EN: Use 'Welcome to' followed by a place name to greet someone arriving at a specific location.
Tiếng Việt: Sử dụng "Welcome to" cộng với tên địa điểm để chào đón ai đó đến một nơi cụ thể.
Welcome to our home!
Chào mừng đến với nhà của chúng tôi!
EN: In English-speaking service industries, it is standard to greet customers with the time of day (Good morning/afternoon/evening) followed by a welcome message.
Tiếng Việt: Trong ngành dịch vụ ở các nước nói tiếng Anh, cách làm tiêu chuẩn là chào theo thời gian (chào buổi sáng/chiều/tối), sau đó mới nói lời chào mừng.
EN: Use 'have a reservation' to tell someone you have already booked a room, table, or service.
Tiếng Việt: Sử dụng "have a reservation" để cho đối phương biết bạn đã đặt phòng, chỗ ngồi hoặc dịch vụ.
I have a reservation for two people.
Tôi có đặt chỗ cho hai người.
EN: In English-speaking countries, it is common to start a check-in with a friendly 'Hello' or 'Good afternoon' before stating your business.
Tiếng Việt: Ở các nước nói tiếng Anh, khi làm thủ tục nhận phòng, người ta thường bắt đầu bằng lời chào thân thiện như "Hello" hoặc "Good afternoon", sau đó mới giải thích lý do đến.
EN: Use 'Can I have...?' to politely ask for information or an item from someone.
Tiếng Việt: Sử dụng "Can I have...?" để hỏi thông tin hoặc yêu cầu đồ vật từ người khác một cách lịch sự.
Can I have your phone number, please?
Tôi có thể biết số điện thoại của bạn không?
EN: In English-speaking service environments, 'Can I have...?' is a standard polite way to ask for information. Adding 'please' at the end is essential for maintaining a professional and friendly tone.
Tiếng Việt: Trong môi trường dịch vụ nói tiếng Anh, "Can I have...?" là cách lịch sự tiêu chuẩn để hỏi thông tin. Việc thêm "please" vào cuối câu là rất quan trọng để duy trì giọng điệu chuyên nghiệp và thân thiện.
EN: Use 'my' before a noun to show that something belongs to you. This is called a possessive adjective.
Tiếng Việt: Sử dụng 'my' trước danh từ để chỉ vật gì đó thuộc về bạn. Đây được gọi là tính từ sở hữu.
My car is blue.
Xe của tôi màu xanh dương.
EN: In English-speaking cultures, it is common to provide both your first name and last name in formal settings like a hotel check-in.
Tiếng Việt: Ở các quốc gia nói tiếng Anh, trong các dịp trang trọng như làm thủ tục nhận phòng khách sạn, thông thường sẽ cung cấp cả tên (First name) và họ (Last name).
EN: Use 'Let me + verb' to politely offer to do something or to ask for permission to perform an action.
Tiếng Việt: Sử dụng "Let me + động từ" để đề nghị làm việc gì đó một cách lịch sự, hoặc xin phép thực hiện một hành động.
Let me help you with your bags.
Để tôi giúp bạn xách hành lý.
EN: In customer service, using 'Let me' sounds more proactive and helpful than just saying 'I will'. It shows the speaker is taking responsibility for the task.
Tiếng Việt: Trong dịch vụ khách hàng, sử dụng "Let me" nghe có vẻ chủ động và hữu ích hơn là chỉ nói "I will". Điều này cho thấy người nói đang chịu trách nhiệm cho nhiệm vụ này.
EN: Use ', correct?' at the end of a statement to double-check information or confirm something you believe is true.
Tiếng Việt: Thêm ", correct?" vào cuối câu trần thuật có thể được sử dụng để xác nhận lại thông tin hoặc hỏi xem liệu những gì mình hiểu có đúng không.
You are from London, correct?
Bạn đến từ London, đúng không?
EN: In hospitality, staff often repeat key details like the number of nights to ensure there are no misunderstandings before checking a guest in.
Tiếng Việt: Trong ngành khách sạn, nhân viên lễ tân thường lặp lại việc xác nhận các chi tiết quan trọng như số ngày lưu trú để đảm bảo không có bất kỳ sự hiểu lầm nào trước khi làm thủ tục nhận phòng.
EN: Use 'What time is...' to ask about the specific time of a scheduled event.
Tiếng Việt: Sử dụng "What time is..." để hỏi về thời gian cụ thể của một lịch trình hoặc sự kiện đã định.
What time is dinner?
Bữa tối là mấy giờ?
EN: In many hotels, checkout time is strictly enforced to allow staff to clean rooms for new guests. It is common to ask for a 'late checkout' if you need more time, though it may incur a fee.
