EN: The past perfect tense ('had' + past participle) is used to show that an action was completed before another action in the past. In this sentence, 'had gone' happened before 'reached'.
Tiếng Việt: Thì quá khứ hoàn thành (had + quá khứ phân từ) được dùng để diễn tả một hành động đã hoàn thành trước một thời điểm hoặc hành động khác trong quá khứ. Trong câu này, "tàu đã chạy mất (had gone)" xảy ra trước "chúng tôi đến (reached)".
By the time the police arrived, the thief had escaped.
Khi cảnh sát đến, tên trộm đã bỏ trốn rồi.
EN: 'By the time' is a subordinating conjunction used to introduce a time clause, meaning 'no later than the moment that'. It is commonly paired with the past perfect in the main clause.
Tiếng Việt: "By the time" là một liên từ phụ thuộc dùng để giới thiệu một mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian, có nghĩa là "chậm nhất là khi..." hoặc "khi...". Mệnh đề chính thường được dùng với thì quá khứ hoàn thành.
By the time I finished my homework, everyone had gone to sleep.
Khi tôi viết xong bài tập về nhà thì mọi người đã đi ngủ cả rồi.
EN: The Past Perfect Tense ('had' + past participle) is used to describe an action that was completed before another action or a specific point in the past. In this sentence, 'had planned' happened before 'that' (the past reference point).
Tiếng Việt: Thì quá khứ hoàn thành (had + quá khứ phân từ) được dùng để diễn tả một hành động đã hoàn thành trước một hành động hoặc một thời điểm cụ thể trong quá khứ. Trong câu này, "had planned" (đã lên kế hoạch) xảy ra trước "that" (lúc đó, tức là một thời điểm cụ thể trong quá khứ).
She had finished her homework before her mother came home.
Cô ấy đã làm xong bài tập về nhà trước khi mẹ cô ấy về đến nhà.
EN: The prepositional phrase 'for weeks' is used to express duration, indicating how long an action lasted. When paired with the Past Perfect, it shows that the ongoing action had accumulated to that duration prior to the past reference point.
Tiếng Việt: Cụm giới từ "for weeks" (trong nhiều tuần) được dùng để diễn tả khoảng thời gian, chỉ ra một hành động đã kéo dài bao lâu. Khi kết hợp với thì quá khứ hoàn thành, nó cho thấy rằng trước một thời điểm trong quá khứ, hành động đang diễn ra đó đã tích lũy được khoảng thời gian như vậy.
They had lived in London for years before they moved to Paris.
Trước khi chuyển đến Paris, họ đã sống ở London được vài năm.
EN: The Past Continuous tense ('were waiting') is used to describe an action that was in progress in the past, often interrupted by a shorter action in the Simple Past tense ('offered').
Tiếng Việt: Thì quá khứ tiếp diễn (were waiting) được dùng để diễn tả một hành động đang diễn ra trong quá khứ, thường bị ngắt quãng bởi một hành động ngắn khác dùng thì quá khứ đơn (offered).
While I was studying, the phone rang.
Khi tôi đang đọc sách thì điện thoại reo.
EN: The conjunction 'while' is used to introduce a longer background action in the past continuous, setting the scene for another event.
Tiếng Việt: Liên từ «while» (trong khi) được dùng để giới thiệu một hành động nền dài hơn ở thì quá khứ tiếp diễn, tạo bối cảnh cho một sự kiện khác.
While they were cooking dinner, the power went out.
Trong khi họ đang nấu bữa tối thì mất điện.
EN: In English-speaking cultures, offering help to strangers who look lost or in distress is a common social norm, often referred to as 'random acts of kindness'. It reflects a community-minded spirit.
EN: The past perfect tense ('had' + past participle) is used to describe an action that was completed before another action or point in the past. In this sentence, 'had noticed' happened before the past state of 'looked completely lost'.
Tiếng Việt: Thì quá khứ hoàn thành (had + quá khứ phân từ) được dùng để diễn tả một hành động đã hoàn thành trước một hành động hoặc thời điểm cụ thể trong quá khứ. Trong câu này, "had noticed" (đã để ý) xảy ra trước trạng thái trong quá khứ "looked completely lost" (trông hoàn toàn lạc lối).
She had already left when I arrived at the office.
Khi tôi đến văn phòng, cô ấy đã rời đi rồi.
EN: The verb 'look' is a linking verb (copular verb) here, meaning 'to appear'. It is followed directly by an adjective phrase ('completely lost') to describe the subject 'we', rather than an adverb.
Tiếng Việt: Động từ "look" ở đây là một động từ nối (linking verb), mang nghĩa "trông có vẻ, có vẻ như". Sau nó là một cụm tính từ (completely lost) để bổ nghĩa cho chủ ngữ "we", chứ không phải là một trạng từ.
The children looked very excited about the trip.
Bọn trẻ trông có vẻ rất háo hức với chuyến đi.
EN: The Past Perfect tense ('had' + past participle) is used to describe an action that was completed before another action in the past. In this sentence, 'had given up' happened before the past action 'spoke'.
Tiếng Việt: Thì quá khứ hoàn thành (had + quá khứ phân từ) được dùng để diễn tả một hành động đã hoàn thành trước một hành động hoặc thời điểm cụ thể trong quá khứ. Trong câu này, "đã từ bỏ (had given up)" xảy ra trước một hành động quá khứ khác là "lên tiếng (spoke)".
By the time the police arrived, the thief had already escaped.
Trước khi cảnh sát đến, tên trộm đã bỏ trốn rồi.
