng.
EN: First Conditional (Real Condition): Used to talk about things which might happen in the future. The structure is 'If + present simple, imperative/will + verb'.
Tiếng Việt: Câu điều kiện loại 1 (điều kiện có thật): Dùng để mô tả tình huống có thể xảy ra trong tương lai. Cấu trúc là "If + Hiện tại đơn, Câu mệnh lệnh/will + Động từ".
If you finish the report, send it to me.
Nếu bạn hoàn thành báo cáo, hãy gửi nó cho tôi.
EN: Imperative Mood: Used to give instructions or commands. In this sentence, 'mention' is the base form of the verb used to tell the reader what to do.
Tiếng Việt: Thức mệnh lệnh: Dùng để đưa ra chỉ dẫn hoặc mệnh lệnh. Trong câu này, 'mention' là động từ nguyên mẫu, dùng để bảo người đọc phải làm gì.
Please sign the document before leaving.
Vui lòng ký vào tài liệu trước khi rời đi.
EN: In professional Western business culture, it is considered polite and efficient to explicitly mention attachments. This prevents the recipient from missing the file or suspecting a technical error if the file doesn't load immediately.
Tiếng Việt: Trong văn hóa kinh doanh phương Tây, việc đề cập rõ ràng đến tệp đính kèm được coi là lịch sự và hiệu quả. Điều này giúp người nhận không bỏ lỡ tệp tin hoặc nghi ngờ có lỗi kỹ thuật khi tệp không được tải ngay lập tức.
EN: The phrase 'Please find ... attached' is a formal business idiom. 'Attached' functions as an object complement, describing the state of the object.
Tiếng Việt: Cụm từ 'Please find ... attached' là một thành ngữ kinh doanh trang trọng. 'Attached' (được đính kèm) ở đây đóng vai trò là bổ ngữ cho tân ngữ, dùng để mô tả trạng thái của tân ngữ.
Please find the invoice attached to this email.
Vui lòng kiểm tra hóa đơn đính kèm.
EN: The Present Perfect Tense (have + past participle) is used here to show a completed action that is relevant to the current moment (the email being sent).
Tiếng Việt: Thì hiện tại hoàn thành (have + quá khứ phân từ) ở đây được dùng để chỉ một hành động đã hoàn thành và có liên quan đến hiện tại (email đang được gửi).
I have sent the invitation to all team members.
Tôi đã gửi lời mời cho tất cả các thành viên trong nhóm.
EN: In modern business English, 'I have attached...' is often preferred over 'Please find attached...' as it sounds more direct and less like a legal document. However, both are widely accepted and professional.
Tiếng Việt: Trong tiếng Anh thương mại hiện đại, 'I have attached...' thường được ưa chuộng hơn 'Please find attached...' vì nó nghe trực tiếp hơn và không cứng nhắc như văn bản pháp luật. Tuy nhiên, cả hai cách diễn đạt này đều được chấp nhận rộng rãi và thể hiện sự chuyên nghiệp trong công việc.
EN: The verb 'help' can be followed by an object and then either a bare infinitive (verb without 'to') or a full infinitive (with 'to'). In this sentence, 'avoid' is a bare infinitive used after 'helps'.
Tiếng Việt: Động từ 'help' có thể đi kèm tân ngữ, sau đó là động từ nguyên mẫu không 'to' hoặc có 'to'. Trong câu này, 'avoid' là động từ nguyên mẫu không 'to' đi sau 'helps'.
Regular exercise helps improve your sleep quality.
Tập thể dục thường xuyên giúp cải thiện chất lượng giấc ngủ của bạn.
EN: The verb 'ensures' is followed by a noun clause acting as the object. The word 'that' is often omitted in informal or business writing (e.g., 'ensures [that] the recipient notices...').
Tiếng Việt: Động từ 'ensures' theo sau bởi một mệnh đề danh từ làm tân ngữ. Trong văn viết không trang trọng hoặc thương mại, từ dẫn 'that' thường được lược bỏ (ví dụ: ensures [that] the recipient notices...).
Please ensure the door is locked before you leave.
Hãy đảm bảo rằng cửa đã được khóa trước khi bạn rời đi.
EN: In professional Western business culture, clarity and directness are highly valued. Explicitly mentioning attachments (e.g., 'I have attached the document') is a standard courtesy to ensure the recipient doesn't miss important information due to technical issues or oversight.
