EN: The present perfect tense ('has died', 'has led') is used here to report recent news events that have direct relevance or impact on the present situation.
Tiếng Việt: Thì hiện tại hoàn thành (has died, has led) được dùng ở đây để đưa tin về một sự kiện vừa mới xảy ra, nhấn mạnh rằng việc đã xảy ra trong quá khứ có liên quan trực tiếp hoặc ảnh hưởng đáng kể đến tình hình hiện tại.
Heavy rain has caused flooding across the southern region.
Mưa lớn đã gây ngập lụt ở nhiều nơi tại khu vực phía Nam.
EN: The phrasal verb 'lead to' means to cause something to happen or result in a particular outcome. It is followed by a noun or noun phrase.
Tiếng Việt: Cụm động từ 'lead to' có nghĩa là 'dẫn đến, gây ra', theo sau là danh từ hoặc cụm danh từ chỉ kết quả.
The investigation has led to several unexpected discoveries.
Cuộc điều tra này đã dẫn đến một số phát hiện bất ngờ.
EN: In the UK, tragic cases involving youth and social media algorithms often lead to intense public debate and regulatory scrutiny, accelerating legislative actions such as the Online Safety Act.
Tiếng Việt: Tại Anh, những sự kiện bi thảm liên quan đến thanh thiếu niên và thuật toán mạng xã hội thường gây ra các cuộc tranh luận công khai mạnh mẽ và sự giám sát của cơ quan quản lý, thúc đẩy hơn nữa việc sửa đổi và thực thi các quy định liên quan như Đạo luật An toàn Trực tuyến.
EN: A non-defining relative clause is introduced by 'who' and set off by commas. It provides extra, non-essential information about a specific person ('Adriana Retyte') without altering the main clause structure.
Tiếng Việt: Mệnh đề quan hệ không hạn định: Được dẫn dắt bởi đại từ quan hệ 'who', ngăn cách với mệnh đề chính bằng dấu phẩy ở cả hai phía. Cấu trúc này dùng để bổ sung thông tin cho tiền ngữ đã biết hoặc cụ thể (ở đây là 'Adriana Retyte'), và khi bỏ đi mệnh đề chính vẫn hoàn chỉnh.
David, who recently joined our team, won the employee of the month award.
David, người mới gia nhập đội của chúng tôi gần đây, đã giành giải thưởng Nhân viên xuất sắc nhất tháng.
EN: The preposition 'after' is followed by a gerund (-ing form), functioning as an adverbial phrase of time to describe an action occurring prior to the main clause event.
Tiếng Việt: Giới từ theo sau bởi danh động từ: Sau giới từ 'after' phải là danh từ hoặc danh động từ (V-ing), tạo thành cụm trạng ngữ chỉ thời gian, mô tả hành động nền xảy ra trước hành động của mệnh đề chính.
She felt much better after taking the medicine.
Cô ấy cảm thấy khá hơn nhiều sau khi uống thuốc.
EN: In journalistic English, the phrase 'took her own life' is standard, respectful reporting language preferred over 'committed suicide'. The latter carries historical connotations of crime or sin, whereas modern media guidelines prioritize sensitive reporting around mental health and youth tragedy.
Tiếng Việt: Trong các bản tin tiếng Anh, người ta thường dùng cụm "took one's own life" (kết liễu cuộc đời mình) thay vì cụm từ truyền thống "committed suicide" (tự tử). Do từ "commit" thường gắn liền với hành vi phạm tội (như commit a crime), các hướng dẫn truyền thông hiện đại khuyến nghị sử dụng ngôn từ trung lập và tôn trọng hơn khi đưa tin về sức khỏe tâm thần cũng như những bi kịch của thanh thiếu niên.
EN: The past perfect tense ('had watched') is used here to show an action completed before another past event ('found').
Tiếng Việt: Thì quá khứ hoàn thành (had watched) được dùng để diễn tả một hành động đã xảy ra trước một mốc thời gian hoặc sự kiện khác trong quá khứ (found, phát hiện).
Police discovered that the suspect had left the country hours earlier.
Cảnh sát phát hiện ra nghi phạm đã xuất cảnh từ vài giờ trước đó.
