EN: Use 'need to' followed by a base verb to express a necessity or something you must do.
Tiếng Việt: Sử dụng "need to" theo sau là động từ nguyên mẫu để diễn đạt sự cần thiết hoặc bắt buộc phải làm gì đó.
I need to buy a ticket.
Tôi cần mua một chiếc vé.
EN: In English-speaking airports, 'check in' is used for both the process of getting your boarding pass and dropping off your luggage.
Tiếng Việt: Tại sân bay ở các nước nói tiếng Anh, "check in" bao gồm cả quá trình nhận thẻ lên máy bay và ký gửi hành lý.
EN: Use 'May I...?' to ask for permission or make a polite request. It is more formal than 'Can I...?'
Tiếng Việt: Sử dụng "May I...?" để xin phép hoặc hỏi một cách lịch sự. Cách này trang trọng và lịch sự hơn "Can I...?".
May I open the window?
Tôi có thể mở cửa sổ không?
EN: In international travel, 'passport and ticket' are the standard documents requested at check-in. Even if you have an e-ticket, the agent will often use the word 'ticket'.
Tiếng Việt: Trong du lịch quốc tế, "hộ chiếu và vé" là những giấy tờ tiêu chuẩn được yêu cầu khi làm thủ tục. Ngay cả khi bạn sử dụng vé điện tử, nhân viên mặt đất thường vẫn dùng từ "ticket".
EN: Use 'to + verb' after a noun to show the purpose or what you need to do with that object.
Tiếng Việt: Sử dụng "to + động từ" sau danh từ để chỉ mục đích của vật đó hoặc bạn cần làm gì với nó.
I have some water to drink.
Tôi có một ít nước để uống.
EN: In English, 'check' is the standard term used at airports for handing over your large luggage to be stored in the plane's cargo hold.
Tiếng Việt: Trong tiếng Anh, "check" là thuật ngữ tiêu chuẩn tại sân bay, chỉ việc giao hành lý lớn cho hãng hàng không để ký gửi vào khoang hàng của máy bay.
EN: Use 'Please' + 'Verb' to give a polite instruction or request.
Tiếng Việt: Sử dụng "Please" cộng với "động từ" để đưa ra chỉ dẫn hoặc yêu cầu một cách lịch sự.
Please open your bag.
Vui lòng mở túi của bạn.
EN: In many English-speaking countries, airport staff use polite imperatives (starting with 'Please') to maintain a professional yet firm tone during security and check-in procedures.
Tiếng Việt: Tại nhiều quốc gia nói tiếng Anh, nhân viên sân bay sẽ sử dụng các câu mệnh lệnh lịch sự (bắt đầu bằng "Please") khi kiểm tra an ninh và làm thủ tục để duy trì giọng điệu chuyên nghiệp nhưng kiên quyết.
EN: Use 'I hope' followed by a sentence to express a desire for something to happen or be true in the future or present.
Tiếng Việt: Sử dụng "I hope" theo sau là một câu để bày tỏ mong muốn hoặc kỳ vọng về một điều gì đó xảy ra ở hiện tại hoặc tương lai.
I hope it is sunny tomorrow.
Tôi hy vọng ngày mai trời nắng.
EN: In many Western cultures, being polite and showing concern about rules (like luggage weight) is common. Using phrases like 'Is that okay?' shows respect for the airline's policy.
Tiếng Việt: Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc thể hiện sự lịch sự và quan tâm đến các quy định (như trọng lượng hành lý) là rất phổ biến. Sử dụng các cụm từ như "Is that okay?" thể hiện sự tôn trọng đối với các quy định của hãng hàng không.
EN: Use 'Here is...' to give or show something to someone nearby.
Tiếng Việt: Khi bạn muốn đưa thứ gì đó cho ai đó hoặc chỉ cho ai đó xem, bạn có thể sử dụng mẫu câu bắt đầu bằng "Here is...".
Here is your coffee.
Đây là cà phê của bạn.
EN: In English-speaking airports, 'Gate [Number]' is a common shorthand way to direct passengers without using a full sentence like 'Your gate is fifteen.'
