At the Airport: Conversation (Elementary)Tại Sân Bay: Hội thoại (Sơ cấp)
Xem trước âm thanh hoàn chỉnh
0:00
0:00
#1
Hello! I need to check in for my flight.
Xin chào! Tôi cần làm thủ tục check-in.
#2
Good morning! May I see your passport and ticket?
Chào buổi sáng! Tôi có thể xem hộ chiếu và vé máy bay của bạn được không?
#3
Here you are. I have one suitcase to check.
Đây ạ. Tôi có một chiếc vali cần ký gửi.
#4
Please put your luggage on the scale. It's twenty kilograms.
Vui lòng đặt hành lý của bạn lên cân. Nó nặng 20 kg.
#5
Is that okay? I hope it's not too heavy.
Như vậy có được không? Tôi hy vọng nó không quá nặng.
#6
It's perfect. Here is your boarding pass. Gate fifteen.
Hoàn hảo. Đây là thẻ lên máy bay của bạn. Cửa số 15.
#7
Excuse me, where is the security check?
Xin lỗi, cho hỏi khu vực kiểm tra an ninh ở đâu?
#8
Go straight ahead and turn left. You'll see it there.
Đi thẳng rồi rẽ trái. Bạn sẽ thấy nó ở đó.
#9
Do I need to take off my shoes?
Tôi có cần cởi giày ra không?
#10
Yes, please. And put your laptop in a separate bin.
Vâng, làm ơn. Và hãy để máy tính xách tay của bạn vào một chiếc khay riêng biệt.
#11
Okay, thank you. What about my water bottle?
Vâng, cảm ơn. Còn bình nước của tôi thì sao?
#12
You can't take liquids through security. Please throw it away.
Bạn không thể mang chất lỏng qua cửa an ninh. Vui lòng bỏ nó đi.
#13
I'm looking for gate fifteen. Can you help me?
Tôi đang tìm cửa khởi hành số 15. Bạn có thể giúp tôi không?
#14
Gate fifteen is in Terminal B. Take the train there.
Cửa khởi hành số 15 ở Nhà ga B. Đi tàu điện đưa đón ở đó.
#15
How long does the train ride take?
Đi tàu hỏa mất bao lâu?
#16
It takes about five minutes. Trains come every three minutes.
Mất khoảng năm phút. Tàu cứ ba phút lại có một chuyến.
#17
Thank you so much! I was feeling worried.
Cảm ơn bạn rất nhiều! Lúc nãy tôi đã cảm thấy rất lo lắng.
#18
Don't worry. You have plenty of time before boarding.
Đừng lo lắng. Bạn vẫn còn nhiều thời gian trước khi lên máy bay.
#19
Attention passengers. Flight BA two zero three has a delay.
Xin hành khách lưu ý. Chuyến bay BA 203 đã bị hoãn.
#20
Oh no! What's happening? I need to catch my flight.
Ôi không! Có chuyện gì vậy? Tôi cần phải bắt kịp chuyến bay của mình.
#21
The new departure time is two thirty. We apologize deeply.
Giờ khởi hành mới là 2 giờ 30 phút. Chúng tôi chân thành xin lỗi.
#22
That's an hour late! I might miss my connection.
Trễ tận một tiếng đồng hồ! Tôi có thể sẽ lỡ chuyến bay chuyển tiếp của mình.
#23
Don't worry. We can help you book another flight.
Đừng lo lắng. Chúng tôi có thể giúp bạn đặt một chuyến bay khác.
#24
That's good to hear. Thank you for your help.
Nghe tuyệt quá. Cảm ơn sự giúp đỡ của bạn.
#25
Welcome! May I see your passport and customs form?
Chào mừng! Tôi có thể xem hộ chiếu và tờ khai hải quan của bạn không?
#26
Yes, here they are. I filled out everything.
Vâng, chúng ở đây. Tôi đã điền đầy đủ thông tin rồi.
#27
What is the purpose of your visit today?
Mục đích chuyến thăm của bạn hôm nay là gì?
#28
I'm here for vacation. I'll stay for two weeks.
Tôi đến đây để đi nghỉ. Tôi sẽ ở lại hai tuần.
#29
Do you have anything to declare? Food or gifts?
Bạn có gì cần khai báo không? Thực phẩm hay quà tặng?
#30
No, I don't. Just my personal clothes and camera.
Không, tôi không có. Chỉ có quần áo cá nhân và máy ảnh của tôi thôi.
#31
Thank you. Enjoy your stay! Welcome to our country.
Cảm ơn. Chúc bạn có một chuyến đi vui vẻ! Chào mừng đến với đất nước của chúng tôi.