Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: Chỉ nhiệm vụ học tập hoặc bài tập do giáo viên giao cho học sinh.
Trong ngữ cảnh: Giải thích hoặc làm rõ một điều còn mơ hồ, giúp nó trở nên dễ hiểu hơn.
Trong ngữ cảnh: Chỉ việc gia hạn hạn chót hoặc kéo dài thời hạn.
Trong ngữ cảnh: Hạn chót, thời điểm cuối cùng phải hoàn thành công việc.
Trong ngữ cảnh: Một cách chính xác, thích đáng hoặc thỏa đáng.
Trong ngữ cảnh: Nộp, trình (bài tập, tài liệu, v.v.).
Trong ngữ cảnh: Giới thiệu, đề xuất (tài nguyên hoặc phương pháp nên dùng).
Trong ngữ cảnh: Mục đích hoặc ý định làm một việc gì đó.
Trong ngữ cảnh: Nguồn tài liệu, tài liệu tham khảo (dùng cho nghiên cứu hoặc viết bài).
Trong ngữ cảnh: Chấm điểm, đánh giá.
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
Scheduled time when a professor is available to meet with students.
Giờ tiếp sinh viên (của giáo sư)
Required to be finished or submitted by a specific time.
Hạn chót vào ngày
A friendly way to say goodbye, wishing someone well.
Bảo trọng, giữ gìn sức khỏe
To ensure that something happens or is true.
Đảm bảo, chắc chắn
An additional period of time allowed to complete a task or submit an assignment after the original deadline.
Gia hạn (thời hạn nộp)
A formal document or certificate issued by a medical professional that confirms a patient's illness or medical condition.
Giấy chứng nhận của bác sĩ / Giấy khám sức khỏe