EN: The Zero Conditional is used to talk about general truths, habits, or scientific facts. It uses the structure: 'When/If + Present Simple, Present Simple'. It shows that one action always leads to another.
Tiếng Việt: Câu điều kiện loại 0 (Zero Conditional) được dùng để diễn tả chân lý phổ quát, thói quen hoặc sự thật khoa học. Cấu trúc của nó là "When/If + hiện tại đơn, hiện tại đơn", biểu thị rằng một hành động luôn dẫn đến một kết quả khác.
When it rains, the grass gets wet.
Khi trời mưa, cỏ sẽ trở nên ướt.
EN: A phrasal verb consists of a verb and a particle (preposition or adverb) that together create a new meaning. 'Turn off' is a separable phrasal verb meaning to stop a device from functioning.
Tiếng Việt: Cụm động từ (Phrasal Verb) bao gồm một động từ và một tiểu từ (giới từ hoặc trạng từ) kết hợp với nhau để tạo ra một nghĩa mới. "Turn off" là một cụm động từ có thể tách rời, có nghĩa là tắt (thiết bị điện hoặc dụng cụ).
Please turn off the lights before you leave.
Hãy tắt đèn trước khi rời đi.
EN: The First Conditional is used to talk about real and possible future situations. It consists of an 'if' clause (present simple tense) and a main clause (will + base verb).
Tiếng Việt: Câu điều kiện loại 1 (First Conditional) được dùng để mô tả những tình huống có thật và có khả năng xảy ra cao trong tương lai. Cấu trúc của nó là: mệnh đề phụ do "if" dẫn dắt dùng thì "hiện tại đơn", còn mệnh đề chính dùng "will + động từ nguyên mẫu".
If you study hard, you will pass the exam.
Nếu bạn học chăm chỉ, bạn sẽ vượt qua kỳ thi.
EN: The adverb 'daily' means 'every day' and is used to describe the frequency of an action. It can function as an adverb modifying the verb 'review'.
Tiếng Việt: Trạng từ chỉ nơi chốn hoặc thời gian "daily" có nghĩa là "hằng ngày", được dùng để bổ nghĩa cho động từ "review" (ôn tập), diễn tả tần suất xảy ra của hành động đó.
EN: The conjunction 'although' is used to introduce a subordinate clause of concession, showing a contrast with the main clause. In English, we do not use 'but' in the main clause when 'although' is used.
Tiếng Việt: Liên từ "although" (mặc dù) được dùng để dẫn dắt mệnh đề phụ chỉ sự nhượng bộ, nhằm thể hiện sự tương phản với mệnh đề chính. Trong tiếng Anh, khi đã dùng "although" thì mệnh đề chính không được dùng thêm "but" (nhưng).
Although it was raining, we went for a walk.
Mặc dù trời mưa, chúng tôi vẫn đi dạo.
EN: The verb 'feel' is a linking verb (copula) that is followed by an adjective (like 'ready') rather than an adverb, to describe the subject's state or feeling.
Tiếng Việt: Động từ "feel" (cảm thấy) là một động từ nối (linking verb), theo sau nó là một tính từ (như "ready") chứ không phải trạng từ, dùng để mô tả trạng thái hoặc cảm giác của chủ ngữ.
She felt happy after hearing the good news.
Sau khi nghe tin vui, cô ấy cảm thấy rất vui.
EN: The subordinating conjunction 'because' is used to introduce a dependent clause (adverbial clause of reason) that explains the cause or reason for the action in the main clause.
Tiếng Việt: Liên từ phụ thuộc "because" (bởi vì) được dùng để dẫn dắt mệnh đề phụ (mệnh đề trạng ngữ chỉ nguyên nhân), nhằm giải thích lý do hoặc nguyên nhân xảy ra hành động của mệnh đề chính.
I stayed at home because it was raining.
Tôi ở đại vì trời mưa.
EN: The phrase 'do well' is a common collocation where 'do' acts as an intransitive verb meaning to perform or progress, and 'well' is an adverb modifying the verb to indicate a high standard or successful outcome.
Tiếng Việt: Cụm từ "do well" là một cụm từ kết hợp phổ biến, trong đó "do" đóng vai trò là động từ nội động từ, diễn tả sự thể hiện hoặc tiến triển, còn "well" là trạng từ bổ nghĩa cho động từ, biểu thị kết quả ở mức độ cao hoặc thành công (làm tốt).
EN: The Zero Conditional is used to talk about general truths, habits, or scientific facts. It uses the present simple tense in both the 'if/when' clause (condition) and the main clause (result).
Tiếng Việt: Câu điều kiện loại không (Zero Conditional) được dùng để mô tả các chân lý phổ quát, thói quen hoặc sự thật khoa học. Cấu trúc của nó dùng thì hiện tại đơn (Present Simple) trong cả mệnh đề điều kiện 'if/when' và mệnh đề chính.
When you heat ice, it melts.