Tiếng Việt: Tại sân bay ở các quốc gia nói tiếng Anh, nhân viên thường nói trực tiếp "Gate + số" để hướng dẫn hành khách, lược bỏ câu đầy đủ (như Your gate is...), điều này hiệu quả hơn trong môi trường bận rộn.
EN: Use 'Where is + [place]?' to ask for the location of a specific thing or area.
Tiếng Việt: Sử dụng "Where is + [địa điểm]?" để hỏi vị trí của một vật hoặc khu vực cụ thể.
Where is the restroom?
Nhà vệ sinh ở đâu?
EN: In English-speaking countries, 'Excuse me' is the standard way to start a conversation with a stranger or service staff. It is considered more polite than directly asking a question.
Tiếng Việt: Tại các quốc gia nói tiếng Anh, sử dụng "Excuse me" để bắt đầu cuộc trò chuyện với người lạ hoặc nhân viên phục vụ là cách làm tiêu chuẩn. Điều này được coi là lịch sự hơn so với việc đặt câu hỏi trực tiếp.
EN: Use the base form of a verb at the beginning of a sentence to give directions or commands (Imperative mood).
Tiếng Việt: Sử dụng động từ nguyên mẫu ở đầu câu để đưa ra chỉ dẫn hoặc mệnh lệnh (câu mệnh lệnh).
Turn right at the corner.
Rẽ phải ở góc đường.
EN: In English-speaking countries, directions are often given in small, sequential steps using 'and then' or simple imperatives to ensure clarity.
Tiếng Việt: Ở các quốc gia nói tiếng Anh, khi chỉ đường, người ta thường sử dụng các câu mệnh lệnh đơn giản và chia nhỏ các bước theo thứ tự, đôi khi thêm 'and then' để đảm bảo chỉ dẫn rõ ràng và dễ hiểu.
EN: Use 'Do I need to...' to ask if something is necessary or required.
Tiếng Việt: Sử dụng "Do I need to..." để hỏi xem việc gì đó có cần thiết hoặc là yêu cầu bắt buộc hay không.
Do I need to bring my umbrella?
Tôi có cần mang theo ô không?
EN: In many international airports, especially in the US, passengers are required to remove their shoes during security screening. However, rules can vary by country and airport.
Tiếng Việt: Tại nhiều sân bay quốc tế (đặc biệt là ở Mỹ), hành khách được yêu cầu cởi giày khi kiểm tra an ninh. Tuy nhiên, quy định có thể khác nhau tùy theo quốc gia và sân bay.
EN: Imperative sentences are used to give instructions or orders. They start with a verb and the subject 'you' is understood but not spoken.
Tiếng Việt: Câu mệnh lệnh được dùng để đưa ra chỉ dẫn hoặc mệnh lệnh. Chúng bắt đầu bằng một động từ và lược bỏ chủ ngữ "bạn".
Put your phone in your bag.
Hãy để điện thoại của bạn vào trong túi.
EN: At airport security checkpoints worldwide, electronics like laptops and tablets usually must be removed from bags and placed in their own plastic bins to ensure clear X-ray scanning.
Tiếng Việt: Tại các điểm kiểm tra an ninh sân bay trên toàn thế giới, các thiết bị điện tử như máy tính xách tay và máy tính bảng thường phải được lấy ra khỏi túi và để riêng trong khay nhựa để đảm bảo hình ảnh quét X-quang được rõ ràng.
EN: Use 'What about...?' to ask for information or instructions regarding a specific item or person after a previous topic has been discussed.
Tiếng Việt: Sử dụng "What about...?" để hỏi thông tin hoặc chỉ dẫn về một vật hoặc người cụ thể, thường dùng sau khi chủ đề trước đó đã được thảo luận xong.
What about my bag?
Còn túi của tôi thì sao?
EN: In international airports, liquids are strictly regulated. Asking about specific items like water bottles is a common interaction at security checkpoints.
