EN: The passive voice is used when the focus is on the action or the receiver of the action rather than the doer. It is formed using 'be + past participle'. Here, 'were cancelled' shows that the games were cancelled by an external party.
Tiếng Việt: Thể bị động (Passive Voice) được dùng để nhấn mạnh đối tượng tiếp nhận hành động hoặc chính hành động đó, thay vì người thực hiện. Cấu trúc là "động từ be + quá khứ phân từ (past participle)". Cụm từ "were cancelled" trong câu cho biết các trận bóng đá đã bị hủy bởi người khác.
The flight was cancelled due to bad weather.
Chuyến bay đã bị hủy do thời tiết xấu.
EN: 'Because of' is a prepositional phrase used to express a reason, followed by a noun or noun phrase. (In contrast, 'because' is a conjunction followed by a full clause).
Tiếng Việt: "Because of" là một cụm giới từ chỉ lý do hoặc nguyên nhân, theo sau là danh từ hoặc cụm danh từ. (Ngược lại, "because" là liên từ, theo sau phải là một mệnh đề hoàn chỉnh).
The match was delayed because of heavy rain.
Trận đấu đã bị hoãn do mưa lớn.
EN: In the UK and Scotland, youth football is deeply integrated into community life, relying heavily on volunteer coaches and parent spectators. High-intensity adult pressure and aggressive sideline behavior have become a growing social concern, leading to temporary suspensions of matches to address touchline toxicity.
Tiếng Việt: Tại Vương quốc Anh và Scotland, bóng đá thanh thiếu niên gắn liền sâu sắc với đời sống cộng đồng và phụ thuộc lớn vào các huấn luyện viên tình nguyện cũng như sự cổ vũ của phụ huynh. Tuy nhiên, áp lực quá mức từ người lớn và những hành vi bạo lực bên lề sân cỏ đã trở thành vấn đề xã hội nhức nhối, buộc các trận đấu phải tạm ngừng để chấn chỉnh lại trật tự ngoài đường biên.
EN: Reduced relative clauses with adjectives/participial phrases (e.g., 'aged five and six') are used to modify nouns concisely without repeating subject pronouns and verbs like 'who were'.
Tiếng Việt: Mệnh đề quan hệ rút gọn (bổ ngữ là cụm tính từ/phân từ): "aged five and six" ở đây được rút gọn từ "who were aged five and six", được chèn vào giữa chủ ngữ và động từ để cung cấp thêm thông tin một cách ngắn gọn.
The students, eager to learn, arrived early for the lecture.
Các học sinh khao khát học hỏi đã đến địa điểm buổi thuyết trình từ rất sớm.
EN: Past participial phrases (e.g., 'called Fun 4s') can act as post-modifiers to nouns, functioning as shortened passive relative clauses ('which was called...').
Tiếng Việt: Quá khứ phân từ làm bổ ngữ phía sau: "called Fun 4s" là cụm quá khứ phân từ bổ nghĩa cho danh từ "programme" đứng trước, tương đương với mệnh đề quan hệ bị động đã lược bỏ "which was".
I read a book written by a famous author.
Tôi đã đọc một cuốn sách được viết bởi một tác giả nổi tiếng.
EN: 'Fun 4s' is a small-sided football (soccer) format designed for young children (typically around 4 to 6 years old) in Scotland, emphasizing continuous participation, basic skill development, and enjoyment rather than competitive scoring.
Tiếng Việt: "Fun 4s" là chương trình bóng đá sân nhỏ tại Scotland được thiết kế dành riêng cho trẻ nhỏ (khoảng 4 đến 6 tuổi), chú trọng vào việc giúp trẻ tận hưởng niềm vui vận động, rèn luyện kỹ năng cơ bản và duy trì tham gia, thay vì đặt nặng thắng thua.
EN: The idiomatic phrase 'far from + noun/adjective' is used to emphasize that something is definitely not the case or is the exact opposite of what is mentioned.
Tiếng Việt: "far from + danh từ/tính từ" là một thành ngữ dùng để nhấn mạnh điều gì đó "hoàn toàn không" hoặc "còn lâu mới" đạt đến trạng thái được mô tả, thậm chí hoàn toàn trái ngược.
His explanation was far from clear, leaving everyone confused.
Lời giải thích của anh ấy chẳng rõ ràng chút nào, khiến mọi người đều vô cùng bối rối.