Khi bạn đun nóng đá, nó sẽ tan chảy.
EN: Adverbial clauses of time introduced by 'when' indicate the time at which the action in the main clause takes place. When the adverbial clause comes first, a comma is required to separate it from the main clause.
Tiếng Việt: Mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian được giới thiệu bằng 'when' chỉ thời điểm mà hành động của mệnh đề chính xảy ra. Khi mệnh đề trạng ngữ đứng đầu câu, phải dùng dấu phẩy để tách với mệnh đề chính.
When the bell rings, the class starts.
Khi chuông reo, bài học bắt đầu.
EN: The Zero Conditional is used to talk about general truths, scientific facts, or habits that always happen under a certain condition. The structure is 'If + present simple, present simple' (or a modal verb like 'can' to express ability).
Tiếng Việt: Câu điều kiện loại 0 (Zero Conditional) được dùng để diễn tả chân lý phổ quát, sự thật khoa học hoặc thói quen chắc chắn xảy ra trong một điều kiện nhất định. Cấu trúc của nó là "If + hiện tại đơn, hiện tại đơn" (hoặc dùng trợ động từ khiếm khuyết như 'can' để diễn tả khả năng).
If you heat ice, it melts.
Nếu bạn làm nóng đá, nó sẽ tan chảy.
EN: The adverb 'well' is used to modify the verb 'sleep' to describe the quality of the action. 'Better' is the comparative form of 'well', used here to modify the verb 'focus' and show an increased degree of concentration.
Tiếng Việt: Trạng từ "well" (tốt) được dùng để bổ nghĩa cho động từ "sleep" (ngủ) nhằm mô tả chất lượng của hành động. Còn "better" là dạng so sánh hơn của "well", trong câu này được dùng để bổ nghĩa cho động từ "focus" (tập trung), biểu thị mức độ tập trung được nâng cao.
If you practice daily, you can play better.
Nếu bạn luyện tập mỗi ngày, bạn sẽ chơi tốt hơn.
EN: The subordinating conjunction 'although' is used to introduce a concession clause, showing a contrast between two ideas. In English, we do not use 'but' in the main clause when 'although' is used at the beginning of the sentence.
Tiếng Việt: Liên từ phụ thuộc "although" (mặc dù) được dùng để dẫn dắt mệnh đề nhượng bộ, biểu thị sự tương phản giữa hai ý tưởng. Trong tiếng Anh, khi câu bắt đầu bằng "although", mệnh đề chính không được dùng thêm "but" (nhưng).
Although it was raining, we went for a walk.
Mặc dù trời mưa, chúng tôi vẫn đi dạo.
EN: The verb 'stay' can function as a linking verb (copula) meaning 'to remain in a particular state'. It is followed directly by an adjective (e.g., 'calm', 'focused') rather than an adverb.
Tiếng Việt: Động từ "stay" có thể đóng vai trò là động từ nối (linking verb), mang nghĩa "giữ nguyên một trạng thái nào đó". Sau nó là một tính từ trực tiếp (ví dụ "calm" bình tĩnh, "focused" tập trung), chứ không phải trạng từ.
Please stay quiet during the exam.
Hãy giữ im lặng trong suốt kỳ thi.
EN: Adverbial clauses of time are introduced by conjunctions like 'when'. They indicate the time at which the action in the main clause takes place. In this sentence, 'when I read a chapter' is the adverbial clause modifying the main action 'I make notes'. Note that for habitual actions or general truths, the present simple tense is used in both clauses.
Tiếng Việt: Mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian được dẫn dắt bởi các liên từ như "when" (khi). Chúng dùng để chỉ thời điểm xảy ra hành động của mệnh đề chính. Trong câu này, "when I read a chapter" là mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian bổ nghĩa cho hành động "I make notes" của mệnh đề chính. Lưu ý rằng, khi diễn tả thói quen hoặc chân lý phổ quát, cả hai mệnh đề đều dùng thì hiện tại đơn.
I listen to music when I clean my room.
Khi tôi dọn dẹp phòng, tôi nghe nhạc.
EN: The collocation 'make notes' (or 'take notes') means to write down brief records of information to help you remember or study. It is a common verb-noun collocation used in academic and professional contexts.
Tiếng Việt: Cụm động từ "make notes" (hoặc take notes) có nghĩa là "ghi chép", chỉ việc viết ra những thông tin ngắn gọn để hỗ trợ trí nhớ hoặc việc học tập. Đây là một cụm từ kết hợp giữa động từ và danh từ rất phổ biến trong môi trường học thuật và công việc.
Please make notes during the lecture.
Hãy ghi chép trong lúc nghe giảng.
EN: Active reading strategies, such as 'making notes' or highlighting, are highly emphasized in Western academic culture. Students are encouraged to interact with the text rather than just passively reading it, which is believed to foster critical thinking and better retention.