EN: The past participle phrase 'related to suicide' acts as a post-modifier (reduced relative clause), modifying the preceding nouns 'videos and images'.
Tiếng Việt: Cụm phân từ quá khứ "related to suicide" đóng vai trò là thành phần bổ nghĩa đứng sau (rút gọn từ mệnh đề quan hệ which were related to...), dùng để bổ nghĩa cho danh từ "videos and images" đứng trước.
Doctors warned about risks related to smoking.
Bác sĩ đã cảnh báo về những rủi ro liên quan đến việc hút thuốc.
EN: In the UK legal system, a 'coroner' is an independent judicial officer who investigates sudden, violent, or unnatural deaths. An 'inquest' led by a coroner aims to determine who died, and how, when, and where they died, often making formal recommendations to prevent future deaths.
Tiếng Việt: Trong hệ thống pháp luật Anh, 'coroner' (nhân viên điều tra tử thi/người xét nghiệm tử thi) là một quan chức tư pháp độc lập, chịu trách nhiệm điều tra các vụ tử vong đột ngột, do bạo lực hoặc nguyên nhân không tự nhiên. Phiên điều tra nguyên nhân tử vong (inquest) do coroner chủ trì nhằm xác định danh tính người chết cũng như thời gian, địa điểm và nguyên nhân tử vong, đồng thời thường đưa ra khuyến nghị phòng ngừa chính thức để tránh bi kịch tái diễn.
EN: The modal structure 'may have + past participle' expresses a possibility about a past action or event, indicating that something possibly happened, though it is not completely certain.
Tiếng Việt: Cấu trúc trợ động từ tình thái 'may have + quá khứ phân từ' được dùng để diễn tả sự suy đoán hoặc khả năng về sự việc trong quá khứ, mang nghĩa 'có thể đã...' với sắc thái suy luận không hoàn toàn chắc chắn.
Poor communication may have caused the misunderstanding between the two teams.
Giao tiếp kém có thể đã dẫn đến sự hiểu lầm giữa hai nhóm này.
EN: The idiom 'play a part/role in something' means to be involved in something or to be one of the causes of an outcome. The adjective 'significant' modifies 'part' to indicate a large or important contribution.
Tiếng Việt: Cụm từ 'play a part in something' nghĩa là 'đóng vai trò trong việc gì đó, góp phần hoặc gây ảnh hưởng đến việc gì đó'. Ở đây, tính từ 'significant' (quan trọng) được thêm vào để bổ nghĩa cho 'part', mang nghĩa 'đóng vai trò quan trọng / có ảnh hưởng quan trọng'.
Regular exercise plays an important part in maintaining mental health.
Tập thể dục đều đặn đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì sức khỏe tinh thần.
EN: In the UK legal system, a 'coroner' is an independent judicial officer responsible for investigating deaths that are sudden, unexplained, or violent, such as suicides, through a formal legal inquiry known as an inquest.
Tiếng Việt: Trong hệ thống pháp luật Anh, 'coroner' (nhân viên điều tra tử thi/người xác định nguyên nhân cái chết) là một quan chức tư pháp độc lập, chuyên chủ trì cuộc điều tra về cái chết (inquest), tiến hành điều tra chính thức đối với những cái chết đột ngột, bất thường hoặc không rõ nguyên nhân (ví dụ: tự tử) để xác định nguyên nhân và các yếu tố liên quan.
EN: The reporting verb 'said' introduces an indirect speech clause where the conjunction 'that' is omitted (TikTok said [that] it shares...). In news reporting, present tense ('shares', 'has') is often kept inside the reported clause to emphasize that the statement or policy is still currently true.
Tiếng Việt: Động từ tường thuật 'said' theo sau bởi mệnh đề danh từ (lời nói gián tiếp), ở đây lược bỏ liên từ 'that' (tức là TikTok said [that] it shares...). Trong tin tức, mệnh đề dùng thì hiện tại (shares, has) để nhấn mạnh rằng tuyên bố hoặc quy định đó vẫn còn hiệu lực đến nay.
The company stated it takes customer privacy very seriously.
Công ty này tuyên bố rằng họ rất coi trọng quyền riêng tư của người dùng.
