EN: The present continuous tense ('are rejecting') is formed with 'be' + verb-ing. Here, it describes an ongoing trend or developing action occurring around the present time.
Tiếng Việt: Thì hiện tại tiếp diễn ('are rejecting') được cấu tạo bởi 'động từ be + động từ-ing'. Ở đây nó được dùng để mô tả các xu hướng và hành động đang diễn ra hoặc đang phát triển hiện tại.
Several local councils are adopting new renewable energy policies.
Một số hội đồng địa phương đang áp dụng các chính sách năng lượng tái tạo mới.
EN: The relative clause 'that was built by...' modifies the noun 'platform'. Inside the clause, the passive voice ('was built') is used to emphasize the product rather than the agent ('by the US company Palantir').
Tiếng Việt: Mệnh đề quan hệ 'that was built by...' dùng để bổ nghĩa cho danh từ đứng trước 'platform' (nền tảng). Bên trong mệnh đề sử dụng thể bị động ('was built'), tập trung vào đối tượng được xây dựng thay vì người thực hiện ('by the US company Palantir').
They bought a software system that was developed by an international team.
Họ đã mua một hệ thống phần mềm được phát triển bởi một nhóm quốc tế.
EN: The NHS (National Health Service) is the publicly funded healthcare system in the UK, deeply valued by the British public. Collaborations involving sensitive patient records and private, foreign technology contractors often face intense public scrutiny regarding data privacy and governance.
Tiếng Việt: Dịch vụ Y tế Quốc gia (NHS) của Anh là hệ thống chăm sóc sức khỏe toàn dân được tài trợ bằng ngân sách công, có vị thế biểu tượng rất cao trong xã hội Anh. Do đó, bất cứ khi nào liên quan đến dữ liệu bệnh nhân nhạy cảm và các nhà thầu công nghệ tư nhân nước ngoài, thường sẽ gây ra sự giám sát chặt chẽ và tranh cãi của công chúng về quyền riêng tư dữ liệu và quản trị.
EN: The sentence features nested noun clauses acting as objects: the main verb 'show' takes a 'that'-clause ('that many health bosses believe...'), and the verb 'believe' inside it takes a zero-that clause ('[that] other systems are equal or better').
Tiếng Việt: Câu này chứa nhiều tầng mệnh đề danh từ (mệnh đề tân ngữ): sau động từ chính 'show' là mệnh đề danh từ do 'that' dẫn dắt làm tân ngữ; trong mệnh đề đó, sau động từ 'believe' thì liên từ 'that' bị lược bỏ, tiếp theo là một mệnh đề danh từ khác làm tân ngữ ([that] other systems are equal or better).
Reports indicate that scientists believe new methods are safer.
Báo cáo chỉ ra rằng các nhà khoa học tin phương pháp mới an toàn hơn.
EN: Predicate adjectives linked by 'or': 'equal or better' serves as the subject complement describing 'other systems' through the linking verb 'are'.
Tiếng Việt: Liên từ đẳng lập 'or' nối hai tính từ vị ngữ: 'equal or better' (tương đương hoặc tốt hơn) làm bổ ngữ chủ ngữ qua động từ nối 'are', dùng để bổ nghĩa cho 'other systems'.
The results are similar or better than expected.
Kết quả tương tự như dự kiến hoặc thậm chí tốt hơn.
EN: In the UK, 'Freedom of information' (FOI) refers to requests made under the Freedom of Information Act 2000, which gives the public the right to access recorded information held by public authorities like the NHS.
Tiếng Việt: Tại Vương quốc Anh, 'Freedom of information' (tự do thông tin, viết tắt FOI) chỉ các yêu cầu công khai thông tin theo Đạo luật Tự do Thông tin 2000. Đạo luật này trao cho công chúng quyền truy cập hồ sơ do các cơ quan công quyền (như NHS của Anh) nắm giữ, thường được dùng trong điều tra báo chí.