Tiếng Việt: Tại các sân bay quốc tế, chất lỏng được kiểm soát nghiêm ngặt. Việc hỏi về các vật dụng cụ thể như chai nước tại trạm kiểm soát an ninh là một tương tác rất phổ biến.
EN: Use 'can't' (cannot) to express that something is not allowed or forbidden by rules.
Tiếng Việt: Sử dụng 'can't' (cannot) để chỉ ra rằng quy định không cho phép hoặc cấm một việc gì đó.
You can't smoke in the airport.
Bạn không thể hút thuốc trong sân bay.
EN: Airport security rules regarding liquids (LAGs - Liquids, Aerosols, and Gels) are strict worldwide, usually limited to 100ml per container in a clear bag. If you have a full water bottle, you must empty it or throw it away before passing the checkpoint.
Tiếng Việt: Các quy định an ninh tại sân bay trên toàn thế giới đối với chất lỏng (chất lỏng, bình xịt và gel) rất nghiêm ngặt, thường giới hạn 100 ml mỗi hộp và phải đựng trong túi trong suốt. Nếu bạn mang theo một chai đầy nước, bạn phải đổ đi hoặc vứt bỏ trước khi đi qua cửa an ninh.
EN: Use 'be + verb-ing' (Present Continuous) to talk about something you are doing right now.
Tiếng Việt: Sử dụng 'be + động từ-ing' (thì hiện tại tiếp diễn) để mô tả những gì bạn đang làm ngay bây giờ.
I am looking for my keys.
Tôi đang tìm chìa khóa của mình.
EN: In English-speaking countries, it is common to start a request with 'Excuse me' before asking for help to be more polite.
Tiếng Việt: Ở các quốc gia nói tiếng Anh, trước khi tìm kiếm sự giúp đỡ, người ta thường nói 'Excuse me' (Xin lỗi) để tỏ lòng lịch sự.
EN: Use the imperative form (starting with a verb like 'Take') to give directions or instructions.
Tiếng Việt: Sử dụng câu mệnh lệnh (bắt đầu bằng động từ như 'Take') để đưa ra chỉ dẫn hoặc hướng dẫn.
Take the bus to the museum.
Đi xe buýt đến bảo tàng.
EN: In large international airports, 'Terminal' refers to the main building, and 'Gate' is the specific door where you board. Many airports use automated people movers (trains) to connect different terminals.
Tiếng Việt: Trong các sân bay quốc tế lớn, 'Terminal' chỉ nhà ga (tòa nhà chính), 'Gate' là cửa khởi hành cụ thể. Nhiều sân bay sử dụng tàu điện tự động (train) để kết nối các nhà ga khác nhau.
EN: Use 'How long does ... take?' to ask about the duration of an activity or trip.
Tiếng Việt: Sử dụng 'How long does ... take?' để hỏi về thời gian cần thiết cho một hoạt động hoặc hành trình.
How long does the flight take?
Chuyến bay này mất bao lâu?
EN: In many English-speaking countries, asking for travel duration is a common way to plan your schedule, especially when using public transport like airport shuttles or trains.
Tiếng Việt: Ở nhiều quốc gia nói tiếng Anh, hỏi về thời gian di chuyển là cách phổ biến để lập kế hoạch hành trình, đặc biệt là khi đi các phương tiện công cộng như xe buýt đưa đón sân bay hoặc tàu hỏa.
EN: Use 'It takes + [time]' to describe how long an activity or journey lasts. Use 'every + [number] + [time unit]' to describe how often something happens.
Tiếng Việt: Sử dụng 'It takes + [thời gian]' để mô tả một hoạt động hoặc hành trình kéo dài bao lâu. Sử dụng 'every + [số] + [đơn vị thời gian]' để mô tả tần suất xảy ra của một việc gì đó.
It takes ten minutes. Buses come every ten minutes.
Mất mười phút. Xe buýt cứ mười phút lại có một chuyến.
EN: In many international airports, automated people movers (trains) are common for traveling between terminals. The frequency is usually high (every few minutes) to ensure passengers don't miss connections.