EN: The phrasal verb 'give up' means to stop making an effort or to resign oneself to failure. When used with a noun like 'hope', it means to lose all expectation of a positive outcome.
Tiếng Việt: Cụm động từ "give up" có nghĩa là ngừng nỗ lực hoặc chấp nhận thất bại. Khi kết hợp với danh từ "hope" (hy vọng), nó diễn tả việc mất hết mọi mong đợi về một kết quả tốt đẹp, tức là "từ bỏ hy vọng".
We should never give up our dreams.
Chúng ta không bao giờ nên từ bỏ ước mơ của mình.
EN: Indirect Speech (Reported Speech): When reporting what someone said in the past, the tenses in the reported clause usually shift backward (backshift). Here, the reporting verb 'told' is in the past tense, so the original spoken statement 'Another train has not left yet' (present perfect) shifts to 'another train had not left yet' (past perfect).
Tiếng Việt: Lời nói gián tiếp (Câu tường thuật): Khi tường thuật lại lời nói của ai đó trong quá khứ, thì của động từ trong mệnh đề được tường thuật thường phải lùi về quá khứ (lùi thì). Trong câu này, động từ chính "told" (đã nói) ở thì quá khứ, do đó câu nói gốc "Another train has not left yet" (thì hiện tại hoàn thành) khi được tường thuật lại sẽ chuyển thành "another train had not left yet" (thì quá khứ hoàn thành).
She told me that she had already finished her homework.
Cô ấy nói với tôi rằng cô ấy đã viết xong bài tập về nhà rồi.
EN: Past Perfect Tense with 'yet': The past perfect tense (had + past participle) is used to describe an action that was completed (or not completed, in the negative) before a specific point in the past. The adverb 'yet' is used in negative sentences to show that something had not happened up to that past moment.
Tiếng Việt: Thì quá khứ hoàn thành với "yet": Thì quá khứ hoàn thành (had + quá khứ phân từ) được dùng để diễn tả một hành động đã hoàn thành (hoặc trong câu phủ định là chưa hoàn thành) trước một thời điểm cụ thể trong quá khứ. Trạng từ "yet" được dùng trong câu phủ định để diễn tả rằng cho đến thời điểm đó trong quá khứ, sự việc vẫn chưa xảy ra.
When I arrived, the meeting had not started yet.
Khi tôi đến nơi, cuộc họp vẫn chưa bắt đầu.
EN: The Past Perfect tense ('had' + past participle) is used to describe an action that was completed before another point or action in the past. Here, 'had never met' emphasizes that up to that specific moment in the past, the experience had not occurred.
Tiếng Việt: Thì quá khứ hoàn thành (had + quá khứ phân từ) được dùng để diễn tả một hành động đã hoàn thành trước một thời điểm hoặc một hành động khác trong quá khứ. Ở đây, «had never met» nhấn mạnh rằng cho đến thời điểm cụ thể đó trong quá khứ, trải nghiệm đó chưa từng xảy ra.
She had never seen a glacier before she visited Alaska.
Trước khi cô ấy đến Alaska, cô ấy chưa từng nhìn thấy sông băng.
EN: The structure 'such a/an + adjective + singular countable noun' is used to emphasize the degree of a particular quality.
Tiếng Việt: Cấu trúc «such a/an + tính từ + danh từ đếm được số ít» được dùng để nhấn mạnh mức độ của một phẩm chất nào đó (một người/vật ... đến mức như vậy).
He is such a talented musician.
Anh ấy là một nhạc sĩ tài năng đến mức như vậy.
EN: The conjunction 'as' is used to describe two actions happening at the same time, often emphasizing that one action is occurring during the course of another.
Tiếng Việt: Liên từ "as" được dùng để diễn tả hai hành động xảy ra cùng một lúc, thường nhấn mạnh rằng một hành động xảy ra trong quá trình một hành động khác đang diễn ra (có nghĩa là "khi đang...").
As we walked through the park, it started to rain.
Khi chúng tôi đang đi bộ qua công viên, trời bắt đầu mưa.
EN: The past continuous tense ('were pounding') is used to describe an ongoing action in the past, showing that the action was in progress at a specific moment.
Tiếng Việt: Thì quá khứ tiếp diễn ("were pounding") được dùng để diễn tả một hành động đang diễn ra tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ, nhấn mạnh trạng thái liên tục của hành động đó.
They were laughing when I entered the room.
Khi tôi bước vào phòng, họ đang cười lớn.
EN: The phrase 'hearts pounding' is a common physiological description used in English literature and daily speech to vividly convey excitement, fear, or physical exertion.
EN: The Past Perfect tense ('had' + past participle) is used to show that an action was completed before another action in the past. In this sentence, the doors opened ('had opened') before we caught the train ('caught').
Tiếng Việt: Thì quá khứ hoàn thành (had + quá khứ phân từ) được dùng để diễn tả một hành động đã hoàn thành trước một hành động hoặc thời điểm khác trong quá khứ. Trong câu này, cửa tàu đã mở (had opened) xảy ra trước khi chúng tôi bắt kịp tàu (caught).
She had already finished her homework when her friends arrived.
Khi bạn cô ấy đến, cô ấy đã làm xong bài tập về nhà.
EN: The conjunction 'just after' is used to emphasize that one event happened immediately following another event.
Tiếng Việt: Liên từ «just after» được dùng để nhấn mạnh rằng một sự kiện xảy ra «ngay sau đó» hoặc «ngay tiếp nối» một sự kiện khác.
The rain started just after we stepped inside the house.
Ngay khi chúng tôi vừa bước vào nhà thì trời bắt đầu mưa.
