EN: In news headlines, the conjunction 'that' introducing an object noun clause is almost always omitted for brevity (e.g., 'Employers Warn [that] Higher Training Costs...'). Additionally, headlines commonly use the simple present tense ('Warn') to report recent events.
Tiếng Việt: Trong tiêu đề tin tức tiếng Anh, từ nối 'that' dẫn dắt mệnh đề danh từ làm tân ngữ thường được lược bỏ để tiết kiệm chỗ (ví dụ câu này thực chất là Employers Warn [that] Higher Training Costs...). Ngoài ra, tiêu đề tin tức có thói quen dùng thì hiện tại đơn (như Warn) để đưa tin về các sự kiện vừa xảy ra.
Experts warn cutting public transit could hurt low-income families.
Các chuyên gia cảnh báo việc cắt giảm giao thông công cộng có thể ảnh hưởng đến các hộ gia đình thu nhập thấp.
EN: The modal verb 'could' is used here to express a cautious, tentative possibility or potential future consequence ('might possibly cause harm'), which is softer and less definitive than 'will' or 'can'.
Tiếng Việt: Trợ động từ tình thái 'could' ở đây được dùng để diễn tả sự suy đoán hoặc khả năng tiềm ẩn (nghĩa là 'có thể gây hại'), so với 'will' hoặc 'can' thì sắc thái nhẹ nhàng và thận trọng hơn.
The rising interest rates could reduce consumer spending next quarter.
Lãi suất tăng có thể làm giảm chi tiêu của người tiêu dùng trong quý tới.
EN: In UK news headlines, 'Headlinese' style is common: function words like articles ('the', 'a') and conjunctions ('that') are omitted to save space, and headlines use title casing or present tense even for past statements.
Tiếng Việt: Trong tiêu đề tin tức Anh, thường dùng 'văn phong tiêu đề' (Headlinese): lược bỏ mạo từ (như the, a) và từ nối (như that) để ngắn gọn, và ngay cả khi tường thuật lời nói trong quá khứ, động từ vẫn thường dùng ở hiện tại.
EN: The reporting verb 'warn' is followed by a 'that-clause' functioning as the direct object, explaining what the employers are warning about. In this clause, 'that' acts as a subordinating conjunction.
Tiếng Việt: Sau động từ tường thuật (reporting verb) 'warn' (cảnh báo) là mệnh đề danh từ được dẫn dắt bởi 'that' làm tân ngữ, để giải thích nội dung cụ thể của lời cảnh báo. Trong văn nói hoặc văn viết không trang trọng, 'that' thường có thể được lược bỏ.
Scientists warned that climate change would cause severe droughts.
Các nhà khoa học cảnh báo rằng biến đổi khí hậu sẽ gây ra hạn hán nghiêm trọng.
EN: The infinitive phrase 'to help young people' functions as an adjective (adjectival infinitive) modifying the preceding noun 'plan', specifying what the plan aims to do.
Tiếng Việt: Cụm động từ nguyên mẫu 'to help young people' ở đây được dùng như tính từ (động từ nguyên mẫu mang tính tính từ), bổ nghĩa sau cho danh từ 'plan' (kế hoạch) đứng trước, giải thích mục đích và nội dung của kế hoạch đó.
The government launched a campaign to protect local wildlife.
Chính phủ đã phát động một chiến dịch bảo vệ động vật hoang dã địa phương.
EN: In the UK, the Apprenticeship Levy is a government tax on large employers to fund workplace apprenticeships. Debates frequently arise regarding whether funding should prioritize school leavers (young people) or reskilling older workers transitioning in their careers.
Tiếng Việt: Tại Anh, chính phủ thu phí các nhà tuyển dụng lớn thông qua "Thuế học nghề" (Apprenticeship Levy) để trợ cấp đào tạo học nghề tại nơi làm việc. Giới hoạch định chính sách thường tranh luận liệu nguồn vốn nên ưu tiên cho những người trẻ vừa rời ghế nhà trường, hay dùng để hỗ trợ những lao động lớn tuổi cần chuyển đổi và nâng cao kỹ năng.
