Performance ReviewĐánh giá hiệu quả công việc
Xem trước âm thanh hoàn chỉnh
0:00
0:00
#1
Hi, Nina! Do you have time for lunch?
Chào Nina! Bạn có thời gian ăn trưa không?
#2
Sure! I was waiting for you.
Tất nhiên rồi! Tôi vừa mới đợi bạn đấy.
#3
Great. I need to talk about something.
Tuyệt quá. Tôi cần nói về một việc.
#4
Of course. What is on your mind?
Tất nhiên rồi. Bạn đang nghĩ gì vậy?
#5
My performance review is next week.
Buổi đánh giá hiệu suất của tôi là vào tuần tới.
#6
Oh, I see. Did you finish your self-evaluation?
Ồ, tôi hiểu rồi. Bạn đã hoàn thành bản tự đánh giá chưa?
#7
Not yet. I started it yesterday but stopped.
Vẫn chưa. Tôi đã bắt đầu viết vào hôm qua nhưng sau đó đã dừng lại.
#8
Why did you stop?
Tại sao bạn lại dừng lại?
#9
I was not sure about my goals.
Tôi đã không chắc chắn về mục tiêu của mình.
#10
I can help you with that.
Tôi có thể giúp bạn việc đó.
#11
Really? That will be great.
Thật sao? Vậy thì tốt quá.
#12
First, think about your improvement this year.
Đầu tiên, hãy suy nghĩ về sự tiến bộ của bạn trong năm nay.
#13
Okay. I led two big marketing projects.
Được ạ. Tôi đã dẫn dắt hai dự án marketing lớn.
#14
That is wonderful! Write that down.
Thật tuyệt vời! Hãy viết nó xuống.
#15
I also trained three new team members.
Tôi cũng đã đào tạo ba thành viên mới cho đội ngũ.
#16
Now, let us talk about feedback.
Bây giờ, chúng ta hãy nói về phản hồi nhé.
#17
My manager said I was good at presentations.
Quản lý của tôi nói rằng tôi rất giỏi thuyết trình.
#18
That is great feedback! Anything else?
Đó là một phản hồi tuyệt vời! Còn gì nữa không?
#19
She said I can be better at time management.
Cô ấy nói tôi có thể làm tốt hơn trong việc quản lý thời gian.
#20
So that can be a goal for next year.
Vì vậy, đó có thể là một mục tiêu cho năm tới.
#21
Yes, I will work on that.
Vâng, tôi sẽ cố gắng về điểm đó.
#22
Nina, do you think I can get a promotion?
Nina, bạn có nghĩ tôi có thể được thăng chức không?
#23
I think so. You worked very hard this year.
Tôi cũng nghĩ vậy. Năm nay bạn đã làm việc rất chăm chỉ.
#24
Thank you. I will set clear goals this time.
Cảm ơn bạn. Lần này tôi sẽ đặt ra những mục tiêu rõ ràng.
#25
Good idea. Write about your improvement too.
Ý kiến hay đấy. Hãy viết về sự tiến bộ của bạn nữa nhé.
#26
You are the best lunch buddy, Nina!
Nina, cậu là người bạn ăn trưa tuyệt vời nhất!
#27
Ha! Good luck with your review, Emma!
Ha! Chúc buổi đánh giá của cậu thuận lợi nhé, Emma!