EN: The past perfect tense ('had' + past participle) is used to describe an action that was completed before a specific point in time or another action in the past. In this context, it emphasizes that the learning of the lesson was completed on that specific past day.
Tiếng Việt: Thì quá khứ hoàn thành (had + quá khứ phân từ) được dùng để diễn tả một hành động đã hoàn thành trước một thời điểm cụ thể hoặc một hành động khác trong quá khứ. Trong ngữ cảnh này, nó nhấn mạnh rằng hành động «rút ra bài học» đã hoàn thành vào ngày hôm đó trong quá khứ.
By the time the meeting started, we had already made our decision.
Trước khi cuộc họp bắt đầu, chúng tôi đã đưa ra quyết định rồi.
EN: The noun 'lesson' can mean a unit of instruction, but in this context, it refers to an experience or occurrence from which something can be learned (a moral or practical wisdom). It is often paired with the verb 'learn'.
Tiếng Việt: Danh từ «lesson» có thể chỉ một tiết học, nhưng trong ngữ cảnh này, nó chỉ «bài học» hoặc «điều rút ra» từ một trải nghiệm hoặc sự kiện. Nó thường được dùng với động từ «learn» (học/rút ra).
Losing the game taught them a valuable lesson about teamwork.
Trận thua đã dạy cho họ một bài học quý giá về tinh thần đồng đội.
EN: The Past Perfect Tense (had + past participle) is used to describe an action that was completed before another action or a specific time in the past. In this context, it emphasizes that the act of turning the day around occurred prior to the narrator's current perspective of looking back at the events.
Tiếng Việt: Thì quá khứ hoàn thành (had + quá khứ phân từ) được dùng để diễn tả một hành động đã hoàn thành trước một hành động hoặc thời điểm cụ thể trong quá khứ. Trong ngữ cảnh này, nó nhấn mạnh rằng hành động "xoay chuyển tình thế" đã xảy ra trước thời điểm người kể chuyện nhìn lại các sự kiện trong quá khứ.
By the time the rain started, we had already set up the tent.
Chúng tôi đã dựng lều xong trước khi trời mưa.
EN: The phrasal verb 'turn something around' means to cause a situation, game, or relationship to change from bad to good, or to become successful.
Tiếng Việt: Cụm động từ "turn something around" có nghĩa là làm cho một tình huống, trận đấu hoặc mối quan hệ xoay chuyển theo hướng tốt đẹp hơn, từ xấu thành tốt hoặc đi đến thành công.
The new manager managed to turn the failing company around in just six months.
Người quản lý mới đã thành công trong việc xoay chuyển tình thế của công ty đang trên bờ vực phá sản chỉ trong vòng sáu tháng.
EN: The concept of 'paying it forward' or the transformative power of a stranger's kindness is a deeply valued theme in English-speaking cultures. Small acts of kindness are often celebrated as having the power to completely change someone's outlook or experience during a difficult day.
EN: The past perfect tense ('had felt') is used here to describe a state or feeling that existed in the past, prior to another past moment (the moment of remembering, or the conclusion of the event). It emphasizes the depth of the feeling at that specific past time.
Tiếng Việt: Thì quá khứ hoàn thành (had felt) được dùng ở đây để diễn tả một trạng thái hoặc cảm giác đã tồn tại và kéo dài trước một thời điểm cụ thể trong quá khứ. Nó nhấn mạnh mức độ biết ơn mà chúng tôi cảm nhận được tại thời điểm cụ thể đó trong quá khứ.
She still remembered how excited they had been before the concert started.
Cô ấy vẫn nhớ họ đã háo hức đến mức nào trước khi buổi hòa nhạc bắt đầu.
EN: The noun clause introduced by 'how' ('how grateful we had felt') acts as the direct object of the transitive verb 'remember'. It follows the declarative word order (subject + verb) rather than the question word order.
Tiếng Việt: Mệnh đề danh từ được giới thiệu bởi "how" (how grateful we had felt) đóng vai trò là tân ngữ trực tiếp của động từ ngoại động từ "remember". Mệnh đề này cần sử dụng trật tự từ của câu trần thuật (chủ ngữ + động từ), chứ không phải trật tự từ của câu hỏi.
I don't know how busy he had been.
Tôi không biết trước đây anh ấy đã bận rộn đến mức nào.
EN: The Past Perfect Tense ('had' + past participle) is used to describe an action that was completed before another action or a specific time in the past. In this sentence, 'had looked forward to' happened before the past state of 'It was a trip'.
Tiếng Việt: Thì quá khứ hoàn thành (had + quá khứ phân từ) được dùng để diễn tả một hành động đã hoàn thành trước một hành động hoặc thời điểm cụ thể trong quá khứ. Trong câu này, "had looked forward to" (đã mong đợi) xảy ra trước trạng thái trong quá khứ "It was a trip" (Đó là một chuyến đi).
She had already finished her homework when her friends arrived.
Khi bạn của cô ấy đến, cô ấy đã làm xong bài tập về nhà rồi.
EN: A relative clause starting with 'that' is used to modify a noun (the antecedent). Here, 'that I had looked forward to for months' is a defining relative clause modifying the noun 'trip'. 'That' acts as the object of the preposition 'to'.
Tiếng Việt: Mệnh đề quan hệ bắt đầu bằng "that" được dùng để bổ nghĩa cho một danh từ (tiền ngữ). Ở đây, "that I had looked forward to for months" là một mệnh đề quan hệ xác định, bổ nghĩa cho danh từ "trip". "That" đóng vai trò là tân ngữ của giới từ "to" trong mệnh đề quan hệ.
