Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: chuyển đến; di dời đến nơi ở mới (vì công việc, v.v.)
Trong ngữ cảnh: miễn; từ bỏ (quyền lợi, chi phí, v.v.)
Trong ngữ cảnh: đủ; đáp ứng nhu cầu
Trong ngữ cảnh: nghĩa vụ; trách nhiệm (thường là về pháp lý hoặc tài chính)
Trong ngữ cảnh: biến động; dao động
Trong ngữ cảnh: không đáng kể; mang tính tượng trưng (chỉ mức phí rất thấp)
Trong ngữ cảnh: (máy) nhả ra, cung cấp; phân phát
Trong ngữ cảnh: người nước ngoài định cư; người sống ở nước ngoài
Trong ngữ cảnh: bắt đầu; khởi xướng (một quy trình hoặc hành động)
Trong ngữ cảnh: dễ dàng; không rắc rối
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
To organize, resolve, or deal with something successfully.
Giải quyết xong; xử lý tốt
To guide someone through a process step-by-step.
Hướng dẫn; giải thích từng bước
To provide what is needed or desired by a specific group.
Phục vụ; đáp ứng nhu cầu của...
A bank account for everyday use, allowing frequent withdrawals and deposits.
Tài khoản vãng lai; tài khoản thanh toán
To make a stressful situation feel calm and manageable.
Loại bỏ sự lo lắng; giảm bớt áp lực
The lowest amount of money that a customer must keep in a bank account to avoid service fees or to qualify for special benefits.
Số dư tối thiểu
A single fixed fee for a service, regardless of the quantity, time, or value involved in the transaction.
Phí cố định / Phí đồng giá
To increase or decrease in size or amount in proportion to something else.
Điều chỉnh theo tỷ lệ
A very small or insignificant percentage, often charged to cover basic administrative costs.
Tỷ lệ phần trăm rất nhỏ / Tỷ lệ danh nghĩa