EN: The conjunction 'and' connects two parallel verb phrases within the noun clause: 'shares its deepest sympathies with the family' and 'has strict rules against self-harm content'. Both share the subject pronoun 'it'.
Tiếng Việt: Liên từ đẳng lập 'and' nối hai cụm động từ song song trong mệnh đề danh từ: 'shares its deepest sympathies...' và 'has strict rules...', cả hai dùng chung chủ ngữ đại từ 'it'.
The school offers free tutoring and provides mental health counseling.
Ngôi trường này cung cấp dịch vụ kèm cặp miễn phí và tư vấn sức khỏe tâm thần.
EN: The phrase 'shares its deepest sympathies with [someone]' is standard formal corporate PR language used when responding publicly to tragic events or fatalities linked to a company's product or service. Using the plural 'sympathies' is standard for expressing condolences.
Tiếng Việt: Cụm từ 'shares its deepest sympathies with [someone]' là cách diễn đạt trang trọng chuẩn mực mà bộ phận quan hệ công chúng (PR) của các công ty phương Tây thường dùng khi phản hồi các sự kiện bi thảm liên quan đến sản phẩm hoặc dịch vụ của họ. Việc dùng dạng số nhiều 'sympathies' là cách cố định để bày tỏ sự thương tiếc và chia buồn một cách trang trọng.
EN: A noun clause functioning as the direct object of a reporting verb ('said'). The conjunction 'that' introduces the subordinate clause indicating what was said. Notice that the verb in the clause ('uses') uses the simple present tense to express a general, ongoing practice or habit, even though the reporting verb is in the past tense ('said').
Tiếng Việt: Mệnh đề danh từ (Noun Clause) làm tân ngữ cho động từ tường thuật (said). Liên từ 'that' dẫn dắt mệnh đề, diễn tả nội dung được nói. Đáng chú ý là mặc dù động từ tường thuật ở thì quá khứ (said), động từ trong mệnh đề (uses) lại dùng thì hiện tại đơn, cho thấy đây là chính sách hoặc cách làm thường trực mà công ty vẫn đang tiếp tục thực hiện.
The school stated that it takes student safety very seriously.
Nhà trường cho biết rất coi trọng sự an toàn của học sinh.
EN: An infinitive of purpose ('to find and remove') followed by a restrictive relative clause ('which break its rules'). The infinitive explains the purpose of using the technology, while 'which' introduces essential identifying information about the noun 'videos'.
Tiếng Việt: Động từ nguyên mẫu chỉ mục đích (to find and remove) và mệnh đề quan hệ hạn định (which break its rules). Cụm động từ nguyên mẫu giải thích mục đích của việc sử dụng công nghệ tiên tiến; đại từ quan hệ 'which' dẫn dắt mệnh đề quan hệ bổ nghĩa cho tân ngữ 'videos', giới hạn chỉ rõ 'những' video nào sẽ bị gỡ bỏ.
We installed filters to block emails which contain suspicious links.
Chúng tôi đã cài đặt bộ lọc để chặn các email chứa liên kết đáng ngờ.
EN: In technology and media corporate communications, companies frequently refer to automated content moderation systems as 'advanced technology' or 'AI tools' to reassure regulators and the public that they proactively manage harmful content on their platforms.
Tiếng Việt: Trong ngôn ngữ quan hệ công chúng của các công ty công nghệ và truyền thông xã hội, các doanh nghiệp thường sử dụng các thuật ngữ như 'công nghệ tiên tiến (advanced technology)' hoặc 'công cụ AI' để đảm bảo với các cơ quan quản lý và công chúng rằng họ đang tích cực giám sát và xử lý nội dung có hại trên nền tảng.
EN: The reporting verb 'tell' takes an indirect object (the person being told) followed directly by a 'that'-clause expressing the statement: 'tell + someone + that + clause'. Unlike 'say', 'tell' requires a person as an object without 'to'.
Tiếng Việt: Động từ tường thuật 'tell' (nói với) theo sau là tân ngữ gián tiếp (người nghe), rồi đến mệnh đề danh từ do 'that' dẫn dắt làm tân ngữ trực tiếp, cấu trúc là 'tell + người + that + mệnh đề'. Khác với 'say', khi dùng 'tell' phải có tân ngữ trực tiếp theo sau, không cần thêm giới từ 'to'.