EN: The verb 'plan' is commonly followed by an infinitive ('to + verb') to express intentions or future arrangements: 'plan to do something'. In this sentence, it appears in the present continuous tense ('are planning to change') to show an ongoing, active plan.
Tiếng Việt: Động từ "plan" (lên kế hoạch) thường được theo sau bởi động từ nguyên mẫu (to + động từ nguyên thể) để diễn tả ý định hoặc sự sắp xếp trong tương lai, với cấu trúc "plan to do something". Ở đây dùng thì hiện tại tiếp diễn (are planning to change) để diễn tả hành động đang được tiến hành hoặc chuẩn bị.
The committee is planning to launch a new environmental program next month.
Ủy ban đang lên kế hoạch triển khai một kế hoạch môi trường mới vào tháng tới.
EN: Non-defining relative clauses are introduced by a comma followed by 'which' (or who/whom/whose). They provide extra, non-essential information about the preceding noun phrase. Here, ', which pays for workers' training' adds explanatory detail about 'the apprenticeship funding system in England'.
Tiếng Việt: Mệnh đề quan hệ không xác định (Non-defining relative clause) được ngăn cách bằng dấu phẩy và được dẫn dắt bởi "which", dùng để cung cấp thông tin bổ sung thêm cho danh từ phía trước. Trong câu này, ", which pays for workers' training" bổ sung ý nghĩa cụ thể cho "hệ thống tài trợ học nghề ở Anh".
He decided to buy the laptop, which offers exceptional battery life.
Anh ấy quyết định mua chiếc máy tính xách tay này, nó có thời lượng pin cực kỳ xuất sắc.
EN: In the UK political system, education and skills funding policies are devolved. This means the UK central government sets policies specifically for England, while Scotland, Wales, and Northern Ireland manage their own separate apprenticeship systems. That is why the sentence explicitly specifies 'in England'.
Tiếng Việt: Trong thể chế chính trị của Vương quốc Anh, chính sách giáo dục và đào tạo kỹ năng thuộc thẩm quyền địa phương (Devolution). Điều này có nghĩa là chính sách do chính quyền trung ương Anh ban hành chỉ áp dụng cho England, còn Scotland, Wales và Bắc Ireland mỗi nơi có hệ thống học nghề độc lập riêng, vì vậy câu văn đặc biệt nêu rõ 'in England'.
EN: Gerunds (verb + -ing) can function as the subject of a sentence. In this sentence, the entire gerund phrase 'training a worker over the age of 25' acts as the singular subject governing the verb 'would cost'.
Tiếng Việt: Danh động từ (động từ thêm đuôi -ing) có thể đóng vai trò chủ ngữ trong câu. Trong câu này, toàn bộ cụm danh động từ 'training a worker over the age of 25' (việc đào tạo một nhân viên trên 25 tuổi) làm chủ ngữ, dẫn dắt động từ vị ngữ theo sau là 'would cost'.
Studying abroad opens up many new opportunities for young people.
Du học mở ra nhiều cơ hội mới cho giới trẻ.
EN: The verb 'cost' can take a double object structure: 'cost + someone + amount/value', meaning that an action requires someone to spend or lose a specific amount of money, time, or effort.
Tiếng Việt: Động từ 'cost' thường dùng cấu trúc tân ngữ kép (cost + người + số tiền/chi phí), diễn tả việc gì đó khiến ai đó phải tốn một khoản tiền, thời gian hoặc công sức nhất định. Trong câu này, 'employers' là tân ngữ gián tiếp, '25 percent more' là tân ngữ chỉ lượng/chi phí.
Repainting the house cost them two thousand dollars.
Việc sơn lại ngôi nhà này khiến họ tốn hai nghìn đô la.
EN: In the UK, government policies frequently define 'young workers' or target groups around the age threshold of 25. The Apprenticeship Levy and related funding rules often differentiate between younger trainees (aged 16–24) and adult learners (25 and older) to incentivize youth employment.
Tiếng Việt: Tại Anh, chính sách việc làm của chính phủ thường lấy 25 tuổi làm mốc phân chia quan trọng giữa lực lượng lao động trẻ và người lao động trưởng thành. Hệ thống tài trợ học nghề (Apprenticeship funding) của Anh thường điều chỉnh tỷ lệ trợ cấp để khuyến khích doanh nghiệp tuyển dụng và đào tạo nhiều thanh niên từ 16 đến 24 tuổi, qua đó giảm tỷ lệ thất nghiệp ở giới trẻ.
