Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: quyết định, lựa chọn
Trong ngữ cảnh: nghiên cứu, khảo sát
Trong ngữ cảnh: kết luận, suy luận
Trong ngữ cảnh: ảnh hưởng, tác động
Trong ngữ cảnh: ý thức, nhận thức, sự quan tâm
Trong ngữ cảnh: Trách nhiệm, bổn phận
Trong ngữ cảnh: thỏa thuận, hiệp định, sự đồng thuận
Trong ngữ cảnh: tập trung, rõ ràng về mục tiêu
Trong ngữ cảnh: thu thập, tập hợp
Trong ngữ cảnh: hạn chót, thời hạn
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
To do something to achieve a particular purpose or solve a problem.
hành động
To have a very important influence or part in something.
đóng vai trò then chốt, có ảnh hưởng quan trọng
To increase knowledge and understanding of a particular issue or situation.
nâng cao nhận thức, khơi dậy sự quan tâm
To watch, listen to, or think about something or someone carefully.
chú ý, lưu tâm, quan tâm
To have a significant effect on a situation or a person.
tạo ra ảnh hưởng lớn, mang lại thay đổi đáng kể