EN: 'However' is an adverbial conjunction used to introduce a statement that contrasts with what has just been said. It is usually placed at the beginning of a sentence followed by a comma.
Tiếng Việt: "However" là một trạng từ liên kết mang tính chuyển ý, dùng để dẫn dắt một câu tương phản với phần phía trước. Từ này thường đứng đầu câu và có dấu phẩy đi kèm phía sau.
She worked very hard; however, she did not pass the final exam.
Cô ấy đã rất nỗ lực; tuy nhiên, cô ấy vẫn không vượt qua kỳ thi cuối kỳ.
EN: The phrase plays on the name of the children's football program mentioned in the article, 'Fun 4s'. While the organization intends to emphasize enjoyment for 5- and 6-year-olds, the article highlights how toxic adult behavior ruin this safe and fun space.
Tiếng Việt: Câu này chơi chữ một cách khéo léo với tên chương trình bóng đá trẻ em "Fun 4s" được nhắc đến trong bài viết. Dù chương trình nhằm tạo ra môi trường thể thao vui vẻ cho các bé từ 5 đến 6 tuổi, nhưng bài viết chỉ ra rằng bạo lực từ người lớn đã khiến sân bóng "chẳng vui chút nào (far from fun)".
EN: The phrasal verb 'give out' means to distribute or issue something to a group or individuals. In sports, it refers to a referee issuing cards or penalties.
Tiếng Việt: Cụm động từ "give out" có nghĩa là phát, phân phát hoặc ban hành. Trong thể thao, cụm từ này thường dùng để chỉ việc trọng tài rút thẻ phạt hoặc đưa ra hình phạt.
The teacher gave out the exam papers to all the students.
Giáo viên đã phát bài thi cho tất cả học sinh.
EN: Prepositional phrases indicating time (e.g., 'In the first week of the season') are often placed at the beginning of a sentence for emphasis or setting the context, followed by a comma.
Tiếng Việt: Cụm giới từ chỉ thời gian (ví dụ: "In the first week of the season") thường được đặt ở đầu câu để nhấn mạnh bối cảnh thời gian, và phía sau thường có dấu phẩy để ngăn cách với mệnh đề chính.
In the middle of the night, the alarm suddenly sounded.
Vào lúc nửa đêm, tiếng chuông báo động đột nhiên vang lên.
EN: In football (soccer), a red card is shown by the referee to indicate that a player or official has committed a severe offense and must leave the pitch immediately. Giving out 72 red cards in a single week—especially in a league for 5- and 6-year-olds—is an extraordinarily high and shocking number, indicating severe behavioral issues mainly from adult spectators and coaches.
Tiếng Việt: Trong bóng đá, trọng tài rút thẻ đỏ đồng nghĩa với việc cầu thủ hoặc ban huấn luyện đã phạm lỗi nghiêm trọng và phải rời sân ngay lập tức. Việc có tới 72 chiếc thẻ đỏ được rút ra chỉ trong một tuần — đặc biệt là ở các trận đấu dành cho trẻ nhỏ mới 5, 6 tuổi — là một con số vô cùng hiếm thấy và gây sốc, phản ánh hành vi sai phạm hết sức nghiêm trọng từ phía những người lớn theo dõi trận đấu (phụ huynh hoặc huấn luyện viên).
EN: The verb 'describe' can be followed by an object and a present participle (-ing) acting as an object complement to show an action in progress or a state being described.
Tiếng Việt: Động từ "describe" (mô tả) có thể đi kèm với "tân ngữ + hiện tại phân từ (-ing)" làm bổ ngữ cho tân ngữ, dùng để miêu tả hành động đang diễn ra hoặc trạng thái của một người hay sự vật nào đó.
The witness described the suspect wearing a black jacket and running away.
Nhân chứng mô tả nghi phạm mặc áo khoác đen và đang bỏ chạy.
EN: A relative clause introduced by 'that' can be used in the passive voice ('were designed') to describe or modify a preceding noun ('matches').
Tiếng Việt: Mệnh đề quan hệ do đại từ quan hệ "that" dẫn dắt, kết hợp với thể bị động ("were designed", được thiết kế), dùng để bổ nghĩa cho danh từ đứng trước ("matches", các trận đấu).
This facility was built for activities that were designed for seniors.
Cơ sở này được sử dụng cho các hoạt động được thiết kế riêng cho người cao tuổi.