Tiếng Việt: Trong văn hóa kinh doanh chuyên nghiệp của phương Tây, sự rõ ràng và trực tiếp rất được coi trọng. Việc đề cập rõ ràng đến tệp đính kèm (ví dụ: 'I have attached the document') là một phép lịch sự chuẩn mực để đảm bảo người nhận không bỏ lỡ thông tin quan trọng do vấn đề kỹ thuật hoặc sơ suất.
EN: Gerunds as Subjects: A gerund (verb + -ing) functions as a noun and can be the subject of a sentence. It is treated as a singular noun.
Tiếng Việt: Danh động từ làm chủ ngữ: Danh động từ (động từ + -ing) có chức năng của danh từ, có thể làm chủ ngữ của câu. Về mặt ngữ pháp, nó được coi là danh từ số ít.
Learning a new language requires patience.
Học một ngôn ngữ mới đòi hỏi sự kiên nhẫn.
EN: Equative Comparison (as... as): This structure is used to compare two things that are equal in some way. The adjective or adverb remains in its base form.
Tiếng Việt: So sánh bằng (as... as): Cấu trúc này được dùng để so sánh hai sự vật có mức độ tương đương về một khía cạnh nào đó. Tính từ hoặc trạng từ ở giữa phải ở dạng nguyên thể.
This task is as difficult as the previous one.
Nhiệm vụ này cũng khó khăn như nhiệm vụ trước.
EN: In Western business culture, the 'sign-off' or closing is a sign of professionalism. Forgetting it or using an overly casual one (like 'See ya') in a formal context can be seen as disrespectful or unprofessional.
Tiếng Việt: Trong văn hóa kinh doanh phương Tây, 'lời kết' của email là biểu hiện của sự chuyên nghiệp. Việc bỏ sót lời kết hoặc sử dụng từ ngữ quá thân mật trong các tình huống trang trọng (như 'See ya') sẽ bị coi là bất lịch sự hoặc thiếu chuyên nghiệp.
EN: The verb 'include' is used to list parts of a whole. It is often followed by a list of nouns or gerunds that represent some of the components of a category.
Tiếng Việt: Động từ 'include' (bao gồm) được sử dụng để liệt kê một phần của tổng thể. Nó thường theo sau bởi một danh sách danh từ hoặc danh động từ, đại diện cho các mục thành phần trong một danh mục nhất định.
The price of the tour includes breakfast and lunch.
Chi phí du lịch bao gồm bữa sáng và bữa trưa.
EN: The use of 'or' as a coordinating conjunction connects alternatives in a list. In a list of three or more items, it typically appears before the final item.
Tiếng Việt: Liên từ kết hợp 'or' (hoặc) được sử dụng để kết nối các lựa chọn thay thế trong một danh sách. Trong danh sách có ba mục trở lên, nó thường xuất hiện trước mục cuối cùng.
You can pay by cash, credit card, or mobile payment.
Bạn có thể sử dụng tiền mặt, thẻ tín dụng hoặc thanh toán di động.
EN: In Western business culture, 'Sincerely' is traditionally used for formal letters when you don't know the recipient well, while 'Best regards' is the most versatile and common choice for modern emails.
Tiếng Việt: Trong văn hóa kinh doanh phương Tây, 'Sincerely' truyền thống được sử dụng cho các thư từ trang trọng khi không quen biết người nhận, trong khi 'Best regards' là lựa chọn phổ biến và linh hoạt nhất trong email hiện đại.
EN: The sentence uses the Imperative Mood, which is used to give commands, instructions, or advice. It starts directly with the base form of the verb 'Choose' and omits the subject 'you'.
Tiếng Việt: Câu này sử dụng Thể mệnh lệnh (Imperative Mood), dùng để đưa ra mệnh lệnh, chỉ dẫn hoặc lời khuyên. Câu bắt đầu trực tiếp bằng động từ nguyên mẫu 'Choose' và lược bỏ chủ ngữ 'you'.
Open the file before the meeting starts.
Vui lòng mở tệp trước khi cuộc họp bắt đầu.
EN: The phrase 'that matches your relationship with the recipient' is a Relative Clause (Adjective Clause). It uses the relative pronoun 'that' to modify and provide more information about the noun 'the closing'.
Tiếng Việt: Cụm từ 'that matches your relationship with the recipient' là một mệnh đề quan hệ (mệnh đề tính ngữ). Nó sử dụng đại từ quan hệ 'that' để bổ nghĩa và cung cấp thêm thông tin về danh từ 'the closing' (lời kết).
