Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: cải thiện, nâng cao, làm cho điều gì đó tốt hơn
Trong ngữ cảnh: kiên nhẫn
Trong ngữ cảnh: ủng hộ, khuyến khích, giúp đỡ
Trong ngữ cảnh: Nhật ký, nhật ký
Trong ngữ cảnh: thói quen
Trong ngữ cảnh: đuổi theo, theo đuổi (mục tiêu, ước mơ)
Trong ngữ cảnh: đồng ý, đạt được sự nhất trí
Trong ngữ cảnh: tuyệt vời, dễ chịu
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
To stop trying to do something before you have finished, usually because it is too difficult.
bỏ cuộc
To start something again in a new way, forgetting about the past.
Bắt đầu lại, khởi đầu mới
Used to refer to two or more people who do something to, or feel something for, the other person or people.
lẫn nhau, qua lại
To keep money instead of spending it, especially in order to buy something in the future.
Tiết kiệm tiền, để dành tiền