EN: The idiom 'go according to plan' means to happen or progress as planned or intended. It is frequently used in the negative form ('not going according to plan') in the present continuous tense to describe an ongoing situation or project encountering difficulties.
Tiếng Việt: Cụm từ 'go according to plan' có nghĩa là 'diễn ra theo đúng kế hoạch / tiến triển suôn sẻ'. Thường được dùng ở dạng phủ định của thì hiện tại tiếp diễn (is/are not going according to plan) để mô tả một tình huống hoặc dự án đang diễn ra gặp khó khăn, hoặc không như mong đợi.
Despite our best efforts, the launch is not going according to plan.
Mặc dù chúng tôi đã cố gắng hết sức, tiến độ của buổi ra mắt vẫn không như mong đợi.
EN: Compound noun modification: Multiple nouns and adjectives ('major', 'grid', 'upgrade') can precede a head noun ('programme') to specify its purpose, creating a concise technical subject phrase.
Tiếng Việt: Bổ nghĩa danh từ ghép: Tính từ (major) và danh từ (grid, upgrade)) có thể xếp chồng trước danh từ chính (programme) để mô tả chính xác phạm vi và tính chất cụ thể của dự án, tạo thành một tên dự án cô đọng.
The city's rapid transit expansion project will take five years.
Dự án mở rộng hệ thống vận chuyển nhanh công cộng của thành phố đó sẽ mất năm năm.
EN: In British English, 'programme' is spelled with '-mme' when referring to public schemes, broadcasts, or schedules (reserving 'program' mainly for computer code). The UK's 'national grid' upgrade is a major political issue as the nation attempts to transition to renewable energy targets by 2030 while keeping household bills manageable.
Tiếng Việt: Trong tiếng Anh-Anh, khi chỉ chương trình công cộng, lịch hoạt động hoặc chương trình phát thanh, cách viết thường là 'programme' ('program' chủ yếu dành cho chương trình máy tính)ị Vương quốc Anh hiện đang nỗ lực đạt mục tiêu điện sạch net-zero vào năm 2030, việc nâng cấp lưới điện (national grid) do đó liên quan đến ngân sách khổng lồ và gánh nặng hóa đơn năng lượng của các hộ gia đình, là vấn đề trọng tâm được giới chính trị và người dân Anh quan tâm.
EN: Non-defining relative clauses (set off by commas) provide extra, non-essential information about a noun. The relative pronoun 'which' refers back to 'The programme' and functions as the subject inside the relative clause.
Tiếng Việt: Mệnh đề quan hệ không xác định (được ngăn cách bởi dấu phẩy ở cả hai đầu) được dùng để cung cấp thông tin bổ sung cho danh từ đứng trước, ngay cả khi lược bỏ cũng không ảnh hưởng đến ý nghĩa chính của mệnh đề chínhị Ở đây, đại từ quan hệ 'which' thay thế cho chủ ngữ đứng trước 'The programme', và đóng vai trò chủ ngữ trong mệnh đề.
The hospital, which opened last year, provides free healthcare to local residents.
Bệnh viện này, mở cửa năm ngoái, cung cấp dịch vụ y tế miễn phí cho người dân địa phương.
EN: The passive pattern 'be expected to + base verb' is used to talk about anticipated events, costs, or schedules based on current forecasts or expectations.
Tiếng Việt: Cấu trúc bị động 'be expected to + động từ nguyên thể' được dùng để diễn tả rằng một việc gì đó 'được dự kiến sẽ...' hoặc 'được kỳ vọng là...' dựa trên dự đoán, hoạch định, hoặc kỳ vọng xã hội.
The new bridge is expected to reduce traffic congestion significantly.
Cây cầu mới được dự kiến sẽ giảm đáng kể tình trạng ùn tắc giao thông.
EN: British English spelling uses '-ise' (modernise) and the British noun 'programme' (with -mme). In the UK, major state-level infrastructure projects often involve national grid updates to transition towards net-zero carbon energy, funded partially via household electricity bills.
Tiếng Việt: Câu này sử dụng chính tả tiếng Anh chuẩn của Anh: 'programme' (tiếng Mỹ thường viết là program) và 'modernise' (tiếng Mỹ là modernize).) Tại Anh, quá trình chuyển đổi năng lượng và hiện đại hóa lưới điện là chính sách quốc gia trọng tâm trong những năm gần đây nhằm hướng tới mục tiêu phát thải ròng bằng 0 vào năm 2030, và ngân sách khổng lồ này thường ảnh hưởng trực tiếp đến hóa đơn năng lượng hộ gia đình của người dân (energy bills).)
