Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: Căng tin, nhà ăn trong trường học hoặc cơ quan
Trong ngữ cảnh: Thời gian biểu, lịch trình
Trong ngữ cảnh: Hiệu trưởng trường trung học cơ sở và trung học phổ thông
Trong ngữ cảnh: Hành lang, lối đi
Trong ngữ cảnh: Làm cho nhớ ra, nhắc nhở
Trong ngữ cảnh: Kỳ thi (viết tắt của examination)
Trong ngữ cảnh: Tự hỏi, thắc mắc
Trong ngữ cảnh: Giải thích, trình bày.
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
To register or enroll in something, such as a class, activity, or organization.
Đăng ký tham gia, ghi danh
To not know something at all; to be completely unaware.
Không biết gì cả; hoàn toàn không nhận thức được.
A bus used for transporting students to and from school.
Xe buýt trường học
A laboratory used for scientific experiments and research, typically in a school.
Phòng thí nghiệm khoa học