EN: The subordinating conjunction 'because' is used to introduce a dependent clause (adverbial clause of cause) that explains the reason for something. In English, when the 'because' clause comes first, it is separated from the main clause by a comma. Note that unlike Chinese, we do not use 'so' (所以) in the main clause when 'because' is already used.
Tiếng Việt: Liên từ phụ thuộc "because" (vì) được dùng để giới thiệu mệnh đề phụ thuộc (mệnh đề trạng ngữ chỉ nguyên nhân), để giải thích lý do của một sự việc. Trong tiếng Anh, khi mệnh đề "because" đứng đầu câu, phải dùng dấu phẩy để tách với mệnh đề chính. Lưu ý, khác với tiếng Việt, trong câu tiếng Anh khi đã dùng "because" thì mệnh đề chính không được dùng "so" (vì vậy).
Because it was raining, we stayed indoors.
Vì trời mưa, nên chúng tôi ở trong nhà.
EN: The simple past tense is used here ('practiced', 'was') to describe completed actions or states in the past. 'Practiced' is the regular past tense form of the verb 'practice', and 'was' is the past tense of the linking verb 'be' for singular subjects.
Tiếng Việt: Ở đây dùng thì quá khứ đơn ("practiced", "was") để mô tả các hành động hoặc trạng thái đã hoàn thành trong quá khứ. "Practiced" là dạng quá khứ đơn của động từ "practice" (luyện tập), còn "was" là dạng quá khứ của động từ nối "be" với chủ ngữ số ít.
Because she studied hard, the exam was easy.
Vì cô ấy học chăm chỉ, nên kỳ thi rất dễ.
EN: In Western academic culture, a 'quiz' is usually a short, informal test often used by teachers to check daily or weekly progress, distinct from a major 'exam' or 'test'. The sentence reflects a growth mindset where effort (practicing) directly leads to success.
EN: The Zero Conditional is used to talk about things that are generally or always true. It uses the structure: 'If + Simple Present, Simple Present'. In this sentence, 'If we study together' (present simple) leads to a general truth 'it is more fun' (present simple).
Tiếng Việt: Câu điều kiện loại 0 (Zero Conditional) được dùng để diễn tả những điều thường hoặc luôn luôn đúng. Cấu trúc của nó là: "If + hiện tại đơn, hiện tại đơn". Trong câu này, "If we study together" (hiện tại đơn) dẫn đến một sự thật phổ quát "it is more fun" (hiện tại đơn).
If you heat ice, it melts.
Nếu bạn làm nóng đá, nó sẽ tan chảy.
EN: The comparative adjective 'more' is used before two-syllable or longer adjectives (like 'fun' in modern informal usage, or 'interesting') to compare two situations or things.
Tiếng Việt: Tính từ so sánh hơn "more" được dùng trước các tính từ có hai âm tiết trở lên (ví dụ như "fun" hoặc "interesting" trong tiếng Anh hiện đại), để so sánh giữa hai tình huống hoặc sự vật.
This book is more interesting than the last one.
Cuốn sách này thú vị hơn cuốn trước.
EN: The subordinating conjunction 'when' is used to introduce an adverbial clause of time, establishing a condition or a specific time frame under which the main clause occurs.
Tiếng Việt: Liên từ phụ thuộc "when" (khi) được dùng để dẫn dắt mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian, nhằm xác định điều kiện hoặc thời điểm cụ thể xảy ra hành động của mệnh đề chính.
When you practice daily, your English improves.
Khi bạn luyện tập mỗi ngày, tiếng Anh của bạn sẽ tiến bộ.
EN: Gerunds (verb + -ing) can function as nouns. In this sentence, 'learning' acts as the subject of the main clause, representing the activity or process of acquiring knowledge.
Tiếng Việt: Danh động từ (động từ + -ing) có thể đóng vai trò như một danh từ. Trong câu này, "learning" (việc học) là chủ ngữ của mệnh đề chính, biểu thị hoạt động hoặc quá trình tiếp thu kiến thức.
Reading is a great way to expand your vocabulary.
Đọc sách là một cách hay để mở rộng vốn từ vựng.
EN: The conjunction 'although' is used to introduce a concession clause, showing contrast. In English, we do not use 'but' in the main clause when 'although' is used to start the sentence.
Tiếng Việt: Liên từ "although" (mặc dù) được dùng để dẫn dắt mệnh đề nhượng bộ, biểu thị sự tương phản. Trong ngữ pháp tiếng Anh, khi câu bắt đầu bằng "although", mệnh đề chính phía sau không được dùng thêm "but" (nhưng).
Although it was raining, we went for a walk.
Mặc dù trời mưa, chúng tôi vẫn đi dạo.
EN: The phrasal verb 'pay off' means to yield good results or succeed after effort has been made.
Tiếng Việt: Cụm động từ "pay off" có nghĩa là "mang lại kết quả tốt" hoặc "thành công, có kết quả xứng đáng", thường được dùng để diễn tả việc nỗ lực, kế hoạch hoặc thời gian bỏ ra cuối cùng đã được đền đáp.
