EN: The Present Perfect Tense (have/has + past participle) is used here to describe a recent past action that has clear relevance to the present.
Tiếng Việt: Thì hiện tại hoàn thành (have/has + quá khứ phân từ) được dùng ở đây để mô tả hành động vừa hoàn thành gần đây và vẫn còn ảnh hưởng đến hiện tại.
Apple has launched a new product this week.
Apple đã ra mắt một sản phẩm mới trong tuần này.
EN: A Non-restrictive Relative Clause starts with 'which' and a comma, providing extra, non-essential information about the preceding noun phrase.
Tiếng Việt: Mệnh đề quan hệ không hạn định được dẫn dắt bởi dấu phẩy và 'which', dùng để bổ sung thêm thông tin cho cụm danh từ đứng trước (nếu bỏ đi cũng không ảnh hưởng đến nghĩa chính).
The service, which is free for students, became popular quickly.
Dịch vụ miễn phí cho sinh viên này nhanh chóng trở nên phổ biến.
EN: The pattern 'allow someone to do something' uses 'allow' followed by an object and a to-infinitive to show permission or capability.
Tiếng Việt: Cấu trúc 'allow + tân ngữ của động từ + to + động từ nguyên mẫu' có nghĩa là 'cho phép hoặc giúp ai đó có thể làm gì'. Trong đó, to-infinitive (động từ nguyên mẫu có 'to') đóng vai trò bổ ngữ cho tân ngữ.
The pass allows visitors to enter the museum freely.
Tấm thẻ này cho phép du khách vào bảo tàng miễn phí.
EN: The prepositional phrase 'instead of' is followed by a gerund (-ing form) when introducing an alternative action.
Tiếng Việt: Khi cụm giới từ 'instead of' (thay vì) được theo sau bởi một động từ, phải sử dụng danh động từ (dạng V-ing).
She decided to walk instead of taking the bus.
Cô ấy quyết định đi bộ thay vì bắt xe buýt.
EN: Tech hardware leasing (hardware-as-a-service) has become popular in modern consumer markets, shifting focus from device ownership to subscription-based access.
Tiếng Việt: Việc thuê phần cứng công nghệ (Phần cứng như một dịch vụ) đã trở thành xu hướng của thị trường tiêu dùng hiện đại, người tiêu dùng dần chuyển từ 'sở hữu sản phẩm' sang 'đăng ký quyền sử dụng'.
EN: Parallel Structure with Prepositional Phrases: When listing multiple ways or locations using 'or', the items should follow a similar grammatical form to maintain balance.
Tiếng Việt: Cấu trúc đối xứng của cụm giới từ (cấu trúc song song): Khi dùng 'or' (hoặc) để nối nhiều cách thức hoặc địa điểm, các thành phần nên giữ cấu trúc ngữ pháp giống nhau để câu cân bằng và trôi chảy.
You can order by phone, through the website, or at the store.
Bạn có thể đặt hàng qua điện thoại, qua trang web hoặc tại cửa hàng.
EN: Phrasal Verb 'Sign Up': Meaning to register or enroll in a service or program, often followed by adverbial modifiers showing how or where.
Tiếng Việt: Cụm động từ 'sign up' (đăng ký): có nghĩa là đăng ký hoặc tham gia một dịch vụ hoặc chương trình, thường được theo sau bởi các bổ ngữ mô tả cách thức hoặc địa điểm.
Members can sign up for the course online.
Thành viên có thể đăng ký khóa học này trực tuyến.
EN: In modern retail, providing multiple signup methods—online, via mobile apps, and in-store—is known as an 'omnichannel' approach, designed to offer customers maximum convenience.
Tiếng Việt: Trong ngành bán lẻ hiện đại, việc cung cấp nhiều kênh đăng ký như trực tuyến, ứng dụng di động và cửa hàng vật lý được gọi là mô hình 'đa kênh' (omnichannel), nhằm mang lại sự tiện lợi tối đa cho người tiêu dùng.
EN: The Present Perfect Tense (has + past participle) is used to describe an action that happened in the past but has a result or relevance in the present.
Tiếng Việt: Thì hiện tại hoàn thành (has + quá khứ phân từ) dùng để diễn tả một hành động đã xảy ra trong quá khứ nhưng vẫn còn ảnh hưởng hoặc liên quan đến hiện tại.
The company has updated its service policy this week.
Công ty đã cập nhật chính sách dịch vụ của mình trong tuần này.
