Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: bài đánh giá, nhận xét (sách, phim...)
Trong ngữ cảnh: thể loại (nghệ thuật, văn học, âm nhạc...)
Trong ngữ cảnh: điều bí ẩn; truyện/tiểu thuyết trinh thám, kỳ bí
Trong ngữ cảnh: cốt truyện (của sách, phim hoặc vở kịch)
Trong ngữ cảnh: giới thiệu, đề xuất; khuyên
Trong ngữ cảnh: tác giả; nhà văn
Trong ngữ cảnh: chương (của một cuốn sách)
Trong ngữ cảnh: sự giới thiệu, lời đề xuất (danh từ số nhiều)
Trong ngữ cảnh: nhân vật (trong sách, phim)
Trong ngữ cảnh: sở thích lúc rảnh rỗi (danh từ số nhiều)
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
Books or movies about the future, space, or technology.
Tiểu thuyết/phim khoa học viễn tưởng
To lift something up or to start something new.
Cầm lên; bắt đầu làm gì đó
Not less than; the minimum amount.
Ít nhất
The sequence of events that make up a story.
Cốt truyện
A person, animal, or being in a story, movie, or play.
Nhân vật
A specific category of art, music, or literature characterized by a particular style, form, or content.
Thể loại