EN: Compound sentence with 'and': Two independent clauses are joined by the coordinating conjunction 'and'. Each clause contains its own subject and finite verb ('The technology cost...' and 'it was designed...').
Tiếng Việt: Câu ghép dùng liên từ đẳng lập 'and': nối hai mệnh đề độc lập, mỗi mệnh đề có chủ ngữ và động từ hữu hạn hoàn chỉnh ('The technology cost...' và 'it was designed...').
The project took three years to complete, and it helped thousands of local families.
Dự án này mất ba năm để hoàn thành và đã giúp đỡ hàng nghìn gia đình địa phương.
EN: Passive Voice with Infinitive of Purpose ('be designed to do'): 'Was designed' uses passive voice (be + past participle) to show the technology received the action of designing. The following infinitive 'to connect' indicates the specific intended purpose.
Tiếng Việt: Thể bị động kết hợp động từ nguyên mẫu chỉ mục đích (be designed to do): 'was designed' dùng thể bị động (động từ be + quá khứ phân từ), biểu thị công nghệ này được thiết kế; 'to connect' theo sau là động từ nguyên mẫu diễn tả mục đích thiết kế dự kiến.
This software was designed to protect personal information online.
Phần mềm này nhằm bảo vệ thông tin riêng tư của cá nhân trên mạng.
EN: In the UK context, 'pounds' refers to British pounds sterling (£). Large public procurement figures like '330 million pounds' often attract substantial political scrutiny and public debate, especially when dealing with NHS funding and sensitive patient medical records.
Tiếng Việt: Trong bối cảnh Anh, 'pounds' chỉ bảng Anh (£). Các hợp đồng mua sắm công lớn lên tới '330 triệu bảng Anh' thường gây ra sự giám sát chính trị chặt chẽ và tranh luận xã hội, đặc biệt khi liên quan đến phân bổ ngân sách của Dịch vụ Y tế Quốc gia (NHS) và dữ liệu y tế nhạy cảm của bệnh nhân.
EN: The structure 'make + it + adjective + to-infinitive' uses 'it' as a dummy object (preparatory object). The real object is the infinitive phrase ('to manage waiting lists...'), which is placed at the end to keep the sentence balanced and clear.
Tiếng Việt: Trong cấu trúc 'make + it + tính từ + động từ nguyên mẫu (to V)', 'it' đóng vai trò tân ngữ giả (tân ngữ hình thức), tân ngữ thực sự là cụm động từ nguyên mẫu phía sau (to manage waiting lists...). Cấu trúc này tránh việc tân ngữ quá dài làm mất cân bằng câu.
The new app has made it convenient to order groceries online.
Ứng dụng mới này giúp việc đặt hàng tạp hóa trực tuyến trở nên rất tiện lợi.
EN: Parallel structure allows coordinating conjunctions like 'and' to connect verbs of equal grammatical form. Here, 'manage' and 'plan' are both base form verbs sharing the infinitive marker 'to' (to manage... and [to] plan...).
Tiếng Việt: Liên từ đẳng lập (như and) nối các cấu trúc song song, các hành động được nối phải có cùng hình thức ngữ pháp. Ở đây, 'manage' và 'plan' đều là động từ nguyên mẫu, dùng chung dấu hiệu nguyên mẫu 'to' phía trước (to manage... and [to] plan...).
She wants to learn French and travel across Europe.
Cô ấy muốn học tiếng Pháp và du lịch vòng quanh châu Âu.
EN: In the UK's National Health Service (NHS), 'waiting lists' are a persistent national talking point, often referring to the long queues for non-urgent elective treatments and specialized surgeries.
Tiếng Việt: Trong Dịch vụ Y tế Quốc gia Anh (NHS), 'danh sách chờ' (waiting lists) từ lâu là vấn đề lớn về đời sống và chính trị, thường chỉ thời gian xếp hàng chờ đặt lịch dài cho các ca điều trị thường quy không khẩn cấp và phẫu thuật chuyên khoa.
