Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: khởi hành, rời đi, rời bến
Trong ngữ cảnh: Cảm thấy thất vọng
Trong ngữ cảnh: tiến lại gần, đến gần
Trong ngữ cảnh: đã bị hủy
Trong ngữ cảnh: biết ơn, cảm kích
Trong ngữ cảnh: (tim) đập thình thịch
Trong ngữ cảnh: điều bất ngờ
Trong ngữ cảnh: người lạ
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
To cause a situation, game, or team to change from bad to good; to make something successful.
chuyển biến tốt lên, xoay chuyển tình thế
To feel pleased and excited about something that is going to happen.
mong đợi, trông chờ
To stop believing that something good will happen or that you will succeed.
từ bỏ hy vọng
To be prepared for any surprise or unusual event, even if it seems unlikely.
chuẩn bị sẵn sàng đối phó với những tình huống bất ngờ, lường trước những điều không lường trước được