This is the book that I was talking about yesterday.
Đây chính là cuốn sách mà tôi đã đề cập đến hôm qua.
EN: The Past Perfect tense ('had' + past participle) is used to describe an action that was completed before another action or a specific time in the past. In this sentence, 'had saved' and 'had planned' (with 'had' shared) happened before the trip actually took place.
Tiếng Việt: Thì quá khứ hoàn thành (had + quá khứ phân từ) được dùng để diễn tả một hành động đã hoàn thành trước một hành động hoặc một thời điểm cụ thể trong quá khứ. Trong câu này, "had saved" (đã tiết kiệm) và "[had] planned" (đã lên kế hoạch) xảy ra trước khi chuyến đi thực sự bắt đầu.
By the time the taxi arrived, we had already packed our bags.
Chúng tôi đã đóng gói hành lý xong trước khi taxi đến.
EN: When joining two past perfect verbs with 'and', the auxiliary verb 'had' does not need to be repeated for the second verb if the subject remains the same. Here, 'had' applies to both 'saved' and 'planned'.
Tiếng Việt: Khi nối hai động từ ở thì quá khứ hoàn thành bằng "and", nếu chủ ngữ giống nhau, trợ động từ "had" trước động từ thứ hai có thể được lược bỏ. Trong câu này, "had" bổ nghĩa cho cả "saved" và "planned".
She had washed the dishes and dried them before leaving.
Cô ấy đã rửa bát và lau khô chúng trước khi rời đi.
EN: The relative clause 'we left' modifies the noun phrase 'the morning'. In English, the relative pronoun 'when' or 'that' can be omitted when it functions as an adverbial or object in the defining relative clause.
Tiếng Việt: Mệnh đề quan hệ "we left" bổ nghĩa cho cụm danh từ "the morning". Trong tiếng Anh, khi đại từ quan hệ hoặc trạng từ quan hệ (như when hoặc that) đóng vai trò trạng ngữ hoặc tân ngữ trong mệnh đề quan hệ xác định, chúng thường có thể được lược bỏ.
On the day we met, it was raining heavily.
Vào ngày chúng tôi gặp nhau, trời mưa rất to.
EN: The phrase 'go wrong' is an idiomatic expression meaning to experience problems, fail, or deviate from a plan. 'Go' functions as a linking verb here, followed by the adjective 'wrong'.
Tiếng Việt: Cụm từ "go wrong" là một thành ngữ có nghĩa là "xảy ra trục trặc, gặp sự cố, trở nên tồi tệ". Ở đây, "go" được dùng như một động từ nối (linking verb), theo sau là tính từ "wrong" làm bổ ngữ.
If anything goes wrong, please call me immediately.
Nếu có bất kỳ trục trặc nào xảy ra, hãy gọi cho tôi ngay lập tức.
EN: The Past Perfect Tense ('had' + past participle) is used to show that an action was completed before another action in the past. In this sentence, 'had already departed' happened before the action of 'arrived'.
Tiếng Việt: Thì quá khứ hoàn thành (had + quá khứ phân từ) được dùng để diễn tả một hành động đã hoàn thành trước một hành động hoặc thời điểm khác trong quá khứ. Trong câu này, "tàu đã khởi hành (had already departed)" xảy ra trước hành động quá khứ "chúng tôi đến (arrived)".
By the time the movie started, we had already bought our popcorn.
Trước khi bộ phim bắt đầu, chúng tôi đã mua bắp rang bơ rồi.
EN: The phrase 'By the time' is a subordinating conjunction used to introduce a time clause, meaning 'no later than the moment when'. It is typically followed by a simple past verb when referring to past events, with the main clause using the past perfect.
Tiếng Việt: "By the time" là một liên từ phụ thuộc dùng để giới thiệu một mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian, có nghĩa là "chậm nhất là khi..." hoặc "vào lúc...". Khi diễn tả sự việc trong quá khứ, mệnh đề này thường dùng thì quá khứ đơn, còn mệnh đề chính dùng thì quá khứ hoàn thành.
By the time she arrived at the party, most guests had left.
Khi cô ấy đến bữa tiệc, hầu hết khách đã rời đi rồi.
EN: In English-speaking countries, train schedules are generally expected to be precise. Missing a train due to arriving late is a common travel anxiety. The use of 'departed' is slightly more formal than 'left', often used in official announcements or travel contexts.
EN: The Past Perfect Tense ('had' + past participle) is used to describe an action or state that occurred before a specific point in the past. In this sentence, 'had never felt' emphasizes that up until that moment in the past, they had never experienced such a deep level of disappointment.
Tiếng Việt: Thì quá khứ hoàn thành (had + quá khứ phân từ) được dùng để diễn tả một hành động hoặc trạng thái đã xảy ra hoặc hoàn thành trước một thời điểm cụ thể trong quá khứ. Trong câu này, «had never felt» nhấn mạnh rằng trước thời điểm đó trong quá khứ, họ chưa từng trải qua cảm giác thất vọng sâu sắc như vậy.
By the time she arrived, we had already finished the meeting.
Trước khi cô ấy đến, chúng tôi đã kết thúc cuộc họp.
EN: The adverb 'never' is placed between the auxiliary verb 'had' and the main verb (past participle) 'felt' to express absolute negation up to that past point.
Tiếng Việt: Trạng từ phủ định «never» (chưa từng) được đặt giữa trợ động từ «had» và động từ chính (quá khứ phân từ) «felt», để diễn tả rằng trước thời điểm đó trong quá khứ, điều gì đó hoàn toàn chưa từng xảy ra.
