Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: dễ bị tổn thương, yếu đuối
Trong ngữ cảnh: (vì mục đích xấu xa) lừa gạt, thao túng, xây dựng mối quan hệ
Trong ngữ cảnh: cột mốc, sự kiện quan trọng
Trong ngữ cảnh: mất người thân
Trong ngữ cảnh: củng cố, kết tinh, trở nên vững chắc
Trong ngữ cảnh: trơ trẽn, không biết xấu hổ
Trong ngữ cảnh: giám sát, quản lý
Trong ngữ cảnh: ngăn chặn, tránh (thảm họa, v.v.)
Trong ngữ cảnh: chưa từng có, chưa từng thấy
Trong ngữ cảnh: xem xét kỹ lưỡng, soi xét
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
To formally admit in a court of law that one has committed a crime.
Nhận tội
An official investigation ordered by a government body into a matter of public concern.
Điều tra công khai, phiên điều trần công khai
To continue functioning without any control, restraint, or supervision.
Hoạt động không kiểm soát, hoạt động tự do không bị giám sát
The obligation of an organization or government body to explain its actions and be held responsible for its failures.
Trách nhiệm giải trình của tổ chức