EN: The conjunction 'that' introduces a noun clause functioning as the direct object of the reporting verb 'said'. Note that although the reporting verb is in the past tense ('said'), the subordinate clause uses the present tense ('do not use') to emphasize an ongoing, current habitual fact.
Tiếng Việt: Mệnh đề danh từ do liên từ 'that' dẫn dắt đóng vai trò tân ngữ của động từ tường thuật 'said'. Đáng chú ý là mặc dù động từ chính ở thì quá khứ (said), mệnh đề phụ lại dùng thì hiện tại (do not use), nhằm nhấn mạnh hiện trạng vẫn đang tiếp diễn hoặc sự thật thường trực.
The committee reported that they do not support the proposal.
Ủy ban báo cáo rằng họ không ủng hộ đề xuất đó.
EN: 'At least' is an adverbial quantifier phrase meaning 'not less than' or 'the minimum number of', commonly placed before numbers or quantities.
Tiếng Việt: 'At least' là bổ ngữ số lượng mang tính trạng từ, nghĩa là 'ít nhất' hoặc 'không ít hơn', thường được đặt trước số hoặc cụm từ chỉ số lượng để bổ nghĩa cho số lượng.
At least twenty members attended the emergency meeting.
Ít nhất hai mươi thành viên đã tham dự cuộc họp khẩn cấp.
EN: In the UK's National Health Service (NHS), an 'NHS trust' is an organizational unit that provides a specific type of care, such as acute hospital services or mental health services. 'Health boards' typically manage healthcare services in specific geographic regions, especially in Scotland and Wales.
Tiếng Việt: Trong khuôn khổ Dịch vụ Y tế Quốc gia (NHS) của Anh, 'NHS trust' (quỹ tín thác NHS) là đơn vị tổ chức chịu trách nhiệm cung cấp các dịch vụ y tế cụ thể như dịch vụ bệnh viện đa khoa hoặc chăm sóc sức khỏe tâm thần; còn 'health boards' (hội đồng y tế) thường phụ trách điều phối y tế tổng thể và phân bổ nguồn lực trong một khu vực hành chính nhất định.
EN: Compound sentence with the coordinating conjunction 'but': Connects two independent clauses ('Others tested...' and 'they later went back...') to contrast an initial action with a subsequent change of mind or direction.
Tiếng Việt: Câu ghép đẳng lập do liên từ 'but' dẫn dắt: nối hai mệnh đề độc lập ('Others tested...' và 'they later went back...') để đối chiếu nỗ lực ban đầu với quyết định quay lại trạng thái cũ sau đó.
We tried the new software, but we decided to keep the original program.
Chúng tôi đã dùng thử phần mềm mới, nhưng sau đó quyết định giữ lại chương trình cũ.
EN: Relative clause with 'which': Introduces a defining relative clause ('which they used before') modifying the noun 'tools'. In modern English, 'that' can also be used here, and the pronoun can even be omitted as it functions as the object of 'used'.
Tiếng Việt: Mệnh đề quan hệ do đại từ quan hệ 'which' dẫn dắt: bổ nghĩa cho danh từ đứng trước 'tools' (công cụ) và làm tân ngữ cho động từ 'used' trong mệnh đề. Trong loại mệnh đề quan hệ tân ngữ này, 'which' có thể thay bằng 'that' hoặc lược bỏ trực tiếp.
She returned to the book which she bought last week.
Cô ấy lại cầm lên cuốn sách đã mua tuần trước.
EN: In the UK health sector, large-scale IT procurement is notoriously difficult. NHS trusts operate with considerable local autonomy, meaning that individual hospitals or regional boards often resist top-down national software rollouts if existing localized software is perceived as more reliable or better customized.
Tiếng Việt: Trong hệ thống y tế Anh, việc mua sắm CNTT quy mô lớn luôn đầy thách thức. Các tổ chức ủy thác trực thuộc Dịch vụ Y tế Quốc gia (NHS) có quyền tự chủ địa phương khá lớn; nếu các công cụ địa phương hiện có được đánh giá là đáng tin cậy hơn hoặc phù hợp hơn với nhu cầu, các bệnh viện riêng lẻ hoặc ủy ban địa phương thường chống lại các hệ thống phần mềm lớn áp dụng chung một kiểu do trung ương thúc đẩy.
