Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: ổn định, không dễ bị ảnh hưởng bởi những biến động mạnh như biến đổi khí hậu
Trong ngữ cảnh: đầu tư (tiền bạc, thời gian hoặc công sức) vào nghiên cứu hoặc một công việc nào đó
Trong ngữ cảnh: khám phá, tìm hiểu, chỉ việc nghiên cứu sâu hoặc suy nghĩ về vấn đề
Trong ngữ cảnh: hạn chót, thời hạn cuối cùng
Trong ngữ cảnh: táo bạo hơn, mang tính đột phá hoặc mạo hiểm hơn (dạng gốc là bold)
Trong ngữ cảnh: tài trợ, cấp vốn cho...
Trong ngữ cảnh: tưởng tượng, hình dung trong đầu
Trong ngữ cảnh: biến đổi khí hậu, chỉ sự thay đổi lâu dài của các kiểu khí hậu toàn cầu
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
Energy that does not pollute the atmosphere when used, as opposed to coal and oil.
năng lượng sạch, năng lượng xanh
Used to say that something should have been done before now or should be done immediately.
đã đến lúc phải..., lẽ ra nên làm từ lâu rồi...
To regard someone or something as important and worthy of attention or respect.
nghiêm túc xem xét, coi trọng
To change or develop into something different.
chuyển hóa thành, trở thành