Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: ý thức; nhận thức; sự quan tâm
Trong ngữ cảnh: tình nguyện viên; người làm tình nguyện
Trong ngữ cảnh: bền vững; lâu dài
Trong ngữ cảnh: thỏa thuận; sự đồng thuận; sự đồng ý
Trong ngữ cảnh: khơi dậy; gây ra (sự thay đổi hoặc sự kiện)
Trong ngữ cảnh: trách nhiệm; bổn phận
Trong ngữ cảnh: bình thường; tầm thường
Trong ngữ cảnh: ảnh hưởng; tác động
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
To increase knowledge and understanding of a particular issue or cause.
nâng cao nhận thức; khơi dậy sự quan tâm
To do something to address a problem or achieve a specific purpose.
hành động
To have a significant effect on a person or situation, usually a positive one.
tạo ra ảnh hưởng; phát huy tác dụng; mang lại sự thay đổi
To be a very important part of an activity, process, or group.
đóng vai trò then chốt; có vai trò quyết định
To arrive at a decision or position that is accepted by all parties involved.
đạt được thỏa thuận; đạt được sự đồng thuận