Tiếng Việt: Tại nhiều sân bay quốc tế, hệ thống vận chuyển hành khách tự động (tàu điện) là cách phổ biến để di chuyển giữa các nhà ga. Các chuyến thường rất dày đặc (vài phút một chuyến) để đảm bảo hành khách không bị lỡ chuyến bay chuyển tiếp.
EN: The Past Continuous tense (was/were + verb-ing) is used to describe a feeling or action that was happening at a specific time in the past.
Tiếng Việt: Thì quá khứ tiếp diễn (was/were + V-ing) được dùng để mô tả cảm xúc hoặc hành động đang xảy ra tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ.
I was feeling tired after the long flight.
Sau chuyến bay dài, tôi cảm thấy rất mệt mỏi.
EN: In English-speaking cultures, it is common to share your feelings (like being worried) after someone helps you, as it emphasizes how much you appreciate their assistance.
Tiếng Việt: Ở các nước nói tiếng Anh, việc chia sẻ cảm xúc của mình (ví dụ: vừa rồi rất lo lắng) sau khi được giúp đỡ là rất phổ biến, điều này giúp nhấn mạnh bạn biết ơn sự hỗ trợ của họ đến nhường nào.
EN: Use 'plenty of' before a noun to show that you have more than enough of something.
Tiếng Việt: Sử dụng 'plenty of' trước danh từ để chỉ cái gì đó rất dồi dào, thậm chí vượt quá mức cần thiết.
We have plenty of water for the hike.
Chúng tôi có đủ nước để đi bộ đường dài.
EN: In airport customer service, staff often use reassuring phrases like 'plenty of time' to reduce passenger anxiety, even if there are minor delays.
Tiếng Việt: Trong dịch vụ hàng không, nhân viên thường sử dụng các câu trấn an như 'plenty of time' để giảm bớt sự lo lắng của hành khách, ngay cả khi có sự chậm trễ nhẹ.
EN: Use 'has a delay' to state that a scheduled event is late. 'Has' shows the current status of the flight.
Tiếng Việt: Sử dụng 'has a delay' để chỉ lịch trình dự kiến bị hoãn. 'has' ở đây dùng để chỉ trạng thái hiện tại của chuyến bay.
The train has a delay of ten minutes.
Tàu hỏa đã bị trễ 10 phút.
EN: In English-speaking airports, flight numbers are usually read digit by digit (e.g., 'two zero three' instead of 'two hundred and three') for clarity.
Tiếng Việt: Tại các sân bay ở các quốc gia nói tiếng Anh, số hiệu chuyến bay thường được đọc từng chữ số (ví dụ: đọc là 'two zero three' thay vì 'two hundred and three') để đảm bảo sự rõ ràng và chính xác.
EN: Use 'need to' followed by a base verb to express a necessity or something you must do.
Tiếng Việt: Sử dụng 'need to' theo sau là động từ nguyên mẫu để diễn đạt sự cần thiết hoặc việc phải làm.
I need to buy a ticket.
Tôi cần mua một chiếc vé.
EN: In English, 'catch a flight' is a common idiomatic expression meaning to board a plane before it departs, especially when time is limited.
Tiếng Việt: Trong tiếng Anh, 'catch a flight' là một thành ngữ thông dụng, có nghĩa là 'bắt chuyến bay', đặc biệt là trong trường hợp thời gian gấp rút, máy bay sắp cất cánh.
EN: Use 'is' to connect a subject (the new departure time) with its state or time. Use 'apologize' to say sorry formally.
Tiếng Việt: Sử dụng 'is' để kết nối chủ ngữ (giờ khởi hành mới) với trạng thái hoặc thời gian của nó. Sử dụng 'apologize' để xin lỗi một cách trang trọng.
The meeting time is ten o'clock. We apologize for the change.
Giờ họp là 10 giờ. Chúng tôi chân thành xin lỗi về sự thay đổi này.
EN: In professional settings like airports, 'apologize' is preferred over 'sorry' as it sounds more formal and sincere. Adding 'deeply' or 'sincerely' emphasizes the regret.