EN: The reporting verb 'reveal' is followed by a 'that'-clause functioning as a noun clause (direct object). Inside this clause, two independent clauses are coordinated by the conjunction 'and': 'costs are rising' and 'many projects are running behind schedule'. Both use the present continuous tense ('are rising', 'are running') to describe current, ongoing trends.
Tiếng Việt: Động từ tường thuật 'reveal' (tiết lộ) được theo sau bởi một mệnh đề danh từ do 'that' dẫn dắt làm tân ngữ. Trong mệnh đề đó, liên từ đẳng lập 'and' nối hai mệnh đề (costs are rising và many projects are running behind schedule), cả hai đều dùng thì hiện tại tiếp diễn (are rising, are running) để mô tả xu hướng hoặc hiện trạng đang tiếp diễn hiện nay.
A recent survey has shown that prices are increasing and sales are dropping.
Một cuộc khảo sát gần đây cho thấy giá cả đang tăng lên, trong khi doanh số đang giảm xuống.
EN: The idiom 'run behind schedule' means to be late or delayed past the planned completion time. The opposite is 'run ahead of schedule', while meeting the target time is 'be on schedule'.
Tiếng Việt: Thành ngữ 'run behind schedule' có nghĩa là 'chậm tiến độ' hoặc 'trễ hơn thời gian dự kiến'. Từ trái nghĩa của nó là 'run ahead of schedule' (vượt tiến độ), nếu tiến hành đúng thời gian dự kiến thì dùng 'be on schedule' (đúng tiến độ).)
The train is running twenty minutes behind schedule due to heavy snow.
Do tuyết rơi dày, chuyến tàu đã bị trễ hai mươi phút.
EN: In the UK and other Commonwealth systems, an 'audit report' from an independent public watchdog (like the UK's National Audit Office) plays a crucial constitutional role in scrutinising government spending, holding ministers accountable to Parliament and taxpayers.
Tiếng Việt: Trong thể chế Anh và Khối thịnh vượng chung, 'báo cáo kiểm toán'(audit report() do các cơ quan giám sát công độc lập (ví dụ: Văn phòng Kiểm toán Quốc gia Anh() phát hành có chức năng giám sát hiến pháp quan trọng, chịu trách nhiệm xem xét nghiêm ngặt chi tiêu chính phủ, đảm bảo người đứng đầu các bộ chịu trách nhiệm trước Quốc hội và người nộp thuế.
EN: The phrasal verb 'call for' means to publicly demand or urge that an action be taken. It is followed by a noun or noun phrase as its object (e.g., 'call for transparency').
Tiếng Việt: Cụm động từ 'call for' có nghĩa là 'kêu gọi' hoặc 'yêu cầu công khai' thực hiện một hành động nào đó, theo sau trực tiếp là danh từ hoặc cụm danh từ làm tân ngữ (ví dụ: call for transparency, kêu gọi tăng cường minh bạch().
Environmental groups have called for stricter limits on industrial emissions.
Các nhóm môi trường đã kêu gọi áp đặt các hạn chế nghiêm ngặt hơn đối với khí thải công nghiệp.
EN: A contact clause (reduced relative clause) occurs when a relative pronoun such as 'that' or 'which' is omitted. In 'the risks [that] this programme poses to household energy bills', the clause modifies 'risks', and the verb 'pose' commonly collocates with 'risk' ('pose a risk to...').
Tiếng Việt: Ở đây đã lược bỏ đại từ quan hệ that/which (tạo thành mệnh đề quan hệ(). Trong 'the risks [that] this programme poses to household energy bills', mệnh đề đó bổ nghĩa cho danh từ đứng trước 'risks'; động từ 'pose' thường kết hợp với 'risk', tạo thành 'pose a risk to...'(gây ra rủi ro cho...().
We must consider the challenges this new policy creates for small businesses.
Chúng ta phải xem xét những thách thức mà chính sách mới này gây ra cho các doanh nghiệp nhỏ.
EN: The National Audit Office (NAO) is an independent UK parliamentary body responsible for scrutinising public spending. Its reports often hold significant political weight regarding government efficiency and accountability.
