To feel pleased and excited about something that is going to happen.
Mong đợi
Giải thích: Thường được dùng ở cuối email doanh nghiệp để bày tỏ sự mong đợi một cách lịch sự, lưu ý rằng sau "to" phải là danh động từ (V-ing) hoặc danh từ.
Ví dụ: I look forward to hearing from you soon.
To take further action on something or to maintain contact.
Theo dõi; liên hệ tiếp theo
Giải thích: Đề cập đến hành động tiếp theo sau lần liên hệ hoặc cuộc họp đầu tiên để đảm bảo mọi việc đang tiến triển.
Ví dụ: I will follow up with you next week to discuss the details.
To establish a particular mood or character for a situation.
Tạo tông giọng; thiết lập bầu không khí
Giải thích: Đề cập đến việc quyết định bầu không khí của cuộc giao tiếp tiếp theo (như trang trọng hoặc thoải mái) thông qua phần mở đầu hoặc một hành động nào đó.
Ví dụ: The opening greeting sets the tone for the entire message.
A prompt that encourages the reader to take a specific next step.
Lời kêu gọi hành động
Giải thích: Trong giao tiếp kinh doanh, việc cho đối phương biết rõ họ nên làm gì sau khi đọc xong tin nhắn.
Ví dụ: It is polite to include a call to action before you close the email.
A polite way to end a business letter or email.
Trân trọng; Gửi lời chào trân trọng
Giải thích: Đây là lời chào kết thúc tiêu chuẩn và an toàn nhất trong email doanh nghiệp, phù hợp với hầu hết các tình huống tại nơi làm việc.
Ví dụ: Best regards, John Doe.
The main part of a written document or email, excluding the greeting and closing.
Phần thân bài (của email hoặc bài viết)
Giải thích: Trong đời sống hàng ngày, "body" thường chỉ "cơ thể". Tuy nhiên, trong viết lách và giao tiếp kinh doanh, nó chỉ phần nội dung chính của email, nằm giữa lời chào (Greeting) và lời kết (Closing).
Ví dụ: The body of your email should be clear and well organized.
A computer file sent along with an email message.
Tệp đính kèm (của email)
Giải thích: Trong ngữ cảnh hàng ngày, "Attachment" thường có nghĩa là "sự gắn bó" hoặc "vật đính kèm". Trong CNTT và email công việc, nó chỉ các tệp kỹ thuật số được gửi kèm theo thư (như PDF, Word hoặc hình ảnh).
Ví dụ: If you are sending an attachment, make sure to mention it in the email body.
The general character or attitude of a piece of writing.
Giọng điệu, sắc thái (của bài viết)
Giải thích: Trong đời sống hàng ngày, "Tone" thường chỉ "âm điệu" hoặc "tông màu". Trong viết lách, nó chỉ sắc thái tình cảm hoặc mức độ trang trọng mà văn bản truyền tải (ví dụ: trang trọng, thân thiện, nghiêm túc).
Ví dụ: The greeting that you choose sets the tone for the entire message.