Tiếng Việt: Trong các bối cảnh chuyên nghiệp như sân bay, sử dụng 'apologize' trang trọng và chân thành hơn 'sorry'. Thêm 'deeply' (sâu sắc) hoặc 'sincerely' (chân thành) có thể nhấn mạnh thêm lời xin lỗi.
EN: Use 'might' to talk about something that is possible but not certain in the future.
Tiếng Việt: Sử dụng 'might' để mô tả những việc có thể xảy ra trong tương lai nhưng không chắc chắn (nghĩa là 'có thể').
It might rain later, so take an umbrella.
Lát nữa có thể sẽ mưa, nên hãy mang theo ô nhé.
EN: In air travel, a 'connection' refers to the next flight you must take to reach your final destination. Missing a connection due to delays is a common concern, and airlines are usually responsible for rebooking you.
Tiếng Việt: Trong du lịch hàng không, 'connection' dùng để chỉ chuyến bay chuyển tiếp tiếp theo mà bạn phải đi để đến đích. Việc lỡ chuyến bay chuyển tiếp do bị hoãn là mối lo ngại phổ biến của hành khách và các hãng hàng không thường có trách nhiệm đặt lại vé cho bạn.
EN: Use 'help + someone + verb' to talk about assisting someone with an action. You don't need to use 'to' before the second verb.
Tiếng Việt: Sử dụng cấu trúc 'help + ai đó + động từ' để diễn đạt việc giúp ai đó làm việc gì đó. Không cần thêm 'to' trước động từ thứ hai.
I can help you carry the bags.
Tôi có thể giúp bạn xách túi.
EN: In customer service, using 'We' instead of 'I' represents the entire company's commitment to solving the passenger's problem, which sounds more professional and reassuring.
Tiếng Việt: Trong tình huống dịch vụ khách hàng, việc sử dụng 'We (chúng tôi)' thay vì 'I (tôi)' đại diện cho cam kết của toàn bộ công ty trong việc giải quyết vấn đề của hành khách, nghe có vẻ chuyên nghiệp và an tâm hơn.
EN: Use 'Thank you for + noun' to express gratitude for a specific thing or action.
Tiếng Việt: Sử dụng 'Thank you for + danh từ' để bày tỏ lòng biết ơn đối với một sự vật hoặc hành động cụ thể.
Thank you for the coffee.
Cảm ơn vì cà phê của bạn.
EN: In English-speaking cultures, it is polite to explicitly thank service staff (like airline agents) after they provide a solution to a problem.
Tiếng Việt: Ở các quốc gia nói tiếng Anh, khi nhân viên phục vụ (như nhân viên mặt đất của hãng hàng không) giải quyết xong vấn đề cho bạn, việc bày tỏ lòng biết ơn một cách rõ ràng là hành động rất lịch sự.
EN: Use 'May I...?' to ask for permission or make a polite request in formal situations.
Tiếng Việt: Sử dụng "May I...?" để xin phép hoặc đưa ra câu hỏi lịch sự trong các tình huống trang trọng.
May I open the window?
Tôi có thể mở cửa sổ không?
EN: In international travel, customs officers use standard polite phrases. 'Customs form' refers to the document where you declare items you are bringing into the country.
Tiếng Việt: Trong du lịch quốc tế, nhân viên hải quan sẽ sử dụng các thuật ngữ lịch sự tiêu chuẩn. "Customs form" (tờ khai hải quan) là mẫu đơn bạn dùng để khai báo các vật dụng mang vào nước đó.
EN: The phrasal verb 'fill out' means to complete a form or document by writing information in the spaces provided. In the past tense, we add '-ed' to 'fill'.
Tiếng Việt: Cụm động từ "fill out" có nghĩa là điền vào mẫu đơn hoặc tài liệu. Ở thì quá khứ, chúng ta thêm "-ed" vào sau "fill".
I filled out the application form yesterday.
Tôi đã điền xong đơn đăng ký vào ngày hôm qua.
EN: When passing documents to customs officers, it is polite to confirm you have completed the required forms (like the customs declaration) to speed up the process.