Her dedication to practice finally paid off when she won the competition.
Sự tập trung luyện tập của cô ấy cuối cùng đã được đền đáp khi cô ấy giành chiến thắng trong cuộc thi.
EN: The phrase 'hard work pays off' is a very common English idiom and a core cultural belief in many English-speaking societies, emphasizing meritocracy and the value of perseverance.
EN: The infinitive 'to share' acts as the direct object of the verb 'want'. In English, certain verbs like 'want', 'hope', and 'decide' must be followed by an infinitive (to + verb) when expressing a future action or desire.
Tiếng Việt: Động từ nguyên mẫu "to share" đóng vai trò là tân ngữ trực tiếp của động từ "want". Trong tiếng Anh, một số động từ như "want" (muốn), "hope" (hy vọng) và "decide" (quyết định) phải được theo sau bởi động từ nguyên mẫu (to + động từ nguyên mẫu), dùng để diễn tả hành động hoặc mong muốn trong tương lai.
I want to learn a new language this year.
Năm nay tôi muốn học một ngôn ngữ mới.
EN: The word 'that' introduces a defining relative clause ('that really help me') which modifies the noun phrase 'some study tips'. 'That' acts as the subject relative pronoun within the clause.
Tiếng Việt: Từ "that" dẫn dắt một mệnh đề quan hệ xác định (that really help me) dùng để bổ nghĩa cho cụm danh từ "some study tips" (một số mẹo học tập). Trong mệnh đề này, "that" đóng vai trò là đại từ quan hệ làm chủ ngữ.
She told me a story that inspired everyone.
Cô ấy kể cho tôi một câu chuyện đã truyền cảm hứng cho tất cả mọi người.
EN: Adverbial clauses of time introduced by 'when' are used to show that two actions happen at the same time or one follows immediately after another. In the present tense, it often describes a general habit or routine.
Tiếng Việt: Mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian được dẫn dắt bởi 'when' (khi) được dùng để chỉ ra rằng hai hành động xảy ra đồng thời, hoặc một hành động xảy ra ngay sau hành động kia. Trong thì hiện tại đơn, điều này thường được dùng để diễn tả thói quen hoặc công việc thường ngày.
When I arrive at the office, I make a cup of coffee.
Khi tôi đến văn phòng, tôi sẽ pha một tách cà phê.
EN: The phrasal verb 'sit down' means to move from a standing position to a sitting position. It is often followed by an infinitive of purpose (e.g., 'to study') to explain the reason for sitting down.
Tiếng Việt: Cụm động từ 'sit down' có nghĩa là "ngồi xuống". Sau nó thường là động từ nguyên mẫu (như 'to study') để chỉ mục đích của việc ngồi xuống (động từ nguyên mẫu chỉ mục đích).
EN: Zero Conditional: Used to talk about things that are always true, habits, or general facts. The structure is 'If + present simple, present simple'.
Tiếng Việt: Câu điều kiện loại 0 (Zero Conditional): được dùng để diễn tả những điều luôn luôn đúng, thói quen hoặc chân lý phổ quát. Cấu trúc của nó là "If + hiện tại đơn, hiện tại đơn".
If you heat water to 100 degrees, it boils.
Nếu bạn đun nước đến 100 độ C, nó sẽ sôi.
EN: Adverbs of Frequency: Words like 'never' are placed before the main verb (feel) but after the auxiliary verb or 'be' verb to show how often an action happens.
Tiếng Việt: Trạng từ chỉ tần suất: những từ như "never" (không bao giờ) thường được đặt trước động từ thường (như feel), nhưng lại đặt sau trợ động từ hoặc động từ "be", để diễn tả tần suất xảy ra của hành động.
She always drinks coffee in the morning.
Cô ấy luôn uống cà phê vào buổi sáng.
EN: The conjunction 'although' is used to introduce a concession clause, showing a contrast between two ideas. In English, we do not use 'but' in the main clause when 'although' is used to start the sentence.
Tiếng Việt: Liên từ "although" (mặc dù) được dùng để dẫn dắt mệnh đề nhượng bộ, thể hiện sự tương phản giữa hai ý tưởng. Trong tiếng Anh, khi câu bắt đầu bằng "although", mệnh đề chính phía sau không được dùng thêm "but" (nhưng).
Although it was raining, we went for a walk.
Mặc dù trời đang mưa, chúng tôi vẫn đi dạo.
EN: The negative simple present tense 'do not' (often contracted to 'don't') is used with the base form of the verb ('give up') to express a habitual action, general truth, or current state.
Tiếng Việt: Thì hiện tại đơn ở dạng phủ định "do not" (thường viết tắt là don't) được dùng với động từ nguyên mẫu (ở đây là give up) để diễn tả thói quen, sự thật phổ quát hoặc trạng thái hiện tại.
I do not eat meat because I am a vegetarian.
Tôi không ăn thịt vì tôi là người ăn chay.
