Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: Cơ hội; chỉ thời điểm hoặc dịp thuận lợi để đạt được điều gì đó hoặc cải thiện tình hình.
Trong ngữ cảnh: Thôi việc, nghỉ việc; chỉ hành động hoặc văn bản thông báo chính thức với người sử dụng lao động về việc mình sẽ rời vị trí công tác.
Trong ngữ cảnh: Thời gian báo trước; chỉ khoảng thời gian cần thông báo cho người sử dụng lao động trước khi chính thức nghỉ việc.
Trong ngữ cảnh: Sự chuyển giao, quá trình bàn giao; chỉ quá trình chuyển đổi từ một trạng thái hoặc giai đoạn này sang một trạng thái hoặc giai đoạn khác.
Trong ngữ cảnh: Người thay thế; chỉ nhân sự mới được tuyển dụng để đảm nhận vị trí của ai đó.
Trong ngữ cảnh: Lương; khoản thù lao cố định mà người sử dụng lao động trả định kỳ cho người lao động.
Trong ngữ cảnh: Phỏng vấn, trao đổi; ở đây chỉ cuộc trò chuyện chính thức trước khi nhân viên nghỉ việc.
Trong ngữ cảnh: Biết ơn; thể hiện sự cảm kích đối với sự giúp đỡ hoặc cơ hội mà ai đó trao cho.
Trong ngữ cảnh: Kinh nghiệm, trải nghiệm; chỉ kiến thức và kỹ năng tích lũy được trong quá trình làm việc.
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
To be worrying or thinking about something.
Đang bận tâm, đang suy nghĩ gì đó
Physically present; meeting someone face-to-face.
Trực tiếp, đích thân
A meeting between an employee who is leaving and their employer.
Phỏng vấn thôi việc
The formal announcement or the period of time required before leaving a job.
Thời hạn báo trước / Thông báo nghỉ việc
A person who will take over the job or position of someone who is leaving.
Người thay thế / Người kế nhiệm
The process of handing over responsibilities and knowledge to a successor.
Bàn giao công việc / Giai đoạn chuyển tiếp