Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: sự nỗ lực, sự cố gắng, chỉ công sức bỏ ra để đạt được mục đích nào đó
Trong ngữ cảnh: mặc dù, dù cho, giới từ chỉ sự nhượng bộ
Trong ngữ cảnh: nghi ngờ, không tin
Trong ngữ cảnh: tuy nhiên, dùng để chỉ sự chuyển ý, tương phản
Trong ngữ cảnh: rất nhiều, vô cùng, dùng để bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ
Trong ngữ cảnh: sáng tạo, có tính đổi mới
Trong ngữ cảnh: ủng hộ, ủng hộ
Trong ngữ cảnh: (sự nghiệp, mục tiêu, chính nghĩa) mà người ta ủng hộ hoặc đấu tranh cho
Trong ngữ cảnh: sự tiến bộ, sự tiến triển
Trong ngữ cảnh: trân trọng, biết ơn, cảm kích
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
To yield good results; succeed.
mang lại kết quả tốt, thành công, được đền đáp
To do everything one can to achieve something.
cố gắng hết sức, nỗ lực tối đa
To stop trying to do something; surrender.
Từ bỏ, chịu thua.
To move forward; to improve or develop.
đạt được tiến bộ, đạt được tiến triển