EN: In grassroots football in the UK, adult sideline behavior (from parents and coaches) has become a growing concern, leading to initiatives like the FA's 'Respect' campaign to prevent abuse toward referees and young players.
Tiếng Việt: Trong nền bóng đá phong trào ở Anh (bóng đá cộng đồng dành cho trẻ em và thanh thiếu niên), hành vi quá khích bên ngoài đường biên của người lớn (phụ huynh và huấn luyện viên) ngày càng thu hút sự chú ý. Điều này khiến Hiệp hội Bóng đá Anh (FA) phải triển khai các chiến dịch như "Respect" (Tôn trọng) nhằm bảo vệ trọng tài và các cầu thủ trẻ khỏi bạo lực bằng lời nói hoặc thể xác.
EN: The correlation structure 'not just... (but also...)' is used to emphasize that something is not limited to a specific thing, place, or condition, but applies to a wider scope.
Tiếng Việt: "not just... (không chỉ...)" thường được dùng để nhấn mạnh rằng một tình huống không chỉ giới hạn ở một sự vật, địa điểm hay điều kiện cụ thể nào đó, mà còn bao gồm phạm vi rộng hơn.
Bullying is not just a problem in schools; it happens online as well.
Bắt nạt không chỉ là vấn đề ở trường học, nó còn xảy ra trên mạng nữa.
EN: A relative clause (or adjective clause) starting with 'who' modifies the noun before it ('People'). Here, 'who work in youth football across the country' specifies which people are being referred to.
Tiếng Việt: Mệnh đề quan hệ (mệnh đề tính từ) do đại từ quan hệ "who" dẫn đầu, được dùng để bổ nghĩa cho danh từ "People" (mọi người) đứng trước. Ở đây, "who work in youth football across the country" làm rõ đó là những người nào.
Teachers who love their students always work hard.
Những giáo viên yêu thương học sinh luôn làm việc chăm chỉ.
EN: The present perfect tense ('have confirmed') is formed with 'have/has + past participle'. It is used here to show an action that happened in the recent past with relevance to the present situation.
Tiếng Việt: Thì hiện tại hoàn thành (have confirmed) được cấu tạo bởi "have/has + quá khứ phân từ". Ở đây được dùng để diễn tả hành động vừa xảy ra gần đây trong quá khứ và vẫn còn ảnh hưởng hoặc liên hệ đến hiện tại.
Doctors have confirmed that the new medicine is effective.
Các bác sĩ đã xác nhận rằng loại thuốc mới này có hiệu quả.
EN: Comparative adjectives can be modified by words like 'much', 'far', or 'a lot' to emphasize the degree of difference (e.g., 'much stronger').
Tiếng Việt: Trước tính từ so sánh hơn có thể thêm các từ bổ nghĩa như "much", "far" hoặc "a lot" để nhấn mạnh mức độ chênh lệch rất lớn (ví dụ: "much stronger" có nghĩa là "mạnh mẽ hơn nhiều").
We need much clearer guidelines to handle spectator behavior.
Chúng ta cần những hướng dẫn rõ ràng hơn nhiều để xử lý hành vi của khán giả.
EN: The conjunction 'because' is used to introduce a subordinate clause that explains the reason or cause for the main clause's action.
Tiếng Việt: Liên từ "because" (bởi vì) dùng để dẫn dắt mệnh đề trạng ngữ chỉ nguyên nhân, giải thích nguyên do hoặc lý do xảy ra hành động ở mệnh đề chính.
The match was delayed because the pitch was flooded.
Trận đấu đã bị hoãn lại vì sân bị ngập nước.
EN: In grassroots sports across the UK and western countries, 'governance' and 'leadership' are increasingly emphasized due to issues with over-competitive parents and aggressive adult behavior on the sidelines, often referred to as 'sideline rage'. Programs like 'Fun 4s' in Scotland aim to keep football fun and development-focused for very young children.
Tiếng Việt: Trong các phong trào thể thao cơ sở ở Anh và các nước phương Tây, việc "quản trị" (governance) và "lãnh đạo" (leadership) ngày càng được coi trọng, nguyên nhân chủ yếu là do phụ huynh quá đặt nặng chuyện thắng thua cũng như các hành vi quá khích của người lớn ngoài đường biên (thường gọi là "cơn thịnh nộ ngoài đường biên" - sideline rage). Các chương trình như "Fun 4s" ở Scotland ban đầu nhằm giúp trẻ nhỏ trải nghiệm bóng đá trong một môi trường vui vẻ và định hướng phát triển.