EN: The pattern 'encourage + object + to-infinitive' means to persuade or stimulate someone to perform a specific action. Here, 'companies' is the object, followed by 'to train'.
Tiếng Việt: Cấu trúc 'encourage + tân ngữ + động từ nguyên mẫu (to V)' diễn tả 'khuyến khích ai làm gì'. Trong câu này, companies là tân ngữ, theo sau là động từ nguyên mẫu to train làm bổ ngữ cho tân ngữ.
The government launched a campaign to encourage citizens to recycle plastic waste.
Chính phủ đã phát động chiến dịch khuyến khích người dân tái chế rác thải nhựa.
EN: 'Instead of' is a prepositional phrase meaning 'in place of' or 'rather than'. It is followed by a noun, pronoun, or gerund (-ing form). In this sentence, it contrasts 'young people' with the noun phrase 'older staff'.
Tiếng Việt: 'instead of' là cụm giới từ, nghĩa là 'thay vì' hoặc 'thay cho', sau nó phải là danh từ, đại từ hoặc danh động từ (V-ing). Trong câu này nó được dùng để so sánh young people với older staff.
She decided to walk to work instead of taking the bus.
Cô ấy quyết định đi bộ đến công ty thay vì bắt xe buýt.
EN: In British English, 'staff' is an uncountable collective noun often used to refer to employees as a whole, whereas American English frequently uses 'employees' or 'workers'. When British policy discusses 'older staff', it typically reflects concerns around retraining mature workers versus subsidizing apprenticeships for school and college leavers.
Tiếng Việt: Trong tiếng Anh-Anh, "staff" là danh từ tập hợp không đếm được, thường dùng để chỉ chung nhân viên; tiếng Anh-Mỹ thường dùng "employees" hoặc "workers" hơn. Trong bối cảnh chính sách của Anh, việc nhắc đến "older staff" thường phản ánh sự cân nhắc về cân bằng nguồn lực giữa việc đào tạo lại nhân viên kỳ cựu và trợ cấp cho hệ thống học nghề (apprenticeships) cho những người trẻ mới vào nghề.
EN: Compound predicate with passive voice: Two passive verb phrases ('was prepared' and 'was first reported') share the same subject ('The proposal') and are joined by the coordinating conjunction 'and'.
Tiếng Việt: Vị ngữ kép ở thể bị động: hai cụm động từ bị động ('was prepared' và 'was first reported') dùng chung một chủ ngữ ('The proposal') và được nối bằng liên từ đẳng lập 'and'.
The document was reviewed yesterday and was approved this morning.
Tài liệu đó đã được xem xét hôm qua và được phê duyệt vào sáng nay.
EN: Adverb placement in passive voice: The frequency/order adverb 'first' is positioned between the auxiliary verb 'was' and the past participle 'reported'.
Tiếng Việt: Vị trí của trạng từ trong câu bị động: trạng từ chỉ thứ tự hoặc tần suất 'first' được đặt giữa trợ động từ 'was' và quá khứ phân từ 'reported'.
The missing files were quickly discovered by the IT team.
Tập tin bị thất lạc đã nhanh chóng được nhóm thông tin tìm thấy.
EN: In the UK, the 'budget' (or Budget statement) is an annual major event where the Chancellor of the Exchequer presents taxation and government spending plans. Significant policy reforms are frequently scheduled or announced in alignment with the budget date.
Tiếng Việt: Tại Anh, 'ngân sách' (Budget) là một sự kiện quan trọng hàng năm của chính phủ, do Bộ trưởng Tài chính đích thân trình bày kế hoạch thuế và chi tiêu chính phủ trước Quốc hội. Nhiều chính sách công hoặc đề án cải cách quan trọng thường được công bố cùng thời điểm với ngân sách.
EN: The passive construction 'be expected to + infinitive' is commonly used in news reporting to express anticipation or likelihood without definitively stating who expects it.
