Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: lên máy bay (chỉ quá trình hành khách vào máy bay)
Trong ngữ cảnh: bị hoãn, bị trễ
Trong ngữ cảnh: tọa lạc tại, nằm ở
Trong ngữ cảnh: Giải thích, trình bày.
Trong ngữ cảnh: giới hạn, hạn mức
Trong ngữ cảnh: tự hỏi, thắc mắc (thì quá khứ)
Trong ngữ cảnh: hạ cánh, đáp xuống
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
The place at an airport where you show your ticket so that you can be told where you will sit and where your bags are put on the aircraft.
quầy làm thủ tục, quầy check-in
A card that a passenger must have in order to be allowed to get on an aircraft or a ship.
thẻ lên máy bay
Not late; punctual; at the expected or planned time.
Đúng giờ
The maximum weight allowed for something.
giới hạn trọng lượng
To not know something at all.
Không biết gì cả; hoàn toàn không nhận thức được.