Smart Study Tips (J8A)Bí quyết học tập thông minh (J8A)
Xem trước âm thanh hoàn chỉnh
0:00
0:00
Khóa học đề xuất
Đánh giá của học viên
Viết đánh giá
Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: ôn tập (bài học, nội dung đã học)
Trong ngữ cảnh: tập trung sự chú ý, chú tâm
Trong ngữ cảnh: lo lắng, hồi hộp
Trong ngữ cảnh: bình tĩnh, điềm tĩnh
Trong ngữ cảnh: gây áp lực, căng thẳng
Trong ngữ cảnh: thói quen
Trong ngữ cảnh: cảm thấy chán, buồn chán
Trong ngữ cảnh: tiến bộ, cải thiện
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
To yield good results; to succeed.
đạt được kết quả tốt; thành công.
To stop trying to do something.
bỏ cuộc
To stop an activity for a short time in order to rest.
Nghỉ ngơi một chút
To inhale and exhale deeply, often to calm oneself down.
Hít thở sâu