EN: The subordinating conjunction 'when' is used to introduce an adverbial clause of time, indicating the situation or condition under which the main action occurs.
Tiếng Việt: Liên từ phụ thuộc "when" (khi) được dùng để giới thiệu mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian, để chỉ thời điểm hoặc điều kiện xảy ra hành động của mệnh đề chính.
I listen to music when I clean my room.
Khi tôi dọn dẹp phòng, tôi nghe nhạc.
EN: The coordinating conjunction 'or' connects two adjectives ('tired' and 'bored') that function as subject complements, presenting alternative states.
Tiếng Việt: Liên từ đẳng lập "or" (hoặc) nối hai tính từ (tired và bored) làm bổ ngữ chủ ngữ, để chỉ ra hai trạng thái có thể lựa chọn.
You can choose a blue or green pen.
Bạn có thể chọn bút màu xanh hoặc màu xanh lá.
EN: In modern study and work culture, taking 'short breaks' is often associated with productivity techniques like the Pomodoro Technique, reflecting a healthy balance between focus and rest.
EN: The subordinating conjunction 'because' is used to introduce a dependent clause that states the reason for something. In English, unlike in Chinese, we do not use 'because' and 'so' in the same sentence. If a sentence starts with 'Because...', the main clause follows after a comma without 'so'.
Tiếng Việt: Liên từ phụ thuộc "because" (bởi vì) được dùng để dẫn dắt mệnh đề phụ chỉ nguyên nhân. Trong tiếng Anh, khác với tiếng Trung, "because" và "so" (vì vậy) không thể xuất hiện cùng lúc trong cùng một câu. Nếu câu bắt đầu bằng "Because...", mệnh đề chính sẽ xuất hiện ngay sau dấu phẩy, không cần thêm "so".
Because it was raining, we stayed indoors.
Vì trời mưa, chúng tôi ở trong nhà.
EN: The adverbial phrase 'every day' (written as two words) functions as a modifier of time, indicating frequency. It usually placed at the end of a clause or sentence to show how often an action occurs.
Tiếng Việt: Cụm trạng từ "every day" (viết thành hai từ) đóng vai trò là từ bổ nghĩa chỉ thời gian, biểu thị tần suất. Nó thường được đặt ở cuối mệnh đề hoặc câu, dùng để chỉ mức độ thường xuyên xảy ra của một hành động.
EN: In English-speaking academic cultures, consistent daily review and active recall are highly emphasized over 'cramming' (studying intensively right before an exam). This sentence reflects a healthy and widely encouraged study habit.
EN: The Zero Conditional is used to talk about general truths, habits, or scientific facts. It uses the structure: 'If + Present Simple, Present Simple'. In this sentence, it describes a habitual action: whenever the speaker doesn't understand, they ask the teacher.
Tiếng Việt: Câu điều kiện loại 0 (Zero Conditional) được dùng để diễn tả chân lý phổ quát, thói quen hoặc sự thật. Cấu trúc của nó là "If + hiện tại đơn, hiện tại đơn". Trong câu này, nó diễn tả một thói quen: mỗi khi người nói không hiểu, họ sẽ nhờ giáo viên giúp đỡ.
If it rains, the grass gets wet.
Nếu trời mưa, cỏ sẽ trở nên ướt.
EN: The phrase 'ask someone for help' is a common collocation meaning to request assistance from someone. 'For' is the preposition used to introduce the object of the request (help).
Tiếng Việt: Cụm từ "ask someone for help" là một cụm từ kết hợp phổ biến, có nghĩa là yêu cầu ai đó giúp đỡ. Giới từ "for" được dùng để dẫn dắt đối tượng được yêu cầu (sự giúp đỡ).
You can always ask me for help if you are confused.
Nếu bạn cảm thấy bối rối, bạn có thể nhờ tôi giúp đỡ bất cứ lúc nào.
EN: The conjunction 'although' is used to introduce a subordinate clause of concession, showing a contrast. Unlike in Chinese, 'although' should not be paired with 'but' in the same sentence in English.
Tiếng Việt: Liên từ "although" (mặc dù) được dùng để dẫn dắt mệnh đề phụ chỉ sự nhượng bộ, biểu thị sự tương phản. Khác với ngữ pháp tiếng Trung, trong tiếng Anh "although" không thể xuất hiện cùng lúc với "but" (nhưng) trong cùng một câu.
Although it was raining, we went for a walk.
Mặc dù trời mưa, chúng tôi vẫn đi dạo.
EN: The verb 'keep' can be used in the pattern 'keep + object + adjective' to mean causing someone or something to remain in a particular state.
Tiếng Việt: Động từ "keep" có thể được dùng trong cấu trúc "keep + tân ngữ + tính từ" để diễn tả việc giữ cho ai đó hoặc cái gì đó ở một trạng thái nhất định.
Please keep the door open.
Hãy giữ cửa mở.