EN: Indirect Speech with Omitted 'that': In reported speech, verbs like 'said' often introduce a noun clause functioning as the direct object. The conjunction 'that' is frequently omitted in informal and journalistic styles without changing the meaning.
Tiếng Việt: Lược bỏ liên từ 'that' trong lời nói gián tiếp: Trong câu tường thuật, các động từ như 'said' thường dẫn một mệnh đề danh từ làm tân ngữ. Trong văn phong báo chí hoặc khẩu ngữ, liên từ 'that' thường được lược bỏ mà nghĩa không đổi.
The manager said our project was approved.
Người quản lý nói rằng dự án của chúng tôi đã được phê duyệt.
EN: Comparative Construction with 'more than': The phrase 'more than [clause]' is used to compare quantities, degrees, or extents between two things or actions.
Tiếng Việt: Cấu trúc so sánh với 'more than': Cụm 'more than + mệnh đề' dùng để so sánh số lượng, mức độ hoặc phạm vi giữa hai sự vật hoặc hành động, nghĩa là 'nhiều hơn.../vượt quá...'.
The new laptop performed better than the technician expected.
Hiệu suất của chiếc máy tính xách tay mới này tốt hơn những gì kỹ thuật viên dự đoán.
EN: In the UK's National Health Service (NHS), an 'NHS trust' is an organizational unit that serves either a specific geographical area or a specialized function (such as an acute hospital or mental health services). It is not a financial trust fund, but a public healthcare operating entity.
Tiếng Việt: Trong Dịch vụ Y tế Quốc gia (NHS) của Anh, 'NHS trust' (tổ chức ủy thác NHS) là đơn vị pháp nhân y tế công lập chịu trách nhiệm quản lý bệnh viện hoặc dịch vụ y tế chuyên khoa (như cấp cứu hoặc sức khỏe tâm thần) tại một khu vực cụ thể, không phải là quỹ ủy thác tài chính.
EN: The pattern 'describe + object + as + adjective/noun' is used to state what characteristics someone or something is believed to have.
Tiếng Việt: Cấu trúc động từ 'describe + tân ngữ + as + tính từ/danh từ' được dùng để diễn đạt 'mô tả ai đó hoặc cái gì đó là...' hoặc 'cho rằng sự vật nào đó có đặc tính nào đó'.
The manager described the new software as reliable and efficient.
Người quản lý mô tả phần mềm mới này là đáng tin cậy và hiệu quả cao.
EN: The present participle 'meaning...' functions as a participial phrase providing additional clarification or definitions for the preceding quoted terms.
Tiếng Việt: Cụm phân từ hiện tại 'meaning...' (nghĩa là...) ở đây đóng vai trò bổ ngữ bổ sung, được dùng để định nghĩa hoặc giải thích ngay lập tức cho các từ ngữ cụ thể được trích dẫn trước đó.
He called the policy redundant, meaning unnecessary and repetitive.
Anh ấy gọi chính sách này là thừa thãi, nghĩa là không cần thiết và trùng lặp.
EN: In the UK health system (NHS), local integrated care boards (ICBs) hold significant autonomy in deciding how healthcare budgets are spent and which software tools suit regional hospital trusts best.
Tiếng Việt: Trong khuôn khổ Dịch vụ Y tế Quốc gia (NHS) của Anh, các Ủy ban Chăm sóc Tích hợp (Integrated Care Boards) ở địa phương có quyền tự chủ khá lớn về phân bổ ngân sách và hành chính, có thể tự đánh giá và quyết định công cụ kỹ thuật số và phần mềm quản lý phù hợp nhất cho các cơ sở y tế trong khu vực.
EN: The conjunction 'whether' introduces an embedded noun clause acting as the direct object of the verb 'decide'. It expresses an indirect choice or question between alternatives (whether to do something or not).