He had never seen such a beautiful sunset before that trip.
Trước chuyến đi đó, anh ấy chưa từng thấy hoàng hôn đẹp đến vậy.
EN: The phrase 'in my/our lives' is a common English idiom used to add extreme emphasis to a superlative or a strong feeling, equivalent to saying 'ever' or 'in all of my experience'.
EN: The past continuous tense ('were standing') is used to describe an action that was in progress in the past, often interrupted by another shorter action in the simple past ('approached').
Tiếng Việt: Thì quá khứ tiếp diễn (were standing) được dùng để diễn tả một hành động đang diễn ra tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ, thường bị gián đoạn bởi một hành động ngắn khác xảy ra trong quá khứ (dùng thì quá khứ đơn approached).
While we were watching TV, the phone rang.
Khi chúng tôi đang xem tivi thì điện thoại reo.
EN: The adverb 'kindly' is used to modify the verb 'approached', describing the manner in which the action was performed.
Tiếng Việt: Trạng từ "kindly" (một cách tử tế) được dùng để bổ nghĩa cho động từ "approached" (tiến đến/đến gần), diễn tả cách thức của hành động đó.
She smiled kindly at the children.
Cô ấy mỉm cười tử tế với bọn trẻ.
EN: The Past Perfect tense ('had' + past participle) is used to describe an action that was completed before another action or a specific time in the past. In this sentence, 'had seen' indicates his experiences of seeing lost travelers occurred prior to the past timeframe being discussed in the story.
Tiếng Việt: Thì quá khứ hoàn thành (had + quá khứ phân từ) được dùng để diễn tả một hành động đã hoàn thành trước một hành động hoặc một thời điểm cụ thể trong quá khứ. Trong câu này, "had seen" diễn tả kinh nghiệm nhìn thấy du khách lạc đường của anh ấy, xảy ra trước thời điểm trong quá khứ mà câu chuyện đang đề cập đến.
She had already finished her report before the meeting started.
Cô ấy đã hoàn thành báo cáo trước khi cuộc họp bắt đầu.
EN: The preposition 'during' is used to indicate that something happens within a particular period of time. It is followed by a noun phrase (e.g., 'his years of work').
Tiếng Việt: Giới từ "during" (trong suốt) được dùng để chỉ rằng một việc gì đó xảy ra trong một khoảng thời gian cụ thể. Sau nó là một cụm danh từ (ví dụ: "his years of work").
We stayed indoors during the heavy rain.
Chúng tôi đã ở trong nhà suốt thời gian mưa lớn.
EN: The past perfect passive voice ('had not yet been canceled') is used to describe an action that was completed (or in this case, not completed) before another action in the past. It is formed with 'had' + 'been' + past participle.
Tiếng Việt: Câu bị động ở thì quá khứ hoàn thành (had not yet been canceled) được dùng để diễn tả một hành động đã hoàn thành (hoặc ở đây là chưa hoàn thành) trước một hành động hoặc thời điểm khác trong quá khứ. Cấu trúc của nó là «had» + «been» + quá khứ phân từ.
The decision had been made before the meeting started.
Trước khi cuộc họp bắt đầu, quyết định đã được đưa ra rồi.
EN: Noun clauses introduced by 'that' function as the direct object of reporting verbs like 'explain', 'say', or 'think'. The word 'that' can often be omitted in informal speech, but is kept here for clarity.
Tiếng Việt: Mệnh đề danh từ được giới thiệu bởi «that» đóng vai trò là tân ngữ trực tiếp của các động từ tường thuật như «explain» (giải thích), «say» (nói) hoặc «think» (nghĩ). Trong văn nói, «that» thường có thể được lược bỏ, nhưng ở đây nó được giữ lại để làm rõ nghĩa.
She explained that the office was closed for the holiday.
Cô ấy giải thích rằng văn phòng đã đóng cửa vì ngày lễ.
EN: The past perfect tense ('had lost') is used to describe an action that was completed before another action in the past ('were given').
Tiếng Việt: Thì quá khứ hoàn thành (had + quá khứ phân từ, như 'had lost') được dùng để diễn tả một hành động đã hoàn thành trước một hành động hoặc thời điểm khác trong quá khứ. Trong câu này, «mất chỗ ngồi» xảy ra trước «được đưa đến chỗ ngồi mới».
By the time the train arrived, we had lost our tickets.
Khi tàu đến, chúng tôi đã làm mất vé rồi.
EN: The passive voice in the past simple tense ('were given') is used when the focus is on the receiver of the action rather than the doer.
Tiếng Việt: Câu bị động ở thì quá khứ đơn (was/were + quá khứ phân từ, như 'were given') được dùng khi trọng tâm là người nhận hành động (chúng tôi), chứ không phải người thực hiện hành động (ai đã cho chúng tôi chỗ ngồi).
They were given a warm welcome when they arrived.
Họ đã được chào đón nồng nhiệt khi đến nơi.
EN: The past perfect tense ('had been') is used to describe an action or state that occurred before another action in the past (in this case, before 'realized').
Tiếng Việt: Thì quá khứ hoàn thành (had + quá khứ phân từ) được dùng để diễn tả một hành động hoặc trạng thái đã xảy ra hoặc tồn tại trước một thời điểm hoặc hành động khác trong quá khứ (ở đây là "nhận ra" realized).
By the time the movie started, we had already bought our popcorn.
Trước khi bộ phim bắt đầu, chúng tôi đã mua bắp rang bơ rồi.
EN: The conjunction 'as' is used here to mean 'while' or 'at the same time that', indicating two actions happening simultaneously in the past.