I need a laptop that has a long battery life.
Tôi cần một chiếc máy tính xách tay có thời lượng pin dài.
EN: In Western business culture, the level of formality in an email closing reflects the hierarchy and familiarity between parties. 'Sincerely' is strictly formal, while 'Best regards' is a versatile professional standard. Using an overly casual closing like 'Cheers' with a new client might be seen as unprofessional.
Tiếng Việt: Trong văn hóa kinh doanh phương Tây, mức độ trang trọng của lời kết email phản ánh thứ bậc và sự thân thiết giữa hai bên. 'Sincerely' thuộc cách dùng trang trọng nghiêm ngặt, trong khi 'Best regards' là tiêu chuẩn chuyên nghiệp phổ biến. Sử dụng lời kết quá thân mật (như 'Cheers') với khách hàng mới có thể bị coi là thiếu chuyên nghiệp.
EN: Imperative Mood: This sentence uses the base form of the verbs 'write' and 'include' to give instructions or commands. In English, the subject 'you' is understood and omitted in imperative sentences.
Tiếng Việt: Câu mệnh lệnh: Câu này sử dụng động từ nguyên mẫu 'write' và 'include' để đưa ra chỉ dẫn hoặc mệnh lệnh. Trong tiếng Anh, chủ ngữ 'you' của câu mệnh lệnh thường được lược bỏ.
Please sign the document and return it to me.
Vui lòng ký tên vào tài liệu và gửi lại cho tôi.
EN: Compound Predicate: The sentence uses the coordinating conjunction 'and' to link two actions performed by the same implied subject, creating a compound predicate (write... and include...).
Tiếng Việt: Vị ngữ phức hợp: Câu sử dụng liên từ kết hợp 'and' để nối hai hành động được thực hiện bởi cùng một chủ ngữ (đã được lược bỏ), tạo thành vị ngữ phức hợp (viết xuống... và kèm theo...).
Open the file and check the data.
Mở tệp và kiểm tra dữ liệu.
EN: In Western business culture, providing a full signature block (name, title, and contact details) is seen as a sign of professionalism and makes it easier for the recipient to reach you through other channels.
Tiếng Việt: Trong văn hóa kinh doanh phương Tây, việc cung cấp chữ ký đầy đủ (tên, chức danh và chi tiết liên hệ) được coi là biểu hiện của sự chuyên nghiệp, giúp người nhận liên lạc với bạn qua các kênh khác thuận tiện hơn.
EN: First Conditional (Real Conditionals): Used to talk about things which might happen in the future. The structure is 'If + present simple, (then) imperative/will + verb'. In this sentence, it uses an imperative ('mention') to give a suggestion or instruction.
Tiếng Việt: Câu điều kiện loại 1 (điều kiện có thật): Dùng để thảo luận về tình huống có thể xảy ra trong tương lai. Cấu trúc là 'If + Hiện tại đơn, (thì) Câu mệnh lệnh/will + Động từ'. Trong câu này, nó sử dụng câu mệnh lệnh (mention) để đưa ra lời khuyên hoặc chỉ dẫn.
If you have any questions, please contact our support team.
Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào, vui lòng liên hệ với đội ngũ hỗ trợ của chúng tôi.
EN: Noun Clauses with 'When': The phrase 'when you would like to follow up' acts as the object of the verb 'mention'. It functions as a noun, answering the question 'what' should be mentioned.
Tiếng Việt: Mệnh đề danh từ dẫn dắt bởi When: Cụm từ 'when you would like to follow up' đóng vai trò là tân ngữ của động từ 'mention'. Nó có chức năng như một danh từ, trả lời cho câu hỏi nên đề cập đến nội dung 'gì'.
Can you tell me when the meeting starts?
Bạn có thể cho tôi biết khi nào cuộc họp bắt đầu không?
EN: In Western business culture, being specific about timelines is seen as professional and respectful of others' time. Using 'follow up' is a standard way to discuss checking on progress without sounding demanding.
Tiếng Việt: Trong văn hóa kinh doanh phương Tây, việc nêu rõ thời gian biểu được coi là chuyên nghiệp và tôn trọng thời gian của người khác. Sử dụng 'follow up' (theo dõi) là cách tiêu chuẩn để thảo luận về việc theo dõi tiến độ, nghe sẽ không quá ép buộc.
EN: The modal verb 'might' is used to express possibility or to make a polite suggestion. It is followed by the base form of the verb (write).
