Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: Ý kiến, quan điểm hoặc lập trường về một sự việc nào đó
Trong ngữ cảnh: lo lắng, hồi hộp hoặc bồn chồn
Trong ngữ cảnh: chính xác; một cách chính xác
Trong ngữ cảnh: có sức thuyết phục; thuyết phục
Trong ngữ cảnh: không đồng ý; phản đối
Trong ngữ cảnh: trả lời; phản hồi
Trong ngữ cảnh: tự nhiên; trôi chảy và không gượng gạo
Trong ngữ cảnh: khuyến khích; động viên
Trong ngữ cảnh: cách tiếp cận hoặc phương pháp giải quyết vấn đề
Trong ngữ cảnh: tự tin; có niềm tin vào bản thân
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
To express one's opinions frankly and publicly.
Mạnh dạn nói ra suy nghĩ; đưa ra ý kiến
To create opportunities for someone.
Mở ra cánh cửa cơ hội
To acknowledge or comprehend someone's argument.
Hiểu quan điểm của ai đó
Activities performed by a small group of people working together.
Làm việc nhóm; công việc nhóm
To provide evidence, facts, or examples that make an argument stronger.
Chứng minh, hỗ trợ luận điểm
A specific idea, argument, or piece of information presented in a discussion.
Luận điểm, quan điểm
To express one's thoughts, feelings, or ideas out loud to a group.
Chia sẻ (ý tưởng), phát biểu