Tiếng Việt: Cơ quan Kiểm toán Quốc gia Vương quốc Anh (National Audit Office, NAO) là cơ quan của Quốc hội, độc lập với chính phủ, chuyên xem xét tính hiệu quả và giá trị đồng tiền (value for money) của chi tiêu công. Các báo cáo của cơ quan này có quyền uy và ảnh hưởng lớn trong giới chính trị và truyền thông Anh.
EN: The passive pattern 'be considered + adjective/noun' means people regard the subject as having a certain quality. Here, 'is considered essential' expresses a widely held view without mentioning the specific agent.
Tiếng Việt: Cấu trúc “be considered + tính từ/danh từ” là cấu trúc bị động, mang nghĩa “được coi là…” hoặc “được xem là…”. Ở đây tác nhân hành động (by experts/people) được lược bỏ để trình bày khách quan một nhận thức chung.
Regular exercise is considered vital for mental health.
Tập thể dục đều đặn được coi là rất quan trọng đối với sức khỏe tâm thần.
EN: The subordinating conjunction 'because' introduces an adverbial clause of reason, explaining why the main clause occurs. Inside this clause, 'want + to-infinitive' shows intention.
Tiếng Việt: Liên từ phụ thuộc “because” dẫn dắt mệnh đề trạng ngữ chỉ nguyên nhân, dùng để giải thích nguyên nhân của mệnh đề chính. Bên trong mệnh đề, cấu trúc “want + động từ nguyên mẫu (to achieve)” được dùng để diễn tả ý định hoặc mục tiêu.
She started early because she wanted to avoid the traffic.
Cô ấy khởi hành rất sớm vì cô ấy muốn tránh dòng xe giờ cao điểm.
EN: 'Clean power by 2030' is a flagship political target in the UK, aiming to decarbonise the electricity grid largely through offshore wind, solar, and nuclear power. Achieving this requires massive upgrades to transmission lines to move renewable electricity from coastal areas to major cities.
Tiếng Việt: 「Đạt được năng lượng sạch trước năm 2030」là mục tiêu chính sách chuyển đổi năng lượng quan trọng của Anh, nhằm khử cacbon cho hệ thống điện thông qua điện gió ngoài khơi, điện mặt trời và điện hạt nhân.Để đạt được mục tiêu này, cần phải nâng cấp đáng kể lưới điện truyền tải, để vận chuyển hiệu quả năng lượng tái tạo sản xuất tại vùng ven biển đến các thành phố lớn.
EN: The prepositional phrase 'Out of [number/group]' is frequently used at the beginning of a sentence to specify a total quantity or pool from which a specific portion is selected or discussed.
Tiếng Việt: Cụm giới từ 「Out of + số hoặc nhóm」 thường được đặt ở đầu câu, để biểu thị 「trong số……/từ số……」, lấy ra một phần cụ thể từ tổng số hoặc nhóm để trình bày hoặc so sánh.
Out of thirty applicants, only three were invited for an interview.
Trong số ba mươi ứng viên, chỉ có ba người được mời tham dự phỏng vấn.
EN: The main clause uses the present perfect passive voice ('have already been completed'). The structure 'have/has + been + past participle' describes an action that has been finished prior to the present moment, placing emphasis on the result rather than the actor.
Tiếng Việt: Mệnh đề chính sử dụng thể bị động của thì hiện tại hoàn thành (have already been completed). Cấu trúc là 「have/has + been + quá khứ phân từ」, nhấn mạnh rằng hành động đã hoàn thành trước thời điểm hiện tại, trọng tâm là trạng thái kết quả chứ không phải người thực hiện.
Five new stations have already been built along the rail line.
Dọc theo tuyến đã xây dựng được năm nhà ga mới.
EN: In news and official reporting, placing the fraction or ratio upfront (e.g., 'Out of X, Y have...') is a standard rhetorical technique to highlight low completion rates or implementation gaps without directly expressing editorial opinion.
Tiếng Việt: Trong các bản tin và báo cáo kiểm toán chính thức, việc đặt tổng thể và tỷ lệ ở đầu câu (ví dụ 'Out of X, Y have...') là một thủ pháp tu từ phổ biến, có thể trình bày khách quan tỷ lệ hoàn thành thấp hoặc sự chậm trễ trong tiến độ thực hiện, mà không cần lồng ghép quá nhiều bình luận cảm xúc chủ quan.
EN: Present Perfect Passive ('have been' + past participle): Combines the present perfect tense with the passive voice. It shows that an action was completed prior to now by an unspecified agent and remains relevant to the current situation.