Tiếng Việt: 'be expected to + động từ nguyên thể' là cấu trúc bị động phổ biến, thường dùng trong tin tức, diễn tả việc gì đó 'dự kiến sẽ...' hoặc 'được kỳ vọng...', lược bỏ chủ thể kỳ vọng rõ ràng để thể hiện tính khách quan.
The new policy is expected to take effect next month.
Chính sách mới này dự kiến sẽ có hiệu lực vào tháng tới.
EN: The pattern 'part of something' denotes a component or fraction of a larger whole, followed here by multiple prepositional phrases ('to...', 'by...') providing descriptive detail.
Tiếng Việt: 'part of + danh từ' có nghĩa là 'một phần của...', sau đó có thể nối tiếp nhiều cụm giới từ (như to và by trong bài này) để bổ nghĩa dần cho danh từ trung tâm.
This project is part of our long-term strategy.
Dự án này là một phần trong chiến lược dài hạn của chúng tôi.
EN: In British politics, an independent 'review' is often commissioned by the government to examine pressing public issues. Alan Milburn, a former Labour Cabinet minister and former chair of the Social Mobility Commission, is a prominent figure frequently tasked with advising on welfare, education, and employment policy.
Tiếng Việt: Trong chính trường Anh, chính phủ thường ủy thác cho những cá nhân độc lập chủ trì 'báo cáo rà soát' (review) để xây dựng các chính sách công quan trọng. Alan Milburn từng giữ chức bộ trưởng nội các của Đảng Lao động và chủ tịch Ủy ban Cơ động Xã hội, đóng vai trò tư vấn then chốt trong các lĩnh vực phúc lợi xã hội, giáo dục và chính sách việc làm cho thanh niên trong nhiều năm.
EN: The phrasal verb 'look at' means to examine, investigate, or consider an issue or problem.
Tiếng Việt: Cụm động từ 'look at' ở đây có nghĩa là 'xem xét, thảo luận hoặc điều tra' một vấn đề hoặc câu hỏi nào đó.
The committee will look at the causes of the economic crisis.
Ủy ban sẽ xem xét nguyên nhân của cuộc khủng hoảng kinh tế này.
EN: An embedded question (wh-clause acting as a noun clause) follows normal statement word order (Subject + Verb), rather than question word order (Auxiliary + Subject). Here, 'why' introduces the clause serving as the prepositional object of 'at'.
Tiếng Việt: Câu hỏi gián tiếp (mệnh đề danh từ) phải sử dụng trật tự từ của câu trần thuật (chủ ngữ + động từ), không phải trật tự đảo ngữ của câu hỏi trực tiếp (trợ động từ + chủ ngữ). Ở đây, mệnh đề do 'why' dẫn dắt đóng vai trò là tân ngữ của giới từ 'at'.
Nobody understands why the project failed.
Không ai hiểu tại sao dự án đó lại thất bại.
EN: In the UK, government-commissioned 'reviews' led by experienced politicians or independent experts (such as the Milburn review) are standard tools used to evaluate pressing social challenges—like youth unemployment or NEETs (young people Not in Education, Employment, or Training)—before formulating new public policies.
Tiếng Việt: Tại Anh, 'cuộc rà soát độc lập của chính phủ' (review, như cuộc rà soát Milburn trong bài) do các chính trị gia cấp cao hoặc chuyên gia độc lập chủ trì là cơ chế phổ biến trước khi hoạch định chính sách công, chuyên dùng để điều tra sâu các vấn đề xã hội nghiêm trọng như thất nghiệp ở giới trẻ hoặc 'NEET' (tức những người không đi học, không làm việc hoặc không được đào tạo).
EN: The passive structure 'be expected to + verb' expresses what is anticipated or scheduled to happen, often used in formal news reporting.
Tiếng Việt: Cấu trúc bị động 'be expected to + động từ nguyên thể' có nghĩa là 'được dự kiến sẽ làm gì', thường được dùng trong tin tức để trình bày một cách khách quan các sự kiện đã định hoặc dự kiến.
The company is expected to release its new product next month.
Công ty đó dự kiến sẽ ra mắt sản phẩm mới vào tháng tới.
