Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: Lời khuyên hoặc đề xuất về một điều gì đó tốt hoặc phù hợp
Trong ngữ cảnh: bài đánh giá, nhận xét (sách, phim...)
Trong ngữ cảnh: Cốt truyện của một cuốn sách, bộ phim hoặc kịch bản
Trong ngữ cảnh: Tác giả của một cuốn sách hoặc bài viết
Trong ngữ cảnh: Thể loại (nghệ thuật, văn học hoặc âm nhạc)
Trong ngữ cảnh: Tiểu thuyết trinh thám/bí ẩn; điều bí ẩn
Trong ngữ cảnh: Tiểu thuyết hư cấu
Trong ngữ cảnh: Tuyển tập, bộ sưu tập (sách, tác phẩm,...)
Trong ngữ cảnh: Thảo luận, bàn luận
Trong ngữ cảnh: Ý kiến, quan điểm
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
To reveal a secret or information that should be kept hidden.
Tiết lộ (bí mật), tiết lộ nội dung (spoil)
A genre of writing that takes place in the past and often involves real events or people within a fictional story.
Tiểu thuyết lịch sử
To experience something for a short time to see if you like it.
Trải nghiệm, thử, nếm trải... hương vị của
Used to introduce the last part of a speech or a piece of writing.
Tóm lại, cuối cùng, kết luận là
The main events of a play, novel, movie, or similar work, devised and presented by the writer as an interrelated sequence.
Cốt truyện
To reveal a secret, a surprise, or the ending of a story prematurely.
Tiết lộ (kết thúc/bí mật)
A critical appraisal of a book, play, movie, or product published in a newspaper or magazine.
Điểm tin; Đánh giá
A brief experience of something, intended to give a person an idea of what it is like.
Trải nghiệm thử; Nếm trải