Tiếng Việt: Thể bị động hiện tại hoàn thành (have/has been + quá khứ phân từ): kết hợp thì hiện tại hoàn thành với thể bị động, dùng để diễn tả một hành động đã được hoàn thành tại một thời điểm nào đó trong quá khứ, và vẫn còn ảnh hưởng hoặc liên quan đến tình hình hiện tại. Ở đây không nhấn mạnh ai là người phân loại, mà nhấn mạnh sự thật 'các dự án đã được phân loại'.
Several documents have been classified as confidential by the committee.
Ủy ban đã phân loại một số tài liệu là mật.
EN: Collocation 'be classified as': Often used in formal or technical contexts to indicate the category, role, or status assigned to something or someone.
Tiếng Việt: Cụm từ cố định 'be classified as' (được phân loại là...): thường dùng trong ngữ cảnh tường thuật trang trọng hoặc khách quan, theo sau là danh từ hoặc tính từ, biểu thị phạm trù, vị thế hoặc thuộc tính được gán cho một sự vật nào đó.
The species has been classified as endangered.
Loài này đã được xếp vào danh sách loài có nguy cơ tuyệt chủng.
EN: In UK energy and climate policy, 'clean power' refers to generating electricity without burning unabated fossil fuels, primarily using wind, solar, and nuclear power. The UK government has set an ambitious target to decarbonise its electricity grid by 2030, making grid upgrades a frequent topic of debate regarding infrastructure readiness and consumer energy costs.
Tiếng Việt: Trong chính sách năng lượng và khí hậu của Anh, 'clean power' (điện sạch) chỉ việc phát điện mà không đốt nhiên liệu hóa thạch chưa qua xử lý giảm phát thải, chủ yếu dựa vào gió, mặt trời và hạt nhân. Chính phủ Anh đặt mục tiêu đầy tham vọng là khử cacbon cho lưới điện vào năm 2030, do đó tiến độ các dự án nâng cấp lưới điện và gánh nặng tiền điện của người tiêu dùng thường trở thành tâm điểm của các cuộc tranh luận công khai và kiểm toán chính sách tại Anh.
EN: The preposition 'of' at the beginning of a clause is often used in a partitive construction ('Of [set], [subset]...'), highlighting a portion taken from a broader group.
Tiếng Việt: Giới từ 'of' đặt ở đầu câu trong cấu trúc bộ phận ('Of [tổng thể], [bộ phận]...') được dùng để nhấn mạnh việc lấy ra một phần cụ thể từ tổng thể, thường xuất hiện trong tin tức hoặc số liệu thống kê.
Of the 100 applicants, only five were selected for the interview.
Trong số 100 ứng viên, chỉ có 5 người được chọn vào phỏng vấn.
EN: The passive pattern 'be forecast to do something' is commonly used in news and formal reports to describe expected future trends or outcomes based on current data.
Tiếng Việt: Cấu trúc bị động 'be forecast to do something' (được dự báo/dự kiến sẽ làm gì) thường được dùng trong tin tức và báo cáo chính thức để mô tả diễn biến hoặc kết quả dự kiến trong tương lai dựa trên dữ liệu hiện có.
The economy is forecast to grow by 2% next year.
Kinh tế được dự báo sẽ tăng trưởng 2% vào năm tới.
EN: In major public infrastructure governance in the UK, reports by audit bodies like the National Audit Office (NAO) frequently scrutinise whether projects meet statutory deadlines. The verb 'deliver' is standard public policy terminology for completing a public project or providing public infrastructure as planned.
Tiếng Việt: Trong quản trị cơ sở hạ tầng công cộng của Anh, các cơ quan kiểm toán ( như Văn phòng Kiểm toán Quốc gia NAO) thường công bố báo cáo kiểm toán để giám sát các dự án trọng yếu có được triển khai đúng tiến độ hay không. Trong bối cảnh chính sách công và quản trị nhà nước, động từ 'deliver' chuyên chỉ việc 'hoàn thành và bàn giao cơ sở hạ tầng công cộng theo kế hoạch hoặc đạt được mục tiêu'.
EN: The passive structure 'be expected to + verb' is commonly used in news and formal reports to express projections, forecasts, or anticipated outcomes based on current evidence.
Tiếng Việt: Cấu trúc bị động "be expected to + động từ nguyên mẫu" thường được dùng trong tin tức và báo cáo chính thức, biểu thị kết quả "dự kiến, dự đoán" hoặc suy đoán dựa trên bằng chứng hiện tại.
