Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: Muốn biết, thắc mắc, dùng để hỏi một cách nhẹ nhàng hoặc bày tỏ sự tò mò.
Trong ngữ cảnh: Khách du lịch, du khách.
Trong ngữ cảnh: Lễ hội, ngày lễ, hoạt động lễ hội.
Trong ngữ cảnh: Giải thích, trình bày.
Trong ngữ cảnh: Nổi tiếng, được biết đến.
Trong ngữ cảnh: Nhắc nhở, gợi nhớ.
Trong ngữ cảnh: Tham gia, tham dự (câu lạc bộ, tổ chức, v.v.)
Trong ngữ cảnh: Đăng ký, đăng ký, ghi danh.
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
To not know something at all; to be completely unaware.
Không biết gì cả; hoàn toàn không nhận thức được.
To agree to become involved in an organized activity; to register.
Đăng ký, đăng ký tham gia.
A designated place where buses stop for passengers to get on and off.
Trạm xe buýt.
A street market which operates at night and is especially known for selling food and snacks.
Chợ đêm.