EN: Non-defining relative clauses start with 'which' preceded by a comma. They provide extra, non-essential information about the preceding noun.
Tiếng Việt: Mệnh đề quan hệ không xác định bắt đầu bằng dấu phẩy và 'which', dùng để cung cấp thêm thông tin bổ sung, không bắt buộc cho danh từ đứng trước.
He bought the new tablet, which comes with a stylus.
Anh ấy đã mua chiếc máy tính bảng mới đó, máy này được tặng kèm một cây bút cảm ứng.
EN: The structure 'differently from...' (or 'different from') is used to compare two things, indicating how they are not the same.
Tiếng Việt: Cấu trúc 'differently from...' (hoặc different from) được dùng để so sánh hai đối tượng, biểu thị sự khác biệt hoặc điểm khác nhau giữa chúng.
This new smart watch operates differently from the previous model.
Chiếc đồng hồ thông minh mới này hoạt động khác với mẫu thế hệ trước.
EN: The conjunction 'because' introduces an adverbial clause of cause/reason, explaining why the action in the main clause happens.
Tiếng Việt: Liên từ phụ thuộc 'because' dẫn dắt mệnh đề trạng ngữ chỉ nguyên nhân, dùng để giải thích lý do hành động trong mệnh đề chính xảy ra.
Many consumers prefer leasing because it reduces upfront costs.
Nhiều người tiêu dùng thích thuê vì điều này giúp giảm chi phí ban đầu.
EN: The past continuous tense ('were paying off') is used here to describe an ongoing action that took place over a period of time in the past.
Tiếng Việt: Thì quá khứ tiếp diễn (were paying off) được dùng ở đây để mô tả hành động đang diễn ra liên tục trong một khoảng thời gian ở quá khứ (trả dần khoản vay).
While he was studying abroad, he was paying off his student loan.
Khi anh ấy du học ở nước ngoài, anh ấy đã trả dần khoản vay sinh viên của mình.
EN: The phrasal verb 'pay off' means to completely pay a debt or loan over time.
Tiếng Việt: Cụm động từ 'pay off' có nghĩa là "trả hết (nợ hoặc khoản vay)", nhấn mạnh việc thanh toán dần dần theo thời gian.
It took her three years to pay off her credit card debt.
Cô ấy mất ba năm để trả hết nợ thẻ tín dụng.
EN: In consumer finance, especially for tech hardware in North America, there is a clear distinction between 'leasing' (paying for usage without ownership) and 'financing/paying off a loan' (paying installments to eventually own the hardware). Understanding this helps consumers choose between lower monthly costs and actual ownership.
Tiếng Việt: Trong lĩnh vực tài chính tiêu dùng Bắc Mỹ (đặc biệt là lĩnh vực phần cứng công nghệ), có sự khác biệt rõ ràng giữa 'cho thuê (leasing, chỉ trả phí sử dụng mà không có quyền sở hữu)' và 'trả góp (financing/paying off a loan, trả tiền hàng tháng và cuối cùng có quyền sở hữu)'. Hiểu được điều này giúp người tiêu dùng lựa chọn giữa chi phí hàng tháng thấp hơn và quyền sở hữu thực sự.
EN: The preposition 'with' can be used to mean 'by means of' or 'using a particular system/program' to indicate the condition or method under which an action occurs.
Tiếng Việt: Giới từ 'with' ở đây mang nghĩa 'thông qua...' hoặc 'trong chương trình...', dùng để chỉ bối cảnh, điều kiện hoặc cách thức diễn ra hành động.
With this new membership, members get unlimited access to the gym.
Thông qua gói thành viên mới này, thành viên có thể sử dụng phòng tập không giới hạn số lần.
EN: The infinitive phrase 'to use...' acts as an adverb of purpose, explaining 'why' the customers pay a monthly fee.
Tiếng Việt: Cụm động từ nguyên mẫu 'to use...' (để sử dụng...) ở đây đóng vai trò trạng ngữ chỉ mục đích, dùng để giải thích 'mục đích' của việc khách hàng trả phí hàng tháng.
She saves money every month to buy a new laptop.
Cô ấy tiết kiệm tiền mỗi tháng để mua một chiếc máy tính xách tay mới.
EN: Passive Voice (is handled by): Used when the focus is on the action or the object receiving the action (financing) rather than the agent performing it. Here, 'is handled' consists of the verb 'be' + past participle, showing a present state or routine action.