EN: Present Perfect Tense ('have/has + past participle') is used here to show that an action or situation started in the past and continues to affect the present moment.
Tiếng Việt: Thì hiện tại hoàn thành (have/has + quá khứ phân từ) ở đây dùng để diễn tả một hành động hoặc tình trạng bắt đầu từ quá khứ và kéo dài hoặc có ảnh hưởng đến hiện tại.
Recent efforts have not been enough to solve the traffic problem.
Những nỗ lực gần đây vẫn chưa đủ để giải quyết vấn đề giao thông.
EN: Adjective + Infinitive Pattern ('enough + to-infinitive') indicates sufficiency to achieve a specific result.
Tiếng Việt: Cấu trúc "tính từ + to-infinitive" (enough + to-V) biểu thị "đủ để đạt được một kết quả nào đó".
He is old enough to make his own decisions.
Anh ấy đã đủ lớn để tự đưa ra quyết định.
EN: In youth sports culture, 'the sidelines' refers to the area where parents and spectators watch the game. The term 'sideline rage' or 'sideline aggression' has become a recognized issue in western youth sports, referring to parents becoming overly competitive, aggressive, or violent toward referees and young players.
Tiếng Việt: Trong văn hóa thể thao thanh thiếu niên, "sidelines" (bên ngoài đường biên) là khu vực phụ huynh và khán giả theo dõi trận đấu. Thuật ngữ "sideline rage" (cơn thịnh nộ bên lề) hay hành vi hung hăng bên lề đã trở thành một vấn đề đáng lo ngại trong thể thao thanh thiếu niên phương Tây, chỉ việc phụ huynh thể hiện sự hiếu thắng quá mức, hung hăng hoặc thậm chí có hành vi bạo lực đối với trọng tài hoặc các cầu thủ nhỏ tuổi.
EN: The reporting verb 'say' is followed by a content clause with the subordinator 'that' omitted. This zero-that clause functions as the direct object of 'say'.
Tiếng Việt: Động từ "say" (nói) theo sau bởi một mệnh đề danh từ (mệnh đề tân ngữ) đã lược bỏ liên từ "that", đóng vai trò là tân ngữ trực tiếp của "say" trong câu.
Doctors say baseline tests can help detect health issues early.
Bác sĩ cho biết các xét nghiệm cơ bản giúp phát hiện sớm các vấn đề sức khỏe.
EN: The idiom 'go far beyond' means to exceed or affect much more than a specific limit or scope.
Tiếng Việt: Cụm từ "go far beyond" có nghĩa là "vượt xa khỏi" hoặc "phạm vi ảnh hưởng không chỉ dừng lại ở", dùng để nhấn mạnh tầm ảnh hưởng của một sự việc vượt ra ngoài một phạm vi nhất định.
The impact of the new policy will go far beyond the business sector.
Tác động của chính sách mới này sẽ vượt xa khỏi lĩnh vực kinh doanh.
EN: In British English, 'football pitch' is the standard term for a soccer field. 'Pitch' is also used for other sports fields like rugby and cricket in the UK.
Tiếng Việt: Trong tiếng Anh-Anh, "football pitch" là cách gọi chuẩn cho sân bóng đá (tiếng Anh-Mỹ thường dùng "soccer field"). Ngoài ra, từ "pitch" trong tiếng Anh-Anh còn được dùng cho sân bóng bầu dục (rugby) và bóng gậy (cricket).
EN: The perception verb 'see' is followed by an object ('adults') and a present participle ('acting') to describe an action that is currently in progress or observed happening.
Tiếng Việt: Động từ tri giác "see" theo sau bởi tân ngữ (adults) và hiện tại phân từ (acting), được dùng để diễn tả việc quan sát thấy ai đó "đang thực hiện" một hành động.
She saw the boy running across the street.
Cô ấy nhìn thấy cậu bé đang chạy băng qua đường.
EN: The structure 'connect A with B instead of C' means to associate one thing (A) with something else (B), rather than a different alternative (C).
Tiếng Việt: Cấu trúc "connect A with B instead of C" có nghĩa là "gắn kết A với B thay vì C", thường dùng để đối chiếu hai mối liên hệ hoặc quan niệm khác nhau.
Students should connect mistakes with learning opportunities instead of failure.
Học sinh nên xem sai lầm là cơ hội học hỏi thay vì là sự thất bại.
