Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: quá sức, số lượng lớn đến mức không thể xử lý
Trong ngữ cảnh: tóm tắt, tổng kết
Trong ngữ cảnh: sở thích, ưu tiên
Trong ngữ cảnh: thu hút, gây hứng thú
Trong ngữ cảnh: đơn giản, rõ ràng, trực tiếp
Trong ngữ cảnh: đáng tin cậy, đáng tin
Trong ngữ cảnh: tiết lộ nội dung, làm lộ cốt truyện
Trong ngữ cảnh: được tuyển chọn kỹ lưỡng, được chọn lọc
Trong ngữ cảnh: tầm nhìn, chân trời
Trong ngữ cảnh: thể loại
Trong ngữ cảnh: sự đánh giá cao, sự thưởng thức
Trong ngữ cảnh: đánh giá, thẩm định
Trong ngữ cảnh: gây được tiếng vang, tạo sự đồng cảm
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
To reveal something that was supposed to be kept secret.
Tiết lộ, làm lộ (bí mật hoặc cốt truyện)
To expand one's range of interests, knowledge, and experience.
Mở rộng tầm nhìn, mở mang kiến thức
To remain in one's memory or thoughts for a long time.
Đọng lại trong ký ức, đáng nhớ
The unique way an author uses words, sentence structures, and tone.
Phong cách viết, văn phong
The process by which a character in a story changes or grows.
Sự phát triển nhân vật, xây dựng nhân vật
Individual books or publications considered as distinct products in the publishing industry.
Đầu sách; ấn phẩm
Information about the plot of a book or movie that reveals important ending or plot twists, potentially ruining the experience for others.
Tiết lộ nội dung; spoil
Content or items that have been selected, organized, and presented using professional or expert knowledge.
Được tuyển chọn; biên soạn
To evoke a feeling of shared emotion, belief, or interest in a person.
Tạo sự đồng cảm; vang vọng