Tiếng Việt: Trợ động từ 'might' được dùng để chỉ khả năng hoặc đưa ra lời đề nghị lịch sự. Sau nó là động từ nguyên mẫu (write).
You might want to check the schedule before leaving.
Bạn có thể cần kiểm tra lịch trình trước khi khởi hành.
EN: The preposition 'by' is used to indicate a deadline or a point in time by which something must happen. It means 'no later than'.
Tiếng Việt: Giới từ 'by' được dùng để chỉ thời hạn hoặc thời điểm một việc gì đó phải xảy ra, có nghĩa là "không muộn hơn một thời điểm nào đó".
Please submit your application by the end of the month.
Vui lòng nộp đơn đăng ký của bạn trước cuối tháng.
EN: In Western business culture, 'following up' is expected and seen as professional rather than pushy. Setting a specific deadline with 'by Friday' helps manage expectations and workflow for both parties.
Tiếng Việt: Trong văn hóa kinh doanh phương Tây, "theo dõi" (following up) được coi là biểu hiện của sự chuyên nghiệp chứ không phải là sự hối thúc. Việc sử dụng 'by Friday' để thiết lập thời hạn cụ thể giúp cả hai bên quản lý kỳ vọng và quy trình làm việc.
EN: The verb 'remember' followed by an infinitive (to + verb) indicates an action that needs to be performed in the future or a task the person should not forget to do.
Tiếng Việt: Động từ "remember" theo sau bởi động từ nguyên mẫu (to + V) biểu thị một hành động cần thực hiện trong tương lai, hoặc nhắc nhở ai đó đừng quên làm việc gì đó.
Remember to lock the door when you leave.
Nhớ khóa cửa khi rời đi.
EN: The preposition 'before' can be followed by a gerund (verb-ing) when the subject of the main clause and the subordinate clause is the same. This simplifies the sentence structure.
Tiếng Việt: Giới từ "before" có thể theo sau bởi danh động từ (V-ing), với điều kiện chủ ngữ của mệnh đề chính và mệnh đề phụ là giống nhau. Điều này giúp đơn giản hóa cấu trúc câu.
Wash your hands before eating dinner.
Rửa tay trước khi ăn tối.
EN: In Western business culture, attention to detail is highly valued. Sending an email with typos or grammar mistakes can be perceived as a lack of professionalism or respect for the recipient's time.
Tiếng Việt: Trong văn hóa kinh doanh phương Tây, sự chú ý đến chi tiết rất được coi trọng. Việc gửi email có lỗi chính tả hoặc ngữ pháp có thể bị coi là thiếu chuyên nghiệp hoặc không tôn trọng thời gian của người nhận.
EN: Imperative Mood: The sentence starts with a base verb 'Check' to give a command, instruction, or advice. In English, the subject 'you' is understood and omitted.
Tiếng Việt: Câu mệnh lệnh: Câu bắt đầu bằng động từ nguyên mẫu "Check", dùng để đưa ra mệnh lệnh, chỉ dẫn hoặc lời khuyên. Trong tiếng Anh, chủ ngữ "you" được lược bỏ.
Read the instructions carefully before starting the exam.
Đọc kỹ hướng dẫn trước khi bắt đầu bài kiểm tra.
EN: Relative Clauses with 'that': The word 'that' introduces a defining relative clause that provides essential information about the preceding noun 'grammar errors'.
Tiếng Việt: Mệnh đề quan hệ sử dụng 'that': Từ 'that' dẫn dắt một mệnh đề quan hệ xác định, cung cấp thông tin cần thiết cho danh từ đứng trước "grammar errors (lỗi ngữ pháp)".
I bought a laptop that has a very long battery life.
Tôi đã mua một chiếc máy tính xách tay có thời lượng pin rất dài.
EN: In professional Western business culture, attention to detail in emails is highly valued. Spelling and grammar mistakes are often seen as a sign of carelessness or a lack of professionalism, which can negatively impact business relationships.
Tiếng Việt: Trong văn hóa kinh doanh chuyên nghiệp phương Tây, việc xử lý các chi tiết trong email rất được coi trọng. Lỗi chính tả và ngữ pháp thường bị coi là biểu hiện của sự cẩu thả hoặc thiếu chuyên nghiệp, điều này có thể gây ảnh hưởng tiêu cực đến các mối quan hệ kinh doanh.