EN: The relative pronoun 'where' is used as a relative adverb to introduce a relative clause modifying a place ('a safe space'), indicating 'in which' something happens.
Tiếng Việt: Trạng từ quan hệ 'where' dùng để dẫn dắt mệnh đề quan hệ, bổ nghĩa cho danh từ chỉ nơi chốn đứng trước (ở đây là a safe space), biểu thị điều diễn ra 'trong không gian/địa điểm đó'.
This is a quiet library where students can study without distraction.
Đây là một thư viện yên tĩnh, nơi học sinh có thể tập trung đọc sách mà không bị làm phiền.
EN: When listing three or more items in a series, a comma is placed between the items, and 'and' connects the final item (e.g., 'A, B and C').
Tiếng Việt: Cấu trúc song song của liên từ kết hợp: Khi liệt kê từ ba danh từ trở lên, các mục đầu được ngăn cách bằng dấu phẩy và trước mục cuối cùng được nối bằng 'and' (tức là A, B and C).
The course helps build leadership, creativity and communication skills.
Khóa học này giúp rèn luyện khả năng lãnh đạo, tính sáng tạo và kỹ năng giao tiếp.
EN: Nominal Relative Clause ('what' clause): The pronoun 'what' acts as 'the thing(s) that' and introduces a clause functioning as the direct object of the verb 'copy'.
Tiếng Việt: Mệnh đề quan hệ danh từ (mệnh đề what): đại từ 'what' tương đương với 'the thing(s) that' (những điều/thứ mà...), dẫn dắt một mệnh đề đóng vai trò là tân ngữ trực tiếp của động từ chính 'copy'.
Children often repeat what they hear at home.
Trẻ em thường lặp lại những gì chúng nghe được ở nhà.
EN: First Conditional with Modal Verbs: The structure 'if + present simple, subject + modal verb + base verb' is used to talk about a possible future result or condition. Here, 'may' indicates possibility rather than certainty ('will').
Tiếng Việt: Câu điều kiện loại 1 kết hợp với động từ khuyết thiếu: cấu trúc là "if + thì hiện tại đơn, chủ ngữ + động từ khuyết thiếu + động từ nguyên thể", dùng để diễn tả tình huống và kết quả có thể xảy ra trong tương lai. Ở đây dùng 'may' để chỉ khả năng, thay vì dùng 'will' vốn mang tính chắc chắn cao.
If students practice every day, they may improve their speaking skills faster.
Nếu học sinh luyện tập mỗi ngày, kỹ năng nói của họ có thể tiến bộ nhanh hơn.
EN: The Present Perfect Tense (have/has + past participle) is used here with 'always' to express a state or action that began in the past and continues to be true in the present.
Tiếng Việt: Thì hiện tại hoàn thành (have/has + quá khứ phân từ) ở đây kết hợp với 'always' để diễn tả một trạng thái hoặc sự thật bắt đầu từ quá khứ và vẫn còn tiếp diễn cho đến hiện tại.
Music has always been an effective tool for learning new languages.
Âm nhạc từ trước đến nay luôn là một công cụ hiệu quả để học một ngôn ngữ mới.
EN: Infinitives ('to connect... and bring...') can act as adjective complements modifying a noun phrase ('a powerful way'), explaining what the way/method is for.
Tiếng Việt: Cụm động từ nguyên mẫu (to + động từ nguyên thể) ở đây đóng vai trò làm thành phần bổ nghĩa đứng sau, bổ nghĩa cho cụm danh từ phía trước (a powerful way) nhằm làm rõ 'phương thức mạnh mẽ' này cụ thể dùng để làm gì.
She found a great way to save money and stay healthy.
Cô ấy đã tìm ra một cách tuyệt vời để vừa tiết kiệm tiền vừa giữ gìn sức khỏe.
EN: In many parts of the world, especially in the UK and Europe, football (soccer) plays a vital social role beyond just being a game. Local clubs often serve as community hubs where families gather, fostering a strong sense of local identity and social cohesion.
Tiếng Việt: Ở nhiều nơi trên thế giới (đặc biệt là Vương quốc Anh và châu Âu), bóng đá (football/soccer) không chỉ là một môn thể thao, mà còn đóng một vai trò xã hội vô cùng quan trọng. Các câu lạc bộ bóng đá địa phương thường là trung tâm của cộng đồng, gắn kết các gia đình và xóm giềng, nuôi dưỡng bản sắc địa phương mạnh mẽ và sự gắn kết xã hội.