The new subway line is expected to open next autumn.
Tuyến tàu điện ngầm mới này dự kiến sẽ được khai trương vào mùa thu năm sau.
EN: The phrase 'less than' functions as a quantifier modifier meaning 'fewer than' or 'not as much as', followed here by a duration of time ('one year') modifying the adjective 'late' to indicate the extent of the delay.
Tiếng Việt: "Less than" là từ bổ nghĩa chỉ số lượng, nghĩa là "ít hơn, chưa đến". Ở đây nó đứng sau khoảng thời gian (one year) để bổ nghĩa cho tính từ "late", nhằm mô tả cụ thể mức độ chậm trễ.
The flight was delayed by less than thirty minutes.
Chuyến bay đó đã bị chậm trễ chưa đến ba mươi phút.
EN: A noun clause introduced by 'that' functions as the direct object of a reporting verb like 'said'. In this structure, 'that' connects the main clause ('The National Audit Office said') to the reported statement ('the government and its energy bodies must be more open about costs'). In spoken or informal English, 'that' is frequently omitted, but it is standard in formal journalism.
Tiếng Việt: Mệnh đề danh từ được dẫn dắt bởi 'that' thường đóng vai trò tân ngữ của động từ tường thuật (như 'said')Trong cấu trúc này, 'that' nối mệnh đề chính ('Văn phòng Kiểm toán Quốc gia cho biết') với nội dung được tường thuật ('chính phủ và các cơ quan năng lượng của mình phải công khai hơn về chi phí')Trong khẩu ngữ, 'that' thường có thể lược bỏ, nhưng trong các bản tin trang trọng thường được giữ lại.
The committee reported that the new policy would reduce inflation.
Báo cáo của ủy ban chỉ ra rằng chính sách mới sẽ làm giảm lạm phát.
EN: The adjective 'open' is paired with the preposition 'about' to describe being honest, frank, or communicative regarding a specific subject ('open about costs'). The modal verb 'must' indicates a strong requirement or necessity, followed by the base form of the copular verb 'be'.
Tiếng Việt: Tính từ 'open' thường kết hợp với giới từ 'about', biểu thị sự thẳng thắn, minh bạch hoặc công khai về một chủ đề cụ thể (như 'open about costs')Động từ khuyết thiếu 'must' biểu thị yêu cầu hoặc sự cần thiết mạnh mẽ, theo sau là động từ nối ở dạng nguyên thể 'be'.
Companies need to be open about their environmental impact.
Doanh nghiệp cần công khai minh bạch về tác động môi trường mà mình gây ra.
EN: The National Audit Office (NAO) is an independent UK parliamentary body responsible for scrutinising public spending. Unlike government departments, it operates independently of ministers to hold the government accountable to taxpayers.
Tiếng Việt: Văn phòng Kiểm toán Quốc gia Anh (National Audit Office, NAO) là cơ quan của Nghị viện, độc lập với các bộ phận nội các, chuyên trách kiểm toán chi tiêu khu vực công và đánh giá giá trị công, nhằm đảm bảo tiền của người nộp thuế được giám sát đúng đắn.
EN: The verb 'deserve' is followed by a to-infinitive ('to know') to express what someone ought to receive or experience because of their qualities or actions.
Tiếng Việt: Sau động từ "deserve" (xứng đáng, đáng được) thường là động từ nguyên mẫu "to + động từ nguyên thể", biểu thị rằng một người nào đó xứng đáng được hưởng hoặc có được một quyền lợi hay sự đối xử nào đó do thân phận hoặc hành vi của họ.
Students deserve to receive clear feedback on their work.
Học sinh xứng đáng nhận được phản hồi rõ ràng về bài tập của mình.
EN: Indirect questions (embedded wh-clauses) follow statement word order (wh-phrase + subject + verb) instead of question word order. Here, 'how much this infrastructure programme will really cost them' serves as the object of 'know'.
Tiếng Việt: Khi câu hỏi gián tiếp (mệnh đề nghi vấn nhúng) được dùng làm tân ngữ, cần sử dụng trật tự từ của câu trần thuật (cụm từ nghi vấn + chủ ngữ + động từ), chứ không phải trật tự từ của câu hỏi đảo ngược. Trong câu này, mệnh đề "how much..." làm tân ngữ cho động từ "know".
I wonder how much this laptop will cost after tax.
Tôi muốn biết chiếc máy tính xách tay này sau khi đã bao gồm thuế thì thực sự sẽ tốn bao nhiêu.