EN: The relative clause 'that support young people' uses the relative pronoun 'that' as the subject to modify the preceding noun 'measures'.
Tiếng Việt: Mệnh đề quan hệ 'that support young people' dùng đại từ quan hệ 'that' làm chủ ngữ, bổ nghĩa cho danh từ đứng trước 'measures' (các biện pháp).
The government introduced policies that encourage green energy.
Chính phủ đã thực hiện các chính sách khuyến khích năng lượng xanh.
EN: In the UK government, the 'Chancellor of the Exchequer' (often shortened to 'the Chancellor') is the senior minister responsible for all economic and financial matters, equivalent to a finance minister or the Secretary of the Treasury in other countries.
Tiếng Việt: Trong hệ thống chính phủ Anh, 'Chancellor of the Exchequer' (thường được gọi tắt là 'the Chancellor') chính là 'Bộ trưởng Tài chính', phụ trách toàn bộ các vấn đề kinh tế và tài chính của Anh, địa vị chỉ sau Thủ tướng, tương đương với Bộ trưởng Tài chính của các nước khác.
EN: The past participle 'aged' functions as a post-nominal adjective modifying 'people'. It is equivalent to the reduced relative clause 'who are aged 16 to 24'.
Tiếng Việt: Quá khứ phân từ 'aged' ở đây được dùng như bổ ngữ đứng sau, bổ nghĩa cho danh từ 'people' phía trước, tương đương với việc lược bỏ mệnh đề quan hệ 'who are aged 16 to 24' (có độ tuổi từ...).
Students aged 12 to 18 can enter the competition for free.
Học sinh từ 12 đến 18 tuổi có thể tham gia cuộc thi này miễn phí.
EN: The phrase 'in education, employment or training' uses parallel noun structures governed by the single preposition 'in' to describe a status or condition.
Tiếng Việt: Cụm từ 'in education, employment or training' sử dụng một giới từ duy nhất 'in' để nối ba danh từ trừu tượng song song, mô tả trạng thái của con người (đi học, đi làm hoặc được đào tạo).
Many young adults are currently in higher education.
Nhiều thanh niên hiện đang trong giai đoạn giáo dục đại học.
EN: The phrase 'not in education, employment or training' is the source of the well-known acronym NEET (Not in Education, Employment, or Training). First categorized by policy researchers in the UK in the late 1990s, the term has since been adopted internationally (including in Japan, Taiwan, and other regions, where NEETs are often referred to as '尼特族' or '啃老族') to describe young people disconnected from the labor market and school systems.
Tiếng Việt: Cụm từ 'not in education, employment or training' chính là nguồn gốc của từ viết tắt nổi tiếng 'NEET' (người không học, không làm, không đào tạo). Khái niệm này bắt nguồn từ nghiên cứu chính sách của chính phủ Anh vào cuối những năm 1990, dùng để định nghĩa nhóm thanh niên không đi học, không làm việc và không được đào tạo. Sau đó, khái niệm này lan rộng vào các xã hội châu Á như Đài Loan, Nhật Bản, trở thành nhóm được thảo luận sôi nổi trong chính sách công và xã hội học.
EN: The verb 'ask' can follow the pattern 'ask + someone + to + infinitive', meaning to request or urge someone to do something.
Tiếng Việt: Động từ 'ask' thường được dùng trong cấu trúc 'ask + tân ngữ + to-infinitive', mang nghĩa 'yêu cầu/đề nghị ai đó làm gì'. Trong câu này, business leaders yêu cầu the government thực hiện hành động 'to think again'.
The teacher asked the students to submit their assignments on time.
Giáo viên yêu cầu học sinh nộp bài đúng hạn.
EN: The present perfect tense ('have asked') is used here to describe an action that occurred in the recent past and has relevance or impact on the present situation.
Tiếng Việt: Thì hiện tại hoàn thành (have + quá khứ phân từ) được dùng ở đây để mô tả hành động vừa mới xảy ra và hành động đó vẫn còn ảnh hưởng trực tiếp đến tình hình hoặc cuộc thảo luận hiện tại.
Residents have demanded better public transportation in the area.
Người dân đã yêu cầu cải thiện giao thông công cộng trong khu vực.
