EN: Use 'Are you + verb-ing' to ask about someone's current plans or actions happening right now.
Tiếng Việt: Sử dụng "Are you + V-ing" để hỏi về kế hoạch hiện tại hoặc hành động đang diễn ra của ai đó.
Are you eating lunch now?
Bạn đang ăn trưa à?
EN: In English-speaking cultures, it is common to start a conversation with a friendly greeting followed by a simple question about what the person is doing.
Tiếng Việt: Ở các nước nói tiếng Anh, thông thường sẽ bắt đầu bằng một lời chào thân thiện, sau đó hỏi đối phương đang làm gì để bắt đầu cuộc trò chuyện.
EN: Use 'need to' followed by a base verb to express a necessity or something you must do.
Tiếng Việt: Sử dụng "need to" theo sau là động từ nguyên mẫu để diễn tả sự cần thiết hoặc việc phải làm.
I need to drink some water.
Tôi cần uống một ít nước.
EN: In many English-speaking countries, 'train' usually refers to regional or intercity rail. For local city systems, people might say 'subway', 'metro', or 'the tube'.
Tiếng Việt: Ở nhiều quốc gia nói tiếng Anh, "train" thường chỉ đường sắt khu vực hoặc liên thành phố. Nếu là hệ thống tàu điện trong thành phố, người ta có thể nói "subway", "metro" hoặc "the tube".
EN: Use 'can' followed by a base verb to talk about ability or offering help.
Tiếng Việt: Sử dụng 'can' theo sau là động từ nguyên mẫu để diễn tả khả năng hoặc đề nghị giúp đỡ.
I can help you with your bags.
Tôi có thể giúp bạn xách túi.
EN: In many English-speaking countries, locals are often happy to help tourists with public transport technology. Using 'easy' is a common way to encourage someone who feels nervous about using a new machine.
Tiếng Việt: Ở nhiều quốc gia nói tiếng Anh, người dân địa phương thường rất sẵn lòng giúp đỡ du khách sử dụng các thiết bị giao thông công cộng. Sử dụng từ 'easy' (dễ dàng) là một cách phổ biến để khuyến khích những người đang lo lắng về việc sử dụng máy móc mới.
EN: Use 'how to + verb' to talk about the way or method of doing something.
Tiếng Việt: Sử dụng "how to + động từ" để chỉ phương pháp hoặc cách thức làm một việc gì đó.
I don't know how to swim.
Tôi không biết bơi.
EN: In English-speaking cultures, it is common and polite to express gratitude (Thanks!) before admitting you need help or don't understand something. It makes the interaction more friendly.
Tiếng Việt: Ở các quốc gia nói tiếng Anh, việc bày tỏ lòng biết ơn (Thanks!) trước khi thừa nhận mình cần giúp đỡ hoặc không hiểu điều gì đó là một cách làm phổ biến và lịch sự, giúp tương tác trở nên thân thiện hơn.
EN: This sentence uses the 'Imperative' form to give instructions. It starts directly with a verb (choose) to tell someone what to do. The word 'First' is a sequence marker used to show the order of steps.
Tiếng Việt: Câu này sử dụng "câu mệnh lệnh" để đưa ra chỉ dẫn. Nó bắt đầu trực tiếp bằng động từ (choose), cho đối phương biết phải làm gì. "First" là một dấu hiệu thứ tự, dùng để chỉ trình tự các bước.
First, open the app on your phone.
Đầu tiên, hãy mở ứng dụng trên điện thoại của bạn.
EN: In many English-speaking countries, public transport ticket machines are touch-screen based. Using sequence words like 'First', 'Next', and 'Finally' is the standard way to give clear, helpful directions to someone who is confused.
Tiếng Việt: Ở nhiều quốc gia nói tiếng Anh, máy bán vé giao thông công cộng phần lớn là màn hình cảm ứng. Sử dụng các từ thứ tự như 'First', 'Next' và 'Finally' là cách tiêu chuẩn để cung cấp hướng dẫn rõ ràng cho những người đang bối rối.
EN: Use 'want to + verb' to express a desire or intention to do something.
Tiếng Việt: Sử dụng "want to + động từ" để diễn đạt ý muốn làm một việc gì đó hoặc ý định.
I want to eat an apple.
Tôi muốn ăn một quả táo.
EN: Central Park is a world-famous urban park in New York City. In English-speaking cities, parks are common landmarks used for giving directions.
Tiếng Việt: Central Park là công viên đô thị nổi tiếng thế giới tại thành phố New York. Ở các thành phố thuộc quốc gia nói tiếng Anh, công viên là địa danh phổ biến, thường được dùng để chỉ dẫn phương hướng.
EN: This sentence uses the 'Imperative' form to give instructions. It starts directly with a verb (select) to tell someone what to do.
Tiếng Việt: Câu này sử dụng 'câu mệnh lệnh' để đưa ra chỉ dẫn. Nó bắt đầu trực tiếp bằng động từ (select), dùng để bảo ai đó phải làm gì.
Open the door and come in.
Mở cửa rồi đi vào.
EN: In many English-speaking countries, ticket machines are the primary way to buy transit tickets. 'Payment method' usually refers to choosing between cash, credit card, or mobile pay.