Tiếng Việt: Tại nhiều khách sạn, giờ trả phòng được thực hiện nghiêm ngặt để nhân viên buồng phòng dọn dẹp phòng cho khách mới. Nếu bạn cần thêm thời gian, thông thường có thể hỏi xem có thể 'late checkout' (trả phòng muộn) hay không, nhưng điều này có thể phát sinh thêm chi phí.
EN: Use 'at' before a specific time to say when something happens.
Tiếng Việt: Sử dụng giới từ 'at' trước một thời điểm cụ thể để chỉ thời gian điều gì đó xảy ra.
The meeting is at nine o'clock.
Cuộc họp bắt đầu lúc 9 giờ.
EN: In many hotels, checkout time is strictly enforced to allow staff to clean rooms for new guests. It is usually between 10:00 AM and 12:00 PM.
Tiếng Việt: Tại nhiều khách sạn, giờ trả phòng được thực hiện nghiêm ngặt để nhân viên buồng phòng dọn dẹp phòng cho khách mới. Giờ trả phòng thường được quy định từ 10 giờ sáng đến 12 giờ trưa.
EN: Use 'Can I...?' to ask for permission or to make a polite request for something you want.
Tiếng Việt: Sử dụng "Can I...?" để xin phép hoặc yêu cầu một cách lịch sự thứ bạn muốn.
Can I get a glass of water?
Tôi có thể xin một cốc nước không?
EN: A 'wake-up call' is a common service in hotels where the front desk calls your room phone at a specific time to wake you up.
Tiếng Việt: "Wake-up call" là dịch vụ phổ biến của khách sạn, nhân viên lễ tân sẽ gọi điện vào phòng vào giờ đã định để đánh thức khách.
EN: Use 'would like' to ask for someone's preference or choice in a polite way. It is more formal than 'want'.
Tiếng Việt: Sử dụng 'would like' để hỏi về sở thích hoặc lựa chọn của đối phương một cách lịch sự. Cách này trang trọng và lịch sự hơn so với việc dùng 'want'.
What would you like to drink?
Quý khách muốn uống gì không?
EN: In the hospitality industry, 'Of course' is a common and polite way to say 'yes' to a guest's request, showing that the request is standard and easy to fulfill.
Tiếng Việt: Trong ngành dịch vụ, 'Of course' là một cách phản hồi yêu cầu của khách rất lịch sự và phổ biến, truyền tải thái độ tích cực: 'Không vấn đề gì, đó là việc chúng tôi nên làm'.
EN: Use 'Is + subject + included?' to ask if a service or item is part of the price you paid.
Tiếng Việt: Sử dụng cấu trúc 'Is + chủ ngữ + included?' để hỏi xem một dịch vụ hoặc món đồ nào đó đã được bao gồm trong chi phí thanh toán hay chưa.
Is tax included in the price?
Giá đã bao gồm thuế chưa?
EN: In many hotels, breakfast might be included in the room rate or require an extra fee. It is very common to clarify this during check-in to avoid unexpected charges.
Tiếng Việt: Trong nhiều khách sạn, bữa sáng có thể đã bao gồm trong giá phòng hoặc có thể cần trả thêm phí. Việc xác nhận điều này khi nhận phòng là rất phổ biến để tránh các khoản chi phí ngoài ý muốn.
EN: Use 'from... to...' to show the starting and ending time of an event.
Tiếng Việt: Sử dụng 'from... to...' để biểu thị thời gian bắt đầu và kết thúc của một hoạt động nào đó.
The shop is open from Monday to Friday.
Cửa hàng này mở cửa từ thứ Hai đến thứ Sáu.
EN: In many hotels, 'breakfast included' means a buffet or set meal is part of the room rate. Always check the time as breakfast service usually ends strictly at the stated time.
Tiếng Việt: Trong nhiều khách sạn, 'bao gồm bữa sáng' có nghĩa là giá phòng đã bao gồm buffet hoặc thực đơn cố định. Hãy lưu ý thời gian vì dịch vụ bữa sáng thường kết thúc đúng giờ.
EN: Use 'Where is...?' to ask for the location of a specific place or thing.
Tiếng Việt: Sử dụng 'Where is...?' để hỏi vị trí của một địa điểm hoặc đồ vật cụ thể.
Where is the elevator?
Thang máy ở đâu?
EN: In many hotels, breakfast is served in a specific area called the 'breakfast room' or 'dining room'. It is common to confirm the location even if you have a general idea.