EN: In British political and media discourse, asking the government to 'think again' is a standard, polite, yet firm diplomatic idiom used by lobby groups and industry leaders to urge ministers to reconsider or withdraw a controversial policy before it becomes law.
Tiếng Việt: Trong chính trị và báo chí Anh, việc yêu cầu chính phủ 'think again' (xem xét lại) là một cách diễn đạt ngoại giao phổ biến, lịch sự nhưng thể hiện lập trường vững chắc. Thường được sử dụng bởi các nhóm vận động hành lang trong ngành hoặc các nhà lãnh đạo doanh nghiệp, kêu gọi các quan chức cấp bộ trưởng xem xét lại hoặc thậm chí rút lại một chính sách gây tranh cãi trước khi nó được chính thức ban hành hoặc thực thi.
EN: A non-defining relative clause (introduced by 'who') provides extra, non-essential information about a noun (Robert Halfon) and is set off by commas. Removing it does not change the core meaning of the main sentence.
Tiếng Việt: Mệnh đề không hạn định (được dẫn dắt bởi đại từ quan hệ who) dùng để bổ sung thông tin thêm về chủ ngữ 'Robert Halfon', cần được ngăn cách bởi dấu phẩy ở cả hai đầu. Ngay cả khi lược bỏ mệnh đề này, ý nghĩa cốt lõi của câu chính vẫn hoàn chỉnh.
Sarah, who joined our team last year, is leading the project.
Sarah, người đã gia nhập nhóm của chúng tôi năm ngoái, đang dẫn dắt dự án này.
EN: The phrasal preposition 'work for' means to be employed by a company or organization. The adverb 'now' contrasts the subject's current employment with their past role ('was once').
Tiếng Việt: Cụm động từ 'work for' có nghĩa là 'được tuyển dụng bởi... / làm việc tại...'. Trạng từ 'now' (hiện tại) ở đây tạo nên sự tương phản về mặt thời gian với danh tính trong quá khứ ('was once' từng là) trong mệnh đề không hạn định.
He used to teach, but he now works for an international tech company.
Anh ấy từng làm trong ngành giáo dục, nhưng hiện đang làm việc tại một công ty công nghệ quốc tế.
EN: In the UK political system, a 'skills minister' is a junior ministerial post responsible for apprenticeships, vocational qualifications, and adult education. Former ministers frequently take advisory or leadership roles in business groups such as Make UK (the manufacturers' organisation), bridging government policy and private sector interests.
EN: The prepositional phrase 'instead of' is followed by a gerund (V-ing) or a noun phrase to express that one action or thing replaces another.
She chose to study online instead of attending classes in person.
EN: The indefinite pronoun 'ones' is used here to avoid repeating the plural noun 'opportunities'.
I don't like these shoes; can you show me the other ones?
EN: In UK policy debates, 'moving opportunities around' refers to zero-sum policies where aiding one group (e.g., younger workers) unintentionally disadvantages another (older workers) without expanding the overall job market.
Tiếng Việt: Trong các cuộc tranh luận chính sách công ở Anh, «moving opportunities around» (chỉ chuyển dịch cơ hội) thường ám chỉ chính sách tổng bằng không (zero-sum policy), chỉ trích rằng chính sách chỉ chuyển nguồn lực hoặc cơ hội từ nhóm này (như lao động trung niên) sang nhóm khác (như lao động trẻ) mà không thực sự mở rộng quy mô thị trường lao động nói chung.
EN: The verb 'agreed' is followed by a that-clause ('that helping young people into work was important...') acting as the direct object of the sentence. In formal and written English, 'that' explicitly marks the start of the noun clause.
Tiếng Việt: Động từ «agreed» (đồng ý) được theo sau bởi mệnh đề danh từ do «that» dẫn dắt (that helping young people into work was important...), làm tân ngữ của cả câu. Trong tiếng Anh trang trọng, «that» thường được giữ lại để đánh dấu rõ điểm bắt đầu của mệnh đề danh từ.
The committee agreed that providing financial aid was necessary.
Ủy ban đồng ý rằng việc cung cấp hỗ trợ kinh tế là cần thiết.
