Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: Hộ chiếu, giấy tờ chứng minh quốc tịch và nhân thân khi xuất nhập cảnh.
Trong ngữ cảnh: Hành lý, từ chỉ chung các loại vali, túi xách mang theo khi đi du lịch.
Trong ngữ cảnh: Vali, túi hành lý.
Trong ngữ cảnh: Cái cân, dụng cụ dùng để đo khối lượng.
Trong ngữ cảnh: Lối đi giữa các hàng ghế (trên máy bay, rạp chiếu phim, siêu thị, v.v.).
Trong ngữ cảnh: Thẻ lên máy bay.
Trong ngữ cảnh: Sự trì hoãn, sự chậm trễ.
Trong ngữ cảnh: Kiểm tra an ninh.
Trong ngữ cảnh: Thẳng, đi thẳng.
Trong ngữ cảnh: Hạn mức, giới hạn (như giới hạn trọng lượng).
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
The place where you report your arrival at an airport or hotel.
Quầy làm thủ tục
Used when handing something to someone.
Của bạn đây; Cầm lấy đi
A seat next to a window on an aircraft, train, or bus.
Chỗ ngồi cạnh cửa sổ
To change direction towards the left side.
Rẽ trái
Below the maximum allowed amount or weight.
Trong phạm vi giới hạn; Không quá trọng lượng
A machine used for measuring how heavy something is.
Cái cân
A document provided by an airline during check-in that gives a passenger permission to enter the airplane.
Thẻ lên máy bay
The specific area in an airport where passengers wait to get on their plane.
Cửa khởi hành
The process and area where passengers and their bags are searched to ensure no dangerous items are taken on the plane.
Kiểm tra an ninh