Tiếng Việt: Liên từ "whether" (liệu có hay không) dẫn dắt mệnh đề danh từ, làm tân ngữ của động từ chính "decide", diễn tả sự cân nhắc giữa các lựa chọn hoặc câu hỏi gián tiếp.
The committee must consider whether they can approve the budget.
Ủy ban phải xem xét liệu họ có thể phê duyệt ngân sách này hay không.
EN: The infinitive phrase 'to end...' functions as an adverbial of purpose (infinitive of purpose), explaining why the government would use the break clause.
Tiếng Việt: Cụm động từ nguyên mẫu "to end..." được dùng như trạng từ chỉ mục đích (động từ nguyên mẫu chỉ mục đích), để giải thích mục đích chính phủ thực hiện điều khoản chấm dứt hợp đồng.
He negotiated carefully to protect his company's rights.
Anh ấy đàm phán một cách thận trọng để bảo vệ quyền lợi của công ty.
EN: A 'break clause' is a standard legal provision in British commercial and property contracts that allows either party to terminate the agreement before the full term ends, often at pre-agreed milestones.
Tiếng Việt: 'Break clause' (điều khoản chấm dứt/điều khoản kết thúc sớm) là điều khoản pháp lý rất phổ biến trong hợp đồng thương mại và hợp đồng cho thuê của Anh, cho phép cả hai bên hoặc một bên chấm dứt hợp đồng sớm trước khi hết thời hạn quy định (ví dụ: số năm cố định) theo các điều kiện đã thỏa thuận.
EN: The present perfect tense ('has faced') is formed with 'have/has' + past participle. It indicates an action or experience that happened at an unspecified time in the past and remains relevant to the present situation.
Tiếng Việt: Thì hiện tại hoàn thành (has faced) được cấu tạo bởi 'have/has + quá khứ phân từ', diễn tả một trải nghiệm hoặc hành động xảy ra tại một thời điểm không xác định trong quá khứ và ảnh hưởng hoặc mối liên quan của nó vẫn kéo dài đến hiện tại.
The company has faced criticism over its privacy policies.
Công ty này phải đối mặt với chỉ trích vì chính sách bảo mật của mình.
EN: 'Because' is a subordinating conjunction used to introduce a subordinate clause of cause or reason ('because it works with...'). It explains why the action in the main clause took place.
Tiếng Việt: 'because' là liên từ phụ thuộc, dùng để dẫn dắt mệnh đề chỉ nguyên nhân (because it works with...) nhằm giải thích lý do hành động trong mệnh đề chính xảy ra.
He decided to leave because the environment was toxic.
Anh ấy quyết định rời đi vì môi trường đó không thể chịu đựng nổi.
EN: Palantir Technologies is heavily involved in government defense, law enforcement, and intelligence contracting. Its work with military bodies and agencies like US Homeland Security often sparks public controversy and ethical debate, particularly when applying the same technologies to public healthcare systems.
Tiếng Việt: Palantir Technologies tham gia sâu vào các hợp đồng chính phủ trong lĩnh vực quốc phòng, thực thi pháp luật và tình báo. Sự hợp tác của công ty với các đơn vị quân đội và các cơ quan như Bộ An ninh Nội địa Hoa Kỳ thường gây ra tranh cãi công khai và thảo luận về đạo đức, đặc biệt khi cùng một công nghệ phân tích dữ liệu được đưa vào hệ thống y tế công cộng.
EN: The adjective 'worried' is commonly followed by the preposition 'about' to indicate the cause of anxiety or concern: 'be worried about something/someone'.
Tiếng Việt: Tính từ 'worried' (lo lắng) thường được dùng với giới từ 'about' để tạo thành cụm 'be worried about', diễn tả sự lo lắng hoặc băn khoăn về điều gì hoặc ai đó.
Many citizens are worried about the rising cost of living.
Nhiều người dân lo ngại về chi phí sinh hoạt ngày càng tăng.