The manager told the team that the deadline had been extended.
Người quản lý nói với nhóm rằng thời hạn đã được gia hạn.
EN: An appositive noun phrase (here, 'Melanie Dawes') is placed next to another noun ('chief executive') to explain or identify it. Set off by commas, it provides non-essential supplementary information.
Tiếng Việt: Từ đồng vị ngữ (ở đây là 'Melanie Dawes') được đặt sau một danh từ khác ('chief executive') để bổ sung thông tin cụ thể về danh tính. Khi được ngăn cách bởi dấu phẩy ở cả hai phía, nó biểu thị sự bổ sung không hạn định.
Our team leader, David Smith, presented the quarterly results.
David Smith, trưởng nhóm của chúng tôi, đã báo cáo kết quả quý.
EN: In the UK, Ofcom (Office of Communications) is the government-approved regulatory authority for broadcasting, telecommunications, and postal industries, and under recent legislation (the Online Safety Act), it oversees online platform safety.
Tiếng Việt: Tại Vương quốc Anh, Ofcom (Cơ quan Truyền thông Vương quốc Anh) là cơ quan theo luật định chịu trách nhiệm quản lý các ngành phát thanh truyền hình, viễn thông và bưu chính; theo Đạo luật An toàn Trực tuyến (Online Safety Act) gần đây, Ofcom cũng đảm nhận trách nhiệm quan trọng trong việc giám sát an toàn của các nền tảng mạng xã hội và bảo vệ trẻ vị thành niên.
EN: The sentence uses the Present Continuous Passive voice: 'are being urged'. Formed with 'be (am/is/are) + being + past participle', this structure emphasizes an ongoing action being done to the subject by an unspecified agent.
Tiếng Việt: Câu này sử dụng 'thì hiện tại tiếp diễn thể bị động' (Present Continuous Passive): cấu trúc là 'động từ be (am/is/are) + being + quá khứ phân từ (p.p.)'. Cấu trúc này nhấn mạnh chủ ngữ đang 'liên tục bị...' một hành động nào đó, thường được dùng trong các bản tin để thể hiện dư luận hoặc áp lực đang diễn ra.
New safety measures are being developed by the tech team.
Nhóm kỹ thuật đang xây dựng các biện pháp an toàn mới.
EN: The structure 'urge someone to do something' becomes 'be urged to do something' in the passive voice, followed by an infinitive verb ('to take') expressing the desired action.
Tiếng Việt: Thể chủ động là "urge someone to do something" (thúc giục ai đó làm gì), khi chuyển sang thể bị động sẽ thành "be urged to do something" (bị thúc giục làm gì), theo sau là cụm động từ nguyên mẫu (to take...) để diễn tả hành động cụ thể được yêu cầu.
Schools are urged to monitor online behavior more closely.
Các trường học được thúc giục giám sát hành vi trực tuyến chặt chẽ hơn.
EN: In media and politics, the term 'watchdog' refers to an independent regulatory body or organization that monitors companies, industries, or governments to prevent illegal or harmful activities. In the UK context, Ofcom serves as the communications watchdog responsible for regulating online safety.
Tiếng Việt: Trong bối cảnh tin tức và chính trị, 'watchdog' (nghĩa đen là chó canh gác) thường được dùng với nghĩa mở rộng để chỉ 'cơ quan giám sát' hoặc 'tổ chức giám sát', chịu trách nhiệm giám sát hoạt động của doanh nghiệp hoặc chính phủ để bảo vệ lợi ích công cộng. Tại Vương quốc Anh, Ofcom (Văn phòng Truyền thông Vương quốc Anh) là cơ quan quản lý chính thức chính chịu trách nhiệm giám sát phát thanh truyền hình và an toàn trực tuyến.
Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
to commit suicide; to kill oneself
Tự sát, kết thúc cuộc sống của chính mình
to be involved in or to have an effect on something
Có tác động đến...; đóng vai trò trong...
to violate established regulations or standards
Vi phạm quy tắc, vi phạm
the practice of monitoring, screening, and removing inappropriate or harmful user-generated material on digital platforms
Kiểm duyệt nội dung