Tiếng Việt: Thể bị động (is handled by, được xử lý bởi): dùng để nhấn mạnh đối tượng nhận hành động (khoản tài trợ) thay vì người thực hiện. Ở đây gồm động từ be (is) cộng với quá khứ phân từ (handled), diễn tả trạng thái hiện tại hoặc cách xử lý thông thường.
Customer service inquiries are handled by our dedicated team.
Các thắc mắc về dịch vụ khách hàng được xử lý bởi đội ngũ chuyên trách của chúng tôi.
EN: Appositive Phrase (a well-known payment company): A noun phrase placed next to another noun (Klarna) to describe or identify it, usually set off by commas.
Tiếng Việt: Cụm danh từ đồng vị (a well-known payment company): cụm danh từ đặt bên cạnh một danh từ khác (Klarna) để bổ sung ý nghĩa hoặc định nghĩa thêm cho danh từ đó, thường được ngăn cách bởi dấu phẩy ở trước và sau.
Tokyo, a bustling capital city, attracts millions of tourists each year.
Tokyo là một thủ đô nhộn nhịp, thu hút hàng triệu du khách mỗi năm.
EN: Klarna is a popular Swedish 'Buy Now, Pay Later' (BNPL) and payment provider. Apple's shift from Citizens One (a traditional retail bank/lender) to Klarna reflects a broader tech industry trend toward integrating flexible, consumer-friendly fintech financing solutions during checkout.
Tiếng Việt: Klarna là nhà cung cấp dịch vụ 'mua trước trả sau' (BNPL) và thanh toán tài chính nổi tiếng của Thụy Điển. Apple đã chuyển đối tác từ Citizens One (ngân hàng bán lẻ/tổ chức cho vay truyền thống) sang Klarna, phản ánh xu hướng hiện tại của ngành công nghệ trong việc tích hợp các giải pháp tài chính fintech linh hoạt và thân thiện với người tiêu dùng hơn vào quy trình thanh toán.
EN: Time clauses starting with 'when' express the time at which an action takes place. When the time clause comes at the beginning of the sentence, it is usually separated from the main clause by a comma.
Tiếng Việt: Mệnh đề trạng ngữ bắt đầu bằng 'when' dùng để chỉ thời gian xảy ra hành động. Khi mệnh đề thời gian đứng đầu câu, thường dùng dấu phẩy để tách với mệnh đề chính.
When the meeting finishes, we will go to lunch.
Khi cuộc họp kết thúc, chúng tôi sẽ đi ăn trưa.
EN: The quantifier 'several' is used before plural countable nouns to indicate an indefinite number that is more than two or three, but not very many.
Tiếng Việt: Từ chỉ số lượng 'several' (một vài, vài) đặt trước danh từ đếm được số nhiều, để chỉ một số lượng không xác định lớn hơn hai ba nhưng không quá nhiều.
There are several ways to solve this problem.
Có một số cách để giải quyết vấn đề này.
EN: Modal auxiliary verbs like 'can' are followed by base form verbs (infinitive without 'to'). When listing multiple actions, the modal verb applies to all parallel base verbs in the list (can upgrade..., pay..., or return...).
Tiếng Việt: Động từ khuyết thiếu (như can) phải theo sau bởi động từ nguyên mẫu. Khi liệt kê nhiều hành động, trợ động từ có thể dùng chung cho tất cả các động từ nguyên mẫu song song phía sau (can upgrade..., pay..., or return...).
You can call us, send an email, or visit our office.
Bạn có thể gọi cho chúng tôi, gửi email, hoặc đến văn phòng của chúng tôi trực tiếp.
EN: Parallel structure (parallelism) using the coordinating conjunction 'or' connects items of the same grammatical form (three base verb phrases: 'upgrade to...', 'pay a fee to...', 'simply return...').
Tiếng Việt: Cấu trúc song song (cấu trúc đẳng lập) sử dụng liên từ đẳng lập 'or' để nối các thành phần có cùng hình thức ngữ pháp (ở đây là ba cụm động từ nguyên mẫu: nâng cấp lên…, trả phí để…, trả lại…).
On weekends, I like to read books, cook dinner, or watch movies.
Vào cuối tuần, tôi thích đọc sách, nấu bữa tối hoặc xem phim.
EN: Tech consumer programs in North America frequently feature flexible end-of-lease options like upgrading, purchasing out, or returning devices. This model helps consumers manage personal finance while staying up-to-date with current technology.