Tiếng Việt: Liên từ "as" được dùng ở đây với nghĩa "khi" hoặc "cùng lúc với", để diễn tả hai hành động xảy ra đồng thời trong quá khứ.
As the sun set, the temperature dropped quickly.
Khi mặt trời lặn, nhiệt độ giảm xuống nhanh chóng.
EN: The Past Perfect Tense ('had' + past participle) is used to describe an action that was completed before another action or a specific time in the past. In this sentence, 'had saved' and 'had nearly lost' both refer to events that occurred prior to the main narrative focus of the past trip.
Tiếng Việt: Thì quá khứ hoàn thành (had + quá khứ phân từ) được dùng để diễn tả một hành động đã hoàn thành trước một hành động hoặc thời điểm cụ thể trong quá khứ. Trong câu này, "had saved" (đã cứu vãn) và "had nearly lost" (suýt nữa đã đánh mất) đều diễn tả những hành động hoặc trạng thái xảy ra sớm hơn trong bối cảnh câu chuyện về chuyến đi trong quá khứ.
By the time we arrived, the train had already left.
Trước khi chúng tôi đến nơi, tàu đã chạy mất rồi.
EN: A relative clause (adjective clause) can modify a noun. In 'a trip [that/which] we had nearly lost', the relative pronoun 'that' or 'which' is acting as the object of the verb 'lost' and is omitted, which is common in informal and semi-formal English.
Tiếng Việt: Mệnh đề quan hệ (mệnh đề tính từ) có thể được dùng để bổ nghĩa cho một danh từ. Trong "a trip [we had nearly lost]", đại từ quan hệ "that" hoặc "which" đóng vai trò là tân ngữ của động từ "lost" trong mệnh đề, do đó nó được lược bỏ, điều này rất phổ biến trong tiếng Anh không trang trọng và bán trang trọng.
The book we read yesterday was very interesting.
Cuốn sách chúng tôi đọc hôm qua rất thú vị.
EN: The verb 'teach' can take a double object (ditransitive structure) where 'me' is the indirect object and the 'that' clause ('that hope can appear...') acts as the direct object, functioning as a noun clause.
Tiếng Việt: Động từ "teach" (dạy) có thể mang hai tân ngữ (cấu trúc ngoại động từ song tân ngữ), trong đó "me" là tân ngữ gián tiếp, còn mệnh đề bắt đầu bằng "that" (that hope can appear...) đóng vai trò là tân ngữ trực tiếp, có chức năng như một mệnh đề danh từ.
She taught me that hard work always pays off.
Cô ấy đã dạy tôi rằng sự nỗ lực cuối cùng sẽ được đền đáp.
EN: The adverb 'least' is used here to modify the verb 'expect' in a superlative sense, meaning 'at the minimum degree' or 'not at all expected'.
Tiếng Việt: Trạng từ "least" được dùng ở đây để bổ nghĩa cho động từ "expect" trong cấu trúc so sánh nhất, mang nghĩa "ở mức độ thấp nhất" hoặc "bất ngờ nhất".
It happened when I least expected it.
Nó xảy ra vào lúc tôi ít ngờ nhất.
EN: This sentence expresses a common philosophical sentiment in English-speaking cultures: the idea of finding hope or light in dark times, often associated with resilience and optimism.
EN: The past simple tense of the verb 'to be' (was/were) is used to ask about states or feelings in the past. In questions, the verb 'were' is placed before the subject 'you'.
Tiếng Việt: Thì quá khứ đơn của động từ 'to be' (was/were) được dùng để hỏi về trạng thái hoặc cảm xúc trong quá khứ. Trong câu hỏi, động từ «were» phải được đặt trước chủ ngữ «you».
Why were you so late for the meeting yesterday?
Tại sao bạn đến họp muộn lâu như vậy hôm qua?
EN: The demonstrative adjective 'that' is used to refer to a specific time in the past (e.g., 'that morning'), distinguishing it from 'this morning' (which refers to today).
Tiếng Việt: Tính từ chỉ định «that» (đó) được dùng để chỉ một thời điểm cụ thể trong quá khứ (ví dụ «that morning» sáng hôm đó), để phân biệt với «this morning» (sáng nay).
I will never forget the storm that night.
Tôi sẽ không bao giờ quên cơn bão đêm hôm đó.
EN: In English-speaking cultures, asking 'Why were you so upset...?' is a common way to show empathy and open a supportive conversation when you notice a friend was distressed in the past. Adding the person's name at the end (e.g., ', Emma') softens the question and makes it feel more personal and caring.
EN: The Past Perfect Tense ('had' + past participle) is used to show that an action was completed before another action in the past. In this sentence, 'had left' happened before 'arrived'.
Tiếng Việt: Thì quá khứ hoàn thành (had + quá khứ phân từ) được dùng để diễn tả một hành động đã hoàn thành trước một hành động hoặc thời điểm khác trong quá khứ. Trong câu này, «xe buýt đã rời đi (had left)» xảy ra trước «chúng tôi đến (arrived)».
The movie had already started when we arrived at the theater.
Khi chúng tôi đến rạp chiếu phim, bộ phim đã bắt đầu rồi.
EN: The subordinating conjunction 'before' is used to connect two events in the past, clarifying the chronological order. The event following 'before' is the later event, usually in the simple past tense.
Tiếng Việt: Liên từ phụ thuộc «before (trước khi)» được dùng để nối hai sự kiện xảy ra trong quá khứ, nhằm làm rõ thứ tự thời gian. Sự kiện đứng sau before là sự kiện xảy ra muộn hơn, thường dùng thì quá khứ đơn.