EN: The preposition 'without' is used to show the absence of something. When followed by noun phrases, it creates a conditional background meaning 'if there is no...'.
Tiếng Việt: Giới từ "without" (không có/thiếu) theo sau bởi danh từ hoặc danh động từ, dùng để chỉ sự thiếu hụt một điều kiện nào đó, mang hàm ý giả định "nếu không có...".
Without clear instructions, students may feel confused.
Nếu không có hướng dẫn rõ ràng, học sinh có thể sẽ cảm thấy bối rối.
EN: The idiom 'do more harm than good' means to cause more damage or negative effects than benefits.
Tiếng Việt: Cụm từ "do more harm than good" có nghĩa là "lợi bất cập hại" hay "hại nhiều hơn lợi", thường dùng để diễn đạt việc tác động tiêu cực của một hành động hay biện pháp nào đó vượt trội hơn lợi ích mang lại.
Taking too much medicine can do more harm than good.
Uống quá nhiều thuốc có thể lợi bất cập hại.
EN: The relative adverb 'where' is used to introduce a relative clause modifying a noun that refers to a place, environment, or situation. It means 'in/at which'.
Tiếng Việt: Trạng từ quan hệ "where" được dùng để dẫn dắt mệnh đề quan hệ, bổ nghĩa cho danh từ chỉ nơi chốn, môi trường hoặc tình huống, tương đương với "in/at which".
Students need a quiet classroom where they can focus on their studies.
Học sinh cần một phòng học yên tĩnh để có thể tập trung học bài.
EN: The verb 'enjoy' is always followed by a gerund (v-ing), not an infinitive, to express liking or taking pleasure in an activity.
Tiếng Việt: Động từ "enjoy" bắt buộc phải đi kèm với danh động từ (V-ing) làm tân ngữ, không được dùng động từ nguyên mẫu có to (to V).
She enjoys playing basketball with her friends after school.
Cô ấy thích chơi bóng rổ với bạn bè sau giờ học.
EN: In Western education and youth sports culture, emphasizing a 'positive environment' and learning to 'work as a team' reflects a holistic approach to child development. Sports are viewed not just as competitions, but as key vehicles for social emotional learning (SEL), character building, and teaching young people fair play.
Tiếng Việt: Trong nền giáo dục và văn hóa thể thao thanh thiếu niên phương Tây, việc nhấn mạnh "môi trường tích cực" và học cách "làm việc nhóm" thể hiện sự coi trọng sự phát triển toàn diện của trẻ em. Thể thao không chỉ đơn thuần là thi đấu, mà còn được coi là phương tiện quan trọng cho việc học tập cảm xúc - xã hội (SEL), rèn luyện nhân cách và nuôi dưỡng tinh thần thể thao cao thượng.
EN: The phrasal verb 'call for' means to publicly demand or request something. It is commonly used in news and formal contexts.
Tiếng Việt: Cụm động từ "call for" có nghĩa là "kêu gọi, yêu cầu". Cụm từ này thường được dùng trong bản tin thời sự, chính trị hoặc các bối cảnh trang trọng, biểu thị việc công khai yêu cầu hoặc đề xuất thực hiện một hành động nào đó.
Citizens are calling for stricter laws against drunk driving.
Người dân đang kêu gọi ban hành các điều luật nghiêm khắc hơn đối với hành vi lái xe khi say rượu.
EN: The verb 'make' is used as a causative/resultative verb with the structure: make + object + adjective ('make youth football safe'), meaning to cause the object to enter a certain state.
Tiếng Việt: Động từ "make" ở đây đóng vai trò là động từ sai khiến / chỉ kết quả, với cấu trúc "make + tân ngữ + tính từ" (make youth football safe), mang nghĩa "làm cho cái gì đó đạt đến một trạng thái nào đó".
The new manager wants to make the workplace environment more positive.
Người quản lý mới muốn làm cho môi trường làm việc trở nên tích cực hơn.
Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
A card shown by a referee to a player who has committed a serious offence, indicating that the player must leave the field.
Thẻ đỏ
To extend much further than a particular point, limit, or area.
Vượt xa; không chỉ giới hạn ở
To take something such as a behavior, attitude, or problem from one situation into another.
Mang/đưa... vào (một hoàn cảnh hoặc lĩnh vực khác)
To publicly demand or ask for something to happen.
Kêu gọi; yêu cầu