Tiếng Việt: Các gói tiêu dùng công nghệ ở Bắc Mỹ thường cung cấp các lựa chọn linh hoạt khi hết hạn thuê, như đổi mới, mua đứt hoặc trả lại. Mô hình này giúp người tiêu dùng cân bằng giữa quản lý ngân sách và trải nghiệm sản phẩm công nghệ mới nhất.
EN: First Conditional (Real Condition): Used to talk about real and possible situations in the present or future. Structure: 'If' + Present Simple, Present Simple / Future Simple.
Tiếng Việt: Câu điều kiện loại một (câu điều kiện có thực): dùng để mô tả tình huống có thật và có thể xảy ra ở hiện tại hoặc tương lai. Cấu trúc là 'If' + thì hiện tại đơn, mệnh đề chính dùng thì hiện tại đơn hoặc tương lai đơn.
If you submit the application before Friday, you will receive a confirmation email.
Nếu bạn nộp đơn trước thứ Sáu, bạn sẽ nhận được email xác nhận.
EN: Compound Noun Modifier 'month-to-month': When multiple words function together as an adjective before a noun, they are connected with hyphens.
Tiếng Việt: Tính từ ghép 'month-to-month' (theo tháng): khi nhiều từ kết hợp với nhau đứng trước danh từ để làm tính từ, giữa chúng được nối bằng dấu gạch nối.
They signed a month-to-month lease agreement for the apartment.
Họ đã ký một thỏa thuận cho thuê theo tháng cho căn hộ này.
EN: In Western subscription and rental markets (such as US cell phone leases, gym memberships, or apartment rentals), a 'month-to-month arrangement' (or rolling contract) is standard practice. If the customer does not actively cancel or renew the fixed contract, it automatically rolls over monthly, often at a higher standard rate.
Tiếng Việt: Trong thị trường thuê bao và cho thuê phương Tây (như thuê điện thoại di động, hội viên phòng gym hoặc cho thuê nhà ở Mỹ), 'điều khoản gia hạn theo tháng' (month-to-month arrangement) là thông lệ kinh doanh phổ biến. Nếu người tiêu dùng không chủ động hủy hoặc chọn gói mới khi hợp đồng hết hạn, hợp đồng thường sẽ tự động gia hạn từng tháng và phí hàng tháng thường sẽ trở về giá gốc hoặc tăng nhẹ.
EN: Modal verb 'may' expresses possibility or permission in the present or future. Here it indicates a future potential situation.
Tiếng Việt: Trợ động từ tình thái 'may' được dùng để diễn tả khả năng hoặc sự cho phép ở hiện tại hoặc tương lai. Ở đây, nó được dùng để diễn tả tình huống có thể xảy ra trong tương lai.
Prices may change without prior notice.
Giá có thể thay đổi mà không báo trước.
EN: Non-restrictive relative clause starting with 'which', used to add extra information about the preceding noun phrase ('this extra period').
Tiếng Việt: Mệnh đề quan hệ không hạn định, được dẫn dắt bởi 'which', dùng để bổ sung thêm thông tin cho cụm danh từ đứng trước (khoảng thời gian bổ sung này).
The conference will take place in July, which is a busy month for us.
Hội thảo sẽ được tổ chức vào tháng Bảy, đó là một tháng bận rộn đối với chúng tôi.
EN: The present perfect continuous tense (have/has been + -ing) is used to describe an action that started in the past and is still continuing into the present, emphasizing the ongoing nature of the process.
Tiếng Việt: Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn (have/has been + động từ-ing) dùng để mô tả hành động bắt đầu trong quá khứ và tiếp tục đến hiện tại, nhấn mạnh quá trình đó vẫn đang diễn ra.
Global temperatures have been rising steadily over the past few decades.
Trong vài thập kỷ qua, nhiệt độ toàn cầu đã liên tục tăng.
EN: The relative adverb 'when' introduces a relative clause that modifies a noun expressing time (in this case, 'a time'), explaining what happens or happened during that specific period.
Tiếng Việt: Trạng từ quan hệ 'when' dùng để dẫn dắt mệnh đề quan hệ, bổ nghĩa cho danh từ chỉ thời gian (trong câu này là 'a time'), để giải thích điều xảy ra tại thời điểm cụ thể đó.
She arrived at a time when everyone was busy preparing for the event.
Khi cô ấy đến, mọi người đang bận rộn chuẩn bị cho sự kiện.
EN: 'According to' is a prepositional phrase used to indicate the source of information. It is followed by a noun or noun phrase.