She washed her hands before she ate dinner.
Cô ấy đã rửa tay trước khi ăn tối.
EN: The Past Perfect tense ('had' + past participle) is used to show that an action happened before another action in the past. In this sentence, forgetting the ticket ('had forgotten') happened before realizing it ('realized').
Tiếng Việt: Thì quá khứ hoàn thành (had + quá khứ phân từ) được dùng để diễn tả một hành động đã xảy ra trước một hành động khác trong quá khứ. Trong câu này, "quên mang vé tàu" (had forgotten) xảy ra trước "nhận ra" (realized).
She realized she had left her keys in the car.
Cô ấy nhận ra rằng mình đã để quên chìa khóa trong xe.
EN: The conjunction 'that' is often omitted in informal English when introducing a noun clause acting as the direct object of verbs like 'realize', 'think', or 'say'. Here, 'I realized [that] I had forgotten...'
Tiếng Việt: Trong tiếng Anh không trang trọng, khi giới thiệu một mệnh đề danh từ làm tân ngữ trực tiếp của các động từ như "realize" (nhận ra), "think" (nghĩ) hoặc "say" (nói), liên từ "that" thường được lược bỏ. Trong câu này là "I realized [that] I had forgotten...".
I think we need to leave now.
Tôi nghĩ chúng ta nên đi bây giờ.
EN: The Past Perfect tense ('had' + past participle) is used to describe an action that was completed before another action in the past. Here, 'had waited' happened before the past action 'came'.
Tiếng Việt: Thì quá khứ hoàn thành (had + quá khứ phân từ) được dùng để diễn tả một hành động đã hoàn thành trước một hành động hoặc thời điểm khác trong quá khứ. Trong câu này, "đã chờ đợi" (had waited) xảy ra trước một hành động quá khứ khác là "đến" (came).
They had already finished dinner before the guests arrived.
Trước khi khách đến, họ đã ăn tối xong rồi.
EN: The conjunction 'before' is used to connect two clauses, indicating that the action in the main clause (Past Perfect) occurred prior to the action in the subordinate clause (Simple Past).
Tiếng Việt: Liên từ "before" (trước khi) được dùng để nối hai mệnh đề, chỉ ra rằng hành động của mệnh đề chính (thì quá khứ hoàn thành) xảy ra trước hành động của mệnh đề phụ thuộc (thì quá khứ đơn).
She had left the office before it started to rain.
Cô ấy đã rời khỏi văn phòng trước khi trời bắt đầu mưa.
EN: The phrase 'by the time' is a subordinating conjunction used to introduce a time clause. It means 'no later than the moment that' and is commonly used with the past perfect tense in the main clause to show that one action was already completed before another past action occurred.
Tiếng Việt: "by the time" là một liên từ phụ thuộc dùng để giới thiệu một mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian, có nghĩa là "vào lúc..." hoặc "chậm nhất là khi...". Nó thường được dùng trong câu có mệnh đề chính ở thì quá khứ hoàn thành để diễn tả rằng trước khi một hành động khác xảy ra trong quá khứ, một hành động khác đã hoàn thành.
By the time the police arrived, the thief had escaped.
Khi cảnh sát đến nơi, tên trộm đã bỏ trốn rồi.
EN: The past perfect tense ('had' + past participle) is used to describe an action that was completed before another action or a specific time in the past. In this sentence, 'had started' happened before 'sat down'.
Tiếng Việt: Thì quá khứ hoàn thành (had + quá khứ phân từ) được dùng để diễn tả một hành động đã hoàn thành trước một hành động hoặc một thời điểm cụ thể trong quá khứ. Trong câu này, "buổi biểu diễn bắt đầu" (had started) xảy ra trước "ngồi xuống" (sat down).
She had already finished her homework when her mother came home.
Khi mẹ cô ấy về đến nhà, cô ấy đã viết xong bài tập về nhà rồi.
EN: The Past Perfect Tense (had + past participle) is used to describe an action that was completed before a specific point in the past. In this sentence, 'had never seen' indicates that the experience of seeing such heavy traffic had not occurred at any point prior to the past event being discussed.
Tiếng Việt: Thì quá khứ hoàn thành (had + quá khứ phân từ) được dùng để diễn tả một hành động hoặc kinh nghiệm đã hoàn thành trước một thời điểm cụ thể trong quá khứ. Trong câu này, "had never seen" diễn tả rằng trước sự kiện trong quá khứ được nhắc đến, chưa từng có kinh nghiệm chứng kiến cảnh tắc đường nghiêm trọng như vậy.
She had never traveled abroad before that summer.
Trước mùa hè năm đó, cô ấy chưa bao giờ đi du lịch nước ngoài.
EN: The construction 'such + adjective + uncountable noun' is used to emphasize the degree or quality of something. Here, 'such heavy traffic' emphasizes the extreme density of the traffic.
Tiếng Việt: Cấu trúc "such + tính từ + danh từ không đếm được" được dùng để nhấn mạnh mức độ hoặc đặc điểm của một sự vật. Ở đây, "such heavy traffic" nhấn mạnh mức độ tắc đường cực kỳ nghiêm trọng.
I have never heard such beautiful music.
Tôi chưa bao giờ nghe bản nhạc nào hay như vậy.
EN: In English-speaking countries, 'heavy traffic' is the standard collocation to describe congested roads or traffic jams. Using 'big traffic' or 'busy traffic' is grammatically unnatural. Additionally, discussing traffic delays is a very common, relatable icebreaker or excuse for being late in daily conversation.