EN: Adverbial clauses of time introduced by 'when' are used to indicate that the action in the main clause happens at the same time as or immediately after the action in the dependent clause. In this sentence, 'When we study smart' sets the condition or time frame for the main result.
Tiếng Việt: Mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian được dẫn dắt bởi 'when' (khi) được dùng để chỉ ra rằng hành động của mệnh đề chính xảy ra đồng thời hoặc ngay sau hành động của mệnh đề phụ. Trong câu này, "When we study smart" đặt bối cảnh thời gian hoặc điều kiện cho kết quả của mệnh đề chính phía sau.
When you practice daily, your English improves quickly.
Khi bạn luyện tập mỗi ngày, tiếng Anh của bạn tiến bộ rất nhanh.
EN: The comparative modifier 'much' is used before comparative adjectives (like 'easier') to add emphasis, meaning 'by a great deal' or 'significantly'.
Tiếng Việt: Từ bổ nghĩa so sánh hơn "much" được đặt trước tính từ so sánh hơn (như "easier") để nhấn mạnh, mang nghĩa "hơn nhiều" hoặc "một cách rõ rệt".
This new method is much better than the old one.
Phương pháp mới này tốt hơn nhiều so với phương pháp cũ.
EN: The phrase 'study smart' (often contrasted with 'study hard') reflects a modern educational shift in English-speaking cultures, emphasizing efficiency, active learning techniques, and cognitive strategy over sheer hours of memorization.
EN: The use of 'when' as a subordinating conjunction to introduce a time clause. It describes the condition or time under which the action in the main clause ('What do you do') takes place.
Tiếng Việt: Việc sử dụng 'when' (khi) như một liên từ phụ thuộc để dẫn dắt mệnh đề chỉ thời gian. Nó được dùng để mô tả thời điểm hoặc bối cảnh xảy ra của mệnh đề chính ('What do you do', bạn sẽ làm gì).
What do you do when you feel bored?
Khi bạn cảm thấy buồn chán, bạn sẽ làm gì?
EN: The linking verb 'feel' followed by an adjective ('stressed') to describe a state of mind or physical condition. This is a common pattern for expressing emotions or physical states.
Tiếng Việt: Động từ nối 'feel' (cảm thấy) theo sau bởi một tính từ ('stressed', cảm thấy căng thẳng) để mô tả trạng thái tâm lý hoặc sinh lý. Đây là cấu trúc phổ biến để diễn tả cảm xúc hoặc tình trạng cơ thể.
I feel tired after a long walk.
Sau một chuyến đi bộ dài, tôi cảm thấy mệt mỏi.
EN: In English-speaking cultures, checking in on a friend's well-being and asking how they cope with stress is a common way to show empathy and build supportive relationships. Using the person's name ('Emma') at the end of the question adds a personal and caring touch to the conversation.
EN: The 'When' clause is a subordinate adverbial clause of time. It is used to describe a general truth, habit, or a specific situation that triggers another action. When the 'when' clause comes first, it is separated from the main clause by a comma.
Tiếng Việt: Mệnh đề "When" là một mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian phụ thuộc. Nó được dùng để diễn tả chân lý phổ quát, thói quen hoặc tình huống cụ thể kích hoạt một hành động khác. Khi mệnh đề "when" đứng đầu câu, nó phải được ngăn cách với mệnh đề chính bằng dấu phẩy.
When I drink coffee, I feel energized.
Khi tôi uống cà phê, tôi cảm thấy tràn đầy năng lượng.
EN: The verb 'feel' is a linking verb (copula) that is followed by an adjective (stressed) to describe the subject's state or emotion. 'Stressed' is a past participle used as an adjective meaning experiencing mental or emotional strain.
Tiếng Việt: Động từ "feel" (cảm thấy) là một động từ nối (linking verb), theo sau là một tính từ (stressed) để mô tả trạng thái hoặc cảm xúc của chủ ngữ. "Stressed" là quá khứ phân từ được dùng như tính từ, có nghĩa là cảm thấy căng thẳng.
She feels happy when she listens to music.
Khi cô ấy nghe nhạc, cô ấy cảm thấy rất hạnh phúc.
EN: In English-speaking cultures, taking 'deep breaths' is a very common, universally recommended self-care technique for managing stress and anxiety, often taught in schools and workplaces.
EN: First Conditional: Used to talk about possibilities in the present or in the future. The structure is 'If + simple present, will + base verb'.
Tiếng Việt: Câu điều kiện loại 1 (First Conditional): được dùng để diễn tả những tình huống có thật và rất có khả năng xảy ra ở hiện tại hoặc tương lai. Cấu trúc là "If + hiện tại đơn, will + động từ nguyên mẫu".
If it rains tomorrow, we will cancel the picnic.
Nếu ngày mai trời mưa, chúng tôi sẽ hủy buổi dã ngoại.
EN: Adverbs of Time: Words like 'tonight' and 'tomorrow' are used to specify when an action takes place, usually placed at the end of the clause.