EN: A gerund phrase ('helping young people into work') can act as the subject of a clause. Because gerunds represent singular abstract concepts or activities, they take a singular verb ('was').
Tiếng Việt: Cụm danh động từ (helping young people into work) có thể làm chủ ngữ của mệnh đề. Vì danh động từ biểu thị một khái niệm hoặc hoạt động trừu tượng duy nhất, nên nó đi với động từ số ít (was).
Learning new skills helps adults adapt to the job market.
Học các kỹ năng mới giúp người lớn thích nghi với thị trường lao động.
EN: The phrase 'helping people into work' reflects common UK policy and public sector terminology, often associated with welfare-to-work initiatives aimed at reducing youth unemployment (especially NEETs: Not in Education, Employment, or Training).
Tiếng Việt: Cụm từ 'helping people into work' (giúp người ta có việc làm) là thuật ngữ phổ biến trong lĩnh vực chính sách công của Anh, thường gắn liền với các chính sách hỗ trợ việc làm nhằm giải quyết vấn đề thất nghiệp ở thanh niên (đặc biệt là nhóm NEET thường gọi là 'ni-tơ': thanh niên không đi học, không làm việc và không được đào tạo).
EN: The sentence uses a gerund phrase ('Making it...') as the subject. In addition, 'it' serves as a dummy (preparatory) object following the verb 'make', while 'more expensive' is the object complement, and the true object is the infinitive clause 'for employers to train older workers'.
Tiếng Việt: Câu này sử dụng cụm danh động từ (Making...) làm chủ ngữ của mệnh đề chính. Ngoài ra, sau động từ make có tân ngữ giả 'it', 'more expensive' là bổ ngữ tân ngữ, còn tân ngữ thực sự là cụm động từ nguyên mẫu phía sau 'for employers to train older workers' (để người sử dụng lao động đào tạo nhân viên lớn tuổi).
Making it easier for students to access resources improves learning outcomes.
Việc giúp sinh viên tiếp cận tài nguyên dễ dàng hơn có thể cải thiện kết quả học tập.
EN: The structure 'isn't the answer' is a common idiomatic expression used to indicate that a suggested course of action is not an effective or suitable solution to a problem.
Tiếng Việt: '... isn't the answer' là thành ngữ phổ biến dùng để diễn đạt rằng cách làm cụ thể được đề xuất không phải là phương pháp hiệu quả hoặc phù hợp để giải quyết vấn đề (không phải là giải pháp).
Cutting healthcare funding isn't the answer to reducing the budget deficit.
Cắt giảm trợ cấp y tế không phải là giải pháp để giảm thâm hụt ngân sách.
EN: In British political and economic debates, policy proposals often spark discussions about 'trade-offs' between age demographics. When ministers attempt to boost youth apprenticeships by cutting or raising costs on older workers (over 25), business representatives like Make UK frequently argue against pitting older workers against younger ones.
Tiếng Việt: Trong các cuộc tranh luận chính trị và kinh tế ở Anh, chính sách thường gây ra tranh cãi về 'sự đánh đổi (trade-offs)' lợi ích giữa các nhóm tuổi khác nhau. Khi các quan chức chính phủ cố gắng khuyến khích việc làm cho thanh niên bằng cách điều chỉnh trợ cấp hoặc gián tiếp tăng chi phí đào tạo cho nhân viên từ 25 tuổi trở lên, các tổ chức đại diện doanh nghiệp như Hiệp hội Sản xuất Anh (Make UK) thường công khai phản đối những biện pháp chính sách 'được cái này mất cái kia' hoặc đối đầu giữa các thế hệ.
Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
To reconsider a decision, opinion, or course of action.
Cân nhắc lại, suy nghĩ lại
In place of someone or something else.
Thay vì..., thay cho...
A classification describing young people who are currently unemployed and not enrolled in school or job training (commonly abbreviated as NEET).
Không đi học, không có việc làm và không được đào tạo (nhóm NEET)
To shift or transfer people or things from one position or group to another without increasing the total amount.
Di chuyển, dịch chuyển; ở đây chỉ việc chuyển nội bộ nguồn lực hoặc cơ hội mà không làm tăng tổng số.