Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: ghi lại (một chuỗi sự kiện) theo trình tự thời gian
Trong ngữ cảnh: nghèo khó, thiếu thốn thức ăn, giáo dục hoặc nơi ở đầy đủ
Trong ngữ cảnh: vùng ven, khu vực ngoài lề
Trong ngữ cảnh: chính sách thắt lưng buộc bụng (của chính phủ để giảm chi tiêu công)
Trong ngữ cảnh: trở thành hiện thực, cụ thể hóa
Trong ngữ cảnh: (thời tiết hoặc bầu không khí) u ám, nặng nề
Trong ngữ cảnh: Sự kiên cường, khả năng phục hồi
Trong ngữ cảnh: mang tính hệ thống, thuộc về cấu trúc
Trong ngữ cảnh: xây dựng một cách gian khổ, rèn giũa (bản sắc hoặc mối quan hệ)
Trong ngữ cảnh: làm sáng tỏ, soi rọi (một vấn đề hoặc hiện tượng)
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
A situation in which the cost of everyday essentials like food and energy is rising much faster than average incomes.
Cuộc khủng hoảng chi phí sinh hoạt
Used to say that if something had not happened or if someone had not helped, the situation would be different.
Nếu không vì...
To go against the prevailing trend or opinion.
Đi ngược dòng nước, đi ngược xu hướng
To exist together at the same time or in the same place.
Chung sống, cùng tồn tại