Tiếng Việt: Trạng từ chỉ thời gian: những từ như 'tonight' (tối nay) và 'tomorrow' (ngày mai) được dùng để xác định thời điểm xảy ra hành động, thường được đặt ở cuối mệnh đề.
I will call you tonight.
Tối nay tôi sẽ gọi điện cho bạn.
EN: In English-speaking academic culture, 'reviewing' (or 'revising' in British English) before an exam is highly emphasized. The sentence reflects a common mindset of linking consistent effort directly to successful outcomes.
EN: The conjunction 'although' is used to introduce a concessive clause, which presents a contrast to the main clause. In English, we do not use 'but' in the main clause when 'although' is used at the beginning of the sentence.
Tiếng Việt: Liên từ "although" (mặc dù) được dùng để dẫn dắt mệnh đề nhượng bộ, biểu thị sự trái ngược hoặc tương phản với mệnh đề chính. Trong ngữ pháp tiếng Anh, khi câu bắt đầu bằng "although", mệnh đề chính không được dùng thêm "but" (nhưng).
Although it was raining, we went for a walk.
Mặc dù trời mưa, chúng tôi vẫn đi dạo.
EN: The phrase 'make time' means to deliberately arrange one's schedule to find time for a specific activity, even when busy.
Tiếng Việt: Cụm từ "make time" có nghĩa đen là "tạo ra thời gian", mang nghĩa "sắp xếp thời gian" hoặc "dành thời gian" để làm một việc cụ thể nào đó, đặc biệt là khi lịch trình đang bận rộn.
I always try to make time for exercise.
Tôi luôn cố gắng dành thời gian để tập thể dục.
EN: In English-speaking academic and professional cultures, 'making time' for self-improvement or study is highly valued and seen as a sign of strong self-discipline and time management skills.
EN: The subordinating conjunction 'because' is used to introduce a subordinate clause that states the reason for the action or state in the main clause. In this sentence, 'because my room is quiet' explains the reason why the speaker focuses better.
Tiếng Việt: Liên từ phụ thuộc "because" (vì) được dùng để giới thiệu mệnh đề phụ thuộc, để giải thích lý do của hành động hoặc trạng thái trong mệnh đề chính. Trong câu này, "because my room is quiet" giải thích lý do tại sao người nói có thể tập trung hơn.
I stayed at home because it was raining.
Tôi ở nhà vì trời mưa.
EN: The word 'better' is the comparative form of the adverb 'well'. It modifies the verb 'focus' to show a higher degree of concentration.
Tiếng Việt: Từ "better" là dạng so sánh hơn của trạng từ "well". Nó bổ nghĩa cho động từ "focus", để chỉ mức độ tập trung cao hơn.
She sings better after taking music lessons.
Sau khi học xong bài nhạc, cô ấy hát hay hơn.
EN: In Western study culture, creating a personalized, quiet study environment (often called a 'study space' or 'study nook') is highly emphasized as a key to academic productivity and mental focus.
EN: Adverbial clauses of time introduced by 'when' are used to indicate that the action in the main clause happens at the same time as or immediately after the action in the dependent clause. In this sentence, 'When you need help' sets the condition or time for the main action.
Tiếng Việt: Mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian được dẫn dắt bởi 'when' (khi) được dùng để chỉ ra rằng hành động của mệnh đề chính xảy ra đồng thời hoặc ngay sau hành động của mệnh đề phụ. Trong câu này, "When you need help" đặt điều kiện hoặc tiền đề thời gian cho hành động chính.
When you arrive at the station, give me a call.
Khi bạn đến nhà ga, hãy gọi cho tôi.
EN: Imperative sentences are used to give orders, advice, or instructions. They start with the base form of the verb (here, 'ask') and the subject 'you' is omitted. The word 'just' is often added before the verb to make the request or advice sound more casual, encouraging, or simple to do.
Tiếng Việt: Câu mệnh lệnh được dùng để đưa ra mệnh lệnh, lời khuyên hoặc chỉ dẫn. Chúng bắt đầu bằng động từ nguyên mẫu (ở đây là 'ask') và lược bỏ chủ ngữ 'you'. Việc thêm 'just' (cứ/ chỉ cần) trước động từ thường làm cho lời yêu cầu hoặc lời khuyên nghe thoải mái hơn, mang tính khích lệ hoặc cho thấy việc đó rất đơn giản.
Just press this button to start the machine.
Chỉ cần nhấn nút này là có thể khởi động máy.
EN: First Conditional (If + Present Simple, ... Will + Verb): Used to talk about possibilities in the present or in the future that are realistic or likely to happen.
Tiếng Việt: Câu điều kiện loại 1 (If + hiện tại đơn, ... will + động từ nguyên mẫu): được dùng để diễn tả những tình huống và kết quả có thật, có khả năng xảy ra hoặc thành hiện thực rất cao ở hiện tại hoặc tương lai.
If you study hard, you will pass the exam.