EN: In the UK, major energy infrastructure projects are frequently funded through network charges added directly to domestic household energy bills. Therefore, public scrutiny bodies like the National Audit Office often refer to the public as 'consumers' rather than just 'taxpayers', highlighting their direct financial stake in energy policy decisions.
Tiếng Việt: Ở Anh, chi phí nâng cấp cơ sở hạ tầng năng lượng lớn thường được chuyển trực tiếp vào hóa đơn tiền điện và gas của các hộ gia đình. Do đó, các cơ quan giám sát như Văn phòng Kiểm toán Quốc gia thường dùng từ "người tiêu dùng" (consumers) thay vì chỉ dùng "người nộp thuế"(taxpayers) để nhấn mạnh tác động tài chính trực tiếp mà người dân phải gánh chịu từ các chính sách năng lượng và sự chậm trễ trong cơ sở hạ tầng.
EN: The reporting verb 'noted' is followed by a 'that'-clause functioning as the direct object (noun clause), which expresses the content or information reported.
Tiếng Việt: Sau động từ "noted"(chỉ ra) là một mệnh đề danh từ được dẫn dắt bởi "that", đóng vai trò là tân ngữ của cả câu, dùng để trình bày cụ thể nội dung mà báo cáo đề cập.
The study noted that regular exercise improves mental health.
Nghiên cứu chỉ ra rằng tập thể dục thường xuyên giúp cải thiện sức khỏe tâm thần.
EN: The conditional clause 'if problems are not addressed soon' uses the first conditional pattern (passive voice in present tense) to describe a realistic future condition and its potential result ('could continue to grow').
Tiếng Việt: Mệnh đề điều kiện "if problems are not addressed soon" sử dụng cấu trúc câu điều kiện loại một (diễn đạt bằng thể bị động hiện tại), dùng để mô tả kết quả thực tế có thể xảy ra trong tương lai nếu không hành động (với động từ khuyết thiếu could biểu thị suy đoán).).
If the leak is not fixed soon, the water damage will get worse.
Nếu chỗ rò rỉ không được sửa chữa sớm, thiệt hại do nước sẽ càng nghiêm trọng hơn.
EN: In British public policy discourse, expressions like 'the 2030s' and 'infrastructure budget' reflect long-term capital planning cycles and the scrutiny applied by independent watchdog bodies such as the National Audit Office.
Tiếng Việt: Trong các cuộc thảo luận chính sách công ở Anh, các thuật ngữ như 「the 2030s」(những năm ạ 2030) và 「budget」(ngân sách) phản ánh chu kỳ lập kế hoạch dài hạn của cơ sở hạ tầng công cộng, cũng như văn hóa giám sát chặt chẽ chi tiêu chính phủ của các cơ quan quản lý độc lập (như Văn phòng Kiểm toán Quốc gia).)
EN: The sentence uses the present perfect passive ('have been urged'). This tense combines the present perfect (have/has + past participle) with the passive voice (be + past participle) to describe an action that occurred at an unspecified time before now, emphasizing the receiver of the action rather than the agent.
Tiếng Việt: Câu này sử dụng «thể bị động của thì hiện tại hoàn thành» (have been + quá khứ phân từ).) Cấu trúc là have/has + been + V-ed, dùng để diễn tả hành động bị động xảy ra tại một thời điểm không xác định trong quá khứ và vẫn còn ảnh hưởng đến hiện tại, nhấn mạnh tân ngữ (các bộ trưởng) chứ không phải chủ thể thực hiện hành động.
Local residents have been warned about the incoming storm.
Người dân địa phương đã được cảnh báo về cơn bão sắp đến.
EN: The pattern 'urge someone to do something' becomes 'be urged to do something' in the passive voice. The to-infinitive acts as an objective complement (or subject complement in passive) indicating the recommended action.
Tiếng Việt: Cụm động từ 「urge someone to do something」(thúc giục ai đó làm gì) khi chuyển sang thể bị động sẽ trở thành 「be urged to do something」. Sau đó là động từ nguyên mẫu(to + động từ nguyên thể) làm bổ ngữ, diễn tả hành động được thúc giục thực hiện.
The company was urged to cut carbon emissions.
Công ty đó đã được thúc giục giảm lượng khí thải carbon.
EN: In the UK parliamentary system, 'Ministers' (members of the government appointed by the Prime Minister) are directly accountable to Parliament and the public for government spending and major infrastructure projects.
