Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: đánh giá hiệu suất công việc; buổi kiểm tra, đánh giá định kỳ hoặc hàng năm của công ty về thể hiện công việc của nhân viên
Trong ngữ cảnh: tự đánh giá; việc nhân viên tự phân tích và đưa ra nhận xét về thể hiện công việc của chính mình
Trong ngữ cảnh: sự tiến bộ, sự cải thiện; việc làm tốt hơn so với trước đây
Trong ngữ cảnh: dịch vụ tiếp thị, marketing; các hoạt động thương mại nhằm quảng bá sản phẩm hoặc dịch vụ
Trong ngữ cảnh: ý kiến phản hồi, đóng góp; nhận xét của người khác về thể hiện của bạn
Trong ngữ cảnh: bài thuyết trình, báo cáo; quá trình trình bày thông tin cho người khác
Trong ngữ cảnh: quản lý thời gian; năng lực sắp xếp và sử dụng thời gian một cách hiệu quả
Trong ngữ cảnh: thăng tiến, đề bạt; việc được cất nhắc lên vị trí hoặc cấp bậc cao hơn
Trong ngữ cảnh: mục tiêu, những thành tựu muốn đạt được
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
To be worrying or thinking about something.
Bận tâm, đang suy nghĩ về điều gì đó
To record something on paper or digitally.
Viết xuống, ghi chép lại
To be able to do something well.
Giỏi về...
A formal assessment in which a manager evaluates an employee's work results and behavior.
Đánh giá hiệu suất / Đánh giá nhân viên
A process where an employee assesses their own performance and achievements before a formal review.
Tự đánh giá
Information or comments about how well someone is doing a task, used as a basis for improvement.
Phản hồi
A formal talk or speech given to a group, often using slides or visual aids.
Bài thuyết trình / Báo cáo
An advancement to a higher rank or position in a company.
Thăng tiến / Lên chức