Tiếng Việt: "According to" (theo như...; theo lời...) là một cụm giới từ dùng để giới thiệu nguồn thông tin. Sau nó phải là danh từ hoặc cụm danh từ.
According to the weather report, it will rain tomorrow.
Theo dự báo thời tiết, ngày mai trời sẽ mưa.
EN: The pattern 'give + someone + something' uses a double object structure, where 'someone' is the indirect object and 'something' is the direct object.
Tiếng Việt: Động từ "give" thường đi với cấu trúc tân ngữ kép "give + người + vật", trong đó "người" là tân ngữ gián tiếp, "vật" là tân ngữ trực tiếp, diễn tả việc trao cho ai đó một thứ gì đó.
The company gives employees a bonus every year.
Công ty này trao thưởng cho nhân viên mỗi năm.
EN: A relative clause introduced by 'who' is used to modify the noun 'customers', providing essential information about which specific customers are being referred to.
Tiếng Việt: Dùng mệnh đề quan hệ (mệnh đề bổ nghĩa) do đại từ quan hệ 'who' dẫn dắt để bổ nghĩa cho tiền ngữ 'customers' (khách hàng), nhằm giải thích những khách hàng cụ thể nào.
We need teachers who can speak both English and Spanish.
Chúng tôi cần giáo viên nói được tiếng Anh và tiếng Tây Ban Nha.
EN: The modal verb 'could' indicates possibility or potentiality, showing that the action (attracting customers) is possible but not guaranteed.
Tiếng Việt: Trợ động từ tình thái 'could' ở đây biểu thị 'khả năng', cho thấy chương trình này 'có thể' thu hút khách hàng, chứ không phải chắc chắn xảy ra.
This new policy could change the entire market.
Chính sách mới này có thể thay đổi toàn bộ thị trường.
EN: Hardware subscription and leasing models (like Apple Upgrade or carrier programs) have become increasingly popular in the tech industry to help consumers manage the rising costs of flagship electronics while maintaining brand loyalty.
Tiếng Việt: Mô hình thuê bao và cho thuê phần cứng (như Apple Upgrade hoặc các gói của nhà mạng) ngày càng phổ biến trong ngành công nghệ. Mô hình này giúp người tiêu dùng đối phó với mức giá cao ngất ngưởng của các sản phẩm điện tử cao cấp, đồng thời cũng giúp thương hiệu duy trì lòng trung thành của khách hàng và tần suất thay máy.
EN: The passive form 'is expected to + verb' is used to express what people generally believe or anticipate will happen in the future.
Tiếng Việt: 'is expected to + động từ nguyên mẫu' (được dự kiến sẽ...) là cấu trúc bị động, thường dùng để diễn đạt những điều công chúng hoặc chuyên gia tin rằng sẽ xảy ra trong tương lai.
The company is expected to release its new product next month.
Công ty này dự kiến sẽ ra mắt sản phẩm mới vào tháng tới.
EN: The structure 'is seen as + noun/adjective' means to be regarded or considered in a particular way by others.
Tiếng Việt: 「is seen as + danh từ/tính từ」(được xem là...)được dùng để diễn tả cách một người hoặc một vật được người khác nhìn nhận, đánh giá hoặc định nghĩa.
Her quick decision was seen as a major success for the team.
Quyết định nhanh chóng của cô ấy được xem là một thành công lớn của đội.
Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: thuê; cho thuê
Trong ngữ cảnh: thay thế; thay thế
Trong ngữ cảnh: quyền sở hữu
Trong ngữ cảnh: tài trợ; cấp vốn; hỗ trợ tài chính
Trong ngữ cảnh: sắp xếp; thỏa thuận; hợp đồng
Trong ngữ cảnh: điện tử; sản phẩm điện tử
Trong ngữ cảnh: sự suy giảm; sự giảm sút
Trong ngữ cảnh: nhà phân tích
Trong ngữ cảnh: có thể chi trả; giá cả phải chăng
Trong ngữ cảnh: chiến lược; mang tính chiến lược
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
To register or enroll for a service or program.
Đăng ký; ghi danh; ký hợp đồng đăng ký
To completely pay a debt until nothing is owed.
Trả hết; thanh toán xong (nợ, khoản vay)
An agreement or contract that is renewed each month rather than being fixed for a long period.
Theo tháng; gia hạn hàng tháng
Electronic equipment intended for everyday use by individual consumers.
Thiết bị điện tử tiêu dùng