Tiếng Việt: Ở nhiều quốc gia nói tiếng Anh, máy bán vé tự động là phương thức chính để mua vé giao thông. 'Payment method' (Phương thức thanh toán) thường chỉ việc lựa chọn giữa tiền mặt, thẻ tín dụng hoặc thanh toán di động.
EN: Use 'will' (shortened to 'll) to talk about a decision you just made or a future action.
Tiếng Việt: Sử dụng 'will' (viết tắt là 'll) để diễn đạt một quyết định vừa mới đưa ra hoặc một hành động trong tương lai.
I'll call you later.
Tôi sẽ gọi cho bạn sau.
EN: In many English-speaking countries, using a credit card for small purchases like train tickets is very common and often preferred over cash.
Tiếng Việt: Ở nhiều quốc gia nói tiếng Anh, việc sử dụng thẻ tín dụng để thanh toán các khoản chi tiêu nhỏ như vé tàu rất phổ biến, thậm chí còn được ưa chuộng hơn tiền mặt.
EN: Use 'Do I need to + verb' to ask if something is necessary or required.
Tiếng Việt: Sử dụng 'Do I need to + động từ' để hỏi xem việc gì đó có cần thiết hay có phải là quy định không.
Do I need to buy a ticket now?
Tôi có cần mua vé bây giờ không?
EN: In many major cities, 'transferring' is a common part of the commute. Asking this question helps ensure you don't stay on the wrong line for too long.
Tiếng Việt: Tại nhiều thành phố lớn, 'chuyển tuyến' là một phần rất phổ biến trong việc đi lại. Hỏi câu này có thể đảm bảo bạn không ở trên sai tuyến đường quá lâu.
EN: Use 'in' followed by a time period to talk about when something will happen in the future.
Tiếng Việt: Sử dụng 'in' cộng với một khoảng thời gian để chỉ điều gì đó sẽ xảy ra sau bao lâu nữa trong tương lai.
The bus will arrive in five minutes.
Xe buýt sẽ đến trong năm phút nữa.
EN: In many English-speaking cities, train announcements use specific phrasing like 'Transfer here for the [Line Name]'. Knowing the station name and the time until arrival is key for commuters.
Tiếng Việt: Tại nhiều thành phố ở các quốc gia nói tiếng Anh, thông báo trên tàu sẽ sử dụng các cụm từ cụ thể, ví dụ như 'Chuyển sang [tên tuyến] tại đây'. Đối với người đi làm, biết tên ga và thời gian đến là chìa khóa.
EN: Use 'when to + verb' to talk about the time or moment to do an action.
Tiếng Việt: Sử dụng 'when to + động từ' để diễn đạt thời điểm hoặc thời cơ thực hiện một hành động nào đó.
Please tell me when to start.
Làm ơn cho tôi biết khi nào bắt đầu.
EN: In many English-speaking countries, public transport uses automated voice announcements or digital screens to help passengers know their stop.
Tiếng Việt: Tại nhiều quốc gia nói tiếng Anh, phương tiện giao thông công cộng sử dụng thông báo giọng nói tự động hoặc màn hình kỹ thuật số để giúp hành khách xác nhận điểm xuống xe.
EN: Use 'will' to talk about things that happen in the future or to make predictions about what is going to happen.
Tiếng Việt: Sử dụng 'will' để mô tả những điều sẽ xảy ra trong tương lai, hoặc đưa ra dự đoán về tình huống sắp tới.
The bus will arrive soon.
Xe buýt sẽ đến sớm thôi.
EN: In many English-speaking countries, public transport announcements are automated and follow a very predictable pattern, making them easier for learners to understand once they know the keywords.
Tiếng Việt: Ở nhiều quốc gia nói tiếng Anh, các thông báo trên phương tiện giao thông công cộng được tự động hóa và tuân theo một khuôn mẫu rất cố định. Một khi người học nắm vững các từ khóa, việc nghe hiểu sẽ trở nên rất dễ dàng.
EN: Use 'What if...?' to ask about the consequences of a possible future situation or to express worry about something that might happen.
Tiếng Việt: Sử dụng "What if...?" để hỏi về kết quả của một tình huống có thể xảy ra, hoặc bày tỏ sự lo lắng về điều gì đó.
What if it rains tomorrow?
Nếu ngày mai trời mưa thì sao?
EN: In many English-speaking cities, public transport systems use 'transfer' to mean changing from one bus or train line to another. Missing a transfer is a common concern for travelers.
Tiếng Việt: Tại nhiều thành phố ở các quốc gia nói tiếng Anh, hệ thống giao thông công cộng sử dụng từ "transfer" để chỉ việc chuyển từ tuyến xe buýt hoặc tàu hỏa này sang tuyến khác. Đối với khách du lịch, việc lỡ chuyến chuyển tiếp là một mối lo ngại phổ biến.
EN: Use 'every' followed by a time period (like 'ten minutes' or 'two hours') to describe how often something happens regularly.
Tiếng Việt: Sử dụng "every" cộng với một khoảng thời gian (như "mười phút" hoặc "hai giờ") để mô tả tần suất xảy ra định kỳ của một việc gì đó.