Tiếng Việt: Trong hệ thống nghị viện Anh, 'Ministers' (bộ trưởng/đại thần) do Thủ tướng bổ nhiệm, phải chịu trách nhiệm chính trị trực tiếp trước nghị viện và công chúng về sự thành bại của chi tiêu chính phủ và việc xây dựng cơ sở hạ tầng trọng yếu.
EN: The verb 'warn' is often followed by a that-clause acting as a noun clause (direct object) to explain the content of the warning: 'warn (someone) that + clause'.
Tiếng Việt: Động từ 'warn' (cảnh báo) thường được theo sau bởi mệnh đề danh từ bắt đầu bằng 'that' làm tân ngữ, để giải thích nội dung cụ thể của lời cảnh báo. Cấu trúc là 'warn (someone) that + mệnh đề'.
Doctors have warned that lack of sleep can harm your immune system.
Các bác sĩ cảnh báo rằng thiếu ngủ có thể làm tổn hại hệ miễn dịch của bạn.
EN: The noun 'ability' is commonly followed by a to-infinitive ('ability to do something') to specify the action or capability being referred to.
Tiếng Việt: Danh từ 'ability' (khả năng) thường được theo sau bởi cụm động từ nguyên mẫu 'to + động từ nguyên thể' để giải thích cụ thể đó là khả năng gì (tức là 'khả năng làm việc gì đó')
Regular practice will improve your ability to speak English fluently.
Luyện tập thường xuyên sẽ nâng cao khả năng nói tiếng Anh lưu loát của bạn.
EN: In the UK energy policy discourse, 'the grid' refers to the National Grid, which transmits high-voltage electricity across England, Scotland, and Wales. Upgrading the grid is critical for connecting offshore wind farms in the North Sea to major population centres in the south.
Tiếng Việt: Trong bối cảnh chính sách năng lượng của Anh, 「the grid」 đề cập đến Lưới điện Quốc gia Anh (National Grid), chịu trách nhiệm truyền tải điện cao thế ở Anh, Scotland và xứ Wales. Việc nâng cấp lưới điện rất quan trọng vì cần truyền tải điện từ các trang trại gió ngoài khơi lớn ở Biển Bắc đến các thành phố đông dân ở miền trung-nam.
EN: This sentence uses the First Conditional (real conditional) pattern: 'If + Present Simple, Modal (cannot) + Base Verb'. It describes a very realistic condition and its direct future consequence or limitation.
Tiếng Việt: Câu này sử dụng cấu trúc câu điều kiện loại một (câu điều kiện có thực): 「If + thì hiện tại đơn, động từ tình thái (cannot) + động từ nguyên mẫu」, để mô tả một tình huống giả định rất có khả năng xảy ra trong tương lai và hậu quả hoặc giới hạn trực tiếp của nó.
If the train does not arrive on schedule, we cannot catch our flight.
Nếu tàu hỏa không đến đúng lịch trình, chúng ta sẽ lỡ chuyến bay.
EN: The main clause employs the modal passive voice structure: 'modal auxiliary (cannot) + be + past participle (delivered)'. This is used to focus on the action happening to the subject ('wind and solar power') rather than who performs it.
Tiếng Việt: Mệnh đề chính sử dụng cấu trúc bị động với động từ tình thái: 「động từ tình thái (cannot) + be + quá khứ phân từ (delivered)」, nhấn mạnh hành động được tác động lên chủ ngữ (năng lượng gió và mặt trời), thay vì nhấn mạnh chủ thể thực hiện cụ thể.
Fresh supplies cannot be delivered without proper road maintenance.
Nếu đường sá không được bảo trì đúng cách, hàng tươi sống sẽ không thể được giao đến.
EN: In modern energy policy discussions, 'infrastructure' typically refers to the national power grid (transmission cables, substations, pylons). In Britain, achieving 'clean power' heavily depends on connecting offshore wind farms in the North Sea to inland populated centers.
Tiếng Việt: Trong các cuộc thảo luận về chính sách năng lượng hiện đại, 'cơ sở hạ tầng (infrastructure)' thường chỉ cụ thể lưới điện quốc gia (như cáp truyền tải, trạm biến áp, tháp truyền tải điện, v.v.) Tại Vương quốc Anh, việc đạt được mục tiêu 'năng lượng sạch phát thải ròng bằng không' phụ thuộc cực kỳ lớn vào việc kết nối và vận chuyển điện gió ngoài khơi Biển Bắc đến các trung tâm đô thị đông dân cư trong đất liền một cách thuận lợi.