Tiếng Việt: Trong nhiều khách sạn, bữa sáng được phục vụ tại một khu vực cụ thể được gọi là 'phòng ăn sáng' hoặc 'nhà hàng'. Ngay cả khi bạn đã biết đại khái vị trí, việc xác nhận lại vị trí cụ thể vẫn là một câu hỏi phổ biến.
EN: Use the preposition 'on' for floors of a building and 'near' to describe being close to a specific location.
Tiếng Việt: Sử dụng giới từ 'on' để chỉ tầng của tòa nhà và sử dụng 'near' để mô tả sự gần kề với một địa điểm cụ thể.
The gym is on the third floor, near the elevator.
Phòng tập gym ở tầng ba, gần thang máy.
EN: In American English, the 'first floor' is the ground level. In British English, the ground level is called the 'ground floor', and the 'first floor' is the one above it.
Tiếng Việt: Trong tiếng Anh Mỹ, 'first floor' nghĩa là tầng trệt (tầng 1). Nhưng trong tiếng Anh Anh, tầng trệt được gọi là 'ground floor', còn 'first floor' là tầng 2 theo quan niệm của người Việt.
EN: Use 'Thank you for + [noun]' to express gratitude for a specific thing or action.
Tiếng Việt: Sử dụng 'Thank you for + [danh từ]' để bày tỏ sự cảm ơn đối với một sự vật hoặc hành động cụ thể.
Thank you for the coffee!
Cảm ơn bạn vì cốc cà phê!
EN: In English-speaking cultures, adding 'very much' or 'for your help' makes the gratitude feel more sincere and specific than just saying 'Thank you'.
Tiếng Việt: Ở các quốc gia nói tiếng Anh, việc thêm 'very much' hoặc 'for your help' sẽ chân thành và cụ thể hơn là chỉ nói 'Thank you'.
EN: Use 'Here is' followed by a singular noun to hand something to someone or point something out.
Tiếng Việt: Sử dụng 'Here is' theo sau là danh từ số ít để đưa thứ gì đó cho ai đó hoặc chỉ ra vị trí của thứ gì đó.
Here is your coffee.
Đây là cà phê của bạn.
EN: In English-speaking hotels, 'You're welcome' is the standard polite response. 'Here is your...' is a common way to present items like keys, bills, or passports to guests.
Tiếng Việt: Trong các khách sạn ở quốc gia nói tiếng Anh, "You're welcome" là câu trả lời lịch sự tiêu chuẩn nhất. Khi đưa thẻ phòng, hóa đơn hoặc hộ chiếu cho khách, thói quen là sử dụng "Here is your..." để mở đầu.
EN: Use 'What's' (What is) to ask for specific information like numbers, names, or items.
Tiếng Việt: Sử dụng "What's" (What is) để hỏi thông tin cụ thể, ví dụ như số điện thoại, tên hoặc đồ vật.
What's your phone number?
Số điện thoại của bạn là bao nhiêu?
EN: In English-speaking hotels, it is common to add 'please' at the end of questions to sound polite to staff members.
Tiếng Việt: Tại các khách sạn ở quốc gia nói tiếng Anh, khi hỏi nhân viên, thói quen là thêm "please" vào cuối câu để thể hiện sự lịch sự.
EN: Use the preposition 'in' for room numbers and 'on' for floor levels.
Tiếng Việt: Sử dụng giới từ "in" để chỉ số phòng, sử dụng "on" để chỉ tầng.
He is in room 302 on the third floor.
Anh ấy ở phòng 302 trên tầng ba.
EN: In many English-speaking countries, the 'first floor' is the ground level. However, in some systems (like the UK), the 'ground floor' is level 0, and the 'first floor' is the one above it. Always check the elevator buttons!
Tiếng Việt: Ở nhiều quốc gia nói tiếng Anh, "first floor" thường chỉ tầng trệt (tầng một). Nhưng trong một số hệ thống (như Anh), "ground floor" mới là tầng trệt, còn "first floor" chỉ tầng hai theo thói quen của Đài Loan. Vui lòng lưu ý ký hiệu nút bấm khi đi thang máy.
EN: Use 'Is there...?' to ask if one single thing exists in a specific place.
Tiếng Việt: Sử dụng "Is there...?" để hỏi xem có một đồ vật số ít nào đó ở một địa điểm cụ thể hay không.
Is there a gym in this building?
Trong tòa nhà này có phòng gym không?
EN: In British English, people often say 'lift' instead of 'elevator'. Both are understood globally.
Tiếng Việt: Trong tiếng Anh Anh, người ta thường gọi thang máy là 'lift' thay vì 'elevator'. Tuy nhiên, cả hai từ này đều được hiểu tại các khách sạn trên toàn thế giới.