The bus arrives every twenty minutes.
Xe buýt chạy hai mươi phút một chuyến.
EN: In many major cities, 'every ten minutes' indicates a very reliable and frequent public transport service, often referred to as 'high-frequency' transit.
Tiếng Việt: Ở nhiều thành phố lớn, "mười phút một chuyến" thể hiện dịch vụ giao thông công cộng rất đáng tin cậy và thường xuyên, thường được gọi là vận tải "tần suất cao".
EN: To ask a question with the verb 'to be' (am/is/are), move the verb to the front of the sentence before the subject.
Tiếng Việt: Khi sử dụng động từ be (am/is/are) để đặt câu hỏi, hãy chuyển động từ lên đầu câu, đứng trước chủ ngữ.
Is the coffee hot?
Cà phê này có nóng không?
EN: In many English-speaking cities, public transport fares are often discussed because they can vary significantly between peak and off-peak hours.
Tiếng Việt: Tại nhiều thành phố ở các quốc gia nói tiếng Anh, giá vé phương tiện công cộng thường xuyên được thảo luận vì giá vé vào giờ cao điểm và giờ thấp điểm có thể chênh lệch rất lớn.
EN: Use 'only' before a number or amount to show that it is small or less than expected.
Tiếng Việt: Sử dụng 'only' trước con số hoặc số tiền để chỉ số lượng ít hoặc ít hơn mong đợi, tương đương với 'chỉ' hoặc 'vẻn vẹn' trong tiếng Việt.
This coffee is only two dollars.
Ly cà phê này chỉ có hai đô la.
EN: In many US cities, public transportation like buses or subways often has a flat fare (one price regardless of distance) for a single trip within the city center.
Tiếng Việt: Tại nhiều thành phố ở Mỹ, các phương tiện công cộng như xe buýt hoặc tàu điện ngầm ở trung tâm thành phố thường áp dụng 'hệ thống một giá vé', nghĩa là bất kể khoảng cách xa hay gần, giá cho một chuyến (one trip) đều cố định.
EN: Use 'Can I...?' to ask for permission or to see if something is possible. Add 'instead' at the end to suggest a different choice.
Tiếng Việt: Sử dụng 'Can I...?' để xin phép hoặc hỏi xem việc gì đó có khả thi không. Thêm 'instead' vào cuối câu để thể hiện việc thay đổi sang một lựa chọn khác.
Can I have tea instead?
Tôi có thể đổi sang uống trà không?
EN: In many Western cities, ride-sharing apps like Uber or Lyft are common alternatives to public transport, but they are often significantly more expensive than trains or buses.
Tiếng Việt: Tại nhiều thành phố phương Tây, các ứng dụng đặt xe như Uber hoặc Lyft là lựa chọn phổ biến bên cạnh phương tiện công cộng, nhưng chúng thường đắt hơn nhiều so với tàu hỏa hoặc xe buýt.
EN: Use 'more than' to compare two things when the adjective (like 'expensive') is long or when comparing costs.
Tiếng Việt: Khi tính từ dài hoặc liên quan đến chi phí, sử dụng 'more than' để so sánh hai thứ, nghĩa là 'hơn...'.
This book costs more than that one.
Cuốn sách này đắt hơn cuốn kia.
EN: In many cities, public transport like trains is significantly cheaper than private taxis or ride-sharing apps, making it the preferred choice for daily commuting.
Tiếng Việt: Ở nhiều thành phố, các phương tiện giao thông công cộng như tàu hỏa rẻ hơn nhiều so với taxi hoặc xe chung, vì vậy đây là lựa chọn hàng đầu cho việc đi lại hàng ngày.
EN: Use 'will' (often shortened to 'll) to express a decision made at the moment of speaking.
Tiếng Việt: Sử dụng 'will' (thường viết tắt là 'll) để diễn đạt quyết định được đưa ra ngay tại thời điểm nói.
I'll have the coffee, please.
Cho tôi một ly cà phê (quyết định tức thì).
EN: In English, adding 'then' at the end of a sentence often indicates that you have reached a conclusion based on new information provided by the other person.
Tiếng Việt: Trong tiếng Anh, việc thêm 'then' vào cuối câu thường cho thấy bạn đã đưa ra kết luận dựa trên thông tin mới mà đối phương cung cấp, tương đương với "nếu vậy thì..." hoặc "vậy thì..." trong tiếng Việt.
EN: Use 'Let's' followed by a base verb to suggest doing something together with the listener.
Tiếng Việt: Sử dụng "Let's" theo sau là động từ nguyên mẫu để đề nghị cùng đối phương làm việc gì đó.
Let's eat lunch together.
Chúng ta cùng ăn trưa nhé.
EN: In English-speaking cultures, giving positive reinforcement like 'Smart choice!' is a common way to build rapport and encourage others.
Tiếng Việt: Ở các quốc gia nói tiếng Anh, việc đưa ra những lời khẳng định tích cực như "Smart choice!" là một cách phổ biến để xây dựng mối quan hệ tốt đẹp và khuyến khích người khác.
—