EN: Subject-Verb Agreement: In English, when the subject is a third-person singular noun (like 'A professional email'), the present tense verb must end in '-s' or '-es'.
Tiếng Việt: Sự hòa hợp giữa chủ ngữ và động từ: Trong tiếng Anh, khi chủ ngữ là danh từ số ít ngôi thứ ba (như 'A professional email'), động từ ở thì hiện tại phải thêm '-s' hoặc '-es'.
A clear subject line helps the reader.
Chủ đề rõ ràng sẽ giúp ích cho người đọc.
EN: Possessive Nouns with Apostrophes: To show that something belongs to someone, we add an apostrophe and 's' ('s). If the noun is plural and ends in 's', we only add the apostrophe (').
Tiếng Việt: Danh từ sở hữu: Để chỉ một vật thuộc về ai đó, chúng ta thêm dấu nháy đơn và s ('s) sau danh từ. Nếu danh từ là số nhiều và kết thúc bằng s, chỉ cần thêm dấu nháy đơn (').
The manager's feedback was very helpful.
Phản hồi của quản lý rất hữu ích.
EN: In Western business culture, being concise and clear is considered a form of respect. Long, rambling emails are often seen as unprofessional because they consume more of the recipient's time.
Tiếng Việt: Trong văn hóa kinh doanh phương Tây, sự ngắn gọn và rõ ràng được coi là biểu hiện của sự tôn trọng. Những email dài dòng và lộn xộn thường bị coi là thiếu chuyên nghiệp vì chúng làm tiêu tốn nhiều thời gian của người nhận hơn.
EN: The structure 'Imperative Sentence + and + Future Tense' is used to express a condition and its result. The imperative part acts as the 'if' condition.
Tiếng Việt: Cấu trúc 'Câu mệnh lệnh + and + Thì tương lai' được dùng để diễn đạt điều kiện và kết quả. Phần câu mệnh lệnh đóng vai trò là điều kiện 'nếu', và sau 'and' là kết quả tất yếu hoặc dự kiến.
Study hard, and you will pass the exam.
Học tập chăm chỉ, bạn sẽ vượt qua kỳ thi.
EN: The verb 'practice' is followed by a gerund (verb-ing) when expressing the action being practiced.
Tiếng Việt: Động từ 'practice' (luyện tập) theo sau là danh động từ (V-ing), dùng để chỉ nội dung hành động đang được luyện tập.
She practices playing the piano every day.
Cô ấy luyện tập chơi đàn piano mỗi ngày.
EN: In Western business culture, 'confidence' is highly valued as it reflects competence. Regular practice is emphasized as a practical way to achieve professional growth.
Tiếng Việt: Trong văn hóa kinh doanh phương Tây, 'tự tin' được xem là biểu hiện của năng lực chuyên môn. Việc luyện tập liên tục được nhấn mạnh là con đường thực tế để đạt được sự phát triển nghề nghiệp.
EN: The verb 'help' can be followed by an object and then either a bare infinitive (verb without 'to') or a full infinitive (with 'to'). In this sentence, 'help you succeed' uses the bare infinitive form.
Tiếng Việt: Động từ 'help' có thể đi kèm với tân ngữ, sau đó là động từ nguyên mẫu không 'to' hoặc động từ nguyên mẫu có 'to'. Trong câu này, 'help you succeed' sử dụng hình thức động từ nguyên mẫu không 'to'.
Regular practice will help you improve your English.
Luyện tập thường xuyên sẽ giúp bạn cải thiện trình độ tiếng Anh.
EN: The future tense is formed using 'will' + the base form of the verb. It is used here to express a prediction or a certain outcome in the future.
Tiếng Việt: Thì tương lai được cấu tạo bởi 'will' cộng với động từ nguyên mẫu. Ở đây nó được dùng để diễn đạt dự đoán về tương lai hoặc một kết quả tất yếu.
This new software will save us a lot of time.
Phần mềm mới này sẽ giúp chúng ta tiết kiệm rất nhiều thời gian.
EN: In Western business culture, clear and effective communication is highly valued as a sign of competence and respect for others' time. Mastering email etiquette is often seen as a prerequisite for career advancement.
Tiếng Việt: Trong văn hóa kinh doanh phương Tây, giao tiếp rõ ràng và hiệu quả được xem là biểu hiện của năng lực chuyên môn cũng như sự tôn trọng thời gian của người khác. Việc nắm vững nghi thức email thường được coi là điều kiện tiên quyết để thăng tiến trong nghề nghiệp.
—