EN: Apposition occurs when two noun phrases are placed side-by-side to describe the same person or entity, adding extra descriptive detail. Here, 'the tech billionaire Peter Thiel' explains who 'the company's cofounder' is.
Tiếng Việt: Đồng vị ngữ (Apposition) là việc đặt hai cụm danh từ cạnh nhau để chỉ cùng một người hoặc vật và cung cấp thêm thông tin. Trong câu này, 'the tech billionaire Peter Thiel' là đồng vị ngữ của 'the company's cofounder', dùng để làm rõ danh tính.
My friend, an experienced software engineer, helped me fix the bug.
Người bạn của tôi, một kỹ sư phần mềm giàu kinh nghiệm, đã giúp tôi sửa lỗi chương trình này.
EN: Peter Thiel is a prominent American venture capitalist, political conservative, and cofounder of PayPal and Palantir. His past comments criticizing public healthcare systems (such as the NHS) and Palantir's defense contracts have generated significant public debate in the UK.
Tiếng Việt: Peter Thiel là nhà đầu tư mạo hiểm nổi tiếng người Mỹ và là người theo chủ nghĩa bảo thủ chính trị, đồng thời là đồng sáng lập PayPal và Palantir. Ông từng công khai chỉ trích các hệ thống y tế công cộng như Dịch vụ Y tế Quốc gia Anh (NHS), cùng với việc Palantir nhận các hợp đồng quốc phòng và an ninh, khiến ông gây ra tranh cãi công chúng khá lớn tại Anh.
EN: The structure 'make + object + adjective' is a causative pattern meaning 'to cause someone or something to enter a particular state'. In this sentence, 'makes people sick' means causes people to become ill.
Tiếng Việt: Cấu trúc 'make + tân ngữ + tính từ' là cấu trúc khiến, nghĩa là 'làm cho ai đó hoặc cái gì đó ở trong một trạng thái nào đó'. Trong câu, 'makes people sick' có nghĩa là 'làm cho mọi người bị bệnh/đổ bệnh'.
Eating too much junk food can make you sick.
Ăn quá nhiều đồ ăn vặt sẽ khiến bạn bị bệnh.
EN: The clause 'that he made in 2023' is a defining relative clause modifying the noun 'comment'. The relative pronoun 'that' functions as the object of the verb 'made'.
Tiếng Việt: Mệnh đề 'that he made in 2023' là mệnh đề quan hệ xác định, dùng để bổ nghĩa cho danh từ 'comment (lời phát biểu)' đứng trước. Đại từ quan hệ 'that' đóng vai trò tân ngữ của động từ 'made' trong mệnh đề.
The decision that they made yesterday surprised everyone.
Quyết định mà họ đưa ra hôm qua khiến mọi người ngạc nhiên.
EN: The National Health Service (NHS) is widely cherished in the UK as an iconic national institution offering free healthcare at the point of delivery. Peter Thiel's provocative statement sparked public controversy and political debate, as Palantir was competing for large data infrastructure contracts with the NHS.
Tiếng Việt: Dịch vụ Y tế Quốc gia (NHS) của Anh được coi là tổ chức công cấp quốc bảo tại Vương quốc Anh, cung cấp dịch vụ y tế công cho toàn dân. Vì Palantir đang tích cực theo đuổi hợp đồng nền tảng dữ liệu khổng lồ của hệ thống này vào thời điểm đó, phát biểu gây tranh cãi của Peter Thiel đã làm dấy lên tranh luận công chúng lớn và sự bất bình trong giới chính trị.
Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
The legal right of the public or journalists to access information and documents held by government and public bodies.
tự do thông tin (luật)
A list of people who are waiting for something that is not immediately available, such as hospital treatment.
danh sách chờ, danh sách xếp hàng chờ
To return to a previous state, activity, or choice.
quay lại, áp dụng lại (cách làm hoặc trạng thái cũ)
A term in a contract that allows one or both parties to end the agreement early at a specified date.
điều khoản chấm dứt sớm, điều khoản hủy hợp đồng