Nếu bạn học chăm chỉ, bạn sẽ vượt qua kỳ thi.
EN: Collocation 'reach one's goals': A common verb-noun pairing meaning to achieve or attain the objectives one has set.
Tiếng Việt: Cụm từ kết hợp phổ biến "reach one's goals": có nghĩa là "đạt được mục tiêu của ai đó", trong đó reach đóng vai trò là động từ chỉ sự đạt tới, còn goals là danh từ số nhiều chỉ nhiều mục tiêu.
With dedication, they will reach their goals.
Nhờ sự cống hiến của mình, họ sẽ đạt được mục tiêu của họ.
EN: The conjunction 'although' is used to introduce a subordinate clause of concession, showing a contrast between two ideas. In English, we do not use 'but' in the main clause when 'although' is used in the subordinate clause.
Tiếng Việt: Liên từ "although" (mặc dù) được dùng để giới thiệu mệnh đề nhượng bộ, thể hiện sự tương phản giữa hai ý tưởng. Trong tiếng Anh, khi mệnh đề dùng "although" thì mệnh đề chính không được dùng "but" (nhưng).
Although it was raining, we went for a walk.
Mặc dù trời mưa, chúng tôi vẫn đi dạo.
EN: The pronoun 'it' is used as a subject to refer back to a singular non-human noun previously mentioned (in this case, 'the book') to avoid repetition.
Tiếng Việt: Đại từ "it" (nó) được dùng làm chủ ngữ để chỉ lại một danh từ số ít không phải người đã được nhắc đến trước đó (trong câu này là "the book"), để tránh lặp lại.
I bought a new pen, and it writes very smoothly.
Tôi đã mua một cây bút mới, nó viết rất trơn tru.
EN: Linking Verb 'feel' + Adjective: The verb 'feel' is a linking verb (copular verb) used to describe the subject's state or emotion. It is followed directly by an adjective (e.g., 'proud') rather than an adverb.
Tiếng Việt: Động từ nối "feel" + tính từ: Động từ "feel" (cảm thấy) là một động từ nối, được dùng để mô tả trạng thái hoặc cảm xúc của chủ ngữ. Sau nó là một tính từ trực tiếp (ví dụ "proud" tự hào), chứ không phải trạng từ.
I feel happy when I help others.
Khi tôi giúp đỡ người khác, tôi cảm thấy hạnh phúc.
EN: Adverbial Clause of Time with 'when': The conjunction 'when' introduces a dependent clause that indicates the time at which the action in the main clause occurs. In this sentence, 'when I finish my homework' tells us when the speaker feels proud.
Tiếng Việt: Mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian với "when": Liên từ "when" (khi) được dùng để dẫn dắt một mệnh đề phụ, biểu thị thời điểm xảy ra hành động của mệnh đề chính. Trong câu này, "when I finish my homework" cho biết thời điểm người nói cảm thấy tự hào.
When the bell rings, the students leave the classroom.
Khi chuông reo, học sinh rời khỏi lớp học.
EN: The subordinating conjunction 'because' is used to introduce a clause that states the reason for something. In English, unlike in Chinese, we do not use 'so' in the main clause when 'because' is used to start the sentence.
Tiếng Việt: Liên từ phụ thuộc "because" (bởi vì) được dùng để dẫn dắt mệnh đề chỉ nguyên nhân. Trong ngữ pháp tiếng Anh, khi câu bắt đầu bằng "because", mệnh đề chính "không được" dùng thêm "so" (vì vậy) ở phía trước, khác với thói quen dùng cặp liên từ kép "vì... nên..." trong tiếng Trung.
Because it was raining, we stayed indoors.
Vì trời mưa, chúng tôi ở trong nhà.
EN: The reciprocal pronoun 'each other' is used to show that two or more people do the same thing to one another. It functions as the object of the verb 'help'.
Tiếng Việt: Đại từ tương hỗ "each other" (lẫn nhau) được dùng để chỉ hai hoặc nhiều người thực hiện cùng một hành động đối với nhau. Trong câu này, nó đóng vai trò là tân ngữ của động từ "help".
They always support each other during difficult times.
Họ luôn hỗ trợ lẫn nhau trong những lúc khó khăn.
Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: ôn tập (bài học, nội dung đã học)
Trong ngữ cảnh: tập trung sự chú ý, chú tâm
Trong ngữ cảnh: lo lắng, hồi hộp
Trong ngữ cảnh: bình tĩnh, điềm tĩnh
Trong ngữ cảnh: gây áp lực, căng thẳng
Trong ngữ cảnh: thói quen
Trong ngữ cảnh: cảm thấy chán, buồn chán
Trong ngữ cảnh: tiến bộ, cải thiện
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
To yield good results; to succeed.
đạt được kết quả tốt; thành công.
To stop trying to do something.
bỏ cuộc
To stop an activity for a short time in order to rest.
Nghỉ ngơi một chút
To inhale and exhale deeply, often to calm oneself down.
Hít thở sâu