EN: Use 'right' before a preposition (like behind, next to, or in front of) to emphasize that something is exactly in that spot.
Tiếng Việt: Sử dụng 'right' trước các giới từ (như behind, next to hoặc in front of) để nhấn mạnh rằng một vật gì đó 'ở ngay' vị trí chính xác đó.
The bathroom is right next to the stairs.
Nhà vệ sinh ở ngay cạnh cầu thang.
EN: In English-speaking hotels, staff often use 'right' or 'just' to make directions sound more helpful and immediate. Adding 'there' at the end while pointing is a common way to confirm the location visually.
Tiếng Việt: Trong các khách sạn ở các quốc gia nói tiếng Anh, nhân viên thường sử dụng 'right' hoặc 'just' để chỉ đường, giúp giọng điệu nghe có vẻ nhiệt tình và rõ ràng hơn. Thêm 'there' vào cuối câu kết hợp với cử chỉ là một cách phổ biến để xác nhận vị trí một cách trực quan.
EN: Use 'One more + noun' to ask for or mention an additional item or thing of the same kind.
Tiếng Việt: Sử dụng 'One more + danh từ' để yêu cầu hoặc đề cập đến một sự vật hoặc câu hỏi mới cùng loại.
One more coffee, please.
Vui lòng cho tôi thêm một tách cà phê.
EN: In hotels, 'room service' specifically refers to the service where guests can order food and drinks to be delivered to their private rooms.
Tiếng Việt: Trong khách sạn, 'room service' (dịch vụ phòng) đặc biệt chỉ dịch vụ mang đồ ăn hoặc thức uống đến phòng của khách, thường phải trả thêm phí.
EN: Use 'What do you + verb' to ask about someone's needs or actions in the present.
Tiếng Việt: Sử dụng 'What do you + động từ' để hỏi về nhu cầu hiện tại hoặc hành động đang thực hiện của ai đó.
What do you want for dinner?
Bạn muốn ăn gì cho bữa tối?
EN: In hospitality, 'Of course' sounds more helpful and professional than a simple 'Yes'. It signals that the request is standard and the staff is happy to help.
Tiếng Việt: Trong ngành dịch vụ, "Of course" nghe có vẻ chuyên nghiệp và nhiệt tình hơn là chỉ nói "Yes". Điều này thể hiện rằng yêu cầu của đối phương là hợp lý và nhân viên rất sẵn lòng giúp đỡ.
EN: Use 'Can I + verb' to ask for permission or to see if something is possible.
Tiếng Việt: Sử dụng "Can I + động từ" để xin phép hoặc hỏi xem việc gì đó có khả thi không.
Can I use the internet here?
Tôi có thể truy cập internet ở đây không?
EN: In many hotels, 'room service' is the specific term for ordering food to your room. It often includes an extra service charge.
Tiếng Việt: Trong hầu hết các khách sạn, "room service" (dịch vụ phòng) là thuật ngữ chuyên dùng để chỉ việc đưa đồ ăn lên phòng. Thường sẽ bao gồm thêm phí dịch vụ.
EN: Use 'until' to describe an action or situation that continues up to a specific time.
Tiếng Việt: Sử dụng 'until' để mô tả một hành động hoặc trạng thái kéo dài đến một thời điểm nhất định.
The library is open until 9:00 PM.
Thư viện mở cửa đến 9 giờ tối.
EN: In the hospitality industry, 'Absolutely' is a more professional and enthusiastic alternative to 'Yes' or 'Sure'. It conveys a high level of service readiness.
Tiếng Việt: Trong ngành dịch vụ khách sạn, sử dụng 'Absolutely' chuyên nghiệp và nhiệt tình hơn so với 'Yes' hoặc 'Sure' đơn giản, truyền tải thái độ phục vụ khách hàng tích cực.
EN: Use 'Thank you for' followed by a noun or a verb ending in -ing to show appreciation for a specific thing or action.
Tiếng Việt: Sử dụng "Thank you for" theo sau là danh từ hoặc động từ đuôi -ing để bày tỏ lòng biết ơn đối với một sự việc hoặc hành động cụ thể.
Thank you for the coffee!
Cảm ơn vì cà phê nhé!
EN: In English-speaking cultures, it is common to use enthusiastic adjectives like 'Wonderful' or 'Great' to show you are satisfied with the service provided.
Tiếng Việt: Ở các quốc gia nói tiếng Anh, việc sử dụng các tính từ nhiệt tình như 'Wonderful' hoặc 'Great' để bày tỏ sự hài lòng về dịch vụ là rất phổ biến và lịch sự.
—