Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: Quá trình kết hợp các hệ thống hoặc phần mềm khác nhau lại với nhau để chúng hoạt động đồng bộ.
Trong ngữ cảnh: Tính khả thi hoặc khả năng thực hiện của một việc gì đó (như kế hoạch hoặc đề xuất).
Trong ngữ cảnh: Việc di chuyển, chuyển đổi dữ liệu hoặc phần mềm từ hệ thống này sang hệ thống khác.
Trong ngữ cảnh: Chỉ các hệ thống hoặc công nghệ cũ, lỗi thời nhưng vẫn đang được sử dụng.
Trong ngữ cảnh: Ngắn gọn, súc tích, không chứa từ ngữ thừa thãi.
Trong ngữ cảnh: Xảy ra một cách tự nhiên, không phải do cố ý gượng ép hoặc thao túng.
Trong ngữ cảnh: Quy trình, nghi thức hoặc chuẩn mực làm việc chính thức.
Trong ngữ cảnh: Việc sắp xếp lại thời gian hoặc thay đổi lịch trình đã định.
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
To improve your knowledge of something you have already learned but partly forgotten.
Ôn lại, trau dồi (kỹ năng).
In addition to what has already been done or given, to ensure success or safety.
Thêm vào đó; để đảm bảo; để cho chắc chắn.
To guide someone through a process or explain something step by step.
Hướng dẫn chi tiết; giải thích từng bước.
To do something slowly and carefully, dealing with each stage before moving on.
Từng bước một; chậm mà chắc.
Focusing on the most important aspects rather than small details.
Cấp cao, mang tính khái quát, định hướng chung.
An old computer system, programming language, or software application that is still in use but is considered outdated.
Hệ thống cũ / Hệ thống kế thừa
To present or advertise a business idea, product, or service to a potential client or investor in hopes of a sale.
Buổi thuyết trình gọi vốn / Chào hàng
Happening or developing in a natural way, without being forced, heavily advertised, or artificially stimulated.
Một cách tự nhiên
The official procedure or system of rules governing affairs of state or diplomatic occasions; in business, the standard procedure for a task.
Quy trình / Giao thức / Nghi thức