Tiếng Việt: Khi nộp giấy tờ cho nhân viên hải quan, việc chủ động xác nhận bạn đã điền xong các mẫu đơn cần thiết (như tờ khai hải quan) là một hành động lịch sự và cũng giúp đẩy nhanh quá trình xử lý.
EN: Use 'What is the purpose of...' to ask for the reason or goal of an action or visit.
Tiếng Việt: Sử dụng "What is the purpose of..." để hỏi về lý do hoặc mục đích của một hành động hoặc chuyến thăm nào đó.
What is the purpose of your trip?
Mục đích chuyến đi của bạn là gì?
EN: This is a standard question asked by immigration officers. Common answers include 'for vacation', 'for business', or 'to visit family'.
Tiếng Việt: Đây là câu hỏi tiêu chuẩn của nhân viên nhập cảnh. Các câu trả lời phổ biến bao gồm "để đi nghỉ (for vacation)", "để đi công tác (for business)" hoặc "thăm thân (to visit family)".
EN: Use 'for' followed by a period of time to say how long something lasts.
Tiếng Việt: Sử dụng "for" cộng với một khoảng thời gian để cho biết điều gì đó kéo dài bao lâu.
I will study for one hour.
Tôi sẽ đọc sách trong một giờ.
EN: When entering a country, immigration officers expect clear and concise answers about your purpose and duration of stay. Using 'vacation' or 'holiday' is standard for tourists.
Tiếng Việt: Khi nhập cảnh, nhân viên nhập cảnh muốn nghe câu trả lời ngắn gọn về mục đích và thời gian lưu trú. Đối với khách du lịch, sử dụng "vacation" hoặc "holiday" là cách nói tiêu chuẩn.
EN: Use 'anything' in questions when you are asking if something exists, even if you don't know what it is.
Tiếng Việt: Sử dụng 'anything' trong câu hỏi để hỏi xem có thứ gì đó tồn tại hay không, ngay cả khi bạn không biết cụ thể đó là gì.
Do you have anything to eat?
Bạn có gì ăn được không?
EN: In customs, 'declare' means to officially state that you are carrying items that might be subject to tax or restrictions, such as expensive gifts or certain foods.
Tiếng Việt: Trong thuật ngữ hải quan, "declare" (khai báo) có nghĩa là thông báo chính thức rằng bạn mang theo những vật phẩm có thể phải nộp thuế hoặc bị hạn chế, chẳng hạn như quà tặng đắt tiền hoặc thực phẩm cụ thể.
EN: Using 'Just' to limit a list: We use 'just' to show that we are only carrying or doing specific things, and nothing else.
Tiếng Việt: Sử dụng 'Just' để giới hạn phạm vi: chúng ta dùng 'just' để chỉ ra rằng chỉ mang theo hoặc làm một số việc nhất định, không còn gì khác.
I have just one bag.
Tôi chỉ có một chiếc túi xách.
EN: When passing through customs, it is important to be clear about what you are carrying. 'Personal clothes' are generally exempt from taxes, but expensive electronics or gifts might need to be declared depending on the country's rules.
Tiếng Việt: Khi đi qua hải quan, việc giải thích rõ ràng các vật dụng mang theo là rất quan trọng. 'Quần áo cá nhân' thường được miễn thuế, nhưng tùy theo quy định của mỗi quốc gia, các thiết bị điện tử đắt tiền hoặc quà tặng có thể cần phải khai báo.
EN: Use the imperative form (starting with a verb) to give friendly wishes or instructions.
Tiếng Việt: Sử dụng câu mệnh lệnh (bắt đầu bằng động từ) để bày tỏ lời chúc hoặc chỉ dẫn thân thiện.
Enjoy your meal!
Chúc bạn ngon miệng!
EN: In many English-speaking countries, immigration officers use these phrases to signal the end of the interview and officially welcome the traveler.
Tiếng Việt: Ở nhiều quốc gia nói tiếng Anh, nhân viên di trú sẽ sử dụng các cụm từ này để cho biết cuộc phỏng vấn đã kết thúc và chính thức chào đón du khách nhập cảnh.
—