EN: The Past Perfect tense ('had' + past participle) is used to show that an action was completed before another action in the past. Here, 'had prepared' happened before 'stayed calm'.
Tiếng Việt: Thì quá khứ hoàn thành (had + quá khứ phân từ) được dùng để diễn tả một hành động đã hoàn thành trước một hành động hoặc thời điểm khác trong quá khứ. Trong câu này, «chuẩn bị» (had prepared) xảy ra trước «giữ bình tĩnh» (stayed calm).
She had finished her homework before she went to bed.
Cô ấy đã làm xong bài tập trước khi đi ngủ.
EN: The coordinating conjunction 'so' is used to link two independent clauses, where the second clause is the result or consequence of the first.
Tiếng Việt: Liên từ kết hợp «so» (vì vậy) được dùng để nối hai mệnh đề độc lập, trong đó mệnh đề thứ hai là kết quả hoặc ảnh hưởng của mệnh đề thứ nhất.
It was raining, so we decided to stay indoors.
Trời mưa, vì vậy chúng tôi quyết định ở trong nhà.
EN: The phrase 'stay calm' reflects a highly valued trait in many English-speaking cultures, often associated with the British concept of the 'stiff upper lip'—remaining resolute and unemotional in the face of adversity.
EN: The Past Perfect tense ('had' + past participle) is used to show that an action was completed before another action in the past. In this sentence, 'had stopped' happened before 'continued'.
Tiếng Việt: Thì quá khứ hoàn thành (had + quá khứ phân từ) được dùng để diễn tả một hành động đã hoàn thành trước một hành động hoặc thời điểm khác trong quá khứ. Trong câu này, «mưa đã tạnh (had stopped)» xảy ra trước «tiếp tục đi (continued)».
After she had finished her homework, she went to bed.
Sau khi cô ấy làm xong bài tập về nhà, cô ấy đi ngủ.
EN: The phrasal verb 'continue on' means to keep moving forward or to persist in an activity, often after a brief interruption.
Tiếng Việt: Cụm động từ «continue on» có nghĩa là tiếp tục tiến về phía trước hoặc kiên trì thực hiện một hoạt động nào đó, thường được dùng khi bắt đầu lại sau một khoảng dừng ngắn.
We rested for a while and then continued on our journey.
Chúng tôi nghỉ một lúc, rồi tiếp tục hành trình của mình.
EN: The Past Perfect tense ('had' + past participle) is used to describe an action that was completed before another action or a specific time in the past.
Tiếng Việt: Thì quá khứ hoàn thành (had + quá khứ phân từ) được dùng để diễn tả một hành động đã hoàn thành trước một hành động hoặc thời điểm cụ thể trong quá khứ.
By the time the train arrived, we had already bought our tickets.
Trước khi tàu đến, chúng tôi đã mua vé rồi.
EN: The nominalization pattern 'the + adjective' (e.g., 'the unexpected') is used to represent a class of things or people as a collective noun, meaning 'things that are unexpected'.
Tiếng Việt: Cấu trúc danh từ hóa «the + tính từ» (ví dụ 'the unexpected') được dùng như một danh từ, đại diện cho một loại sự vật hoặc nhóm người nào đó; ở đây có nghĩa là «những điều bất ngờ».
We must prepare for the worst.
Chúng ta phải chuẩn bị cho tình huống xấu nhất.
EN: The phrase 'expect the unexpected' is a common English idiom and proverb. It encourages people to remain flexible and mentally prepared for sudden changes or surprises in life, reflecting a pragmatic and resilient cultural mindset.
EN: The participle phrase 'Looking back' functions as an adverbial modifier, indicating the action of reflecting on the past. It is a shortened form of 'When we look back' or 'As I look back'.
Tiếng Việt: Cụm phân từ "Looking back" (nhìn lại) được dùng như một trạng ngữ, diễn tả hành động nhìn lại quá khứ. Đây là dạng rút gọn của "When we look back" hoặc "As I look back".
Looking back, I realize how much I have grown.
Nhìn lại, tôi nhận ra mình đã trưởng thành được bao nhiêu.
EN: The past perfect tense ('had changed') is used to describe an action that was completed before a specific point in the past or before another past action.
Tiếng Việt: Thì quá khứ hoàn thành ("had changed") được dùng để diễn tả một hành động đã hoàn thành trước một thời điểm cụ thể trong quá khứ, hoặc trước một hành động quá khứ khác.
By the time the meeting started, the decision had changed.
Quyết định đã bị thay đổi trước khi cuộc họp bắt đầu.
EN: The phrase 'Looking back' is a very common transitional device in English storytelling. It signals a shift from chronological narration to reflective commentary, allowing the speaker to share a mature perspective on past events.
Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: khởi hành, rời đi, rời bến
Trong ngữ cảnh: Cảm thấy thất vọng
Trong ngữ cảnh: tiến lại gần, đến gần
Trong ngữ cảnh: đã bị hủy
Trong ngữ cảnh: biết ơn, cảm kích
Trong ngữ cảnh: (tim) đập thình thịch
Trong ngữ cảnh: điều bất ngờ
Trong ngữ cảnh: người lạ
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
To cause a situation, game, or team to change from bad to good; to make something successful.
chuyển biến tốt lên, xoay chuyển tình thế
To feel pleased and excited about something that is going to happen.
mong đợi, trông chờ
To stop believing that something good will happen or that you will succeed.
từ bỏ hy vọng
To be prepared for any surprise or unusual event, even if it seems unlikely.
chuẩn bị sẵn sàng đối phó với những tình huống bất ngờ, lường trước những điều không lường trước được