EN: The Present Perfect tense with 'not yet' ('has not yet + past participle') is used to express that an action has not happened up to the present moment, but is expected to happen in the future.
Tiếng Việt: Sự kết hợp giữa thì hiện tại hoàn thành với 'not yet' (has/have not yet + quá khứ phân từ) được dùng để diễn tả một hành động nào đó 'chưa' xảy ra cho đến thời điểm hiện tại, nhưng dự kiến sẽ xảy ra trong tương lai.
The company has not yet announced its annual financial results.
Công ty đó vẫn chưa công bố kết quả tài chính hàng năm của mình.
EN: The prepositional collocation 'respond to [something]' means to reply or react to something. It is often followed by an adverbial phrase like 'in detail' (thoroughly, with all specifics).
Tiếng Việt: Cụm động từ 'respond to + tân ngữ' có nghĩa là 'phản hồi lại điều gì đó hoặc phản ứng với điều gì đó'; thường đi kèm với cụm giới từ 'in detail' (một cách chi tiết), đóng vai trò như trạng từ chỉ cách thức bổ nghĩa cho động từ.
She responded to the allegations in detail during the press conference.
Cô ấy đã phản hồi chi tiết về các cáo buộc khác nhau tại cuộc họp báo.
EN: In Westminster-style political reporting, when an official watchdog (such as the UK National Audit Office) publishes a critical report, the phrase 'has not yet responded in detail' typically signals that a formal parliamentary or ministerial response is expected soon, rather than outright refusal to comment.
Tiếng Việt: Trong các bản tin về hệ thống chính trị kiểu Westminster ở Anh, khi cơ quan giám sát chính thức (như Văn phòng Kiểm toán Quốc gia) công bố báo cáo kiểm toán mang tính phê bình, cụm từ "chưa phản hồi chi tiết" (has not yet responded in detail) thường có nghĩa là các bộ của chính phủ dự kiến sẽ sớm đưa ra tuyên bố chính thức trước quốc hội hoặc tuyên bố quan chức, chứ không phải từ chối bình luận.
EN: The phrase 'remain committed to' uses the linking verb 'remain' followed by the adjective 'committed', where 'to' acts as a preposition (not an infinitive marker). Therefore, it must be followed by a noun, noun phrase, or gerund (-ing form).
Tiếng Việt: Trong cụm từ "remain committed to" (vẫn cam kết với...)thì, động từ nối "remain" được theo sau bởi tính từ "committed"Ở đây, "to" là giới từ chứ không phải dấu hiệu của động từ nguyên mẫu, vì vậy phía sau phải là danh từ, cụm danh từ hoặc danh động từ (V-ing).
The company remains committed to reducing its carbon emissions.
Công ty vẫn cam kết giảm lượng khí thải carbon của mình.
EN: The structure 'keep + object + prepositional phrase' (keep costs under control) expresses maintaining a specific state or condition for the object.
Tiếng Việt: Cấu trúc "keep + tân ngữ + cụm giới từ" (như keep costs under control) được dùng để diễn tả việc giữ cho một thứ gì đó ở trong một trạng thái hoặc điều kiện nhất định.
We need to keep the project on schedule.
Chúng ta cần giữ cho dự án đi đúng tiến độ.
EN: In UK political and public discourse, 'clean power by 2030' refers to a flagship national initiative to decarbonize electricity generation, making it a frequent topic of debate concerning infrastructure spending versus household energy costs.
Tiếng Việt: Trong các vấn đề chính trị và công chúng ở Anh, 'mục tiêu năng lượng sạch vào năm 2030' (clean power by 2030) là một chính sách quốc gia mang tính chỉ dấu về khử cacbon, và do đó thường trở thành tâm điểm của các cuộc tranh luận về sự đánh đổi giữa ngân sách cơ sở hạ tầng khổng lồ và chi phí năng lượng hộ gia đình.
Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
happening as expected or intended
Diễn ra theo đúng kế hoạch
to progress more slowly than originally planned; to be delayed
Chậm tiến độ
to create or represent a potential danger or threat
Tạo ra rủi ro, gây ra mối đe dọa
energy from a source that is not depleted when used, such as wind or solar power
Năng lượng tái tạo
being well managed and prevented from becoming worse or excessive
Trong tầm kiểm soát, bị kiểm soát